Người có công giúp đỡ cách mạng

Nguyễn Thị Bình – Người phụ nữ mang khát vọng hòa bình của dân tộc đến Hội nghị Paris

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, bên cạnh những chiến công trên chiến trường là một mặt trận không tiếng súng – mặt trận ngoại giao. Trên bàn đàm phán Paris kéo dài gần 5 năm, bà Nguyễn Thị Bình đã đại diện cho tiếng nói và khát vọng hòa bình của nhân dân miền Nam Việt Nam, kiên định bảo vệ lập trường dân tộc trước những cuộc đấu trí ngoại giao đầy căng thẳng. Đằng sau bản lĩnh của một nhà ngoại giao là câu chuyện về một người phụ nữ phải gác lại tình cảm riêng, xa những đứa con thơ để hoàn thành nhiệm vụ với Tổ quốc.

Quảng Ninh30/10/2026Hứa Ngọc Khánh (Đại học Bách Khoa Hà Nội)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Nguyễn Thị Bình – Người phụ nữ mang khát vọng hòa bình của dân tộc đến Hội nghị Paris

Có những cuộc chiến được quyết định trên chiến trường, nhưng cũng có những thắng lợi phải được giành lấy bằng trí tuệ, bản lĩnh và sự kiên trì trên bàn đàm phán.

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của dân tộc Việt Nam, bên cạnh những người lính ngày đêm chiến đấu nơi tiền tuyến, còn có những con người đang âm thầm đấu tranh trên mặt trận ngoại giao. Họ không trực tiếp cầm súng, nhưng mỗi lời phát biểu, mỗi lập luận và mỗi quyết định trên bàn đàm phán đều gắn liền với vận mệnh của đất nước. Một trong những gương mặt tiêu biểu ấy là bà Nguyễn Thị Bình.

Sinh năm 1927 tại tỉnh Sa Đéc, Nguyễn Thị Bình sớm tham gia phong trào cách mạng. Từ một người phụ nữ trẻ hoạt động trong phong trào yêu nước, bà từng bước trưởng thành qua những năm tháng đấu tranh gian khổ, trở thành một nhà ngoại giao có bản lĩnh và đóng góp quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Năm 1968, khi cuộc chiến tranh tại Việt Nam đang diễn ra hết sức ác liệt, Hội nghị Paris được mở ra với kỳ vọng tìm kiếm giải pháp chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam.

Ngày 4/11/1968, đoàn đại biểu Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam do bà Nguyễn Thị Bình tham gia đã có mặt tại Paris. Sự xuất hiện của đoàn không đơn thuần là sự tham gia của một phái đoàn ngoại giao, mà còn mang ý nghĩa chính trị đặc biệt: khẳng định vị thế và tiếng nói đại diện của lực lượng cách mạng miền Nam trên trường quốc tế.

Tại Hội nghị Paris, cuộc đấu tranh không chỉ xoay quanh những điều khoản của một văn kiện hòa bình. Đó còn là cuộc đấu tranh về tư cách tham gia, vị thế đại diện, lập trường chính trị và quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam.

Trong bối cảnh ấy, bà Nguyễn Thị Bình đã trở thành một trong những gương mặt nổi bật của phái đoàn Việt Nam. Với phong thái điềm tĩnh, khả năng lập luận sắc sảo và sự kiên định trong quan điểm, bà nhiều lần đối diện với những câu hỏi hóc búa từ báo chí quốc tế, những cuộc tranh luận căng thẳng và sức ép ngoại giao từ phía đối phương.

Có những cuộc họp báo thu hút hàng trăm nhà báo quốc tế. Có những buổi phỏng vấn mà bà phải một mình đối diện với nhiều phóng viên phương Tây có quan điểm khác biệt. Nhưng trước những tình huống ấy, bà vẫn giữ được sự bình tĩnh, trình bày lập trường của Việt Nam một cách rõ ràng, thuyết phục và kiên quyết.

Bà không chỉ đấu tranh bằng những lập luận chính trị, mà còn bằng khả năng tranh thủ sự đồng tình của dư luận quốc tế. Thông qua các cuộc gặp gỡ, tiếp xúc và hoạt động đối ngoại, bà góp phần giúp bạn bè thế giới hiểu rõ hơn về cuộc đấu tranh chính nghĩa của nhân dân Việt Nam, về khát vọng độc lập, thống nhất và hòa bình của dân tộc.

Cuộc đàm phán Paris kéo dài 4 năm, 8 tháng và 14 ngày. Đó là một hành trình đầy thử thách, với nhiều phiên họp công khai, những cuộc gặp riêng, những bất đồng và cả những thời điểm tưởng chừng không thể tìm được tiếng nói chung.

