Nguyễn Thị Bình, phía sau bàn đàm phán còn một mái nhà

Khi viết hồi ký, Nguyễn Thị Bình không chỉ kể về những cuộc gặp gỡ ngoại giao. Bà còn dành những trang viết cho người bạn đời, ông Đinh Khang. Trong lời kể ấy, tình yêu của chồng, của các con và người thân là nguồn sức mạnh giúp bà đi qua những năm tháng hoạt động cách mạng. Người phụ nữ được thế giới biết đến trên bàn đàm phán Paris cũng có một mái nhà để thương nhớ, một người cùng mình gánh vác cuộc sống.
Chi tiết đó khiến câu chuyện về bà gần hơn.
Ta thường nhìn thấy nhà ngoại giao trong bức ảnh chụp giữa một sự kiện lớn: trang phục chỉnh tề, gương mặt điềm tĩnh, trước mặt là văn kiện. Nhưng bức ảnh không thể cho biết hết những gì người ấy mang theo ngoài công việc. Có những trách nhiệm với đất nước, và có cả tình cảm riêng không thể đặt xuống chỉ vì đã bước vào phòng họp.

Nguyễn Thị Bình tên khai sinh là Nguyễn Thị Châu Sa, sinh ngày 26 tháng 5 năm 1927, quê gốc ở Điện Bàn, Quảng Nam, theo địa danh lịch sử. Bà là cháu ngoại của nhà yêu nước Phan Châu Trinh. Từ thời đi học, bà đã tham gia các hoạt động yêu nước; năm hai mươi tuổi, được kết nạp vào Đảng khi đang hoạt động bí mật tại Sài Gòn.
Xuất thân ấy là một phần để hiểu bà, nhưng không thể thay thế những việc bà tự mình trải qua. Truyền thống gia đình có thể nuôi dưỡng một niềm tin; để giữ niềm tin ấy giữa những lần bị bắt và tù đày, người trong cuộc phải tự chịu đựng bằng sức lực của mình.
Trong những năm kháng chiến, Nguyễn Thị Bình hoạt động qua nhiều môi trường, trải qua cảnh giam cầm rồi tiếp tục nhận nhiệm vụ. Đầu thập niên 1960, bà chuyển sang công tác đối ngoại cho Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Tên Nguyễn Thị Bình từ đó gắn với một chặng đường mới, đưa bà đến trước công chúng quốc tế.
Từ hoạt động bí mật sang ngoại giao là một thay đổi lớn. Trước kia cần giấu tên để bảo vệ công việc; giờ đây phải xuất hiện, phải trình bày để những người ở xa hiểu điều đang diễn ra tại quê hương mình.
Năm 1968, Nguyễn Thị Bình tham gia đoàn đàm phán tại Paris. Sau khi Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam được thành lập, bà đảm nhiệm cương vị Bộ trưởng Ngoại giao và Trưởng đoàn đại biểu của Chính phủ tại hội nghị. Người phụ nữ Việt Nam trở thành một gương mặt được báo chí quốc tế đặc biệt chú ý.
Sự chú ý ấy không làm công việc nhẹ hơn.
Một câu trả lời trước báo chí cần rõ ràng. Một lập luận phải đủ căn cứ. Điều muốn nói không chỉ cần đúng với suy nghĩ của mình, mà còn phải giúp người nghe, vốn đến từ một đất nước khác và có trải nghiệm khác, hiểu được.
Nhìn từ phía người đọc hôm nay, đó là công việc đòi hỏi sự bền bỉ hơn vẻ điềm tĩnh trong những bức ảnh.
Cuộc đàm phán kéo dài nhiều năm. Những người tham gia phải tiếp tục làm việc ngay cả khi chưa thấy kết quả trước mắt. Đằng sau một lễ ký được cả thế giới theo dõi là quãng thời gian thương lượng, tranh luận và chờ đợi rất dài. Ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết; Nguyễn Thị Bình là một trong những người đặt bút ký văn kiện.
Một chữ ký chỉ mất ít thời gian để hoàn thành. Để đến được giây phút ấy, biết bao người đã phải đi qua những năm tháng không thể thu ngắn.
