Anh hùng Lực lượng vũ trang

Nguyễn Thị Định – Hình ảnh nữ tướng kiên cường của quê hương Bến Tre

Là một người đọc khi tìm hiểu về cuộc đời của bà Nguyễn Thị Định, tôi thật sự cảm phục trước hành trình đầy gian nan nhưng vô cùng vẻ vang của người phụ nữ xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo ở Bến Tre. Sinh ngày 15-3-1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, bà là con út trong gia đình có 10 anh chị em. Dù hoàn cảnh khó khăn, gia đình bà lại có truyền thống yêu nước sâu sắc, và chính điều đó đã sớm nuôi dưỡng tinh thần cách mạng trong bà từ khi còn rất trẻ.

Vĩnh Long06/03/2026Thạch Lê Duy (Phường Nguyệt Hóa)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Từ một cô gái thôn quê bình dị, Nguyễn Thị Định sớm tham gia các phong trào yêu nước. Năm 1936, bà tham gia phong trào Đông Dương Đại hội và đến tháng 10-1938 thì được kết nạp vào Đảng. Đây là bước ngoặt quan trọng đưa bà dấn thân vào con đường cách mạng đầy thử thách. Trong thời gian hoạt động, bà lập gia đình với ông Nguyễn Văn Bích, một cán bộ cách mạng hoạt động công khai. Trong kháng chiến, bà thường được gọi bằng cái tên thân quen Ba Định, ngoài ra còn có nhiều bí danh khác. Cuộc đời của bà không chỉ gắn với lý tưởng cách mạng mà còn trải qua nhiều mất mát đau thương. Khi con trai mới sinh được ba ngày thì chồng bà bị thực dân Pháp bắt và sau đó bị đày ra Côn Đảo. Không lâu sau, chính bà cùng đứa con nhỏ cũng bị bắt giam. Bà buộc phải gửi con về cho gia đình trước khi bị đưa đi đày tại nhà tù Bà Rá. Tại đây, bà nhận tin chồng đã hy sinh ngoài Côn Đảo. Nỗi đau quá lớn nhưng bà vẫn giữ vững tinh thần nhờ lời dặn của chồng: đã đi theo con đường cách mạng thì phải chấp nhận hy sinh. Chính nghị lực đó giúp bà tiếp tục kiên định cho đến ngày được trả tự do vào năm 1943. Sau khi ra tù, bà tiếp tục bắt liên lạc với tổ chức Đảng. Trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945, bà đã dẫn đầu hàng nghìn quần chúng đứng lên giành chính quyền tại tỉnh Bến Tre. Khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Nam Bộ, bà tiếp tục tham gia lãnh đạo phong trào kháng chiến. Một dấu ấn đặc biệt trong cuộc đời hoạt động của bà là chuyến vượt biển năm 1946 từ Thạnh Phú ra miền Bắc để báo cáo tình hình chiến trường với Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng, đồng thời xin chi viện vũ khí cho miền Nam. Sau đó, bà trực tiếp tổ chức vận chuyển 12 tấn vũ khí từ Bắc vào Nam an toàn. Chuyến đi này được xem là tiền đề mở ra tuyến vận tải huyền thoại sau này – con đường Hồ Chí Minh trên biển. Những năm sau đó, bà tiếp tục giữ nhiều trọng trách quan trọng trong phong trào cách mạng tại Bến Tre. Bà từng là Tỉnh ủy viên, lãnh đạo phong trào phụ nữ và đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ khó khăn trong thời kỳ kháng chiến. Sau Hiệp định Genève năm 1954, bà được giao ở lại miền Nam hoạt động bí mật trong điều kiện vô cùng nguy hiểm. Cuối năm 1959, khi tiếp thu Nghị quyết 15 của Trung ương, bà đã trực tiếp truyền đạt và lãnh đạo phong trào đấu tranh tại Bến Tre. Chính bà là người đầu tiên dùng khái niệm “Đồng khởi” để gọi cuộc nổi dậy của nhân dân Bến Tre vào ngày 17-1-1960. Từ phong trào Đồng khởi, hình ảnh “Đội quân tóc dài” ra đời và trở thành biểu tượng độc đáo của phong trào đấu tranh cách mạng ở miền Nam. Phương thức “ba mũi giáp công” – kết hợp đấu tranh chính trị, vũ trang và binh vận – đã phát huy hiệu quả to lớn và lan rộng khắp miền Nam. Những sáng tạo trong phương thức đấu tranh này góp phần quan trọng làm thất bại nhiều chiến lược chiến tranh của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Sau thắng lợi của phong trào Đồng khởi, bà tiếp tục được giao nhiều trọng trách lớn. Bà từng giữ chức Bí thư Tỉnh ủy Bến Tre, Khu ủy viên Khu 8 và tham gia lãnh đạo phong trào phụ nữ miền Nam. Năm 1965, bà được bầu làm Hội trưởng Hội Liên hiệp Phụ nữ giải phóng miền Nam và được giao nhiệm vụ Phó Tư lệnh Quân giải phóng miền Nam Việt Nam. Đến năm 1974, bà chính thức được phong quân hàm Thiếu tướng, trở thành một trong những nữ tướng hiếm hoi trong lịch sử quân đội Việt Nam. Trong những năm cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ, bà giữ vai trò quan trọng trong Bộ chỉ huy miền. Sự hiện diện của bà đã góp phần làm phong phú thêm góc nhìn và cách lãnh đạo trong chiến tranh nhân dân. Mùa xuân năm 1975, khi các cánh quân tiến vào giải phóng Sài Gòn, bà tham gia với cương vị Phó Tổng tư lệnh Quân giải phóng, góp phần vào thắng lợi lịch sử thống nhất đất nước. Sau ngày hòa bình lập lại, bà tiếp tục đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng của Đảng và Nhà nước như Thứ trưởng Bộ Thương binh và Xã hội, Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Ủy viên Trung ương Đảng các khóa IV, V, VI, Đại biểu Quốc hội nhiều khóa và Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước giai đoạn 1987–1992. Dù ở bất kỳ cương vị nào, bà vẫn giữ phong cách sống giản dị, gần gũi và chan hòa với mọi người. Điều khiến nhiều người kính trọng không chỉ là những đóng góp lớn lao của bà cho cách mạng mà còn là nhân cách của một người phụ nữ giàu tình cảm. Bà luôn quan tâm đến đồng chí, đồng đội, chia sẻ với những mất mát của nhân dân và dành nhiều tình cảm cho quê hương Bến Tre. Với người dân, cái tên thân mật “chị Ba”, “cô Ba”, “bà Ba” đã trở thành hình ảnh quen thuộc và đầy yêu thương. Nguyễn Thị Định qua đời ngày 26-8-1992. Với những đóng góp to lớn cho đất nước, bà được Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Quân công hạng Nhất và nhiều danh hiệu khác. Bà cũng được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhận xét rằng Việt Nam là đất nước hiếm có một vị nữ tướng như bà – điều đó thể hiện niềm tự hào lớn lao của dân tộc. Ngày nay, nhiều công trình và hoạt động được xây dựng để tưởng nhớ và tri ân bà như Khu lưu niệm Nguyễn Thị Định tại quê hương Giồng Trôm, các con đường, trường học mang tên bà, cùng nhiều giải thưởng và học bổng dành cho phụ nữ và học sinh. Những điều đó cho thấy hình ảnh của nữ tướng Nguyễn Thị Định vẫn luôn sống mãi trong lòng nhân dân Việt Nam.

Nguồn : qdnd.vn

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn