Nguyễn Thị Bình - Nữ anh hùng trên mặt trận ngoại giao "bông hồng thép" của cách mạng
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, thắng lợi của dân tộc Việt Nam được tạo nên từ sự kết hợp của nhiều mặt trận: quân sự, chính trị và ngoại giao. Trên mặt trận ngoại giao, Nguyễn Thị Bình là một gương mặt tiêu biểu, người đã góp phần đưa tiếng nói chính nghĩa của nhân dân Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. Với bản lĩnh, trí tuệ và phong thái ngoại giao mềm dẻo nhưng kiên định, bà trở thành biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam trong thời hoa lửa.
Từ cô gái Sa Đéc đến "bông hồng thép" của cách mạng
Bà Nguyễn Thị Bình tên thật là Nguyễn Thị Châu Sa, sinh năm 1927 tại Sa Đéc (cũ), nay thuộc tỉnh Đồng Tháp. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước, bà là cháu ngoại của nhà yêu nước Phan Chu Trinh. Từ nhỏ, cô bé Châu Sa đã sớm bộc lộ tinh thần yêu nước, học rất giỏi, đặc biệt là môn Toán.
Mẹ mất khi bà mới 16 tuổi, là chị cả trong gia đình, người con gái nhỏ đã sớm thay cha mẹ chăm lo cho các em. Chính những năm tháng sớm trưởng thành ấy đã gieo vào tâm hồn bà hạt giống của nghị lực, tinh thần tự lập và bản lĩnh kiên cường - tiền đề để hình thành nên một "bông hồng thép" của cách mạng Việt Nam.
Tham gia các hoạt động yêu nước từ cuối những năm 1940 với bí danh Yến Sa, đến năm 1948, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Trong vỏ bọc một giáo viên dạy Toán và tiếng Pháp với tên mới là Nguyễn Thị Xuân, bà vừa dạy học ở Sài Gòn vừa hoạt động cách mạng. Khi tổ chức điều ra Bắc, bà đổi tên thành Nguyễn Thị Bình - thể hiện khát vọng hòa bình, được giao phụ trách công tác đối ngoại của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, sau đó giữ chức Bộ trưởng Ngoại giao đầu tiên của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.
Kiên định trên bàn đàm phán Paris
Năm 1968, Hội nghị Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam bắt đầu diễn ra - một cuộc đàm phán kéo dài và phức tạp, thu hút sự quan tâm của dư luận quốc tế. Năm 1969, bà Nguyễn Thị Bình được cử làm Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tại Hội nghị Paris. Trên bàn đàm phán, bà thể hiện sự bình tĩnh, sắc sảo và kiên quyết trong việc bảo vệ những nguyên tắc cơ bản: độc lập, chủ quyền, quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam.
Hình ảnh bà trong tà áo dài giản dị, với phong thái điềm đạm nhưng đầy bản lĩnh, đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng bạn bè quốc tế. Truyền thông phương Tây ví khả năng đàm phán của bà như "khiêu vũ giữa bầy sói" và trân trọng gọi bà là Madame Bình.
Gần 5 năm kiên trì đấu trí, Hội nghị Paris đã trải qua 201 phiên họp công khai, 45 cuộc họp riêng cấp cao, 500 cuộc họp báo, 1.000 cuộc phỏng vấn và hàng nghìn cuộc mít-tinh chống chiến tranh, ủng hộ Việt Nam - minh chứng cho một cuộc đấu tranh ngoại giao khốc liệt nhưng đầy chính nghĩa.
Ngày 27 tháng 1 năm 1973, bà thay mặt Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam ký Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam, trở thành người phụ nữ duy nhất ký tên vào bản hiệp định lịch sử này.
Theo ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh
Tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc đời hoạt động cách mạng của bà. Lần đầu được gặp Bác sau khi tập kết ra Bắc năm 1955, bà rất xúc động. Trước khi lên đường sang Pháp tham dự Hội nghị Paris, bà và các thành viên trong đoàn đàm phán được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhận những lời căn dặn phải kiên định lập trường, yêu cầu Mỹ rút toàn bộ quân đội, nhất quyết giành cho được độc lập dân tộc.
Bà tâm niệm: "Câu nói 'Không có gì quý hơn độc lập, tự do' của Bác là kim chỉ nam trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng của tôi".
Dấu ấn một cuộc đời cống hiến
Sau ngày đất nước thống nhất, bà Nguyễn Thị Bình tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong lĩnh vực đối ngoại và giáo dục, trong đó có vai trò Phó Chủ tịch nước. Bà làm việc đến tận năm 90 tuổi với vai trò Chủ tịch Quỹ Hòa bình và phát triển Việt Nam.
Cuộc đời bà là câu chuyện đẹp về một người phụ nữ Việt Nam trí tuệ, kiên cường và giàu lòng yêu nước. Bà từng nhắn nhủ đến thế hệ trẻ: "Điều kiện thuận lợi hơn nhưng sự cạnh tranh lại rất khốc liệt, cho nên chuyên môn, nghề nghiệp phải giỏi, và nhớ là phải luôn đặt đạo đức lên hàng đầu".
Nếu những người lính làm nên chiến thắng bằng trận tuyến súng đạn, thì bà đã góp phần làm nên thắng lợi bằng bản lĩnh và trí tuệ trên bàn đàm phán quốc tế. Hình ảnh nữ chiến sĩ ngoại giao Nguyễn Thị Bình mãi là niềm tự hào trong những trang sử "thời hoa lửa" của dân tộc Việt Nam.