Khi nhìn lại sự kiện, cũng cần nhớ đó là thành quả của cả một cuộc đấu tranh, không thuộc riêng người xuất hiện trong bức ảnh. Vai trò của Nguyễn Thị Bình nổi bật, nhưng ý nghĩa của công việc bà làm luôn gắn với những người đang chiến đấu, những người vận động hòa bình và những gia đình mong chiến tranh chấm dứt.
Trong hồi ký của bà, bên cạnh câu chuyện đất nước vẫn có ông Đinh Khang.
Người chồng ấy được bà nhắc đến bằng tình cảm sâu nặng. Ông qua đời ngày 25 tháng 12 năm 1989, để lại một khoảng trống lớn trong cuộc sống của bà. Những trang viết về ông cho thấy phía sau một cuộc đời đảm nhiệm nhiều trọng trách là sự gắn bó riêng tư không thể thay thế bằng danh tiếng hay chức vụ.
Đọc đến đây, hình ảnh nhà ngoại giao có thêm một chiều sâu khác.
Bà không chỉ là người đại diện cho một phái đoàn. Bà còn là người vợ phải tiếp tục sống sau khi mất người bạn đời. Những việc lớn vẫn có thể cần giải quyết, những cuộc gặp vẫn có thể diễn ra, nhưng khi trở về nhà, sự vắng mặt của một người thân không vì thế mà bớt rõ ràng.
Không cần dựng thêm một căn phòng, một bữa cơm hay cuộc trò chuyện cuối cùng để khiến câu chuyện xúc động. Lời bà ghi nhận tình yêu của gia đình như nguồn sức mạnh đã đủ nói lên vị trí của những người thân trong đời mình.
Đôi khi, hiểu một nhân vật lịch sử không phải tìm thêm một chiến công. Đó là đọc kỹ một lời biết ơn dành cho người đã ở bên họ.
Sau chiến tranh, Nguyễn Thị Bình tiếp tục làm việc trong lĩnh vực giáo dục và đảm nhiệm những trọng trách của đất nước. Bà từng là Bộ trưởng Bộ Giáo dục, sau đó giữ cương vị Phó Chủ tịch nước từ năm 1992 đến năm 2002. Công việc của bà tiếp nối từ ngoại giao thời chiến sang xây dựng đất nước trong hòa bình.
Nếu ngoại giao hướng đến việc chấm dứt một cuộc chiến, giáo dục lại đặt ra những câu hỏi cho chặng đường sau đó: trẻ em được học như thế nào, người trẻ được chuẩn bị ra sao để sống và làm việc trong một đất nước còn nhiều khó khăn?
Hai lĩnh vực khác nhau, nhưng khi đặt cạnh nhau trong một cuộc đời, chúng gợi một điều đáng nghĩ. Hòa bình không chỉ cần được giành lấy. Nó còn cần được chăm lo bằng trường học, bằng kiến thức và cơ hội dành cho những người lớn lên sau chiến tranh.
Đến năm 2007, Nguyễn Thị Bình bắt đầu viết hồi ký Gia đình, bạn bè và đất nước. Bản thảo được hoàn thành vào cuối năm 2009, rồi tiếp tục được bổ sung, chỉnh sửa trong những năm sau.
Tên cuốn sách đặt ba mối gắn bó cạnh nhau, không tách cuộc đời riêng ra khỏi công việc chung.
Có lẽ đó cũng là cách phù hợp để nhớ về bà. Bên cạnh bản lĩnh trên bàn đàm phán, hãy dành chỗ cho những người thân và bạn bè mà bà nhắc đến. Họ giúp chân dung ấy đầy đủ hơn: một người có trách nhiệm với đất nước, đồng thời biết mình đã nhận được bao nhiêu tình thương để có thể làm tròn trách nhiệm.
Khi khép lại câu chuyện, tôi muốn giữ cả hai hình ảnh: Nguyễn Thị Bình trước văn kiện tại Paris và Nguyễn Thị Bình trong những trang hồi ký viết về người chồng đã mất.
Một chữ ký được lịch sử lưu lại. Một lời biết ơn giúp chúng ta hiểu thêm con người đã đặt chữ ký ấy.



