Bài viết

Nguyễn Thị Bình – Khi tà áo dài bước vào mặt trận ngoại giao

Nguyễn Thị Bình, tên thật Nguyễn Châu Sa, sinh ngày 26/5/1927 tại Sa Đéc, trong một gia đình có truyền thống yêu nước, là cháu ngoại của nhà chí sĩ Phan Châu Trinh. Từ một nữ sinh tham gia phong trào yêu nước, bà trở thành cán bộ cách mạng, từng bị thực dân Pháp bắt giam, rồi trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của mặt trận ngoại giao Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ. Từ năm 1968, bà tham gia Hội nghị Paris, sau đó trở thành Bộ trưởng Ngoại giao Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam và Trưởng đoàn đàm phán. Ngày 27/1/1973, bà là một trong bốn người đặt bút ký Hiệp định Paris về Việt Nam

Đà Nẵng17/08/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Thời kỳ lịch sử: 1945–1975 – từ Cách mạng Tháng Tám, kháng chiến chống thực dân Pháp đến cuộc đấu tranh chính trị, quân sự và ngoại giao chống Mỹ.

Phần 1: Châu Sa – cô gái lớn lên từ truyền thống yêu nước

Nguyễn Thị Bình sinh ngày 26/5/1927, tên khai sinh là Nguyễn Châu Sa.

Các tư liệu chính thống hiện ghi quê gốc của bà ở Điện Bàn, Quảng Nam, trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Bà là cháu ngoại của chí sĩ Phan Châu Trinh.

Nhưng tuổi thơ của Châu Sa không chỉ gắn với một gia đình có truyền thống yêu nước.

Cha bà làm công việc trắc địa và từng đưa gia đình sang Campuchia sinh sống.

Châu Sa học tại Lycée Sisowath ở Phnom Penh.

Việc học trong môi trường này giúp bà sử dụng tiếng Pháp rất tốt – một năng lực sau này trở thành công cụ quan trọng trong hoạt động ngoại giao của bà.

Nhưng điều đáng nói hơn cả ngoại ngữ là sự thức tỉnh về đất nước.

Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Châu Sa đã tham gia các phong trào học sinh, sinh viên và hoạt động yêu nước.

Năm 1944, khi mới 17 tuổi, bà tham gia lãnh đạo phong trào học sinh, sinh viên, phong trào phụ nữ và phong trào đấu tranh bảo vệ hòa bình của giới trí thức.

Một cô gái tuổi 17.

Ở cái tuổi mà nhiều người còn đang nghĩ về trường lớp, bạn bè và những ước mơ riêng, Châu Sa đã bước vào một cuộc đấu tranh mà thực dân Pháp có thể trả giá bằng nhà tù.

Bà không biết cuộc đời mình sẽ đi đến đâu.

Nhưng bà biết một điều:

đất nước đang cần những người trẻ đứng lên.

Và Châu Sa đã đứng lên.


Phần 2: Cô gái 17 tuổi bước vào phong trào cách mạng

Năm 1944, Châu Sa đã tham gia hoạt động trong các phong trào học sinh, sinh viên và phụ nữ.

Đó là thời điểm tình hình Đông Dương đang chuyển biến rất nhanh.

Chiến tranh thế giới thứ hai chưa kết thúc.

Chế độ thuộc địa vẫn tồn tại.

Những người yêu nước phải hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.

Đối với một cô gái trẻ, lựa chọn con đường cách mạng đồng nghĩa với việc chấp nhận một cuộc sống không bình thường.

Không còn những ngày tháng chỉ có học hành.

Không còn một tương lai được định đoạt theo những con đường thông thường.

Châu Sa bắt đầu tham gia hoạt động.

Rồi đến năm 1947, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương, nay là Đảng Cộng sản Việt Nam.

Từ đây, hoạt động của bà ngày càng gắn chặt với cuộc đấu tranh giành độc lập.

Bà sử dụng bí danh Yến Sa từ năm 1948.

Cái tên Châu Sa dần được giấu đi.

Một cái tên khác xuất hiện.

Yến Sa.

Những cái tên bí danh như vậy không phải để tạo ra một con người khác.

Mà để bảo vệ một con người thật.

Bởi hoạt động bí mật có nghĩa là nếu bị lộ danh tính, không chỉ bản thân người cán bộ gặp nguy hiểm.

Những người cùng hoạt động, những cơ sở cách mạng và gia đình cũng có thể bị liên lụy.

Vì vậy, từ những năm đầu ấy, Nguyễn Thị Bình đã học được một điều sẽ theo bà suốt cuộc đời:

sự kiên định phải đi cùng sự tỉnh táo.

Và bà sớm phải trả giá cho con đường mình lựa chọn.

Bà nhiều lần bị địch bắt bớ, tù đày trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.

Những năm tháng nhà tù đã để lại dấu ấn sâu sắc.

Nhưng chúng không kết thúc con đường của người phụ nữ trẻ.

Ngược lại, sau khi bước ra khỏi nhà tù, bà tiếp tục hoạt động.

Và rồi một nhiệm vụ mới đưa bà từ chiến trường miền Nam đến một mặt trận hoàn toàn khác:

mặt trận ngoại giao.


Phần 3: Từ chiến trường miền Nam đến mặt trận ngoại giao

Năm 1960, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam được thành lập.

Đây là một bước phát triển quan trọng của cuộc đấu tranh ở miền Nam.

Đầu năm 1961, Nguyễn Thị Bình được Ban Thống nhất cử tham gia công tác đối ngoại.

Cũng trong thời gian này, bà đổi tên từ Yến Sa thành Nguyễn Thị Bình để bảo đảm bí mật và thuận tiện hơn trong hoạt động quốc tế.

Một cái tên mới.

Một nhiệm vụ mới.

Và một chiến trường mới.

Không còn chỉ là những cơ sở bí mật trong nước.

Không còn chỉ là cuộc đấu tranh trong những vùng quê miền Nam.

Bây giờ, bà phải nói về cuộc chiến tranh Việt Nam trước thế giới.

Đó là một nhiệm vụ đặc biệt.

Bởi trên chiến trường, người lính có thể nhìn thấy đối phương.

Trên bàn ngoại giao, đối phương xuất hiện qua những lập luận, những văn bản, những cuộc họp và những câu hỏi của báo chí quốc tế.

Một câu nói có thể được truyền đi khắp thế giới.

Một cách trả lời có thể ảnh hưởng đến dư luận.

Một lập luận thiếu chặt chẽ có thể bị đối phương khai thác.

Nguyễn Thị Bình có một lợi thế rất quan trọng:

bà nói tiếng Pháp tốt.

Điều này giúp bà trực tiếp giao tiếp với báo chí và các đối tác quốc tế.

Nhưng ngoại ngữ chỉ là công cụ.

Điều quan trọng hơn là lập trường.

Trong cuộc đấu tranh ngoại giao, bà phải thể hiện quan điểm của phía cách mạng miền Nam một cách rõ ràng, đồng thời tranh thủ sự đồng tình của dư luận quốc tế.

Từ đây, cái tên Nguyễn Thị Bình bắt đầu xuất hiện ngày càng nhiều trên báo chí quốc tế.

Một người phụ nữ Việt Nam nhỏ nhắn.

Giọng nói bình tĩnh.

Áo dài.

Và phía sau vẻ ngoài mềm mại ấy là một lập trường rất cứng rắn.

Thế giới bắt đầu biết đến bà bằng một cái tên khác:

Madame Bình.

https://images.openai.com/static-rsc-4/eRMs7i71uXqjK91X-Tb71OKJ7tE-oBC0ZLxrpkCv0UnhHsO3L1FQQwKyf6l6WMZZ5WN6Icm5epzHPFbs-HUoczao5UC2MFeca_HBpGS97T0zA-Otyhy43Yoa-7fWWDd0YXAF5VPBrNL_ZuLFD0FIvRHmkXrzM4lSBi0brYykeuOWWiCllrPtrM_-LyNyiOOg?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/JXxOY1hFcT618Z3qA4-hEvi-TWC5Tqw2yR0q-_juaRQpSj8QihcwZoyqtrFRW0BPuntcpMFwpnY5CEYiPP8tWA90SR4wXcF_wK0tNpS1GmhQ14R1KSf_AELsJ5UlAZlGHPftpk_D5VTTu8itPxh5ClDENZusGJ9eMnmvts1mCzNgjGhcfu9HyaPRTIcoheOV?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/IsLkBhtBMoRAXdySFzxbrBbV9NzSovdCzT6aSFNqDZUlzG-H5HGPZ-B7jwtrckAUtoXHYHzjb0pRrty3ij53K7vBj2OIfXmdtn-VKA6JI-VmYRNRtqfz1ruMBBChxpcq7lWm3PTYPcfhKfJJ2Rv6SMJhM0rxb7nXk7TMhQZhOWI9OYi4C9mLIIjwCf_tffaK?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Nguyễn Thị Bình trong những năm hoạt động đối ngoại cho cách mạng miền Nam.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam, TTXVN và tư liệu lịch sử.


Phần 4: “Madame Bình” xuất hiện tại Paris

Sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, Mỹ buộc phải bước vào đàm phán.

Ngày 13/5/1968, cuộc đàm phán chính thức giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Mỹ bắt đầu tại Paris.

Nhưng để đi đến một hội nghị bốn bên, vấn đề thành phần tham dự cũng trở thành một cuộc đấu tranh ngoại giao.

Mỹ không muốn chấp nhận sự hiện diện của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam theo cách mà phía Việt Nam yêu cầu.

Cuối cùng, sau nhiều cuộc đấu tranh, Hội nghị bốn bên được hình thành.

Ngày 25/1/1969, Hội nghị Paris về Việt Nam với sự tham gia của bốn bên khai mạc.

Nguyễn Thị Bình trở thành một gương mặt nổi bật của đoàn đại biểu cách mạng miền Nam.

Ngày 2/11/1968, bà đặt chân xuống sân bay Bourget ở Paris trong sự chú ý của đông đảo báo giới.

Máy ảnh chớp liên tục.

Báo chí phương Tây tìm cách tiếp cận người phụ nữ mà họ gọi là Madame Bình.

Nhưng ngay trong lần xuất hiện đầu tiên, bà không đến Paris như một người nổi tiếng.

Bà đến với một nhiệm vụ.

Ngay tại sân bay, bà cố gắng trình bày rõ ràng lập trường của Mặt trận về giải pháp cho vấn đề Việt Nam.

Từ đó, Paris trở thành nơi bà làm việc trong nhiều năm.

Một căn phòng họp.

Một chiếc bàn.

Những tập tài liệu.

Những cuộc họp kéo dài.

Những cuộc họp báo.

Những cuộc tiếp xúc với chính giới và báo chí.

Và phía bên kia bàn là đại diện của một cường quốc quân sự hàng đầu thế giới.

Đây không phải một cuộc chiến bằng súng.

Nhưng mỗi câu chữ đều có trọng lượng.

Mỗi điều khoản đều phải cân nhắc.

Mỗi nhượng bộ đều phải tính toán.

Và Nguyễn Thị Bình sẽ ở đó gần 5 năm.

https://images.openai.com/static-rsc-4/zeiJEytf5wC6Mh49aTvznOMRySFPe6R10N56cynRXVbyzpXQ8OqElrlZGcp8puR1wD9b72OyXwtTSc9kFFtXNAS3CNXTkabu-cP4C0VcCNP5hY6mqMlh4wPAg_wwkaPIWoT__9t-HYPoQplew0DIkPYNBXPklHNvwc2GYNwUzGQWzUXXotTABDR2o1KEyrPE?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/6Mp64Oy0-i4kfXPKn_nWHHwqvT6DT3_zJ4uKfYfauSoACS9FQ74rO9eLU8cQCe0UoqHMsuqLsBQLiuMrPVg-OY737K9qsaZ_8y2mvkWnnshC3IsSk75rtGHFKd_mJUi-VsbDAzEcGFWnH1cj0vfyd9Znnbg4UiLtomkW676kGvGXkVifUZDqPrUrXXTRMwlK?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/NjLMQxNCvAckwVm5AnOIZk8XeKrWPj95_3DoMNuOU33-MsoeBn_OcJIQOc1wWUShHBYOuHNTSBayx0w0RzAB5nLECqOSQYr-i1iS0QhgdHv8lorKnFfkBp6kK1oSeNMdy3sI9KY6sS04OUesdsFm-CZ76jzrliyM2Xpc1soFOTyZdGRjQnNUYtzyHS5L5Q6F?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Nguyễn Thị Bình cùng đoàn đại biểu Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam đến Paris tháng 11/1968.
Nguồn ảnh: TTXVN và tư liệu báo chí Pháp được lưu trữ, công bố lại.


Phần 5: Gần 1.700 ngày trên mặt trận ngoại giao

Người ta thường nhớ đến Hội nghị Paris qua hình ảnh chiếc bàn đàm phán.

Nhưng phía sau chiếc bàn ấy là một cuộc đấu trí kéo dài gần 1.700 ngày.

Theo hồi ức được Chính phủ công bố, quá trình đàm phán kéo dài từ 13/5/1968 đến 27/1/1973, tức 4 năm 9 tháng, với 202 phiên họp chung công khai và 24 cuộc tiếp xúc riêng.

Gần năm năm.

Năm năm không phải là một khoảng thời gian ngắn.

Trong năm năm ấy, chiến tranh ngoài Việt Nam vẫn tiếp diễn.

Bom đạn vẫn rơi.

Những người lính vẫn chiến đấu.

Người dân vẫn chịu mất mát.

Còn ở Paris, Nguyễn Thị Bình và các thành viên đoàn đàm phán phải tìm cách biến những thắng lợi và sức ép trên chiến trường thành những kết quả cụ thể trên bàn ngoại giao.

Đó là sự kết hợp giữa quân sự – chính trị – ngoại giao.

Một mặt trận không thể tách rời khỏi mặt trận kia.

Nguyễn Thị Bình từng nhấn mạnh rằng thắng lợi của Hiệp định Paris là kết quả của cả đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao và sự ủng hộ quốc tế.

Vì vậy, mỗi phiên họp không chỉ là một cuộc tranh luận.

Nó gắn với những gì đang xảy ra ở Việt Nam.

Khi chiến trường thay đổi, lập trường trên bàn đàm phán cũng chịu tác động.

Khi đối phương đưa ra một yêu cầu mới, đoàn Việt Nam phải tìm cách đáp lại.

Khi Mỹ muốn kéo dài chiến tranh, phía Việt Nam phải chứng minh rằng chiến tranh không thể giải quyết được vấn đề.

Và khi cần, Nguyễn Thị Bình xuất hiện trước báo chí.

Bà trả lời.

Giải thích.

Phản bác.

Đưa vấn đề chiến tranh Việt Nam ra trước dư luận quốc tế.

Một nữ ngoại trưởng của một chính phủ cách mạng đang đối diện với đại diện của nước Mỹ.

Nhưng bà không đứng một mình.

Phía sau bà là hàng triệu người Việt Nam đang chiến đấu.

