Bài viết

NGUYỄN THỊ BA VÀ TUYẾN CÀ MAU – SÀI GÒN 1954–1956 – NHỮNG CHUYẾN GIAO LIÊN TRONG VÙNG ĐỊCH

Sau Hiệp định Genève năm 1954, Nguyễn Thị Ba không tập kết ra Bắc mà tiếp tục ở lại miền Nam. Từ năm 1954 đến 1956, bà làm nhiệm vụ trên tuyến giao thông Cà Mau – Sài Gòn, trong một môi trường đầy kiểm soát và nguy hiểm. Đầu năm 1957, bà chuyển sang Hồng Ngự trước khi bước vào giai đoạn hoạt động nội thành Sài Gòn. Đây là giai đoạn ít được kể riêng nhưng rất quan trọng: nó tạo nên kinh nghiệm địa bàn, kỷ luật liên lạc và khả năng hoạt động bí mật mà sau này bà sử dụng trong đường dây với Phạm Xuân Ẩn.

Đắk Lắk17/09/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. SAU NĂM 1954 – NGƯỜI Ở LẠI GIỮA MIỀN NAM

Năm 1954, chiến tranh Đông Dương bước sang một giai đoạn mới.

Hiệp định Genève được ký kết.

Nhiều cán bộ, chiến sĩ cách mạng ở miền Nam tập kết ra Bắc.

Nhưng Nguyễn Thị Ba không đi.

Bà ở lại miền Nam.

Quyết định ấy mở đầu cho một chặng đường hoạt động bí mật kéo dài nhiều năm sau đó.

Nguyễn Thị Ba sinh năm 1917 tại Hựu Thạnh, Đức Hòa, Long An. Bà tham gia cách mạng từ năm 1935 và đã trải qua nhiều công việc trước khi trở thành một cán bộ tình báo, giao liên hoạt động trong vùng địch kiểm soát.

Sau năm 1954, bà được đưa vào hệ thống hoạt động của Ban Nghiên cứu Xứ ủy Nam Bộ, dưới sự tổ chức của những cán bộ tình báo như Mười Hương, tức Trần Quốc Hương.

Đây không còn là thời kỳ khởi nghĩa Nam Kỳ hay những công binh xưởng trong vùng căn cứ.

Cuộc đấu tranh đã chuyển sang một hình thức khác.

Âm thầm hơn.

Dài ngày hơn.

Và đòi hỏi người cán bộ phải biết sống giữa một xã hội mà đối phương kiểm soát rất chặt.

Nguyễn Thị Ba bắt đầu bước vào công việc ấy bằng những tuyến giao thông xuyên qua miền Nam.

Một trong những tuyến được tư liệu xác nhận rõ nhất là:

Cà Mau – Sài Gòn.


2. TUYẾN CÀ MAU – SÀI GÒN

Theo TTXVN, trong những năm 1954–1956, Nguyễn Thị Ba làm nhiệm vụ trên tuyến giao thông Cà Mau – Sài Gòn. Nguồn này mô tả đây là tuyến có nhiều cạm bẫy và bà phải hoạt động trong điều kiện hết sức khó khăn.

Nếu nhìn trên bản đồ, đó là một tuyến nối miền Tây Nam Bộ với trung tâm Sài Gòn.

Nhưng đối với người giao liên, nó không đơn giản là một con đường.

Đó là một chuỗi địa bàn.

Một chuyến đi có thể bắt đầu ở vùng căn cứ.

Rồi qua những vùng dân cư.

Qua các khu vực đối phương kiểm soát.

Rồi tiến về Sài Gòn.

Người giao liên không thể mang dáng vẻ của một cán bộ đang làm nhiệm vụ.

Bà phải hòa vào đời sống dân sự.

Phải có lý do để đi.

Phải có lý do để mang theo những thứ mình mang.

Và quan trọng nhất:

phải biết lúc nào có thể đi tiếp, lúc nào phải dừng lại.

Đây là một dạng công việc mà người ngoài khó nhìn thấy.

Không có tiếng súng.

Không có trận đánh lớn.

Nhưng mỗi chuyến đi đều có thể quyết định việc một chỉ thị, một tài liệu hay một cán bộ có đến được nơi cần đến hay không.

Với Nguyễn Thị Ba, tuyến Cà Mau – Sài Gòn chính là một trường học đặc biệt.

Ở đó, bà học cách đi giữa vùng kiểm soát của đối phương mà vẫn giữ được thân phận bí mật.


3. NAM KỲ SAU GENÈVE – NHỮNG CON ĐƯỜNG KHÔNG CÓ TRÊN BẢN ĐỒ

Tên gọi “tuyến giao liên Nam Kỳ” dễ khiến người ta hình dung về một con đường duy nhất.

Thực tế không phải như vậy.

Miền Nam lúc ấy có nhiều vùng căn cứ, vùng tranh chấp, vùng dân cư và những địa bàn do chính quyền đối phương kiểm soát.

Các tuyến giao liên vì thế không đơn giản là một tuyến đường thẳng.

Chúng là một mạng lưới.

Người này đưa người kia.

Người kia tiếp tục đưa tài liệu.

Một chặng kết thúc ở một địa điểm trung gian.

Một chặng khác bắt đầu từ đó.

Người giao liên không nhất thiết biết toàn bộ hành trình.

Điều ấy đặc biệt quan trọng trong hoạt động bí mật.

Nếu một người bị bắt, những gì họ biết càng ít thì nguy cơ đối với cả mạng lưới càng được hạn chế.

Những năm hoạt động của Nguyễn Thị Ba trước khi vào nội thành cũng phải được nhìn trong bối cảnh ấy.

Nguồn TTXVN cho biết bà hoạt động trên tuyến Cà Mau – Sài Gòn từ 1954 đến 1956. Sau đó, đầu năm 1957 bà chuyển tới Hồng Ngự.

Như vậy, con đường của bà không phải một đường thẳng từ miền Tây vào Sài Gòn.

Nó là một quá trình di chuyển qua nhiều địa bàn và nhiều nhiệm vụ.

Và mỗi địa bàn lại bổ sung cho bà một lớp kinh nghiệm.


4. TỪ CÀ MAU ĐẾN HỒNG NGỰ – KHI ĐỊA BÀN THAY ĐỔI

Đầu năm 1957, Nguyễn Thị Ba được điều về Hồng Ngự.

Đây là một bước chuyển quan trọng.

Nếu giai đoạn 1954–1956 cho bà kinh nghiệm trên tuyến Cà Mau – Sài Gòn, thì Hồng Ngự lại mở ra một không gian hoạt động khác.

Hồng Ngự nằm ở vùng biên giới phía Tây Nam, nơi các tuyến sông và đường bộ nối nhiều khu vực của Nam Bộ.

Đối với một cán bộ giao liên, việc hiểu địa bàn không chỉ là biết tên xã, tên huyện.

Đó còn là khả năng nhận biết:

đâu là khu dân cư,

đâu là vùng có thể trú,

đâu là tuyến có thể di chuyển,

đâu là nơi dễ bị kiểm soát,

và ai có thể trở thành đầu mối liên lạc.

Nguyễn Thị Ba đã tiếp tục tích lũy những kinh nghiệm ấy trước khi bước vào nội thành.

Theo các tư liệu về cuộc đời bà, năm 1959 bà bắt đầu vào nội thành Sài Gòn hoạt động, lấy việc buôn bán làm vỏ bọc.

Đó là bước chuyển rất lớn.

Từ những tuyến giao thông xuyên qua miền Tây Nam Bộ, bà bước vào một môi trường mà mỗi con phố đều có thể có cảnh sát, mật vụ và những người theo dõi.

Nhưng chính những năm tháng trên các tuyến giao liên trước đó đã chuẩn bị cho bà một thứ quan trọng:

kinh nghiệm sống trong vùng địch kiểm soát.


5. NGƯỜI GIAO LIÊN PHẢI BIẾT NHIỀU HƠN MỘT CON ĐƯỜNG

Một người giao liên giỏi không chỉ biết đường đi.

Họ phải biết đường nào có thể đi trong hoàn cảnh nào.

Một tuyến có thể an toàn hôm nay nhưng không còn an toàn ngày mai.

Một địa điểm có thể là nơi liên lạc hôm nay nhưng ngày mai phải bỏ.

Một người có thể là đầu mối hôm nay nhưng không được phép tiếp tục xuất hiện trong ngày khác.

Đó là lý do công việc giao liên luôn gắn với khả năng thích ứng.

Phạm Xuân Ẩn sau này đánh giá Nguyễn Thị Ba là người có trí nhớ tốt, thông thuộc địa bàn Sài Gòn, chấp hành nghiêm nguyên tắc và kỷ luật hoạt động, có ý thức cảnh giác cao và thực hiện giờ giấc chính xác.

Những phẩm chất ấy không xuất hiện trong một ngày.

Chúng được hình thành qua nhiều năm.

Qua những tuyến đường dài.

Qua những lần thay đổi địa bàn.

Qua những lần phải nhớ một địa chỉ nhưng không được phép để lộ mình đang tìm địa chỉ ấy.

Qua những lần phải nhận ra một người giữa đám đông nhưng không được biểu lộ rằng mình quen người đó.

Đến khi vào Sài Gòn, Nguyễn Thị Ba đã có một vốn kinh nghiệm đặc biệt.

Bà không phải người mới bước vào thế giới hoạt động bí mật.

Bà đã được tôi luyện qua nhiều năm.


6. TỪ NGƯỜI ĐƯA TIN ĐẾN NGƯỜI GIỮ MẠCH LIÊN LẠC

Năm 1959, Nguyễn Thị Ba bắt đầu hoạt động tại nội thành Sài Gòn.

Năm 1961, bà được giao nhiệm vụ duy trì liên lạc với “Hai Trung” – Phạm Xuân Ẩn.

Đây chính là bước ngoặt đưa bà từ một cán bộ giao liên trên các tuyến Nam Bộ trở thành một mắt xích quan trọng của mạng lưới tình báo trong thành phố.

Nhìn lại toàn bộ hành trình, có thể thấy một sự chuyển đổi rõ ràng.

1954–1956: Cà Mau – Sài Gòn.

1957: Hồng Ngự.

1959: vào nội thành Sài Gòn.

1961: trở thành giao liên đặc biệt của Phạm Xuân Ẩn.

Từng chặng nối vào chặng sau.

Kinh nghiệm trên tuyến giao thông trở thành nền tảng cho hoạt động trong thành phố.

Khả năng thích nghi với địa bàn nông thôn trở thành khả năng di chuyển giữa những khu phố.

Khả năng giữ bí mật trên tuyến dài trở thành khả năng giữ bí mật giữa hàng vạn người.

Và rồi chiếc giỏ hàng, những điểm bán hàng rong, những cuộc gặp ngắn trên phố Sài Gòn trở thành lớp vỏ mới của một công việc mà bà đã làm từ nhiều năm trước.

Chỉ khác một điều:

bây giờ đường đi không còn nằm chủ yếu giữa những vùng căn cứ và miền Tây.

Đường đi nằm ngay giữa lòng thành phố.


7. RẠCH GIÁ VÀ MIỀN TÂY – MỘT KHÔNG GIAN LỚN HƠN MỘT TUYẾN ĐƯỜNG

Trong ký ức về mạng lưới giao liên Nam Bộ, những địa danh như Rạch Giá, Cà Mau, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Long An hay vùng Đồng Tháp Mười thường gắn với một không gian hoạt động rộng lớn của cách mạng Nam Bộ.

Nhưng với riêng Nguyễn Thị Ba, cần phân biệt giữa không gian hoạt động của mạng lướituyến đường đã được nguồn tư liệu xác nhận bà trực tiếp đi qua.

Đến nay, nguồn TTXVN mình kiểm tra xác nhận rõ tuyến Cà Mau – Sài Gòn, chứ chưa cung cấp bằng chứng đủ cụ thể để khẳng định Nguyễn Thị Ba trực tiếp đảm nhiệm một tuyến Rạch Giá – căn cứ.

Điều này không làm câu chuyện về bà kém đi.

Ngược lại, nó giúp câu chuyện chính xác hơn.

Bởi trong lịch sử giao liên, rất dễ xảy ra việc lấy một địa danh thuộc mạng lưới rộng lớn rồi gắn trực tiếp vào hành trình cá nhân của một người.

Với dự án 1.000 câu chuyện, những chi tiết như vậy cần được giữ thật chặt.

Rạch Giá có thể nằm trong không gian Nam Kỳ rộng lớn mà ta muốn tìm hiểu.

Nhưng khi kể về Nguyễn Thị Ba, những tuyến có nguồn xác nhận rõ vẫn phải đặt ở trung tâm:

Cà Mau – Sài Gòn.

Hồng Ngự.

Rồi nội thành Sài Gòn.

Đó là con đường tư liệu hiện cho phép chúng ta kể chắc chắn.


8. NHỮNG CON ĐƯỜNG ẤY DẪN ĐẾN B3

Đến năm 1961, Nguyễn Thị Ba bước vào một giai đoạn hoàn toàn khác.

Bà mang bí số B3.

Bên ngoài, bà là một người buôn bán.

Bên trong mạng lưới, bà là giao liên của Phạm Xuân Ẩn.

TTXVN cho biết trong khoảng 1961–1975, bà thực hiện gần 500 chuyến giao thông liên lạc an toàn. Bà cũng đảm nhiệm việc đưa đón cán bộ ra vào Sài Gòn hoạt động.

Nhìn vào con số gần 500 chuyến, người ta có thể nghĩ ngay đến những năm tháng ở Sài Gòn.

Nhưng phía sau nó còn có một phần lịch sử dài hơn:

những năm bà học nghề giao liên,

những năm đi trên tuyến Cà Mau – Sài Gòn,

những ngày ở Hồng Ngự,

những kinh nghiệm tích lũy trước khi bước vào thành phố.

Không có những năm tháng ấy, khó có thể hiểu được vì sao một người phụ nữ đã gần tuổi trung niên lại có thể bước vào một trong những môi trường hoạt động bí mật khắc nghiệt nhất miền Nam và duy trì công việc suốt nhiều năm.

Con đường của B3 không bắt đầu ở chiếc giỏ hàng tại Chợ Cũ.

Nó bắt đầu từ rất lâu trước đó.

Từ những tuyến giao liên Nam Bộ.

Từ những vùng đất mà bà phải đi qua trước khi trở thành người phụ nữ được biết đến với cái tên Nguyễn Thị Ba trong mạng lưới tình báo Sài Gòn.


Lời kết

Có những con đường sau chiến tranh được đo bằng cây số.

Nhưng những con đường giao liên của Nguyễn Thị Ba không thể chỉ đo bằng khoảng cách.

Đó là những con đường được đo bằng số lần một người bước ra khỏi nơi trú ẩn và chấp nhận nguy hiểm để đưa một mạch liên lạc đi tiếp.

Từ năm 1954 đến 1956, bà hoạt động trên tuyến Cà Mau – Sài Gòn. Đầu năm 1957, bà chuyển tới Hồng Ngự. Đến năm 1959, bà bước vào nội thành Sài Gòn, rồi từ năm 1961 bắt đầu giữ mối liên lạc với Phạm Xuân Ẩn.

Mỗi chặng đường ấy là một lớp kinh nghiệm.

Cà Mau cho bà những năm tháng trên tuyến giao thông đầy nguy hiểm.

Hồng Ngự mở ra một địa bàn mới.

Sài Gòn biến bà thành một giao liên hoạt động ngay giữa trung tâm đối phương.

Và cuối cùng, cái tên B3 trở thành một phần của lịch sử tình báo Sài Gòn.

Chúng ta thường nhớ đến những người đứng ở cuối đường dây — những người trực tiếp viết báo cáo, thu thập tin tức, truyền đi những thông tin chiến lược.

Nhưng để một thông tin đi được từ nơi thu thập đến nơi tiếp nhận, phải có người bước đi.

Phải có người mang nó.

Phải có người biết đường.

Phải có người biết lúc nào nên xuất hiện và lúc nào phải biến mất.

Nguyễn Thị Ba đã làm công việc ấy từ những tuyến giao liên Nam Bộ trước khi trở thành người giao liên đặc biệt của Phạm Xuân Ẩn.

Và vì thế, nếu muốn hiểu B3, không thể chỉ bắt đầu từ chiếc giỏ hàng ở Sài Gòn.

Phải bắt đầu từ những con đường xa hơn.

Từ miền Tây.

Từ Cà Mau.

Từ những chuyến đi mà ngày nay phần lớn chi tiết đã bị thời gian phủ mờ.

Bởi chính những con đường ấy đã đưa một người phụ nữ Nam Bộ đến giữa lòng Sài Gòn — nơi bà sẽ tiếp tục đi, tiếp tục mang theo những bí mật, và giữ cho một đường dây tình báo tồn tại qua những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh.

Con đường của Nguyễn Thị Ba không bắt đầu ở Sài Gòn.

Sài Gòn chỉ là nơi con đường ấy trở nên nổi tiếng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGUYỄN THỊ BA VÀ TUYẾN CÀ MAU – SÀI GÒN 1954–1956 – NHỮNG CHUYẾN GIAO LIÊN TRONG VÙNG ĐỊCH | Câu chuyện thời hoa lửa