Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

NGUYỄN THỊ BÌNH – NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT NAM MANG BẢN LĨNH NGOẠI GIAO RA THẾ GIỚI

"Một bông hồng thép trên bàn đàm phán Paris”

Quảng Ngãi08/10/2026Mai Thị Phương Thảo (Phường Tân Sơn Nhất)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Người phụ nữ mang tên Bình

Trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XX, có những con người đã để lại dấu ấn không chỉ bằng những chiến công trên chiến trường mà còn bằng trí tuệ, bản lĩnh trên bàn đàm phán. Bà Nguyễn Thị Bình là một trong những nhân vật tiêu biểu như thế. Từ một nữ sinh tham gia phong trào yêu nước, bà từng bước trở thành một nhà hoạt động cách mạng, một nhà ngoại giao và một trong những gương mặt nổi bật của Hội nghị Paris.

Bà Nguyễn Thị Bình có tên khai sinh là Nguyễn Châu Sa, sinh ngày 26/5/1927 tại Sa Đéc (nay thuộc tỉnh Đồng Tháp). Quê gốc của bà ở Điện Bàn, Quảng Nam. Bà sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước; mẹ bà là Phan Thị Châu Lan, con gái nhà yêu nước Phan Chu Trinh. Tuổi thơ và thời niên thiếu của bà gắn với Phnôm Pênh, Campuchia, nơi bà học tại trường Lycée Sisowath.

Ngay từ khi còn trẻ, Châu Sa đã sớm bộc lộ tinh thần yêu nước, ý thức về danh dự dân tộc và khả năng học tập tốt. Những trải nghiệm ấy trở thành nền tảng để bà bước vào con đường hoạt động cách mạng với sự tự tin, trí tuệ và nghị lực.

TỪ NGƯỜI NỮ SINH YÊU NƯỚC ĐẾN NHÀ HOẠT ĐỘNG CÁCH MẠNG

2. Những năm tháng đầu đời và con đường cách mạng

Sau Cách mạng Tháng Tám, phong trào đấu tranh của học sinh, sinh viên, phụ nữ và giới trí thức diễn ra mạnh mẽ. Nguyễn Châu Sa tham gia các hoạt động yêu nước từ cuối những năm 1940. Bà từng sử dụng những tên như Yến Sa, Nguyễn Thị Xuân để hoạt động và giữ bí mật.

Năm 1948, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Trong thời gian hoạt động ở Sài Gòn, bà từng mang vỏ bọc một giáo viên dạy Toán và tiếng Pháp. Công việc tưởng như bình dị ấy lại che giấu một hoạt động cách mạng đầy nguy hiểm. Bà từng bị thực dân Pháp bắt giam tại nhà lao Chí Hòa trong những năm 1951–1953.

Sau đó, bà tiếp tục tham gia các hoạt động đấu tranh chính trị và đối ngoại. Đầu năm 1961, bà được giao tham gia công tác ngoại giao cho Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Từ đây, cái tên Nguyễn Thị Bình dần trở nên quen thuộc với bạn bè quốc tế.

Tên gọi “Nguyễn Thị Bình” vừa giúp bảo đảm bí mật hoạt động, vừa gợi lên một khát vọng rất đẹp: khát vọng hòa bình. Nhưng con đường đi tới hòa bình lúc ấy không hề dễ dàng. Đó là con đường đòi hỏi sự kiên định về mục tiêu, mềm dẻo trong cách ứng xử và khả năng làm việc trong những hoàn cảnh vô cùng phức tạp.

3. Hội nghị Paris – nơi bản lĩnh ngoại giao được thử thách

Từ năm 1968 đến năm 1973, Hội nghị Paris về Việt Nam diễn ra trong thời gian dài với nhiều phiên họp công khai, các cuộc tiếp xúc riêng và hoạt động vận động quốc tế. Bà Nguyễn Thị Bình giữ vai trò quan trọng trong đoàn đàm phán của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam; từ năm 1969, bà là Bộ trưởng Ngoại giao và Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Cách mạng lâm thời tại Hội nghị Paris.

Trong những cuộc họp báo và tiếp xúc với truyền thông quốc tế, bà thể hiện phong thái điềm tĩnh, trả lời rõ ràng, sắc sảo nhưng vẫn mềm mỏng. Bà không chỉ truyền đạt lập trường của đoàn đàm phán mà còn góp phần giới thiệu hình ảnh một Việt Nam kiên cường, yêu chuộng hòa bình và quyết tâm bảo vệ độc lập, tự do.

DẤU SON PARIS – NGÀY 27/01/1973

4. Khoảnh khắc lịch sử tại Paris

Sau gần 5 năm đàm phán, ngày 27/1/1973, Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký tại Trung tâm Hội nghị quốc tế Kléber ở Paris, Pháp. Bà Nguyễn Thị Bình là một trong những người trực tiếp ký văn kiện lịch sử này, đại diện cho Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.

Hình ảnh người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài bước vào một hội nghị quốc tế, bình tĩnh trước những câu hỏi dồn dập của báo chí và cuối cùng đặt bút ký vào Hiệp định Paris đã trở thành một biểu tượng đáng nhớ của ngoại giao Việt Nam. Đó không chỉ là câu chuyện của riêng một cá nhân mà còn phản ánh sức mạnh của một dân tộc đã trải qua chiến tranh, hy sinh và kiên trì đấu tranh cho hòa bình.

Theo các tư liệu lịch sử, quá trình đàm phán Paris kéo dài từ năm 1968 đến năm 1973, với hàng trăm cuộc họp, tiếp xúc và hoạt động vận động quốc tế. Thành công của Hội nghị Paris là kết quả của sự kết hợp giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao. Trong mặt trận ngoại giao ấy, Nguyễn Thị Bình đã để lại dấu ấn đặc biệt bằng khả năng đối thoại, sự tỉnh táo và bản lĩnh của một nhà ngoại giao nữ.

Một điểm đáng chú ý là bà không chỉ hoạt động trong phòng họp. Trong thời gian ở nước ngoài, bà còn đi nhiều nơi để vận động sự đồng tình và ủng hộ của nhân dân thế giới đối với Việt Nam. Hoạt động ngoại giao nhân dân ấy góp phần mở rộng sự đồng cảm quốc tế đối với cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam.

5. Sau ngày đất nước thống nhất

Sau năm 1975, bà Nguyễn Thị Bình tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách. Bà giữ cương vị Bộ trưởng Giáo dục từ năm 1976 đến năm 1987; sau đó tham gia công tác đối ngoại và hoạt động nghị trường. Từ năm 1992 đến năm 2002, bà là Phó Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Trong các cương vị sau này, bà tiếp tục dành nhiều tâm huyết cho giáo dục, hòa bình, phát triển và các hoạt động xã hội. Hành trình ấy cho thấy hình ảnh Nguyễn Thị Bình không chỉ gắn với một Hội nghị lịch sử mà còn là một cuộc đời dài cống hiến cho đất nước.

CẢM NHẬN CỦA TÔI – MỘT NGƯỜI TRẺ TÌM HIỂU LỊCH SỬ

6. Niềm tự hào về một nữ ngoại giao Việt Nam

Khi tìm hiểu về cuộc đời bà Nguyễn Thị Bình, điều khiến tôi ấn tượng sâu sắc nhất không phải chỉ là những chức vụ bà từng đảm nhiệm, mà là bản lĩnh của một người phụ nữ Việt Nam trong những thời khắc rất khó khăn của lịch sử. Trên bàn đàm phán quốc tế, bà phải đối diện với những câu hỏi hóc búa, những khác biệt về quan điểm và một môi trường ngoại giao đầy thử thách. Thế nhưng, hình ảnh của bà luôn gợi lên sự bình tĩnh, tự tin và quyết đoán.

Tôi đặc biệt khâm phục khả năng kết hợp giữa sự cứng rắn về nguyên tắc và sự mềm dẻo trong cách ứng xử của bà. Đó là một phẩm chất rất đáng quý. Bà cho tôi hiểu rằng ngoại giao không chỉ là nói hay, mà còn là biết lắng nghe, biết giữ vững điều cốt lõi, biết ứng xử phù hợp với từng hoàn cảnh và quan trọng nhất là luôn đặt lợi ích của đất nước lên trên hết.

Tôi cũng cảm nhận được vẻ đẹp của một người phụ nữ Việt Nam: nhỏ bé nhưng không nhỏ bé về ý chí; nhẹ nhàng nhưng không yếu mềm; giản dị nhưng có trí tuệ và bản lĩnh lớn. Hình ảnh bà Nguyễn Thị Bình ký Hiệp định Paris khiến tôi thêm trân trọng những thế hệ đi trước – những người đã dành tuổi trẻ, trí tuệ và cả những hy sinh riêng tư để góp phần đem lại hòa bình cho đất nước.

Là một đoàn viên hôm nay, tôi tự nhắc mình rằng tìm hiểu lịch sử không phải chỉ để nhớ những ngày tháng hay những cái tên. Lịch sử còn giúp chúng ta hiểu giá trị của hòa bình, độc lập, lòng yêu nước và trách nhiệm của thế hệ trẻ. Câu chuyện về bà Nguyễn Thị Bình vì thế không chỉ là một câu chuyện của quá khứ, mà còn là nguồn cảm hứng để tôi sống có trách nhiệm hơn, học tập tốt hơn và biết trân trọng những thành quả mà cha ông đã đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và hy sinh.

Tôi tự hào về bà Nguyễn Thị Bình – một người phụ nữ Việt Nam đã mang hình ảnh, trí tuệ và bản lĩnh của dân tộc đến bàn đàm phán quốc tế. Tên tuổi của bà sẽ luôn là một phần đáng nhớ trong câu chuyện về ngoại giao Việt Nam và trong ký ức của những thế hệ biết trân trọng lịch sử dân tộc.

Đỗ Thị Nga

Chi đoàn Bành Văn Trân

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn