NGUYỄN THỊ BÌNH – NGƯỜI PHỤ NỮ TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS

Có những chiến trường nằm giữa rừng sâu.
Có những chiến trường nằm trên những dòng sông.
Và cũng có một chiến trường không có tiếng súng, nhưng mỗi câu nói đều có thể ảnh hưởng đến cục diện của cả một cuộc chiến.
Đó là bàn đàm phán.
Trong hơn bốn năm, từ năm 1968 đến năm 1973, Paris trở thành nơi diễn ra một trong những cuộc đàm phán ngoại giao lâu dài và căng thẳng nhất liên quan đến chiến tranh Việt Nam. Cuộc đàm phán có cả những phiên họp công khai và những cuộc gặp riêng, với tổng cộng 202 phiên họp công khai và 24 cuộc gặp riêng.
Giữa những nhà ngoại giao nam giới đến từ nhiều phía, có một người phụ nữ Việt Nam thường xuất hiện với tà áo dài, mái tóc được búi gọn và nụ cười bình thản.
Tên bà là Nguyễn Thị Bình.
Báo chí Pháp gọi bà bằng một cái tên đặc biệt:
Madame Bình.
Nhưng đằng sau hình ảnh người phụ nữ lịch thiệp trên bàn đàm phán là cả một cuộc đời hoạt động cách mạng đầy gian khổ.
Cô gái mang tên Nguyễn Thị Châu Sa
Nguyễn Thị Bình sinh năm 1927, tên khai sinh là Nguyễn Thị Châu Sa, tại Sa Đéc, Nam Bộ.
Bà là cháu ngoại của nhà chí sĩ yêu nước Phan Châu Trinh.
Tuổi thơ của Châu Sa gắn với một gia đình có truyền thống yêu nước và với những biến động của đất nước dưới chế độ thuộc địa.
Gia đình từng sống tại Campuchia do công việc của người cha.
Tại Phnom Penh, cô gái trẻ theo học trường Lycée Sisowath.
Bà học tiếng Pháp.
Học toán.
Tiếp xúc với văn hóa phương Tây.
Nhưng càng học, bà càng nhận ra một nghịch lý:
Người Việt có thể học ngôn ngữ của nước Pháp, nhưng dân tộc mình vẫn chưa có độc lập.
Đó là một trong những điều thôi thúc bà tham gia phong trào yêu nước.
Một cô giáo giữa lòng Sài Gòn
Sau Cách mạng Tháng Tám, Nguyễn Thị Bình tham gia phong trào yêu nước và cách mạng.
Năm 1948, bà được kết nạp vào Đảng.
Có một thời gian bà hoạt động ở Sài Gòn dưới vỏ bọc một giáo viên dạy toán và tiếng Pháp.
Đây là một công việc tưởng như rất bình thường.
Ban ngày, bà có thể đứng trước bảng.
Giảng bài.
Chấm bài.
Nói chuyện với học sinh.
Nhưng phía sau công việc ấy là một cuộc sống bí mật.
Bà tham gia vận động thanh niên, sinh viên và các tầng lớp nhân dân.
Thành phố đông đúc trở thành nơi vừa che chở, vừa đầy nguy hiểm.
Bởi bất cứ lúc nào, một người cán bộ hoạt động bí mật cũng có thể bị theo dõi.
Những bí danh của một người phụ nữ
Trong cuộc đời hoạt động cách mạng, Nguyễn Thị Bình từng sử dụng nhiều tên.
Có lúc bà là Yến Sa.
Có lúc là Nguyễn Thị Xuân.
Sau này, cái tên Nguyễn Thị Bình trở thành tên tuổi gắn với bà suốt cuộc đời.
Những cái tên khác nhau không đơn giản chỉ là bí danh.
Mỗi cái tên gắn với một hoàn cảnh hoạt động.
Một nhiệm vụ.
Một địa bàn.
Một thời kỳ.
Đó là cuộc sống của những người hoạt động bí mật trong chiến tranh.
Họ phải thay đổi danh tính để bảo vệ tổ chức và đồng đội.
Nhưng phía sau tất cả những cái tên ấy vẫn là một người phụ nữ:
Nguyễn Thị Châu Sa.
Người phụ nữ bước vào ngoại giao
Trong quá trình hoạt động cách mạng, Nguyễn Thị Bình ngày càng được giao những nhiệm vụ quan trọng trong công tác đối ngoại.
Bà tham gia hoạt động ngoại giao của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Sau đó, bà trở thành người phụ trách công tác đối ngoại của tổ chức.
Đây là một công việc đòi hỏi không chỉ bản lĩnh chính trị mà còn khả năng giao tiếp, ngoại ngữ, sự bình tĩnh và hiểu biết sâu sắc về tình hình quốc tế.
Bà nói tiếng Pháp tốt.
Hiểu văn hóa phương Tây.
Có kinh nghiệm hoạt động.
Và quan trọng hơn, bà hiểu rõ cuộc chiến mà mình đang đại diện.
Những phẩm chất ấy sau này trở thành lợi thế đặc biệt khi bà bước vào bàn đàm phán Paris.
Paris, năm 1968
Năm 1968, Hội nghị Paris bắt đầu.
Nguyễn Thị Bình trở thành một trong những gương mặt nổi bật của đoàn đàm phán phía cách mạng miền Nam.
Bà xuất hiện trước báo chí quốc tế.
Trả lời phỏng vấn.
Tham gia các cuộc họp.
Đưa ra lập trường.
Giải thích quan điểm của phía mình.
Và tranh thủ sự ủng hộ của dư luận quốc tế.
Bàn đàm phán Paris không phải nơi chỉ có những cuộc trò chuyện lịch sự.
Đó là một cuộc đấu tranh ngoại giao cực kỳ gay go.
Mỗi bên đều cố gắng bảo vệ lập trường.
Mỗi câu chữ trong một văn bản đều có thể trở thành vấn đề.
Một từ được viết như thế nào.
Một điều khoản được hiểu ra sao.
Một vấn đề có được ghi nhận hay không.
Tất cả đều phải cân nhắc.
“Madame Bình”
Người phụ nữ Việt Nam nhanh chóng thu hút sự chú ý của truyền thông quốc tế.
Phong thái của bà khác biệt.
Không ồn ào.
Không khoa trương.
Không cần phải nói lớn tiếng.
Bà thường xuất hiện với vẻ bình tĩnh, tự tin và lịch thiệp.
Báo chí Pháp gọi bà là “Madame Bình”.
Hình ảnh ấy dần trở nên quen thuộc với công chúng quốc tế.
Nhưng đằng sau phong thái mềm mại ấy là những lập luận rất cứng rắn.
Bà không đến Paris để làm một nhân vật trang trí.
Bà đến để đàm phán.
Để bảo vệ lập trường của phía mình.
Và để tranh thủ sự ủng hộ của dư luận thế giới.
Một người phụ nữ giữa những người đàn ông
Hội nghị Paris là một môi trường chủ yếu gồm các nhà ngoại giao nam giới.
Nhưng Nguyễn Thị Bình không hề tỏ ra lép vế.
Bà sử dụng sự điềm tĩnh làm lợi thế.
Không nóng nảy trước những câu hỏi khó.
Không mất bình tĩnh trước những lời công kích.
Không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến cách ứng xử.
Bà hiểu rằng mỗi cuộc họp báo cũng là một mặt trận.
Mỗi câu trả lời đều được hàng triệu người trên thế giới theo dõi.
Vì thế, bà phải vừa mềm dẻo vừa kiên định.
Những cuộc họp kéo dài
Hội nghị Paris kéo dài năm này qua năm khác.
Có những lúc tưởng như không thể đạt được thỏa thuận.
Các cuộc đàm phán liên tục rơi vào bế tắc.
Nhưng rồi lại tiếp tục.
Họp.
Tranh luận.
Đàm phán.
Tạm dừng.
Rồi lại họp.
Bên ngoài phòng họp là báo chí.
Bên trong là những cuộc đấu trí.
Và ở phía xa Paris là chiến trường Việt Nam.
Hai mặt trận ấy liên hệ chặt chẽ với nhau.
Những diễn biến trên chiến trường tác động đến bàn đàm phán.
Những diễn biến trên bàn đàm phán lại tác động đến chiến trường.
Đó là thế “vừa đánh vừa đàm” trong cuộc kháng chiến.
Những ngày cuối năm 1972
Cuối năm 1972, cuộc đàm phán bước vào giai đoạn đặc biệt căng thẳng.
Trên chiến trường, cuộc chiến diễn ra dữ dội.
Tại Paris, những tranh luận về văn bản Hiệp định tiếp tục.
Không khí đàm phán nặng nề.
Không ai biết chính xác khi nào mọi việc sẽ kết thúc.
Nhưng phía Việt Nam vẫn giữ mục tiêu của mình.
Nguyễn Thị Bình tiếp tục xuất hiện trước báo chí.
Bình tĩnh.
Điềm đạm.
Không để những biến động bên ngoài làm thay đổi phong thái.
Có những lúc nụ cười của bà xuất hiện trước ống kính.
Một nụ cười nhẹ.
Không phô trương.
Nhưng lại gây ấn tượng mạnh.
Sau này, hình ảnh ấy được gọi là:
“Nụ cười chiến thắng”.
Ngày 27 tháng 1 năm 1973
Buổi sáng ngày 27 tháng 1 năm 1973, Trung tâm Hội nghị Quốc tế tại Paris.
Bốn bên chuẩn bị ký Hiệp định.
Đại diện Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Duy Trinh.
Đại diện Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam là Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Thị Bình.
Phía Hoa Kỳ có Bộ trưởng Ngoại giao William P. Rogers.
Phía chính quyền Sài Gòn có Trần Văn Lắm.
Tất cả cùng ký vào văn kiện Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam.
Nguyễn Thị Bình đặt bút ký.
Khoảnh khắc ấy trở thành một trong những hình ảnh ngoại giao nổi tiếng nhất của Việt Nam trong thế kỷ XX.
Một người phụ nữ Việt Nam.
Một cây bút.
Một văn kiện.
Một chữ ký.
Và phía sau chữ ký ấy là hàng triệu con người đã trải qua chiến tranh.
Chiếc bút ký Hiệp định
Ngày nay, những hiện vật liên quan đến Hội nghị Paris vẫn được lưu giữ.
Trong số đó có chiếc bút Nguyễn Thị Bình sử dụng để ký Hiệp định Paris ngày 27 tháng 1 năm 1973. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác nhận đây là một trong những hiện vật, tài liệu quý liên quan đến Hội nghị Paris đang được lưu giữ.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Một chiếc bút rất bình thường.
Nhưng nó từng nằm trong tay người phụ nữ ký vào văn kiện có ý nghĩa lịch sử.
Nếu những khẩu súng là công cụ của chiến trường thì chiếc bút ấy là công cụ của một mặt trận khác.
Mặt trận ngoại giao.
Sau chữ ký là những ngày mới
Hiệp định Paris được ký.
Quân đội Mỹ rút khỏi Việt Nam.
Nhưng chiến tranh chưa lập tức kết thúc.
Những người làm ngoại giao hiểu điều đó.
Bản thân Nguyễn Thị Bình cũng hiểu.
Hiệp định là một bước ngoặt quan trọng, nhưng cuộc đấu tranh vẫn tiếp tục.
Vì thế, bà không coi ngày ký Hiệp định là điểm kết thúc của mọi nhiệm vụ.
Đó là một bước chuyển.
Một cánh cửa mở ra.
Và phía trước vẫn còn rất nhiều việc phải làm.
Người phụ nữ trở về
Sau ngày đất nước thống nhất, Nguyễn Thị Bình tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách.
Bà từng giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Giáo dục và sau đó là Phó Chủ tịch nước.
Nhưng trong ký ức của nhiều người, hình ảnh nổi bật nhất của bà vẫn là người phụ nữ trong tà áo dài tại Paris.
Một người phụ nữ đứng trước hàng trăm phóng viên quốc tế.
Một người phụ nữ trả lời những câu hỏi khó.
Một người phụ nữ bình tĩnh trước những cuộc tranh luận kéo dài.
Và cuối cùng là người phụ nữ đặt bút ký Hiệp định.
Vì sao câu chuyện ấy vẫn còn ý nghĩa?
Bởi Nguyễn Thị Bình cho thấy một điều:
ngoại giao cũng là một mặt trận.
Ở đó không có tiếng súng.
Nhưng có áp lực.
Có đấu trí.
Có những cuộc tranh luận kéo dài hàng giờ.
Có những câu chữ phải cân nhắc.
Có những lúc tưởng như mọi thứ đổ vỡ.
Và người làm ngoại giao phải giữ được sự tỉnh táo ngay cả khi tình hình căng thẳng nhất.
Nguyễn Thị Bình đã làm điều đó trong hơn bốn năm đàm phán Paris.
Một người phụ nữ nhỏ bé và một nhiệm vụ lớn
Có lẽ điều khiến hình ảnh Nguyễn Thị Bình trở nên đặc biệt là sự tương phản.
Một người phụ nữ có vóc dáng nhỏ nhắn.
Phong thái nhẹ nhàng.
Thường xuất hiện trong tà áo dài.
Nhưng lại đại diện cho một bên trong cuộc đàm phán quốc tế vô cùng phức tạp.
Bà không cần vẻ ngoài mạnh mẽ để chứng minh bản lĩnh.
Bản lĩnh nằm trong từng câu trả lời.
Trong cách giữ bình tĩnh.
Trong khả năng thuyết phục.
Và trong sự kiên định với lập trường của mình.
Chiếc áo dài giữa Paris
Có một hình ảnh mà nhiều thế hệ vẫn nhớ.
Một người phụ nữ Việt Nam mặc áo dài giữa Paris.
Xung quanh là những nhà ngoại giao.
Những phóng viên.
Những máy ảnh.
Những người đến từ nhiều quốc gia.
Tà áo dài Việt Nam trở thành một hình ảnh rất đặc biệt.
Nó mang theo cả một nền văn hóa.
Một đất nước.
Một dân tộc.
Một câu chuyện chiến tranh.
Và một khát vọng hòa bình.
Nguyễn Thị Bình không chỉ xuất hiện với tư cách một nhà đàm phán.
Bà còn trở thành một hình ảnh của phụ nữ Việt Nam trên trường quốc tế.
Từ chiến trường đến bàn đàm phán
Cuộc đời Nguyễn Thị Bình có một hành trình rất đặc biệt.
Từ một cô gái trẻ ở Nam Bộ.
Đến một người tham gia phong trào yêu nước.
Từ hoạt động bí mật trong lòng đô thị.
Đến công tác đối ngoại.
Từ chiến tranh.
Đến Paris.
Từ những cuộc họp kín.
Đến khoảnh khắc ký Hiệp định trước truyền thông quốc tế.
Đó là một hành trình dài.
Và ở mỗi chặng đường, bà đều phải học cách thích nghi.
Một chữ ký của lịch sử
Ngày 27 tháng 1 năm 1973, Nguyễn Thị Bình đặt bút ký.
Có thể lúc ấy bà chỉ nghĩ đến nhiệm vụ của mình.
Nhưng lịch sử nhìn khoảnh khắc ấy theo một cách khác.
Bởi chữ ký ấy trở thành một phần của câu chuyện về cuộc chiến kéo dài nhiều năm.
Một phần của lịch sử ngoại giao Việt Nam.
Một phần của lịch sử thế giới trong thế kỷ XX.
Và một phần của câu chuyện về những người phụ nữ Việt Nam đã bước ra khỏi phạm vi gia đình để tham gia vào những sự kiện lớn của đất nước.
Lời gửi lại từ Paris
Ngày nay, khi nhìn lại những bức ảnh Hội nghị Paris, người ta có thể thấy một Nguyễn Thị Bình rất khác với hình ảnh của chiến trường.
Không có bụi đất.
Không có tiếng súng.
Không có những cuộc hành quân.
Chỉ có bàn đàm phán, những chiếc micro, những tập tài liệu và những ánh mắt tập trung.
Nhưng đừng nghĩ rằng đó là một cuộc chiến dễ dàng.
Bởi mỗi cuộc đàm phán kéo dài là một cuộc đấu trí.
Mỗi câu chữ là một sự cân nhắc.
Mỗi bước tiến đều phải trả giá bằng rất nhiều nỗ lực.
Và giữa tất cả những điều ấy, một người phụ nữ Việt Nam vẫn giữ nụ cười bình thản.
Nguyễn Thị Bình – người phụ nữ trên bàn đàm phán Paris.
Từ cô gái Nguyễn Thị Châu Sa đến Madame Bình, từ một nữ cán bộ hoạt động bí mật đến người ký Hiệp định Paris, cuộc đời bà là câu chuyện về một thế hệ phụ nữ Việt Nam đã bước vào lịch sử bằng trí tuệ, bản lĩnh và lòng kiên định.
Và chiếc bút từng nằm trong tay bà ngày hôm ấy vẫn còn được lưu giữ.
Như một lời nhắc rằng:
Có những trận chiến được quyết định bằng tiếng súng.
Nhưng cũng có những bước ngoặt của lịch sử được viết xuống bằng một chữ ký.



