Khác

Nguyễn Thị Bình - Bông hồng thép của Ngoại giao Việt Nam

Nguyễn Thị Bình, tên thật là Nguyễn Thị Châu Sa

Đồng Tháp24/10/2026Xã Thiện Hưng (Đoàn xã Thiện Hưng)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Giới thiệu

Bà Nguyễn Thị Bình tên thật là Nguyễn Thị Châu Sa, sinh ngày 26/5/1927, tại tỉnh Sa Đéc, nay là tỉnh Đồng Tháp. Nguyên quán thân phụ bà, ông Nguyễn Đồng Hợi lại ở Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Ông nội bà là Nghĩa binh trong phong trào Cần Vương. Ông ngoại là nhà chí sĩ yêu nước nổi tiếng Phan Chu Trinh. Đây cũng là nguồn cảm hứng khơi dậy tình yêu nước trong lòng bà.

Lúc nhỏ, bà Nguyễn Thị Bình theo học tại Trường Lycée Sisowath (tại Phnompenh Campuchia). Bà học rất khá, nhất là môn Toán. Nhưng thân mẫu bà mất sớm, khi bà mới 16 tuổi, là chị cả của đàn em 5 đứa, cả trai lẫn gái. Có lẽ chính hoàn cảnh ấy đã tạo cho bà ngay từ nhỏ tính cách nổi bật, quán xuyến, đi suốt cuộc đời bà và giúp bà thành công.

   Trước khi trở thành Phó Chủ tịch Nước, bà đã có một sự nghiệp ngoại giao vô cùng ấn tượng, góp phần quan trọng trong việc đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc và tạo dựng nền hòa bình cho đất nước. Một trong những dấu mốc quan trọng nhất trong cuộc đời bà là việc ký kết Hiệp định Paris vào năm 1973, đánh dấu sự kết thúc của cuộc chiến tranh kéo dài và đầy gian khổ tại Việt Nam.

2.Quá trình hoạt động Cách Mạng

   Người ta vẫn hay nói, người xứ Quảng đa phần là người cương trực, khí phách, không dễ bị khuất phục. Người Quảng nói riêng và nhân dân Việt Nam nói chung luôn chăm chỉ, có trách nhiệm với đất nước, sẵn sàng gánh vác và dấn thân. Là người con xứ Quảng, bà Nguyễn Thị Bình cũng mang trong mình sự kiên cường, dũng cảm, sẵn sàng cống hiến cho quê hương đất nước. Bà bắt đầu tham gia các hoạt động yêu nước trong phong trào sinh viên học sinh vào năm 1944, khi mẹ bà qua đời và bà theo gia đình trở về nước. Sau một thời gian vào năm 1948, bà kết nạp vào Đảng Cộng Sản Đông Dương, lúc này bà tham gia các hoạt động công khai, hợp pháp tiêu biểu và luôn là người có mặt ở tuyến đầu các cuộc đấu tranh. Đến năm 1951, bà bị thực dân Pháp bắt giam và tra khảo tại bót Catinat, sau bị giam tại Khám Lớn (Sài Gòn) , rồi chuyển về Khám Chi Hòa. Bà bị giam gần 3 năm, sau khi ra tù tiếp tục hoạt động trong phong trào đấu tranh cho hòa bình, đòi thi hành Hiệp định Giơ-Ne-Vơ. Năm 1960, khi Mặt trân Dân tộc Giải Phóng miền Nam Việt Nam được thành lập, bà giữ chức vụ Ủy viên Trung ương Mặt trận Giải phóng, phụ trách công tác đối ngoại. Ngày 6 tháng 6 năm 1969, Chính phủ lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam được thành lập, bà được cử làm Bộ trưởng Bộ Ngoại giao. Sau đó bà lại sang Paris đảm nhận lại chức vụ Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ lâm thời. Trong suốt những năm 1968 - 1972, bà nổi tiếng trong các cuộc họp báo tại hội nghị 4 bên tại Paris, được giới truyền thông đặt cho biệt hiệu “Madam Bình”. Trong suốt 3 năm rưỡi bà cùng với ngoại trưởng Lê Đức Thọ đã kiên trì đấu tranh với phái đoàn Mỹ để đạt được những điều khoản có lợi cho Chính phủ lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.

