Bài viết

NGUYỄN THỊ BÌNH – NGƯỜI PHỤ NỮ LÀM NÊN MỘT TRANG SỬ NGOẠI GIAO VIỆT NAM

NGUYỄN THỊ BÌNH – NGƯỜI PHỤ NỮ LÀM NÊN MỘT TRANG SỬ NGOẠI GIAO VIỆT NAM

Quảng Trị14/08/2026Đoàn xã Ninh Gia (Ninh Gia)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGUYỄN THỊ BÌNH – NGƯỜI PHỤ NỮ LÀM NÊN MỘT TRANG SỬ NGOẠI GIAO VIỆT NAM

Phần 1. Từ cô gái yêu nước đến người hoạt động cách mạng

Nguyễn Thị Bình, tên khai sinh là Nguyễn Châu Sa, sinh ngày 26/5/1927 tại Quảng Nam trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Từ khi còn rất trẻ, bà đã tham gia các phong trào yêu nước của học sinh, sinh viên và phụ nữ. Năm 1947, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.

Những năm tháng chiến tranh đã tôi luyện ở bà bản lĩnh, sự kiên định và lòng yêu nước. Bà từng bị địch bắt giam tại nhà tù Chí Hòa, nhưng sau khi được trả tự do vẫn tiếp tục tham gia các phong trào đấu tranh vì hòa bình và độc lập dân tộc.

Từ một người phụ nữ hoạt động trong phong trào cách mạng, Nguyễn Thị Bình dần trở thành một nhà hoạt động đối ngoại có uy tín. Năm 1968, bà được giao tham gia Hội nghị Paris – một cuộc đàm phán lịch sử quyết định đến tương lai của đất nước.

Phần 2. Những năm tháng trên bàn đàm phán Paris

Cuối năm 1968, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra vô cùng ác liệt, Nguyễn Thị Bình được giao nhiệm vụ tham gia Hội nghị Paris. Ngày 2/11/1968, bà đặt chân đến Paris trong sự chú ý của đông đảo báo giới quốc tế. Từ đây, cuộc đời bà gắn liền với một trong những cuộc đàm phán kéo dài và cam go nhất trong lịch sử ngoại giao Việt Nam.

Ngày 25/1/1969, Hội nghị Paris chính thức bước vào cuộc đàm phán bốn bên. Ban đầu, bà Nguyễn Thị Bình là Phó trưởng đoàn của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Sau khi Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam được thành lập tháng 6/1969, bà giữ cương vị Bộ trưởng Ngoại giao và Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Cách mạng lâm thời.

Những cuộc đấu trí kéo dài gần 5 năm

Bàn đàm phán Paris không hề dễ dàng. Phía Mỹ muốn tìm cách duy trì ảnh hưởng tại miền Nam Việt Nam, trong khi đoàn Việt Nam kiên trì yêu cầu Mỹ chấm dứt chiến tranh, rút quân và tôn trọng quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam.

Cuộc đấu tranh diễn ra đồng thời trên chiến trường và trên bàn ngoại giao. Có những lúc đàm phán rơi vào bế tắc, các bên tranh luận gay gắt và khoảng cách giữa hai lập trường tưởng như không thể thu hẹp.

Nhưng đoàn Việt Nam không từ bỏ nguyên tắc. Theo hồi ức của bà Nguyễn Thị Bình, nghệ thuật đàm phán là phải kiên định về nguyên tắc nhưng mềm dẻo về sách lược, biết khi nào cần giữ vững lập trường và khi nào cần tìm cách tháo gỡ những bất đồng.

Trong gần 5 năm, cuộc đàm phán trải qua hàng trăm phiên họp công khai, những cuộc tiếp xúc riêng và khoảng 1.000 cuộc họp báo. Đằng sau mỗi cuộc họp là những cuộc chuẩn bị kỹ lưỡng, những cuộc trao đổi căng thẳng và sự theo dõi sát sao của dư luận quốc tế.

Người phụ nữ Việt Nam trước báo giới quốc tế

Không chỉ ngồi trên bàn đàm phán, Nguyễn Thị Bình còn trở thành một gương mặt nổi bật trong hoạt động ngoại giao và vận động quốc tế.

Bà sử dụng tiếng Pháp thành thạo, trực tiếp trả lời các phóng viên nước ngoài và trình bày lập trường của phía Việt Nam. Hình ảnh một nữ ngoại giao Việt Nam trong tà áo dài, bình tĩnh và tự tin giữa các cuộc họp báo quốc tế đã gây ấn tượng mạnh.

Có những cuộc họp báo, bà phải đối diện với hàng loạt câu hỏi khó từ các nhà báo phương Tây. Bà không né tránh mà bình tĩnh giải thích lập trường của Việt Nam, khẳng định mong muốn chấm dứt chiến tranh và lập lại hòa bình. Năm 1971, trong một cuộc họp báo truyền hình giữa Paris và Washington, bà đã trực tiếp đối đáp với nhiều nhà báo quốc tế và được ông Xuân Thủy đánh giá cao về sự dũng cảm, bản lĩnh.

Bà cũng đi đến nhiều quốc gia để tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế đối với Việt Nam. Những chuyến đi ấy giúp tiếng nói của Việt Nam được biết đến rộng rãi hơn, đồng thời tạo thêm sức ép dư luận đối với cuộc chiến tranh.

Từ những ngày căng thẳng đến ngày ký Hiệp định

Cuối năm 1972, tình hình đàm phán có bước chuyển quan trọng. Sau những diễn biến quân sự và chính trị quyết liệt, phía Mỹ phải trở lại bàn đàm phán để đi đến thỏa thuận.

Ngày 23/1/1973, văn bản Hiệp định được hoàn tất và các bên tiến hành những bước cuối cùng để ký kết.

Ngày 27/1/1973, tại Paris, Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam chính thức được ký kết. Bà Nguyễn Thị Bình là một trong bốn đại diện trực tiếp đặt bút ký vào Hiệp định.

Khoảnh khắc ấy là kết quả của gần 5 năm đấu tranh ngoại giao, nhưng với bà Nguyễn Thị Bình, đó không phải là chiến thắng của riêng một cá nhân. Bà luôn nhấn mạnh rằng thắng lợi của Hiệp định Paris là kết quả tổng hợp của đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao, cùng với sự ủng hộ của bạn bè quốc tế và sự hy sinh của đồng bào, chiến sĩ Việt Nam.

Ngày hôm ấy, người phụ nữ Việt Nam nhỏ bé đã cùng những người đồng chí của mình đặt bút ký vào một văn kiện lịch sử.

Một chữ ký – gần 5 năm đấu trí.
Một Hiệp định – biết bao năm tháng chiến tranh.
Một nền hòa bình – được đánh đổi bằng sự hy sinh của cả một dân tộc.

Và Nguyễn Thị Bình trở thành một trong những nhân chứng sống trực tiếp của thời khắc lịch sử ấy.

Phần 3. Một cuộc đời tiếp tục cống hiến

Sau Hiệp định Paris, Nguyễn Thị Bình tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách của đất nước. Bà giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Giáo dục từ năm 1976 đến năm 1987 và Phó Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam từ năm 1992 đến năm 2002. Sau khi nghỉ công tác, bà vẫn tiếp tục dành nhiều tâm huyết cho các hoạt động vì hòa bình và phát triển.

Nhìn lại cuộc đời mình, bà luôn nhắc đến những người đã hy sinh trong chiến tranh và những đóng góp của nhân dân Việt Nam cho hòa bình. Với bà, thắng lợi trên bàn đàm phán không phải là thành quả của riêng một cá nhân, mà là kết tinh từ sự hy sinh, lòng quả cảm và ý chí của cả dân tộc.

Nguyễn Thị Bình không chỉ là một nhà ngoại giao. Bà còn là một “nhân chứng sống” của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX – người đã trực tiếp đi qua chiến tranh, ngồi trên bàn đàm phán và đặt bút ký vào một văn kiện quan trọng của dân tộc.

Mỗi nhân chứng là một trang sử sống. Và câu chuyện của Nguyễn Thị Bình nhắc chúng ta rằng:“Hòa bình hôm nay được viết nên từ biết bao năm tháng đấu tranh, hy sinh và lòng yêu nước của các thế hệ người Việt Nam.”

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn