NGUYỄN THỊ BÌNH – NGƯỜI PHỤ NỮ TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS
Trong những năm chiến tranh, cuộc đấu tranh của Việt Nam không chỉ diễn ra trên chiến trường mà còn diễn ra trên bàn đàm phán quốc tế. Năm 1968, Nguyễn Thị Bình được cử làm Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tại Hội nghị Paris. Với phong thái bình tĩnh, lập luận rõ ràng và khả năng ngoại giao, bà trở thành một trong những gương mặt nổi bật của cuộc đàm phán. Hình ảnh người phụ nữ Việt Nam tại bàn đàm phán đã gây ấn tượng mạnh với dư luận quốc tế.
Chiến tranh thường được hình dung bằng tiếng súng, những trận đánh và những đoàn quân trên chiến trường.
Nhưng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, có một mặt trận khác cũng vô cùng quan trọng:
mặt trận ngoại giao.
Trên mặt trận ấy, mỗi cuộc gặp đều có thể kéo dài nhiều giờ.
Mỗi câu chữ trong một văn bản đều được cân nhắc.
Một cách diễn đạt khác nhau có thể dẫn đến những cách hiểu khác nhau.
Vì vậy, ngoại giao trong chiến tranh cũng là một cuộc đấu tranh đầy khó khăn.
Nguyễn Thị Bình là một trong những gương mặt tiêu biểu của mặt trận ấy.
Bà sinh năm 1927, tên khai sinh là Nguyễn Châu Sa, tại vùng Châu Thành, Sa Đéc.
Ngay từ khi còn trẻ, bà đã tham gia hoạt động cách mạng.
Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, bà hoạt động trong phong trào yêu nước ở Nam Bộ.
Năm 1951, bà bị bắt và giam giữ.
Nhưng sau khi được trả tự do, bà tiếp tục tham gia hoạt động cách mạng.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, tình hình Việt Nam bước sang một giai đoạn mới.
Đất nước tạm thời bị chia cắt.
Cuộc đấu tranh ở miền Nam tiếp tục.
Nguyễn Thị Bình tham gia hoạt động trong phong trào cách mạng ở miền Nam và từng bước đảm nhiệm những nhiệm vụ quan trọng.
Đến những năm 1960, chiến tranh ngày càng mở rộng.
Quân đội Mỹ trực tiếp tham chiến.
Chiến trường miền Nam trở nên ác liệt.
Trong khi đó, cuộc đấu tranh ngoại giao cũng ngày càng quan trọng.
Một trong những mục tiêu của ngoại giao Việt Nam là đưa vấn đề chiến tranh Việt Nam ra trước dư luận quốc tế.
Đồng thời đấu tranh để buộc Hoa Kỳ chấm dứt chiến tranh và rút quân.
Năm 1968, sau những diễn biến lớn của chiến tranh, các cuộc đàm phán về Việt Nam bắt đầu được tiến hành tại Paris.
Đây là một sự kiện ngoại giao có ý nghĩa đặc biệt.
Đối phương có tiềm lực quân sự rất lớn.
Vì vậy, cuộc đấu tranh trên bàn đàm phán cũng phải được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nguyễn Thị Bình được cử làm Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.
Bà trở thành một trong những nhân vật nổi bật nhất tại Hội nghị Paris.
Một người phụ nữ Việt Nam xuất hiện trên trường quốc tế.
Bà không mang theo súng.
Không chỉ huy một đơn vị quân sự.
Nhưng mỗi lần phát biểu, bà đại diện cho lập trường của một bên tham gia cuộc chiến.
Phía sau bà là một đất nước đang trải qua chiến tranh.
Đằng sau mỗi lập luận là những yêu cầu chính trị và quân sự rất lớn.
Hội nghị Paris không diễn ra trong vài ngày.
Các cuộc đàm phán kéo dài nhiều năm.
Có những lúc tưởng như không thể đạt được tiến triển.
Các bên tranh luận về nhiều vấn đề.
Chấm dứt chiến tranh.
Rút quân.
Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.
Quyền tự quyết của nhân dân miền Nam.
Trao trả người bị bắt.
Các vấn đề chính trị liên quan đến tương lai Việt Nam.
Mỗi vấn đề đều phức tạp.
Không thể giải quyết bằng một cuộc gặp duy nhất.
Đàm phán cũng không chỉ diễn ra trong phòng họp.
Các đoàn ngoại giao còn phải tiếp xúc với báo chí.
Gặp gỡ các chính khách.
Tranh thủ sự ủng hộ của dư luận quốc tế.
Giải thích lập trường của mình.
Vì thế, nhà ngoại giao trong thời chiến phải vừa đàm phán, vừa làm công tác tuyên truyền và vận động quốc tế.
Nguyễn Thị Bình trở thành một gương mặt quen thuộc với báo chí quốc tế.
Phong thái của bà thường được đánh giá là điềm tĩnh.
Bà nói chuyện rõ ràng.
Không né tránh những vấn đề khó.
Trong các cuộc họp báo, bà thường trình bày lập trường của phía mình và trả lời những câu hỏi của phóng viên.
Hình ảnh một nữ đại diện Việt Nam tại Paris trở thành một biểu tượng đặc biệt.
Đó là hình ảnh của người phụ nữ Việt Nam bước ra trường quốc tế trong thời chiến.
Nhưng phía sau những hình ảnh ấy là một quá trình làm việc rất căng thẳng.
Đàm phán kéo dài.
Các bên nhiều lần bất đồng.
Có những thời điểm cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.
Có lúc các cuộc tiếp xúc bị gián đoạn.
Nhưng các cuộc thương lượng vẫn được nối lại.
Bởi mục tiêu cuối cùng là tìm kiếm một giải pháp chấm dứt chiến tranh.
Năm 1972, chiến tranh tiếp tục diễn biến quyết liệt.
Các cuộc đàm phán cũng bước vào giai đoạn quan trọng.
Cuối cùng, sau nhiều năm thương lượng, các bên đạt được những thỏa thuận để tiến tới ký kết hiệp định.
Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.
Đối với Nguyễn Thị Bình, đây là một dấu mốc quan trọng trong sự nghiệp ngoại giao.
Nhưng cần nhìn nhận Hội nghị Paris trong tổng thể.
Hiệp định không phải kết quả của riêng ngoại giao.
Đó là kết quả của sự kết hợp giữa nhiều mặt trận:
quân sự – chính trị – ngoại giao.
Những diễn biến trên chiến trường tạo ra sức ép.
Phong trào đấu tranh chính trị tạo ra sức mạnh.
Sự ủng hộ quốc tế tạo thêm ảnh hưởng.
Và ngoại giao chuyển những tương quan ấy thành các cuộc thương lượng và văn kiện.
Nguyễn Thị Bình là một trong những người trực tiếp thực hiện nhiệm vụ trên mặt trận ngoại giao.
Sau Hiệp định Paris, bà trở về Việt Nam.
Cuộc chiến vẫn chưa kết thúc ngay.
Nhưng tình hình đã bước sang một giai đoạn mới.
Hai năm sau, năm 1975, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân diễn ra.
Ngày 30/4/1975, miền Nam được giải phóng.
Đất nước thống nhất.
Nguyễn Thị Bình tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách sau chiến tranh.
Bà từng giữ chức Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Phó Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Bà cũng tiếp tục tham gia các hoạt động đối ngoại và công tác xã hội.
Nhìn lại sự nghiệp của Nguyễn Thị Bình, hình ảnh nổi bật nhất vẫn là người phụ nữ tại bàn đàm phán Paris.
Trong một cuộc chiến kéo dài nhiều năm, có những người chiến đấu bằng vũ khí.
Có những người mở đường.
Có những người vận chuyển hàng hóa.
Có những người làm công tác chính trị.
Và có những người đứng trước bàn đàm phán để bảo vệ lập trường của đất nước.
Nguyễn Thị Bình thuộc về những người trên mặt trận ngoại giao ấy.