3.Những đóng góp trong và sau Cách Mạng

Trong những năm tháng kháng chiến, bà Nguyễn Thị Bình đã để lại những dấu ấn đặc biệt trong lịch sử ngoại giao Việt Nam, khi là nhà nữ ngoại giao đầu tiên và duy nhất đến nay từng ký một Hiệp định quốc tế với đại diện Chính phủ Mỹ trong thời chiến. Tuy cuộc đàm phán tại Paris là cuộc đàm phán khó khăn nhưng với sự kiên trì, thông minh và tinh thần bất khuất bà đã cùng đồng đội mang lại một chiến thắng vĩ đại cho dân tộc Việt Nam. Việc Hiệp định Paris được ký kết là bước ngoặt mở đường cho việc chấm dứt chiến tranh và xây dựng lại đất nước sau bao năm tháng chiến tranh đẫm máu. Sau khi đất nước thống nhất, bà vẫn tiếp tục đảm nhận nhiều chức vụ trong bộ máy nhà nước. Giai đoạn 1976-1987 bà đảm nhiệm chức vụ Bộ trưởng Bộ Giáo Dục, sau đó bà làm Chủ nhiệm Ủy ban Đối ngoại Quốc hội, Phó trưởng Ban Đối ngoại Trung ương Đảng. Năm 1992, bà được bầu làm Phó Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và bà cũng là người phụ nữ Việt Nam thứ hai giữ chức vụ phó nguyên thủ. Sau này dù đã nghỉ hưu bà vẫn tiếp tục cống hiến cho nền ngoại giao nước nhà tiếp tục sứ mệnh kết nối Việt Nam với bạn bè quốc tế. Với sự cống hiến bền bỉ bà Nguyễn Thị Bình đã được nhà nước trao tặng Huân chương Hồ Chí Minh và trao danh hiệu Anh Hùng Lao Động.

4.Câu chuyện “ Khiêu vũ giữa bầy sói ” – Bản lĩnh ngoại giao của bà Nguyễn Thị Bình

Chúng ta đều thấu hiểu rằng, nếu chiến tranh tiếp tục kéo dài, những mất mát về vật chất và con người sẽ còn vô cùng to lớn, đất nước sẽ tiếp tục chìm trong khói lửa, nhân dân phải chịu cảnh áp bức, đọa đày và biết bao gia đình sẽ mãi mãi không còn được đoàn tụ. Bởi vậy, kết thúc chiến tranh, lập lại hòa bình và giành lại độc lập cho dân tộc đã trở thành nhiệm vụ thiêng liêng, cấp bách hơn bao giờ hết. Mang trên vai sứ mệnh nặng nề ấy là trách nhiệm và áp lực khổng lồ, bởi mỗi quyết định trên bàn đàm phán đều có thể ảnh hưởng đến vận mệnh của cả một quốc gia đang khao khát hòa bình. Trong bối cảnh đó, Hội nghị Paris (1968–1973) không chỉ là một cuộc thương lượng ngoại giao mà còn là một cuộc đấu trí cam go trên mặt trận chính trị nơi Việt Nam phải bảo vệ những thành quả đã giành được bằng xương máu trên chiến trường. Và người phụ nữ được giao phó trọng trách ấy chính là bà Nguyễn Thị Bình - Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, một trong những gương mặt tiêu biểu của nền ngoại giao Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.