Nhưng điều khiến câu chuyện về Nguyễn Thị Bình trở nên sâu sắc hơn cả không chỉ nằm ở bản lĩnh của một nhà ngoại giao, mà còn ở những hy sinh thầm lặng phía sau nhiệm vụ lớn lao ấy.

Trong hồi ký Gia đình, bạn bè và đất nước, bà từng nhắc đến việc phải xa các con để thực hiện nhiệm vụ cách mạng. Khi bà lên đường, người con lớn mới 8 tuổi, người con nhỏ mới 4 tuổi. Đó là độ tuổi mà những đứa trẻ cần nhất sự chăm sóc, chở che và tình yêu thương của mẹ.

Bà đã phải gửi các con cho người thân nuôi dưỡng để toàn tâm thực hiện nhiệm vụ được giao.

Đằng sau hình ảnh một nhà ngoại giao bản lĩnh, tự tin trước hàng trăm phóng viên quốc tế là một người mẹ cũng có những nỗi nhớ, những lo lắng và những khoảng lặng không dễ giãi bày. Bà không phải không có những tình cảm riêng, cũng không phải không đau lòng khi phải xa gia đình. Nhưng trong hoàn cảnh đất nước, bà hiểu rằng có những trách nhiệm lớn lao đòi hỏi mỗi người phải biết đặt lợi ích chung lên trên những mong muốn cá nhân.

Đó có lẽ là một trong những khía cạnh khiến câu chuyện về Nguyễn Thị Bình trở nên gần gũi và đáng suy ngẫm: lịch sử không chỉ được làm nên bởi những con người phi thường, mà còn bởi những con người bình dị đã chấp nhận những hy sinh rất riêng để hoàn thành trách nhiệm với cộng đồng và dân tộc.

Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam chính thức được ký kết tại Paris. Bà Nguyễn Thị Bình là một trong những đại diện ký vào văn kiện lịch sử này, thay mặt Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.

Trong khoảnh khắc đặt bút ký, bà không chỉ nghĩ đến vinh dự của cá nhân mình, mà còn nghĩ đến những người đã ngã xuống, những đồng bào và chiến sĩ đã trải qua bao năm tháng chiến tranh, những người không còn cơ hội chứng kiến ngày hòa bình.

Trong hồi ký, bà từng chia sẻ rằng khi ký Hiệp định Paris, bà vô cùng xúc động, bởi bà hiểu rằng mình đang thay mặt những người đã hy sinh và những người vẫn đang tiếp tục chiến đấu để thực hiện một nhiệm vụ lịch sử.

Hiệp định Paris không phải là dấu chấm hết ngay lập tức cho chiến tranh. Sau ngày ký kết, cuộc đấu tranh trên chiến trường vẫn tiếp diễn, những vi phạm và xung đột vẫn xảy ra. Tuy nhiên, việc Mỹ phải rút quân khỏi miền Nam Việt Nam đã tạo ra bước ngoặt quan trọng, góp phần làm thay đổi tương quan lực lượng và tạo điều kiện để dân tộc Việt Nam tiến tới thắng lợi hoàn toàn vào mùa Xuân năm 1975.

Sau ngày đất nước thống nhất, Nguyễn Thị Bình tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong công tác đối ngoại và hoạt động Nhà nước. Nhưng dấu ấn của bà tại Hội nghị Paris vẫn luôn là một trong những trang đặc biệt của lịch sử ngoại giao Việt Nam hiện đại.

Nhìn lại hành trình ấy, chúng ta nhận ra rằng lòng yêu nước không chỉ được thể hiện qua việc cầm súng chiến đấu, mà còn có thể được thể hiện bằng tri thức, sự kiên trì, khả năng thuyết phục và bản lĩnh bảo vệ lẽ phải.

Đối với thế hệ sinh viên hôm nay, câu chuyện về Nguyễn Thị Bình gợi mở một bài học đáng suy ngẫm: mỗi người đều có thể đóng góp cho đất nước bằng chính năng lực và vị trí của mình. Có người bảo vệ Tổ quốc trên chiến trường, có người đấu tranh trên mặt trận ngoại giao, có người góp sức xây dựng đất nước bằng khoa học, giáo dục và tri thức.

Điều quan trọng không phải là mỗi người đứng ở đâu, mà là họ đã sống và cống hiến như thế nào cho những giá trị lớn lao hơn bản thân mình.

Bởi hòa bình chưa bao giờ là món quà tự nhiên mà lịch sử trao tặng. Đó là thành quả được đánh đổi bằng biết bao máu xương, nước mắt, trí tuệ và cả những hy sinh thầm lặng của nhiều thế hệ. Và trong hành trình ấy, có một người phụ nữ đã mang tiếng nói của dân tộc Việt Nam vượt qua khoảng cách địa lý, những khác biệt chính trị và sức ép ngoại giao để góp phần đưa khát vọng hòa bình đến gần hơn với hiện thực.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn