NGUYỄN THỊ BÌNH – NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT NAM GIỮA BÀN ĐÀM PHÁN PARIS
Tháng 1 năm 1969.
Tại thủ đô Paris của nước Pháp, giữa mùa đông lạnh giá, một hội nghị đặc biệt bắt đầu.
Không có tiếng súng.
Không có chiến hào.
Không có máy bay lao xuống.
Nhưng phía sau những cánh cửa của phòng họp là một cuộc đấu trí kéo dài nhiều năm, nơi mỗi lời nói, mỗi lập luận đều liên quan đến vận mệnh của cả một dân tộc.
Đó là Hội nghị Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam.
Và giữa những chính khách, những nhà ngoại giao đến từ các cường quốc, có một người phụ nữ Việt Nam thường xuất hiện trong tà áo dài.
Bà là Nguyễn Thị Bình.
Một “chiến trường” không có tiếng súng
Những năm ấy, chiến tranh ở Việt Nam đang diễn ra vô cùng ác liệt.
Ở quê nhà, những người lính đang chiến đấu.
Những đoàn xe vận tải vẫn nối nhau ra trận.
Những người mẹ vẫn chờ con.
Những người vợ vẫn chờ chồng.
Còn ở Paris, một cuộc chiến khác đang diễn ra.
Đó là cuộc chiến trên bàn đàm phán.
Nếu ngoài chiến trường, người lính phải đối diện với bom đạn thì tại Paris, các nhà ngoại giao phải đối diện với những câu hỏi, những lập luận, những cuộc tranh luận kéo dài hàng giờ.
Một bước lùi trên bàn đàm phán có thể ảnh hưởng đến cả chiến trường.
Một câu nói thiếu chính xác có thể bị đối phương khai thác.
Một lập trường không vững vàng có thể khiến lợi ích của dân tộc bị tổn hại.
Vì thế, đây cũng là một mặt trận.
Và Nguyễn Thị Bình là một trong những người đứng trên mặt trận ấy.
Người phụ nữ trong tà áo dài
Khi Nguyễn Thị Bình xuất hiện tại các cuộc họp, hình ảnh của bà gây ấn tượng mạnh.
Một người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài, ngồi giữa những nhà ngoại giao quốc tế.
Nhưng phía sau vẻ ngoài bình dị ấy là một con người đã trải qua nhiều năm hoạt động cách mạng.
Bà từng bị chính quyền thực dân bắt giam.
Bà từng sống trong những năm tháng đấu tranh gian khổ.
Vì thế, khi bước vào bàn đàm phán, bà không chỉ mang theo những tài liệu ngoại giao.
Bà mang theo tiếng nói của những con người đang sống trong chiến tranh.
Đó là tiếng nói của người lính ngoài mặt trận.
Là tiếng nói của người mẹ có con ra trận.
Là tiếng nói của những người dân mong muốn được sống trong hòa bình và độc lập.
Cuộc đấu trí kéo dài
Hội nghị Paris không phải một cuộc họp diễn ra trong vài ngày.
Nó kéo dài nhiều năm.
Có những phiên họp căng thẳng.
Có những cuộc tranh luận tưởng như không có hồi kết.
Có những vấn đề phải thương lượng đi thương lượng lại.
Đối phương có những lợi thế về kinh tế, quân sự và ngoại giao.
Nhưng phía Việt Nam có một điều không thể từ bỏ:
độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của dân tộc.
Nguyễn Thị Bình cùng các thành viên đoàn đàm phán phải kiên trì bảo vệ lập trường ấy.
Có những lúc cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.
Có những lúc tưởng như không thể tìm được tiếng nói chung.
Nhưng thay vì nóng vội, đoàn đàm phán tiếp tục tranh luận.
Từng vấn đề được đưa ra.
Từng lập luận được phân tích.
Từng yêu cầu được bảo vệ.
Bởi họ hiểu rằng:
Đằng sau mỗi điều khoản trên bàn đàm phán là số phận của hàng triệu người Việt Nam.
Khi người phụ nữ ấy đứng lên
Có một điều đặc biệt trong cách Nguyễn Thị Bình tham gia các cuộc đàm phán.
Bà không cần những lời nói quá lớn.
Không cần phải thể hiện sức mạnh bằng sự gay gắt.
Bà sử dụng lý lẽ.
Sử dụng sự bình tĩnh.
Sử dụng bản lĩnh của một người hiểu rõ mình đang đại diện cho ai.
Trước những câu hỏi khó, bà trả lời thẳng thắn.
Trước những sức ép, bà giữ vững lập trường.
Và trước những cuộc tranh luận kéo dài, bà vẫn kiên trì.
Có lẽ đó chính là sức mạnh đặc biệt của một nhà ngoại giao.
Không phải lúc nào cũng là nói thật lớn.
Mà là biết điều gì nhất định không được phép từ bỏ.
Tà áo dài giữa thủ đô Paris
Trong ký ức của nhiều người, hình ảnh Nguyễn Thị Bình tại Paris gắn với tà áo dài Việt Nam.
Giữa một thành phố phương Tây hiện đại, tà áo dài xuất hiện trong những cuộc họp ngoại giao quốc tế.
Đó không chỉ là một hình ảnh đẹp.
Nó còn mang theo một thông điệp.
Việt Nam đến Paris không phải để xin một sự thương hại.
Việt Nam đến đó với tư cách một dân tộc đang đấu tranh cho quyền được quyết định vận mệnh của chính mình.
Người phụ nữ trong tà áo dài ấy đại diện cho một đất nước nhỏ bé về diện tích, nhưng có một ý chí rất lớn:
Không chấp nhận mất độc lập.
Ngoài kia là chiến tranh
Trong khi những cuộc đàm phán diễn ra ở Paris, ở Việt Nam chiến tranh vẫn tiếp tục.
Có những ngày đoàn đàm phán nhận được tin chiến trường.
Có những tin vui.
Cũng có những tin buồn.
Có thể sau một phiên họp, người ta biết rằng ở quê nhà vừa có thêm những người lính hy sinh.
Những con số trên báo cáo không bao giờ chỉ là những con số.
Đằng sau mỗi con số là một con người.
Một gia đình.
Một người mẹ.
Một người vợ.
Một đứa trẻ.
Chính vì vậy, mỗi cuộc thương lượng càng trở nên nặng nề.
Bởi mục tiêu cuối cùng không phải là thắng một cuộc tranh luận.
Mục tiêu là làm sao để chiến tranh kết thúc.
Để những người lính được trở về.
Để những người mẹ không phải tiếp tục chờ đợi.
Để trẻ em được lớn lên mà không nghe tiếng bom.
Ngày Hiệp định được ký kết
Sau nhiều năm đàm phán, ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.
Nguyễn Thị Bình là người ký Hiệp định Paris thay mặt Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.
Khoảnh khắc ấy, người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài đã đặt bút ký vào một văn kiện có ý nghĩa lịch sử.
Nhưng có lẽ, bà hiểu rõ hơn ai hết rằng:
Một chữ ký không thể xóa ngay những mất mát của chiến tranh.
Những người đã hy sinh sẽ không trở về.
Những gia đình đã mất người thân vẫn còn nỗi đau.
Những vết thương trên đất nước vẫn còn đó.
Nhưng từ khoảnh khắc ấy, một cánh cửa đã mở ra.
Cánh cửa hướng tới hòa bình.
Một “người lính” không cầm súng
Khi nhắc tới chiến tranh, người ta thường nhớ đến những người lính cầm súng ngoài chiến trường.
Nhưng câu chuyện của Nguyễn Thị Bình nhắc chúng ta rằng có một mặt trận khác cũng quan trọng không kém.
Đó là mặt trận ngoại giao.
Ở đó, người chiến đấu không cầm súng.
Vũ khí của họ là lý lẽ.
Sức mạnh của họ là bản lĩnh.
Và thứ họ bảo vệ là lợi ích của dân tộc.
Nguyễn Thị Bình đã đứng ở mặt trận ấy trong nhiều năm.
Một người phụ nữ Việt Nam đã đối diện với những nhà ngoại giao quốc tế bằng sự bình tĩnh và kiên định.
Và câu chuyện còn lại cho hôm nay
Ngày nay, chúng ta đang sống trong một đất nước hòa bình.
Không còn những đoàn xe quân sự đi qua làng quê.
Không còn những phiên trực chiến giữa tiếng máy bay.
Không còn những cuộc đàm phán mà phía sau mỗi câu chữ là sinh mạng của hàng triệu người.
Nhưng câu chuyện của Nguyễn Thị Bình vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi đất nước hôm nay cần một thế hệ trẻ có tri thức, bản lĩnh, lòng tự trọng và trách nhiệm.
Nếu thế hệ trước phải chiến đấu để giành và giữ độc lập, thì thế hệ hôm nay phải học tập và lao động để làm cho đất nước mạnh hơn.
Nếu ngày trước Nguyễn Thị Bình bảo vệ lợi ích dân tộc bằng lý lẽ trên bàn đàm phán, thì hôm nay mỗi người trẻ phải biết bảo vệ hình ảnh, danh dự và lợi ích của đất nước bằng chính năng lực của mình.
Không nhất thiết phải làm những điều lớn lao.
Có thể bắt đầu từ việc học thật tốt.
Làm việc thật nghiêm túc.
Sống có trách nhiệm.
Không thờ ơ trước những vấn đề của cộng đồng.
Và luôn nhớ mình đang được sống trong hòa bình nhờ sự hy sinh của biết bao thế hệ.
Có một hình ảnh rất đẹp khi nhìn lại câu chuyện ấy.
Một người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài đứng giữa Paris.
Không có tiếng súng phía sau.
Nhưng trên vai bà là tiếng nói của cả một dân tộc.
Nhiều năm sau, chiến tranh đã lùi xa.
Những cuộc đàm phán cũng đã trở thành lịch sử.
Nhưng tà áo dài năm ấy vẫn như một dấu ấn nhắc chúng ta rằng:
Có những người đã dùng tuổi trẻ để chiến đấu ngoài chiến trường. Có những người dùng trí tuệ và bản lĩnh để chiến đấu trên bàn đàm phán. Và thế hệ hôm nay có trách nhiệm dùng tri thức, khát vọng và sự cống hiến để giữ gìn thành quả hòa bình ấy.
Đó chính là cách thế hệ hôm nay tiếp nối những con người của thời hoa lửa.