   Nếu chiến trường là nơi tiếng súng quyết định tương quan lực lượng, thì bàn đàm phán Paris lại là nơi từng lời nói, từng lập luận và mỗi bước đi ngoại giao đều có thể tạo nên bước ngoặt lịch sử. Tại đây, bà Nguyễn Thị Bình phải đối diện với những nhà ngoại giao lão luyện của Hoa Kỳ và chính quyền Sài Gòn, những người luôn tìm cách bảo vệ lợi ích của mình thông qua những tính toán chính trị phức tạp, những câu hỏi hóc búa và những sức ép ngoại giao đầy toan tính. Trong cuộc đấu trí ấy, chỉ một phút thiếu tỉnh táo cũng có thể khiến ta đánh mất lợi thế đã phải đánh đổi bằng biết bao hy sinh trên chiến trường. Thế nhưng, giữa bầu không khí căng thẳng và ngột ngạt ấy, người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài truyền thống vẫn hiện lên với phong thái điềm tĩnh, ung dung mà kiên định. Không cần phô trương quyền lực, không cần lớn tiếng thị uy, bà chinh phục đối phương bằng trí tuệ sắc sảo, lập luận chặt chẽ và một ý chí không gì khuất phục. Vẻ dịu dàng bên ngoài không làm lu mờ bản lĩnh thép bên trong, trái lại, chính sự bình tĩnh, tự tin và kiên định ấy đã tạo nên sức mạnh đặc biệt của bà giữa một chính trường đầy sóng gió. Đó cũng chính là hình ảnh tiêu biểu cho câu chuyện “Khiêu vũ giữa bầy sói”, một người phụ nữ nhỏ bé nhưng không hề đơn độc, bởi phía sau bà là ý chí, khát vọng độc lập và sức mạnh của cả dân tộc Việt Nam.

   Bản lĩnh ấy được thể hiện rõ nét qua những phát ngôn đanh thép đã góp phần làm nên dấu ấn của bà trên trường quốc tế. Khi nhắc đến cuộc chiến tại Việt Nam, bà từng đưa ra lời khẳng định đầy khí phách: “Người Mỹ có thể lên Mặt Trăng và trở về an toàn, nhưng khi đến Việt Nam thì chưa chắc có thể trở về.” Thông điệp ấy không đơn thuần là lời thách thức, mà còn thể hiện quyết tâm sắt đá của một dân tộc sẵn sàng đấu tranh để bảo vệ nền độc lập, tự do của mình. Khi vấn đề chia cắt đất nước được đặt ra, bà kiên quyết khẳng định: “Thật ra không có nước Bắc Việt Nam hay nước Nam Việt Nam, chúng tôi là một quốc gia.” Trong lời nói ấy là tiếng nói của hàng triệu trái tim Việt Nam, là chân lý thiêng liêng về một đất nước thống nhất, một dân tộc không thể bị chia cắt bởi bất kỳ thế lực nào. Không chỉ vậy, lập trường kiên quyết yêu cầu Hoa Kỳ rút quân và phản đối những hành động quân sự xâm phạm chủ quyền Việt Nam còn cho thấy bà chưa bao giờ để những sức ép ngoại giao làm lung lay mục tiêu cốt lõi của cuộc đấu tranh. Mỗi lập luận của bà đều hướng đến một điều không thể nhân nhượng: quyền độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam. Qua đó, bà chứng minh rằng sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm ở vũ khí hay tiềm lực quân sự mà còn được tạo nên từ lẽ phải, sự chính nghĩa và ý chí kiên cường của nhân dân.

Cuộc đấu tranh trên bàn đàm phán cuối cùng đã đi đến một dấu mốc lịch sử. Ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Thế nhưng, đằng sau những văn bản lịch sử và những cái bắt tay ngoại giao không phải chỉ có niềm vui chiến thắng, mà còn là những ký ức đau thương về một thời kỳ đầy máu và nước mắt. Trong hồi ức về thời khắc ấy, bà Nguyễn Thị Bình từng xúc động khi nghĩ đến những đồng bào, đồng chí đã ngã xuống, những người đã hy sinh cả cuộc đời mình nhưng không còn cơ hội chứng kiến ngày hòa bình đến gần. Mắt bà nhòe đi khi nhận ra rằng chữ ký trên văn bản lịch sử kia không chỉ đại diện cho một đoàn đàm phán mà còn gắn liền với biết bao số phận, biết bao gia đình và những hy sinh không gì có thể bù đắp. Có những chiến thắng được ghi bằng mực trên giấy nhưng cái giá để viết nên những dòng chữ ấy lại được trả bằng máu, nước mắt, tuổi trẻ và cả sinh mạng của biết bao con người. Chính điều đó đã khiến thắng lợi ngoại giao tại Paris mang ý nghĩa sâu sắc hơn bao giờ hết : hòa bình không phải món quà tự nhiên mà có, mà là thành quả được đánh đổi bằng sự kiên cường, lòng quả cảm và những hy sinh to lớn của cả một dân tộc.

Nhìn lại chặng đường ấy, chúng ta càng thấm thía rằng thắng lợi của Việt Nam không chỉ được tạo nên trên chiến trường, mà còn được khẳng định bằng trí tuệ và bản lĩnh trên mặt trận ngoại giao. Bà Nguyễn Thị Bình đã góp phần quan trọng vào cuộc đấu tranh ấy, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử dân tộc và trong lòng bạn bè quốc tế. Hình ảnh người phụ nữ Việt Nam với tà áo dài duyên dáng, phong thái điềm tĩnh và lời nói đanh thép giữa chính trường quốc tế đã trở thành biểu tượng cho trí tuệ, khí phách và bản lĩnh ngoại giao Việt Nam. Bà có thể đứng trước những cường quốc lớn lao không phải vì bản thân sở hữu quyền lực vượt trội, mà bởi phía sau bà là một dân tộc kiên cường, bất khuất, quyết không đánh đổi độc lập và tự do lấy bất kỳ sự khuất phục nào. Câu chuyện “Khiêu vũ giữa bầy sói” vì thế không chỉ kể về tài năng của một nhà ngoại giao, mà còn là minh chứng cho sức mạnh của một dân tộc biết dùng trí tuệ để đấu trí, dùng chính nghĩa để bảo vệ lập trường và dùng lòng yêu nước để vượt qua những thử thách khắc nghiệt nhất.

5.Ý nghĩa của những đóng góp

   “Madam” Bình đã cho thấy lòng yêu nước nồng nàn không chỉ được thể hiện qua chiến đấu trên chiến trường mà còn qua hoạt động ngoại giao, đấu tranh bằng lý lẽ và sự kiên định trên bàn đàm phán. Bà đã góp phần đưa tiếng nói chính nghĩa của nhân dân Việt Nam đến với cộng đồng quốc tế, thể hiện quyết tâm giành độc lập, tự do và hòa bình cho dân tộc. 

   Bên cạnh đó, Nguyễn Thị Bình đã cho ta thấy được bản lĩnh, trí tuệ và sự kiên định của người phụ nữ Việt Nam. Chính phong thái điềm tĩnh, sự tự tin và khả năng ngoại giao của bà góp phần khẳng định rằng phụ nữ không chỉ giữ vai trò quan trọng trong gia đình mà còn có thể đảm nhận những trọng trách lớn lao, góp phần quyết định đến vận mệnh đất nước. 

   Ngoài ra, câu chuyện của “Madam” Bình còn đề cao sức mạnh ngoại giao và khát vọng hòa bình của dân tộc. Hiệp định Paris được ký kết ngày 27/1/1973 là kết quả của một quá trình đấu tranh lâu dài trên cả mặt trận quân sự, chính trị và ngoại giao. Từ đó, chúng ta có thể hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có; đó là thành quả của sự kiên trì, trí tuệ, bản lĩnh và những nỗ lực không ngừng nghỉ. 

   Đối với người trẻ, câu chuyện về “Madam” Bình đã truyền cảm hứng để người trẻ nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc, ý thức trách nhiệm với cộng đồng và khát vọng đóng góp cho đất nước. Qua tấm gương của bà, mỗi người có thể hiểu rằng cống hiến không nhất thiết phải bắt đầu từ những việc lớn lao, mà có thể được thực hiện bằng việc học tập nghiêm túc, rèn luyện năng lực và sống có trách nhiệm. 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn