Bài viết

Nguyễn Thị Bình – Bông hồng thép trên bàn đàm phán Paris

Giữa những nhà ngoại giao kỳ cựu tại Hội nghị Paris, bà Nguyễn Thị Bình đã khẳng định vị thế của người phụ nữ Việt Nam bằng trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước. Trong tà áo dài truyền thống, bà kiên trì đấu tranh vì độc lập, hòa bình và quyền tự quyết của dân tộc, trở thành người phụ nữ duy nhất trong bốn đại diện ký Hiệp định Paris ngày 27/01/1973. Phía sau những cuộc đàm phán lịch sử ấy còn là sự hy sinh thầm lặng của một người mẹ phải xa chồng con để hoàn thành nhiệm vụ với đất nước.

Đà Nẵng28/10/2026Trần Tường Vi (Phường Phú Lâm)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Nguyễn Thị Bình – Bông hồng thép trên bàn đàm phán Paris

Nguyễn Thị Bình – Bông hồng thép trên bàn đàm phán Paris

1. Người phụ nữ Việt Nam bước vào mặt trận ngoại giao

Ngày 2 tháng 11 năm 1968, tại sân bay Le Bourget ở Paris, Pháp, một người phụ nữ Việt Nam xuất hiện trong chiếc áo dài màu hồng sậm, khoác áo măng tô xám và quàng chiếc khăn đen điểm hoa.

Người phụ nữ ấy là Nguyễn Thị Bình, đại diện Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam đến Paris tham gia tiến trình đàm phán nhằm chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình tại Việt Nam.

Theo tư liệu của Báo điện tử Chính phủ, sự xuất hiện của bà thu hút sự quan tâm lớn từ báo chí quốc tế. Trong những ngày đầu tại Paris, bà tham gia các hoạt động tiếp xúc, họp báo để trình bày lập trường và nguyện vọng của nhân dân miền Nam Việt Nam.

Đằng sau hình ảnh một người phụ nữ trong tà áo dài truyền thống là một nhà hoạt động cách mạng đã có nhiều năm kinh nghiệm đấu tranh chính trị và ngoại giao.

Năm 1968, bà được giao nhiệm vụ tham gia cuộc đàm phán lịch sử tại Paris. Đây là một trọng trách đặc biệt quan trọng, bởi cuộc đấu tranh không chỉ diễn ra trên chiến trường mà còn trên bàn đàm phán quốc tế.

Trong hồi ký Gia đình, bạn bè và đất nước, bà kể rằng từ khi đến Paris, bàn đàm phán và những ánh đèn của báo chí đã trở thành một mặt trận mới của những người làm công tác ngoại giao.

2. Tà áo dài giữa những cuộc đấu trí quốc tế

Ngày 25 tháng 1 năm 1969, Hội nghị Paris bốn bên về Việt Nam chính thức khai mạc, với sự tham gia của các đoàn đại biểu Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, Hoa Kỳ và Việt Nam Cộng hòa.

Trong giai đoạn đầu, bà Nguyễn Thị Bình là Phó Trưởng đoàn đại biểu chính thức của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.

Đến tháng 6 năm 1969, sau khi Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam được thành lập, bà đảm nhận cương vị Bộ trưởng Ngoại giao và Trưởng đoàn đàm phán của chính phủ này tại Paris.

Từ đây, bà trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của mặt trận ngoại giao Việt Nam.

Đối diện với những nhà ngoại giao nhiều kinh nghiệm của Hoa Kỳ và chính quyền Sài Gòn, bà Nguyễn Thị Bình kiên trì bảo vệ lập trường của đoàn mình bằng lý lẽ, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phong thái bình tĩnh.

Bên cạnh những phiên họp chính thức, bà còn thường xuyên tham gia họp báo, trả lời phỏng vấn và tiếp xúc với các tổ chức quốc tế nhằm tranh thủ sự đồng tình, ủng hộ đối với cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam.

Theo Báo điện tử Chính phủ, cuộc họp báo ngày 5/11/1968 của đoàn Mặt trận đã thu hút hơn 400 nhà báo quốc tế. Bà Nguyễn Thị Bình trả lời các câu hỏi trong hơn một giờ đồng hồ, để lại ấn tượng về sự điềm tĩnh và khả năng đối đáp.

Bà có khả năng sử dụng tiếng Pháp và được các thành viên đoàn hỗ trợ phiên dịch trong những hoạt động cần thiết.

Trong bối cảnh ngoại giao quốc tế thời kỳ ấy, nơi nam giới chiếm phần lớn các vị trí lãnh đạo, hình ảnh bà Nguyễn Thị Bình đảm nhiệm vai trò đại diện đàm phán cấp cao mang một ý nghĩa đặc biệt.

Bà không khẳng định vị thế bằng quyền lực quân sự hay những lời nói mạnh mẽ, mà bằng tri thức, bản lĩnh, sự kiên trì và tư cách đại diện chính thức của mình.

Tà áo dài Việt Nam xuất hiện giữa những bộ vest ngoại giao đã trở thành hình ảnh biểu tượng cho bản sắc dân tộc và phong thái của một nữ nhà ngoại giao Việt Nam.

3. Khi người phụ nữ trở thành tiếng nói của dân tộc

Nhiệm vụ của đoàn đàm phán tại Paris không chỉ là tham dự các cuộc họp.

Đó là quá trình đấu tranh kiên trì nhằm yêu cầu Hoa Kỳ chấm dứt chiến tranh, rút quân, tôn trọng độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam.

Bà Nguyễn Thị Bình cùng các thành viên trong đoàn phải nghiên cứu tình hình chiến trường, chuẩn bị lập luận, dự kiến phản ứng của các bên và tham gia những cuộc tranh luận kéo dài.

Trong nhiều năm, bà còn tích cực tham gia các hoạt động vận động quốc tế, gặp gỡ các phong trào hòa bình, các tổ chức phụ nữ, thanh niên và những người phản đối chiến tranh.

Những hoạt động đó góp phần làm cho dư luận thế giới hiểu thêm về nguyện vọng hòa bình của nhân dân Việt Nam.

Trong hồi ký, bà cho biết có những cuộc họp báo quốc tế kéo dài, thậm chí được truyền hình trực tiếp sang Hoa Kỳ. Dù chịu nhiều áp lực, bà vẫn cố gắng đối đáp bình tĩnh, mạnh mẽ nhưng hòa nhã.

Sức mạnh của bà không chỉ nằm ở khả năng sử dụng ngôn từ, mà còn ở sự kiên định với mục tiêu đã được giao.

Qua hình ảnh Nguyễn Thị Bình, có thể thấy vai trò của phụ nữ Việt Nam trong lịch sử không chỉ giới hạn ở hậu phương hay những công việc chăm sóc gia đình.

Phụ nữ còn trực tiếp tham gia các hoạt động chính trị, ngoại giao và đảm nhận những trọng trách liên quan đến vận mệnh quốc gia.

4. Phía sau nhà ngoại giao là nỗi lòng của một người mẹ

Nếu chỉ nhìn những bức ảnh bà Nguyễn Thị Bình tại Hội nghị Paris, người ta có thể thấy một nữ nhà ngoại giao luôn tự tin, bình tĩnh và kiên nghị.

Nhưng phía sau hình ảnh ấy là những năm tháng xa cách gia đình và nỗi nhớ chồng con.

Trong hồi ký Gia đình, bạn bè và đất nước, bà kể lại rằng cuộc đàm phán kéo dài, có những giai đoạn rơi vào bế tắc khiến các thành viên đoàn mệt mỏi và nhớ gia đình.

Bà nhiều lần đọc lại thư của con gái gửi từ quê nhà. Trong thư, con mong mẹ sớm trở về đoàn tụ.

Đằng sau những cuộc tranh luận về hòa bình, độc lập và thống nhất đất nước, người mẹ ấy vẫn luôn mang theo nỗi nhớ những đứa con đang lớn lên khi thiếu sự chăm sóc trực tiếp của mẹ.

Đặc biệt, cuối năm 1972, khi Hoa Kỳ tiến hành cuộc tập kích đường không bằng máy bay B-52 vào Hà Nội và một số địa phương miền Bắc, bà vô cùng lo lắng vì chồng con đang ở Hà Nội.

Theo hồi ký, gia đình sau đó thông báo rằng các con đã đi sơ tán và vẫn an toàn.

Những chi tiết giản dị ấy giúp chúng ta hiểu rằng sự hy sinh của người làm công tác ngoại giao không chỉ là áp lực trong những cuộc đàm phán kéo dài.

Đó còn là những ngày tháng không được ở bên người thân, là nỗi lo cho sự an toàn của gia đình và sự đánh đổi những khoảnh khắc bình thường trong cuộc sống của một người mẹ.

Bà đã lựa chọn đặt trách nhiệm với đất nước lên trên mong muốn riêng, cùng đồng đội kiên trì theo đuổi nhiệm vụ được giao.

5. Một chữ ký đi vào lịch sử

Ngày 27 tháng 1 năm 1973, tại Trung tâm Hội nghị quốc tế trên đại lộ Kléber, Paris, Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam chính thức được ký kết.

Bốn đại diện ký Hiệp định gồm:

  • Ông Nguyễn Duy Trinh, Bộ trưởng Ngoại giao Việt Nam Dân chủ Cộng hòa;

  • Bà Nguyễn Thị Bình, Bộ trưởng Ngoại giao Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam;

  • Ông William P. Rogers, Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ;

  • Ông Trần Văn Lắm, Tổng trưởng Ngoại giao Việt Nam Cộng hòa.

  • Trong bốn đại diện ký kết, Nguyễn Thị Bình là người phụ nữ duy nhất.

    Đó là một hình ảnh đặc biệt trong lịch sử ngoại giao Việt Nam: một nữ Bộ trưởng Ngoại giao Việt Nam trực tiếp đặt bút ký một văn kiện quốc tế quan trọng, với tư cách đại diện chính thức và bình đẳng về mặt nghi thức ngoại giao với các bên tham gia.

    Nhưng phía sau chữ ký ấy không chỉ là sự thành công của một cá nhân.

    Đó là kết quả của quá trình đấu tranh trên nhiều mặt trận, sự phối hợp giữa quân sự, chính trị và ngoại giao, cùng những hy sinh to lớn của nhân dân Việt Nam.

    Trong bài viết Cuộc đàm phán dài nhất lịch sử, bà Nguyễn Thị Bình kể rằng khi đặt bút ký Hiệp định Paris, bà xúc động nghĩ đến đồng bào, đồng chí ở hai miền đất nước, đặc biệt là những người đã hy sinh và không còn cơ hội chứng kiến thời khắc lịch sử.

    Nhớ đến những người không còn nữa, bà đã rơi nước mắt.

    Khoảnh khắc ấy cho thấy đằng sau phong thái cứng cỏi của một nhà ngoại giao là một trái tim đầy tình cảm, lòng biết ơn và sự trân trọng đối với những hy sinh của dân tộc.

    Hiệp định Paris năm 1973 đánh dấu thắng lợi quan trọng trên mặt trận ngoại giao, tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc đấu tranh tiếp theo, tiến tới giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước vào năm 1975.

    6. Bản lĩnh người phụ nữ Việt Nam – Một di sản truyền cảm hứng

    Nhìn lại cuộc đời hoạt động ngoại giao của Nguyễn Thị Bình, có thể thấy bà đã để lại dấu ấn sâu sắc không chỉ bởi chức vụ hay những sự kiện lịch sử gắn với tên tuổi mình.

    Điều đáng trân trọng hơn là cách bà đảm nhận nhiệm vụ với tri thức, lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm.

    Sự hiện diện của bà tại Hội nghị Paris là một minh chứng sống động cho khả năng đảm nhận trọng trách quốc gia của phụ nữ Việt Nam.

    Bà không đến bàn đàm phán với mục tiêu chứng minh phụ nữ giỏi hơn nam giới. Bà đến để thực hiện nhiệm vụ của đất nước. Nhưng chính sự kiên định, trí tuệ và những đóng góp của bà đã góp phần khẳng định vị thế của người phụ nữ Việt Nam trên trường quốc tế.

    Nếu Chủ tịch Hồ Chí Minh là ngọn đèn soi sáng con đường độc lập, Đại tướng Võ Nguyên Giáp là biểu tượng của nghệ thuật quân sự, Phạm Xuân Ẩn là trí tuệ thầm lặng trên mặt trận tình báo, thì Nguyễn Thị Bình chính là hình ảnh tiêu biểu cho sức mạnh của ngoại giao, của lý lẽ và khát vọng hòa bình.

    Câu chuyện về bà còn gửi gắm một thông điệp sâu sắc đến thế hệ trẻ hôm nay, đặc biệt là các nữ đoàn viên:

    Bản lĩnh không nằm ở giới tính. Giá trị của mỗi con người được khẳng định bằng tri thức, năng lực, phẩm chất và những đóng góp cho cộng đồng, đất nước.

    Từ bàn đàm phán Paris năm ấy, hình ảnh Nguyễn Thị Bình vẫn nhắc nhở chúng ta rằng:

    Một người phụ nữ Việt Nam có thể mang trên vai trọng trách của dân tộc, đứng bình đẳng với những nhà ngoại giao quốc tế và góp phần làm nên lịch sử bằng trí tuệ, bản lĩnh cùng lòng yêu nước.


    NGUỒN TƯ LIỆU THAM KHẢO

    1. Nguyễn Thị Bình. Gia đình, bạn bè và đất nước (hồi ký). Trích đăng trên Báo Tuổi Trẻ ngày 24/01/2023.
      https://tuoitre.vn/50-nam-hiep-dinh-paris-toi-duoc-de-nghi-doi-ten-la-nguyen-thi-binh-20230108144757185.htm

  • Nguyễn Thị Bình. “Cuộc đàm phán dài nhất lịch sử”. Báo Đại biểu Nhân dân, ngày 01/01/2013.
    https://daibieunhandan.vn/cuoc-dam-phan-dai-nhat-lich-su-10128233.html

  • Báo điện tử Chính phủ. “Báo chí phương Tây với Madam Bình”, ngày 25/01/2013.
    https://baochinhphu.vn/bao-chi-phuong-tay-voi-madam-binh-102137733.htm

  • Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh. “Ngày 27 tháng 01 năm 1973 – Sự kiện ký kết Hiệp định Paris, bước ngoặt quan trọng trong tiến trình chấm dứt chiến tranh ở Việt Nam”.
    https://hcmc-museum.edu.vn/luu-tru/5248

  • Tạp chí Lịch sử Đảng. “Bà Nguyễn Thị Bình – Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tại Hội nghị Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam (1968–1973)”.
    https://tapchilichsudang.vn/ba-nguyen-thi-binh-truong-doan-dam-phan-cua-chinh-phu-cach-mang-lam-thoi-cong-hoa-mien-nam-viet-nam-tai-hoi-nghi-paris-ve-cham-dut-chien-tranh-lap-lai-hoa-binh-o-viet-nam-1968-1973.html

  • Bài viết được biên soạn từ tư liệu lịch sử và hồi ký của nhân vật. Các nhận định về ý nghĩa biểu tượng, vai trò và vị thế của phụ nữ là phần bình luận của người viết, không phải phát ngôn nguyên văn của bà Nguyễn Thị Bình.



    Video / Phóng sự

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn
    Nguyễn Thị Bình – Bông hồng thép trên bàn đàm phán Paris | Câu chuyện thời hoa lửa