NGUYỄN THỊ BÌNH: NGƯỜI PHỤ NỮ MANG TIẾNG NÓI HÒA BÌNH CỦA VIỆT NAM
Câu chuyện được kể qua lời của một thành viên trẻ trong đoàn công tác tại Hội nghị Paris. Trong những cuộc đàm phán căng thẳng với đại diện các bên tham chiến, bà Nguyễn Thị Bình luôn giữ thái độ bình tĩnh, kiên định bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân Việt Nam. Sự thông minh, bản lĩnh và lòng yêu nước của bà đã góp phần đưa tiếng nói hòa bình của Việt Nam đến với bạn bè quốc tế.
Mùa thu năm 1972.
Tôi là một cán bộ trẻ được phân công hỗ trợ đoàn đàm phán của Việt Nam tại Paris.
Đó là lần đầu tiên tôi được đặt chân đến nước Pháp.
Mọi thứ đều xa lạ.
Những con đường rộng lớn.
Những tòa nhà cổ kính.
Nhưng điều chúng tôi quan tâm nhất không phải là cảnh vật xung quanh.
Tất cả đều tập trung vào nhiệm vụ quan trọng đang chờ phía trước.
Cuộc đàm phán về hòa bình cho Việt Nam.
Người trưởng đoàn mà tôi có cơ hội được làm việc cùng là bà Nguyễn Thị Bình.
Trước khi gặp bà, tôi đã nghe rất nhiều về người phụ nữ nổi tiếng ấy.
Nhưng khi tiếp xúc, điều khiến tôi ấn tượng nhất lại là sự giản dị.
Bà luôn nói chuyện nhẹ nhàng.
Luôn lắng nghe ý kiến của mọi người.
Dù công việc rất bận rộn nhưng bà vẫn dành thời gian hỏi han từng cán bộ trong đoàn.
Một buổi sáng, trước phiên họp quan trọng, không khí trong phòng làm việc vô cùng căng thẳng.
Những tập tài liệu được đặt kín trên bàn.
Ai cũng chăm chú rà soát lại các nội dung cần chuẩn bị.
Tôi thấy bà Nguyễn Thị Bình vẫn bình tĩnh đọc từng trang tài liệu.
Không hề có vẻ lo lắng.
Tôi đánh bạo hỏi:
"Thưa cô, cuộc họp hôm nay chắc sẽ rất khó khăn?"
Bà mỉm cười:
"Khó khăn thì đúng."
"Nhưng chúng ta đang nói thay cho hàng triệu người dân Việt Nam. Vì thế càng phải bình tĩnh."
Câu trả lời ấy khiến tôi nhớ mãi.
Ít phút sau, đoàn bước vào phòng họp.
Các đại biểu từ nhiều quốc gia đã có mặt.
Không khí trang nghiêm bao trùm khắp căn phòng.
Trong suốt phiên họp, nhiều vấn đề được đưa ra tranh luận.
Có những lúc cuộc thảo luận trở nên rất căng thẳng.
Một số ý kiến không có lợi cho Việt Nam.
Tôi ngồi phía sau mà cảm thấy hồi hộp.
Nhưng Nguyễn Thị Bình vẫn giữ phong thái điềm tĩnh.
Bà lắng nghe rất kỹ từng ý kiến.
Sau đó đưa ra những lập luận rõ ràng và thuyết phục.
Mỗi khi bà phát biểu, cả căn phòng đều chăm chú theo dõi.
Không cần nói quá lớn.
Không cần những lời lẽ gay gắt.
Nhưng từng câu nói đều thể hiện sự kiên định và bản lĩnh.
Sau phiên họp hôm ấy, nhiều nhà báo quốc tế đứng chờ bên ngoài.
Họ liên tục đặt câu hỏi.
Một phóng viên hỏi:
"Điều gì khiến bà luôn giữ được sự bình tĩnh trong những cuộc đàm phán khó khăn như vậy?"
Nguyễn Thị Bình trả lời:
"Bởi tôi luôn nghĩ đến nhân dân Việt Nam đang mong chờ hòa bình."
Câu trả lời ngắn gọn nhưng khiến nhiều người xúc động.
Những tháng tiếp theo, các cuộc đàm phán vẫn tiếp tục diễn ra.
Có lúc tưởng như đi vào bế tắc.
Có lúc xuất hiện những tín hiệu tích cực.
Dù tình hình thay đổi thế nào, bà Nguyễn Thị Bình vẫn luôn giữ vững lập trường.
Ban ngày làm việc liên tục.
Ban đêm nghiên cứu tài liệu.
Có hôm tôi thấy đèn phòng làm việc của bà vẫn sáng rất khuya.
Một đồng nghiệp nói với tôi:
"Bà ấy luôn chuẩn bị kỹ hơn bất kỳ ai."
Quả thật là như vậy.
Đằng sau sự điềm tĩnh ấy là tinh thần trách nhiệm rất lớn.
Ngày 27 tháng 1 năm 1973.
Hiệp định Paris được ký kết.
Khi chứng kiến khoảnh khắc lịch sử ấy, tôi không giấu nổi niềm xúc động.
Nhiều người trong đoàn rưng rưng nước mắt.
Sau bao năm chiến tranh, hòa bình cuối cùng cũng đến gần hơn với đất nước.
Nhìn bà Nguyễn Thị Bình ký vào văn kiện lịch sử, tôi cảm nhận được niềm tự hào vô cùng lớn lao.
Đó không chỉ là thành công của một nhà ngoại giao.
Đó là chiến thắng của ý chí, của lòng yêu nước và khát vọng hòa bình của dân tộc Việt Nam.
Nhiều năm đã trôi qua kể từ ngày ấy.
Nhưng hình ảnh người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài giản dị, bình tĩnh bước vào phòng đàm phán giữa sự chú ý của cả thế giới vẫn còn in đậm trong tâm trí tôi.
Đối với tôi, Nguyễn Thị Bình không chỉ là một nhà ngoại giao tài năng.
Bà là hiện thân của trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước của phụ nữ Việt Nam.
Bằng những lời nói đầy sức thuyết phục thay cho tiếng súng nơi chiến trường, bà đã góp phần đưa đất nước tiến gần hơn tới hòa bình, độc lập và thống nhất.



