Nguyễn Thị Bình: Người phụ nữ “khiêu vũ giữa bầy sói” trên bàn đàm phán Paris
Giữa thời hoa lửa đầy mất mát và đau thương, bà Nguyễn Thị Bình đã dùng bản lĩnh, trí tuệ và sự kiên định để góp phần viết nên trang sử ngoại giao hào hùng của dân tộc. Từ những năm tháng hoạt động cách mạng đến khoảnh khắc đặt bút ký Hiệp định Paris năm 1973, cuộc đời bà là câu chuyện về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và khát vọng hòa bình của người phụ nữ Việt
Thời hoa lửa, một cái tên nghe quá đỗi thi vị và đầy tính nghệ thuật cho một thời đại đầy máu lửa. Là cái thuở chiến tranh liên miên, bại rồi thắng, niềm vui rồi nước mắt, người chết rồi khóc thương. Đó là những năm tháng mà lịch sử được viết bằng máu, nước mắt và cả những ước mơ còn dang dở. Giữa tiếng súng nơi chiến trường, giữa những cuộc chia ly và những mất mát chẳng gì bù đắp nổi, con người vẫn không ngừng tìm kiếm một con đường dẫn đến hòa bình. Nhưng liệu hòa bình có phải lúc nào cũng được giành lấy bằng súng đạn? Liệu có một người phụ nữ nhỏ bé nào có thể đứng giữa những đại diện đầy quyền lực của các cường quốc, bình tĩnh đối diện với những sức ép nặng nề và kiên trì cất lên tiếng nói của dân tộc mình? Nguyễn Thị Bình đã cho chúng ta một câu trả lời. Người ta thường nhắc đến bà qua hình ảnh đầy sức gợi: “khiêu vũ giữa bầy sói”– một cách ví von về bản lĩnh của người phụ nữ Việt Nam khi bước vào một đấu trường ngoại giao đầy thử thách. Không cần tiếng súng để chứng minh lòng dũng cảm, không cần những lời lẽ đao to búa lớn để khẳng định sức mạnh, bà mang theo trí tuệ, sự điềm tĩnh và lòng kiên định để bước vào một trong những cuộc đàm phán quan trọng của lịch sử Việt Nam: Hội nghị Paris. Và tại đó, bà đã để lại dấu ấn không thể quên, trở thành người phụ nữ duy nhất đặt bút ký vào Hiệp định Paris năm 1973. Đó không chỉ là một nét bút, mà còn là hình ảnh kết tinh của cả một hành trình đấu tranh, hy sinh và cống hiến cho đất nước.
Nguyễn Thị Bình sinh ngày 26 tháng 5 năm 1927, quê tại tỉnh Sa Đéc, nay thuộc tỉnh Đồng Tháp. Cha bà là ông Nguyễn Đồng Hợi, quê ở Điện Bàn, Quảng Nam. Tên thật của bà là Nguyễn Thị Châu Sa. Sinh ra và trưởng thành trong một giai đoạn đất nước trải qua nhiều biến động, cuộc đời bà gắn liền với những năm tháng đấu tranh đầy gian khổ của dân tộc Việt Nam. Từ khi còn trẻ, bà đã tham gia vào các hoạt động cách mạng, sớm lựa chọn con đường gắn bó với nhân dân và sự nghiệp đấu tranh của đất nước. Cuộc đời bà là niềm yêu nước nồng nàn được giữ trọn qua nhiều thế hệ. Gia đình bà có truyền thống yêu nước sâu sắc: ông nội từng tham gia nghĩa binh trong phong trào Cần Vương, còn ông ngoại là nhà chí sĩ yêu nước nổi tiếng Phan Châu Trinh.
Thuở nhỏ, bà theo học tại Trường Lycée Sisowath ở Phnôm Pênh, Campuchia. Bà có thành tích học tập tốt, đặc biệt nổi bật ở môn Toán. Tuy nhiên năm 1944, khi bà mới 17 tuổi, mẹ bà qua đời, để lại năm người em cần được chăm sóc. Là chị cả trong gia đình, bà sớm phải gánh vác trách nhiệm đối với các em. Có lẽ chính hoàn cảnh ấy đã góp phần hình thành ở bà tính cách tháo vát, chu đáo, khả năng quán xuyến công việc và tinh thần trách nhiệm, theo đó những phẩm chất theo bà suốt cuộc đời.
Ban đầu, bà từng ấp ủ ước mơ trở thành bác sĩ bởi chứng kiến những khó khăn của gia đình khi mẹ đau ốm, không dễ tìm được người chữa trị. Cha bà cũng mong con gái tiếp tục học tập để có kiến thức và khả năng chăm lo cho các em. Thế nhưng, bước ngoặt lịch sử năm 1945 đã khiến những dự định riêng của bà thay đổi. Sau khi học hết Tú tài phần một, bà tham gia các hoạt động yêu nước như cứu tế nạn đói, tham gia giành chính quyền tại Sài Gòn và vận chuyển vũ khí ra chiến khu. Trong khi cha ra chiến khu tham gia kháng chiến, bà ở lại thành phố, vừa chăm sóc các em, vừa tích cực hoạt động xã hội, tham gia các phong trào yêu nước của học sinh, sinh viên và phụ nữ, đồng thời vận động giới trí thức Sài Gòn – Chợ Lớn ủng hộ cách mạng. Lúc này, bà lấy bí danh là Yến Sa
Đó là một sự thay đổi để thích nghi với tình thế cũng có thể đó là một ý muốn đã chôn sâu từ lâu của bà, từ một cô gái từng mong muốn trở thành bác sĩ, bà dần bước vào con đường hoạt động chính trị. Với nền tảng văn hóa đã tích lũy, bà chủ động học hỏi thêm kiến thức về cách mạng và lý luận chính trị.
Tháng 8 năm 1945 đến tháng 1 năm 1946, bà tham gia phong trào quần chúng giành chính quyền tại Sài Gòn. Khi cuộc kháng chiến bắt đầu, bà tiếp tục tham gia công tác tiếp tế và chuyển vũ khí ra chiến khu cho Chi đội I Miền Đông. Những công việc ấy có thể khá bình thường so với những chiến công được nhắc đến trên các trang sử, nhưng lại mang ý nghĩa vô cùng quan trọng trong hoàn cảnh đất nước đang đứng trước những thử thách lớn lao. Một cuộc đấu tranh muốn đi đến thắng lợi không chỉ cần những người chiến đấu trực tiếp, mà còn cần những con người âm thầm bảo đảm hậu cần, kết nối lực lượng và giữ cho ngọn lửa kháng chiến không bị dập tắt.
Từ tháng 2 năm 1946 đến tháng 6 năm 1947, bà là Ủy viên Ban Chấp hành Phụ nữ Cứu quốc, hộ 5, Quận 3, Sài Gòn – Chợ Lớn. Sau đó, từ tháng 7 năm 1947 đến tháng 6 năm 1951, bà giữ các nhiệm vụ như thư ký, rồi Đoàn trưởng Phụ nữ Cứu quốc thành Sài Gòn, đồng thời là Bí thư Đảng đoàn Phụ nữ Sài Gòn – Chợ Lớn. Trong thời gian này, bà tham gia Mặt trận Liên – Việt, vận động thanh niên và trí thức. Qua những công việc ấy, có thể thấy con đường hoạt động của bà không chỉ giới hạn trong một lĩnh vực. Bà vừa tham gia công tác tổ chức, vừa vận động quần chúng, phát huy vai trò của phụ nữ và tập hợp những lực lượng có thể đóng góp cho cuộc đấu tranh chung.
Năm 1948, bà được kết nạp Đảng Cộng sản Đông Dương. Việc được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Nguyễn Thị Bình. Đây không chỉ là sự ghi nhận đối với quá trình tham gia phong trào yêu nước của bà, mà còn thể hiện sự lựa chọn gắn bó lâu dài với con đường đấu tranh vì độc lập dân tộc. Từ đó, bà tiếp tục đảm nhận nhiều nhiệm vụ trong hoàn cảnh khó khăn, góp phần thể hiện tinh thần kiên định, lòng yêu nước và ý chí cống hiến cho đất nước.
Tuy nhiên, con đường ấy không chỉ có những bước tiến mà còn chất chứa nhiều mất mát và gian khó. Từ tháng 7 năm 1951 đến tháng 12 năm 1954, bà bị địch bắt giam tại khám Chí Hòa và là Chi ủy viên Chi bộ nhà tù Chí Hòa. Những năm tháng bị giam giữ là một phần không thể tách rời trong hành trình hoạt động cách mạng của bà. Ngay cả khi bị tước đi tự do, bà vẫn gắn bó với tổ chức và tiếp tục giữ vững niềm tin vào con đường mình đã lựa chọn. Sau khi ra tù, bà tiếp tục tham gia phong trào hòa bình, đòi thi hành Hiệp định Giơnevơ năm 1954.
Nhìn lại quãng đời ấy, ta càng hiểu rằng bản lĩnh của một con người không chỉ được thể hiện khi đứng trước những cơ hội lớn, mà còn bộc lộ rõ nhất khi đối diện với nghịch cảnh. Đối với Nguyễn Thị Bình, những năm tháng gian khổ không khép lại con đường hoạt động của bà. Trái lại, chúng trở thành một phần trong quá trình tôi luyện ý chí, giúp bà tiếp tục đảm nhận những trọng trách lớn hơn trong sự nghiệp đấu tranh vì đất nước.
Sau năm 1954, bà tiếp tục công tác trong Hội Liên hiệp Phụ nữ Trung ương. Từ năm 1957 đến năm 1959, bà học lý luận chính trị tại Trường Nguyễn Ái Quốc. Tiếp đó, bà đảm nhiệm chức vụ Trưởng ban Phúc lợi, Đảng đoàn Phụ nữ Trung ương trong giai đoạn 1959–1962. Những năm tháng học tập và làm việc đã góp phần chuẩn bị cho bà những kiến thức, kinh nghiệm cần thiết để bước vào một lĩnh vực đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về chính trị, khả năng đối thoại và bản lĩnh trước những vấn đề quốc tế phức tạp: ngoại giao.
Từ tháng 7 năm 1962 đến tháng 12 năm 1968, bà là Ủy viên Trung ương phụ trách công tác đối ngoại của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Đây là giai đoạn cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam nhận được sự quan tâm rộng rãi của dư luận quốc tế. Trong hoàn cảnh ấy, hoạt động đối ngoại có vai trò quan trọng trong việc truyền tải tiếng nói, lập trường và nguyện vọng hòa bình của phía cách mạng miền Nam Việt Nam đến bạn bè thế giới.
Bước ngoặt lớn trong cuộc đời Nguyễn Thị Bình đến vào giai đoạn 1968–1973, khi bà tham gia Hội nghị Paris về Việt Nam. Từ tháng 1 năm 1969 đến tháng 6 năm 1976, bà giữ chức Bộ trưởng Ngoại giao Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, đồng thời là Trưởng đoàn đàm phán tại Hội nghị Paris. Bà trở thành một trong những gương mặt nổi bật trên bàn đàm phán quốc tế, đại diện cho tiếng nói của phía cách mạng miền Nam Việt Nam trong cuộc đấu tranh hướng tới hòa bình.
Hội nghị Paris là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử ngoại giao Việt Nam. Trong những cuộc đàm phán kéo dài, mỗi lập trường được đưa ra đều gắn với những vấn đề lớn lao của đất nước. Đằng sau những cuộc đối thoại tưởng chừng chỉ gồm các văn kiện, điều khoản và tuyên bố chính trị là khát vọng hòa bình của hàng triệu con người, là mong muốn chấm dứt chiến tranh và mở ra một tương lai khác cho dân tộc. Trong hoàn cảnh ấy, người đại diện trên bàn đàm phán không chỉ cần kiến thức và khả năng lập luận, mà còn phải có sự kiên định, tỉnh táo và tinh thần trách nhiệm trước vận mệnh quốc gia.
Nguyễn Thị Bình đã để lại dấu ấn đặc biệt trong giai đoạn lịch sử ấy. Bà là một trong những người đại diện các bên ký Hiệp định Paris năm 1973, đồng thời là người phụ nữ duy nhất đặt bút ký vào hiệp định. Hình ảnh ấy mang ý nghĩa vượt lên trên dấu mốc của một cá nhân. Đó là hình ảnh người phụ nữ Việt Nam xuất hiện trên một diễn đàn ngoại giao quốc tế quan trọng, trực tiếp tham gia vào quá trình đàm phán về tương lai đất nước. Bà không chỉ đại diện cho một đoàn đàm phán, mà còn gợi lên hình ảnh của những con người Việt Nam kiên trì đấu tranh để tiếng nói của mình được lắng nghe giữa những biến động của thời đại.
Nếu chiến trường là nơi thể hiện lòng dũng cảm bằng hành động trực tiếp, thì bàn đàm phán Paris lại là nơi bản lĩnh được thử thách qua từng lập luận, từng quyết định và từng cuộc đối thoại. Ở đó, sự kiên định không nhất thiết phải thể hiện bằng những lời đao to búa lớn, mà có thể nằm trong cách giữ vững lập trường trước sức ép và không quên mục tiêu của cuộc đấu tranh. Chính vì thế, câu chuyện của Nguyễn Thị Bình giúp ta hiểu rằng trong thời hoa lửa, có nhiều cách để phụng sự Tổ quốc. Có người chiến đấu bằng súng đạn, có người cống hiến bằng công tác tổ chức, và có người dùng trí tuệ cùng khả năng ngoại giao để góp phần đưa đất nước đến gần hơn với hòa bình.
Sau khi đất nước thống nhất, bà Nguyễn Thị Bình tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách. Từ tháng 7 năm 1976 đến tháng 6 năm 1987, bà giữ chức Bộ trưởng Bộ Giáo dục và là Ủy viên Trung ương Đảng khóa V. Trong giai đoạn từ tháng 7 năm 1987 đến tháng 8 năm 1992, bà làm Phó Trưởng ban Đối ngoại Trung ương Đảng, kiêm Chủ nhiệm Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội. Những nhiệm vụ ấy cho thấy hành trình cống hiến của bà không dừng lại khi chiến tranh kết thúc. Khi đất nước bước sang một giai đoạn mới, bà tiếp tục tham gia vào công việc xây dựng và phát triển đất nước, từ giáo dục đến đối ngoại.
Năm 1992, bà được bầu làm Phó Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và giữ chức vụ này liên tục trong mười năm, từ năm 1992 đến năm 2002. Bà là người phụ nữ Việt Nam thứ hai giữ chức vụ Phó Chủ tịch nước, sau bà Nguyễn Thị Định, Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước. Đây là một dấu mốc đáng chú ý trong hành trình hoạt động chính trị của bà, đồng thời cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của phụ nữ Việt Nam trong các vị trí lãnh đạo cấp cao của đất nước.
Năm 2001, bà được Chủ tịch nước Trần Đức Lương trao tặng Huân chương Hồ Chí Minh. Đến ngày 25 tháng 8 năm 2025, tại Lễ kỷ niệm 80 năm Ngày thành lập ngành Ngoại giao do Bộ Ngoại giao tổ chức tại Hà Nội, Tổng Bí thư Tô Lâm đã trao tặng bà danh hiệu Anh hùng Lao động. Những phần thưởng ấy là sự ghi nhận đối với những đóng góp của bà trong quá trình hoạt động và cống hiến cho đất nước.
Năm 2002, sau khi nghỉ hưu, bà vẫn tiếp tục quan tâm đến các hoạt động vì cộng đồng. Bà từng giữ chức Chủ tịch Quỹ Bảo trợ trẻ em Việt Nam. Năm 2003, bà thành lập và giữ vai trò Chủ tịch Quỹ Hòa bình và Phát triển Việt Nam. Bà cũng là Chủ tịch danh dự của Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam kể từ khi hội được thành lập vào tháng 1 năm 2004. Những hoạt động này cho thấy mối quan tâm của bà đối với hòa bình, sự phát triển và những con người cần được giúp đỡ vẫn tiếp tục sau khi bà rời các chức vụ nhà nước.
Một câu chuyện đáng chú ý về bà được nhắc đến trong chuyến thăm Iraq năm 2002. Theo thông tin được cung cấp, bà đến Iraq lần cuối để đàm phán về khoản nợ kéo dài hơn hai mươi năm chưa được thanh toán. Trong cuộc gặp, ông Saddam Hussein nói rằng Việt Nam không nên bận tâm vì biết đất nước còn khó khăn, đồng thời xem như khoản nợ đã được trả. Sau đó không lâu, ông Saddam bị lật đổ và xử tử. Khi nghe tin, bà Nguyễn Thị Bình rất xúc động và cho rằng Việt Nam cần biết ơn sự giúp đỡ quý báu của ông Saddam. Câu chuyện này gợi lên một khía cạnh khác trong hoạt động của bà: sự quan tâm đến những mối quan hệ quốc tế và tình nghĩa giữa các dân tộc, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn.
Bên cạnh những đóng góp trong công việc, Nguyễn Thị Bình còn để lại những trang viết ghi lại suy nghĩ và trải nghiệm của mình. Các tác phẩm của bà gồm “Gia đình, bạn bè, đất nước’’ (hồi ký), do Nhà xuất bản Tri Thức xuất bản năm 2012; “Tấm lòng với đất nước’’, do Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia xuất bản năm 2017; và “Tìm ngọc trong cát’’, do Nhà xuất bản Hội Nhà văn xuất bản năm 2018. Những cuốn sách ấy là một phần trong di sản tinh thần của bà, góp phần lưu giữ những suy ngẫm về cuộc đời, con người và đất nước.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Thị Bình, ta nhận ra rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những chiến thắng trên chiến trường hay những thời khắc trọng đại được ghi dấu trong sách giáo khoa. Lịch sử còn được làm nên từ sự bền bỉ của những con người âm thầm gánh vác trách nhiệm, từ những năm tháng hoạt động gian khổ, những lần đối diện với hiểm nguy và những nỗ lực không ngừng nghỉ để theo đuổi mục tiêu đã lựa chọn. Từ một người tham gia phong trào giành chính quyền tại Sài Gòn, từng bị giam tại khám Chí Hòa, đến một nhà ngoại giao đại diện cho phía cách mạng miền Nam Việt Nam tại Hội nghị Paris, bà đã trải qua một hành trình dài với nhiều thử thách và trọng trách.
Thời hoa lửa có thể đã lùi xa, nhưng những giá trị mà thời đại ấy để lại vẫn còn nguyên ý nghĩa. Đó là lòng yêu nước, sự kiên định trước khó khăn, tinh thần trách nhiệm và niềm tin vào giá trị của hòa bình. Câu chuyện của Nguyễn Thị Bình không chỉ nhắc chúng ta nhớ về một người phụ nữ từng góp mặt tại bàn đàm phán Paris, mà còn giúp ta hiểu rõ hơn về những con người đã dành phần lớn cuộc đời mình cho vận mệnh dân tộc. Bà là minh chứng cho việc lòng yêu nước không chỉ được thể hiện bằng những hành động trên chiến trường, mà còn bằng trí tuệ, bản lĩnh và sự cống hiến bền bỉ trong những lĩnh vực khác nhau.
Ngày nay, khi được sống trong hòa bình, thế hệ trẻ có thể không cảm nhận hết những gian nan mà cha ông từng trải qua. Thế nhưng, tìm hiểu những câu chuyện như cuộc đời Nguyễn Thị Bình sẽ giúp chúng ta hiểu rằng hòa bình không phải điều tự nhiên mà có. Đằng sau cuộc sống yên bình hôm nay là biết bao năm tháng đấu tranh, hy sinh và nỗ lực của những thế hệ đi trước. Vì vậy, trân trọng lịch sử không chỉ là ghi nhớ những cái tên hay những sự kiện, mà còn là học cách sống có trách nhiệm với hiện tại và tương lai.
Thời hoa lửa, một cái tên vừa đẹp đẽ vừa xót xa, bởi trong vẻ thi vị của nó là cả một thời đại đầy mất mát và kiên cường. Và giữa những trang sử ấy, Nguyễn Thị Bình hiện lên như một người phụ nữ đã dùng bản lĩnh, trí tuệ và lòng tận tụy để góp phần viết nên câu chuyện của dân tộc mình. Tên tuổi bà gắn với Hội nghị Paris, với Hiệp định năm 1973 và với một hành trình cống hiến kéo dài qua nhiều giai đoạn lịch sử. Dẫu thời gian trôi đi, những đóng góp ấy vẫn là lời nhắc nhở rằng mỗi thế hệ đều có trách nhiệm gìn giữ thành quả của hòa bình, tiếp nối tinh thần yêu nước và xây dựng một tương lai xứng đáng với những hy sinh của quá khứ.