Đó là nguồn sức mạnh lớn nhất của đoàn đàm phán.

https://images.openai.com/static-rsc-4/y4cNaBJlgyehkli_XWGVVncoHUFaJpz9j3XlhURu7QVqfJiYga8pbhvgIAtXs1Xi9UNEdPO3e83Nl1mi2BQ3itqR2jAJbzXrtyg38yZSKq6yQahZppEAxS6Od9RRg6fueyMcJn8BVwDqOn2afO1fFwN5mquizv93Ug4_noRisldr7VPYwz8hkVZqKxzYzdP4?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/rXJnGwGQ1DNYaN7jCKkCsTQ2Daw5uEIbWcyWtCC6Opg1vWSj5BiWnPsZL20lV639EtZ4wR4m5QxXDykMQ0VknB1_NXBtHO_sJR4LSmVylDGCPowFSmxaRIV9_PZZbwrpveKKZz0QseDzaTHiPxIYjx0zMW1bDoi64PkpsXgNPkHFgBL_sbQBjfaRJTtCLeGF?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/6Mp64Oy0-i4kfXPKn_nWHHwqvT6DT3_zJ4uKfYfauSoACS9FQ74rO9eLU8cQCe0UoqHMsuqLsBQLiuMrPVg-OY737K9qsaZ_8y2mvkWnnshC3IsSk75rtGHFKd_mJUi-VsbDAzEcGFWnH1cj0vfyd9Znnbg4UiLtomkW676kGvGXkVifUZDqPrUrXXTRMwlK?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Nguyễn Thị Bình trong các phiên họp và hoạt động của đoàn đàm phán tại Paris.
Nguồn ảnh: TTXVN và Trung tâm Lưu trữ quốc gia.


Phần 6: Người phụ nữ nhỏ bé trước một cường quốc

Có một hình ảnh rất đặc biệt về Nguyễn Thị Bình.

Một người phụ nữ Việt Nam nhỏ bé.

Đối diện với những người đại diện cho một cường quốc quân sự.

Nhưng sự khác biệt về vóc dáng không nói lên sự khác biệt về bản lĩnh.

Trong những cuộc họp báo, bà thường nói trực tiếp bằng tiếng Pháp.

Điều đó giúp bà tiếp xúc trực tiếp với báo chí quốc tế mà không cần thông qua phiên dịch.

Bà không cần phải nói những lời quá lớn.

Cách bà làm việc chủ yếu là bình tĩnh.

Rõ ràng.

Kiên định.

Một vấn đề được đặt ra.

Bà trả lời.

Một lập luận của đối phương xuất hiện.

Bà phản bác.

Một câu hỏi nhạy cảm được đưa ra.

Bà giữ nguyên lập trường.

Báo chí phương Tây theo dõi bà rất sát.

Có nhà báo tìm đến tận nơi đoàn ở.

Có người cố tìm cách chụp ảnh bà ngoài giờ họp.

Hình ảnh Madame Bình xuất hiện ngày càng nhiều trên báo chí.

Nhưng phía sau hình ảnh một nữ ngoại giao nổi tiếng là một con người phải chịu áp lực rất lớn.

Bà xa quê hương.

Xa gia đình.

Trong khi chiến tranh vẫn diễn ra.

Những người thân ở Việt Nam không phải lúc nào cũng biết bà đang ở đâu.

Những lá thư trở thành sợi dây nối bà với gia đình.

Một bức thư của cha bà gửi cho Châu Sa năm 1966 hiện được Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam lưu giữ, cho thấy phía sau một nhân vật ngoại giao trên trường quốc tế vẫn là một người con có một gia đình luôn hướng về mình.

Điều này làm câu chuyện về Nguyễn Thị Bình trở nên gần gũi hơn.

Bởi người phụ nữ ngồi trên bàn đàm phán không phải một biểu tượng vô cảm.

Bà là một người con.

Một người mẹ.

Một người phụ nữ phải sống xa nhà trong những năm chiến tranh.

Nhưng mỗi khi bước vào phòng họp, bà lại phải gạt những nỗi riêng sang một bên.

Bởi trên vai bà là trách nhiệm của cả một đoàn.

Và phía sau đoàn là một đất nước đang chờ ngày hòa bình.

https://images.openai.com/static-rsc-4/G1ew4iJ4vZ3mCbn7Kvm_yGuEPFDUlZ0NkYy5RtmE-GxgFXsovyzVe8yIZ1dgdgPu05JDI8UM5M6ffzp6wl4xJGx1yjt-zOQaoT2RSwXlEdplW7AyMdI--4jTwTe8blUZGfIRFCCsczMSCcqEkhn6g0pDhNNfvz0u4RkWN99Bms36_ZN_u63bXz5CEaUxiAOx?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/81hBY-VV_CbK4-OU6JJ1nCoqFTbstOlYZl2u6I7BfFnFuQUmLrueNklpYOt9CWsh7IHesmhvC13uxzz-zqbfmeegBhc7FS4vtPDUU8rl9FaUnsIYUxo_wxe1i4e3oWdDKoeOz2PTqlknZNYZ4zt4ohIIdfaykJEQDAo-NJ5oHX1XydRfQ0L-xmGlLq9CW4E_?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/TWATrYmwMbaEwrRvBelinj70QbNCA0Z8e8mEglF4jYUkH948NonUuTiypm8SSdSml7yAOCPwI6cet0YdK6L7OaRx466g1c-5fmM24JOebsnXUSWIPS1JZvmqJsTho0pUB4G-Kp65dSb7NYhTbR6rT2BN2C4sAPRjKMP3XMQED88NhbFtWP5qQCuarG8GY1m-?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Nguyễn Thị Bình trả lời báo chí quốc tế trong thời gian đàm phán tại Paris.
Nguồn ảnh: Báo Điện tử Chính phủ, TTXVN và tư liệu báo chí quốc tế.


Phần 7: Khi ngoại giao phải đi cùng chiến trường

Hội nghị Paris không diễn ra trong một thế giới bình yên.

Trong lúc Nguyễn Thị Bình ngồi ở Paris, chiến tranh ở Việt Nam vẫn tiếp tục.

Đó là lý do ngoại giao không thể tách khỏi chiến trường.

Mỗi bước tiến trên bàn đàm phán phải dựa trên tương quan lực lượng thực tế.

Và mỗi thắng lợi trên chiến trường đều tạo thêm sức nặng cho tiếng nói ngoại giao.

Năm 1972, các cuộc đàm phán bước vào giai đoạn quyết liệt.

Ngày 17/9/1970, Nguyễn Thị Bình từng đưa ra đề nghị tám điểm tại phiên họp toàn thể Hội nghị Paris.

Đến ngày 2/2/1972, bà tiếp tục nêu những yêu cầu quan trọng về quân sự và chính trị, trong đó có yêu cầu Mỹ xác định thời hạn rút toàn bộ quân Mỹ và chấm dứt các hoạt động quân sự, đồng thời nêu các vấn đề chính trị ở miền Nam.

Những lập trường ấy cho thấy một điều:

Nguyễn Thị Bình không đến Paris để tìm một thỏa thuận bằng mọi giá.

Mục tiêu là một thỏa thuận bảo đảm những vấn đề cốt lõi của phía cách mạng.

Độc lập.

Chủ quyền.

Quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam.

Chấm dứt sự can thiệp quân sự của Mỹ.

Đó là những vấn đề mà đoàn đàm phán phải kiên trì trong nhiều năm.

Đến cuối năm 1972, tình hình lại trở nên đặc biệt căng thẳng.

Mỹ tiến hành chiến dịch ném bom quy mô lớn vào Hà Nội và Hải Phòng.

Nhưng chiến dịch này không đạt được mục tiêu buộc Việt Nam chấp nhận những điều kiện của Mỹ.

Sau thất bại của chiến dịch “Điện Biên Phủ trên không”, quá trình đàm phán trở lại.

Văn bản Hiệp định được hoàn tất.

Ngày 23/1/1973, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Mỹ ký tắt Hiệp định.

Bốn ngày sau, ngày 27/1/1973, lễ ký chính thức diễn ra tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế Kléber ở Paris.

Nguyễn Thị Bình sẽ là một trong bốn người đặt bút ký vào văn kiện lịch sử ấy.

https://images.openai.com/static-rsc-4/lQNMpKO03JWEHl4i8wGJ2Md_tZWBZy_OuD-a_EULisjMLgx8jxe6eQPAp6VDEquKKGMtiShI6ksm42JmnkNn3m_86QDD-9FThdj37iqIzGVtEF3Asz4tyxYaocL2Mee2nopnLARuSoszmHGMoSHkDVSJVQJiC7x7IpubzazpWcsn1FpVlk5JeZ3js8oqOiEv?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/ZNWCL1hl9r9BK08E90jZFOVGOSR2622QtPM7Og9AaK3Uca01jSDfDubeUQfo7BkpqpoToQAxbpeq3TokocltH3tYouJC6-sk-FWaZnvjTdg0er29DlFgoxYzaVEpaLVosFcTkrooCZOeEoFOetZfO9BTKCwiTMFAZE00uHogf1Jnd6Uj8E2wrbG3AbBe3561?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/81hBY-VV_CbK4-OU6JJ1nCoqFTbstOlYZl2u6I7BfFnFuQUmLrueNklpYOt9CWsh7IHesmhvC13uxzz-zqbfmeegBhc7FS4vtPDUU8rl9FaUnsIYUxo_wxe1i4e3oWdDKoeOz2PTqlknZNYZ4zt4ohIIdfaykJEQDAo-NJ5oHX1XydRfQ0L-xmGlLq9CW4E_?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Nguyễn Thị Bình và đoàn đàm phán Chính phủ Cách mạng lâm thời trong giai đoạn cuối của Hội nghị Paris.
Nguồn ảnh: TTXVN, Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung tâm Lưu trữ quốc gia.


Phần 8: Ngày 27/1/1973 – khoảnh khắc đặt bút ký

Buổi sáng 27/1/1973.

Paris.

Sau gần năm năm đàm phán, bốn bên bước vào lễ ký chính thức Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam.

Bốn Bộ trưởng Ngoại giao cùng ký.

Phía Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là Nguyễn Duy Trinh.

Phía Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam là Nguyễn Thị Bình.

Phía Hoa Kỳ là William P. Rogers.

Phía Việt Nam Cộng hòa là Trần Văn Lắm.

Nguyễn Thị Bình đặt bút ký.

Khoảnh khắc ấy chỉ diễn ra trong vài giây.

Nhưng phía sau vài giây ấy là gần năm năm.

Gần 1.700 ngày.

202 phiên họp công khai.

24 cuộc tiếp xúc riêng.

Và phía sau nữa là hàng triệu người đã chịu đựng chiến tranh.

Có những người đã hy sinh mà không bao giờ biết đến ngày này.

Có những người lính đã nằm lại trên chiến trường.

Có những gia đình mất người thân.

Có những đứa trẻ lớn lên giữa tiếng bom.

Vì vậy, đối với Nguyễn Thị Bình, chữ ký ấy không phải một chiến thắng cá nhân.

Bà nhiều năm sau vẫn nhấn mạnh rằng thắng lợi của Hiệp định Paris là kết quả của cả cuộc đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao và sự ủng hộ của bạn bè quốc tế.

Nhưng bà là người có mặt ở đó.

Là người phụ nữ Việt Nam trực tiếp đặt bút ký vào văn kiện buộc Mỹ chấm dứt chiến tranh và rút quân khỏi Việt Nam.

Đó là một khoảnh khắc lịch sử.

Và cũng là một khoảnh khắc rất con người.

Sau những năm tháng căng thẳng, cuối cùng bà có thể nhìn thấy một cánh cửa hòa bình mở ra.

Nhưng bà cũng hiểu:

ký Hiệp định chưa phải là ngày đất nước thống nhất.

Chiến tranh vẫn chưa kết thúc hoàn toàn.

Nhân dân Việt Nam vẫn phải tiếp tục đấu tranh.

Nhưng cục diện đã thay đổi.

Mục tiêu “đánh cho Mỹ cút” đã đạt được.

Con đường đi đến mùa Xuân 1975 mở rộng hơn.

https://images.openai.com/static-rsc-4/2ECjV7RMcgK9OfwKWd3f2kLH5q-SKwMHTMZlAbEKuuRVUtEmWfidDi7PYEgqp1AMe7AQDtNO7R9TSbaIvwnAU-OvWGK9-TV60xTDnwQMjsj6Ag0jkDfC5npSzW17ITNqTQeM8vEKgT4vZAW3uU7eC1Bd3B68quJtJxJ6QFfX6J3VpXB1r8BtmpkQ0GUjWLBA?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/-bmPJl33_KlJIHzaENFX8wKz9rgus3QzW9eYH2Q3Fh3CRbUGFiGTrMdSA0OMeoXee1vaZ5BQt_tYgcWUtS_Dgp9QSbeTyolvLx6cTOp-XjFdc2y_vw6XlrMjJ-CWo387Ptx9Nz1j9aaFJAiGhvxSWZ-cKHYzrXIH2-T-sEeVYScwPY7FmMnWWdQT0XT15L-j?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/Tx8ZOarouu7JBhhOTJqt-ZmQL53-KJ6yBjLFGhFw-npLr9WGeYMqq5CnfPB1SI21InWeC2G-SeGlEve5Tp3PgpMSrU-v09IdD8gUdzn5V9CNOm4iaEVczkSJB-NEHKO2mVsBW-Bn-s5GB_g4HcpN0VWg3U0la2j_n_p0ADIrrVoSBMKCJP-Yaw6uoOSmZOVM?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Thị Bình ký Hiệp định Paris ngày 27/1/1973 tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế Kléber, Paris.
Nguồn ảnh: TTXVN và Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.


Phần 9: Sau chữ ký Paris – trở về với đất nước

Hiệp định Paris được ký.

Nhưng Nguyễn Thị Bình chưa thể nghỉ.

Bà tiếp tục giữ cương vị Bộ trưởng Ngoại giao Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam đến năm 1975.

Sau Hiệp định, vấn đề quan trọng là thực hiện những điều đã ký.

Việc trao trả nhân viên quân sự và dân sự.

Việc giám sát sự rút quân của Mỹ.

Những cuộc tiếp xúc quốc tế.

Và cuộc đấu tranh chính trị tiếp tục diễn ra ở miền Nam.

Nguyễn Thị Bình vẫn hoạt động trong lĩnh vực đối ngoại.

Cho đến khi mùa Xuân 1975 đến.

Ngày 30/4.

Chiến tranh kết thúc.

Đất nước thống nhất.

Lúc ấy, người phụ nữ từng ngồi trong căn phòng đàm phán ở Paris đã có thể nhìn thấy điều mà mình và đồng đội đã theo đuổi trong nhiều thập kỷ:

đất nước không còn bị chia cắt bởi chiến tranh.

Sau năm 1975, bà trở về với công việc xây dựng đất nước.

Bà giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Giáo dục từ 1976 đến 1987.

Sau đó tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách khác, trong đó có Phó Chủ tịch nước từ 1992 đến 2002.

Một điều rất đẹp trong cuộc đời bà là:

Sau khi đi qua chiến tranh và ngoại giao, bà dành một phần quan trọng của cuộc đời cho giáo dục.

Nếu trước kia bà chiến đấu để đất nước có độc lập và hòa bình, thì sau chiến tranh, nhiệm vụ lại là xây dựng con người.

Những đứa trẻ sinh ra sau chiến tranh không cần học cách tránh bom.

Chúng cần được đến trường.

Được đọc sách.

Được học tập.

Được lớn lên trong hòa bình.

Có lẽ đó là một trong những lý do Nguyễn Thị Bình dành hơn một thập kỷ cho ngành giáo dục.

Bởi bà hiểu giá trị của những điều mà chiến tranh từng cướp đi.

https://images.openai.com/static-rsc-4/i1bZG4pQ9ad045Ax1sQIV41aEoMZvuumWTfahWBN8KRFk_z4vdj58ImOrJ5bih3VCgofvTkV6EUudKlOQOyBaU3WaNJSuQYhVilKsXOG-KDPN75HWijS9CcOBAltVPatSWH3ClFzZ5WzE_NuE8pOgQftRaCBFu0MJAZPNWEygszKgJbwJ94L3WUzAY50lErY?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/IUQit2TnMVD91JpS_gShz6weXu6q3QRiPWjhigENVbkyic-o7mPUQ0tLHH8pnPl8hHpW26A2RgZYf-cjo5Trk0177ylJDV8a6zknP5BYhNobDXfx5YZ5GcANL_InEFed3LS-R_uSmlAIvjc4hcxRcgzSe4-j9V5pRWDVfk-wvQLJ9dXDIb7JsMLJRcBGWw_z?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/Ld8iwC_-GL706tiV7d_mgC09HC4Ty8iClsAb78mys-eV7DyZOgJQvOaXBOqjjWo3RkLqNTr4fUGHLiLzhDZBSt4MmRgUfe6EHn25sSY5g6iGL1lOi0HBH2Q317Ctn3pXP9OokObobGNs2vR_8qKy_o05ElmYAb1FB-HhIonfaxARS47Q431pMwOgESnErf0z?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Nguyễn Thị Bình trong các hoạt động công tác sau năm 1975, khi bà đảm nhiệm các trọng trách trong lĩnh vực giáo dục và Nhà nước.
Nguồn ảnh: TTXVN, Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam và Văn phòng Quốc hội.


Lời kết: Người phụ nữ đứng giữa hai phía của lịch sử

Nguyễn Thị Bình là một trong những nhân vật đặc biệt của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.

Nhưng nếu chỉ nhớ bà bằng một chức danh:

Bộ trưởng Ngoại giao.

Hoặc bằng một hình ảnh:

người phụ nữ ký Hiệp định Paris.

thì vẫn chưa đủ.

Đằng sau chiếc áo dài tại Paris là một cô gái tên Châu Sa.

Một cô gái lớn lên trong một gia đình có truyền thống yêu nước.

Một nữ sinh 17 tuổi bước vào phong trào đấu tranh.

Một người phụ nữ từng bị bắt bớ, tù đày.

Một cán bộ cách mạng hoạt động bí mật.

Một người phải sống xa gia đình.

Và rồi là một nhà ngoại giao đứng trước báo chí quốc tế.

Đó là một hành trình rất dài.

Từ Châu Sa đến Yến Sa.

Từ Yến Sa đến Nguyễn Thị Bình.

Từ một nữ sinh đến một người chiến sĩ.

Từ người chiến sĩ đến một nhà ngoại giao.

Và từ bàn đàm phán Paris đến công cuộc xây dựng đất nước sau chiến tranh.

Nhưng có một sợi chỉ đỏ xuyên suốt tất cả những chặng đường ấy:

khát vọng hòa bình và độc lập cho Việt Nam.

Nguyễn Thị Bình không phải người duy nhất làm nên thắng lợi của Hiệp định Paris.

Không ai có thể nói như vậy.

Phía sau bà là cả một dân tộc.

Là những người lính ngoài chiến trường.

Là những người dân chịu bom đạn.

Là những cán bộ ngoại giao.

Là những người làm công tác chính trị.

Là những người Việt Nam ở nước ngoài.

Là bạn bè quốc tế đã ủng hộ Việt Nam.

Bản thân bà cũng nhiều lần nhấn mạnh Hiệp định Paris là kết quả của đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao và sức mạnh đoàn kết quốc tế.

Nhưng lịch sử vẫn cần những con người cụ thể.

Và Nguyễn Thị Bình là một trong những con người ấy.

Ngày 27/1/1973, khi bà đặt bút ký vào Hiệp định Paris, có lẽ không ai trong căn phòng ấy có thể nhìn thấy hết những gì sẽ xảy ra sau đó.

Nhưng ngày hôm nay chúng ta biết.

Hơn hai năm sau, mùa Xuân 1975 đến.

Đất nước thống nhất.

Và điều mà những người ở Paris đấu tranh cho đã trở thành hiện thực.

Nhưng Nguyễn Thị Bình cũng là người hiểu rất rõ:

hòa bình không chỉ là không còn tiếng súng.

Hòa bình còn là khi một đứa trẻ được đến trường.

Một người mẹ không phải lo con mình chết ngoài chiến trường.

Một gia đình có thể sống cùng nhau.

Một người trẻ có thể lựa chọn tương lai mà không phải lựa chọn giữa chiến đấu và cái chết.

Có lẽ vì thế mà sau khi đất nước thống nhất, bà dành nhiều năm cho giáo dục.

Chiến tranh đã kết thúc.

Nhưng nhiệm vụ xây dựng tương lai bắt đầu.

Và đó là một cách rất đẹp để một người từng đi qua chiến tranh tiếp tục phục vụ đất nước.

Ngày nay, khi nhìn lại những bức ảnh Nguyễn Thị Bình ngồi trên bàn đàm phán Paris, chúng ta dễ bị thu hút bởi sự bình tĩnh của bà.

Nhưng hãy nhìn kỹ hơn.

Phía sau vẻ bình tĩnh ấy là những năm tháng tù đày.

Là những người đồng đội đã hy sinh.

Là những gia đình chia lìa.

Là những người mẹ mất con.

Là những người con không được gặp cha.

Là một đất nước bị chiến tranh tàn phá.

Và vì vậy, mỗi câu nói của bà trên bàn đàm phán không chỉ là một câu nói ngoại giao.

Nó mang theo tiếng nói của những người đang sống giữa chiến tranh.

Đó là lý do Nguyễn Thị Bình trở thành một biểu tượng đặc biệt.

Không phải bởi bà là một phụ nữ đứng đối diện với đàn ông.

Mà bởi bà là một người Việt Nam đứng trước đại diện của một cường quốc và nói về quyền được sống trong độc lập, chủ quyền và hòa bình của dân tộc mình.

Và điều đáng trân trọng nhất là:

bà đã không chỉ nói về hòa bình. Bà đã sống qua chiến tranh để đấu tranh cho hòa bình.

Hôm nay, chúng ta được sống trong một đất nước thống nhất.

Được đi từ Bắc vào Nam mà không cần vượt qua một giới tuyến quân sự.

Được học tập.

Được làm việc.

Được sống bên gia đình.

Những điều ấy đối với thế hệ hôm nay là bình thường.

Nhưng đối với Nguyễn Thị Bình và thế hệ của bà, đó là một ước mơ phải trả giá bằng hàng triệu cuộc đời.

Vì vậy, khi nhớ đến Nguyễn Thị Bình, hãy nhớ đến người phụ nữ đã mang tiếng nói của Việt Nam đến Paris.

Nhưng cũng hãy nhớ đến Châu Sa – cô gái trẻ đã bước vào cách mạng khi tuổi đời còn rất nhỏ.

Bởi chính từ cô gái ấy mới có người phụ nữ ngồi ở bàn đàm phán năm 1973.

Và chính từ những con người như bà, chúng ta mới hiểu được một điều:

Hòa bình không tự nhiên mà có.

Có những người đã dành cả tuổi trẻ để đi tìm nó.

Có những người đã hy sinh trước khi nhìn thấy nó.

Và có những người, như Nguyễn Thị Bình, đã sống đủ lâu để đặt bút ký vào một văn kiện mở ra con đường đi đến hòa bình.

Đó là một cuộc đời đáng nhớ.

Một cuộc đời đáng biết ơn.

https://images.openai.com/static-rsc-4/sBSr5geCZnWz8EoD_eUgeooKKBrCcwG2JVb2MSNAs8GPzQ2bB0i-h4Sl4fNcz50s3TDy-2BKU7HHTDoT0UQrJ8oGzBze70kljkhLf1hlJnLivY3Qb9VvfxqZB9svV8pkgkazXhfWbKjBxuMJtj4OEFmeTxumPeAcVqnegpD4EDSgIDiumvt2Wb7-7_R6bEJS?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/8uEQhsQyGI8LomVizUXM7qB7HtR03QkeEGWCL8tfqS7zA6fQo7tdWhSWJXv3SMsClw3oLFP3dsBZxSOOjGhyqywmDdayHr0IjzgpS94HwTjceNw2Xy_Qc44QaKdm_upC4kl__IFW8wa5XmhJnWu439CpCIPVvCSY-c6FtPqN012rYLwvDjJ0w5iPtXyJ6Gja?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/nJUxtBUPuiNi5R3ScIAwWHRRWaxyXQEYiaOCGjmz24hukZL7pdlafmZXbFUGbdKOxDwtaq-14Jeatsk426SPRxKf6hHCgC_yPIZEcHbNTc5JRbVUQ_GU2F92d1--bm9VLUvBBoHkcT7I1lcZVKbArw11wRyHOuRhjzwkrNUk6Ff-XV6zxum5Y-dGMRNZ3M2a?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Nguyễn Thị Bình trong những năm sau này, trong các hoạt động tưởng niệm và lưu giữ ký ức về Hội nghị Paris.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam, TTXVN và Báo Điện tử Chính phủ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn