Bài viết

. Nguyễn Thị Định – người chỉ huy “đội quân tóc dài

Đà Nẵng22/05/2026Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Hàn (Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Hàn)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, miền Nam Việt Nam là chiến trường ác liệt, nơi diễn ra sự đối đầu không chỉ về quân sự mà còn về chính trị và lòng dân. Trong bối cảnh ấy, chiến tranh nhân dân được phát triển với nhiều hình thức phong phú, trong đó có sự tham gia rộng rãi của phụ nữ. Một trong những hiện tượng tiêu biểu và độc đáo nhất là sự hình thành của “đội quân tóc dài” ở Bến Tre – gắn liền với tên tuổi của Nguyễn Thị Định.

Nguyễn Thị Định sinh năm 1920 tại huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre, trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Từ khi còn trẻ, bà đã tham gia hoạt động cách mạng, trải qua cả hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Trong kháng chiến chống Pháp, bà từng bị địch bắt giam nhưng vẫn giữ vững khí tiết. Sau Hiệp định Genève năm 1954, bà tiếp tục ở lại miền Nam hoạt động, tham gia xây dựng phong trào cách mạng trong điều kiện vô cùng khó khăn.

Cuối những năm 1950, chính quyền Sài Gòn tăng cường các biện pháp đàn áp, lập ấp chiến lược, kiểm soát chặt chẽ nông thôn, gây nhiều tổn thất cho lực lượng cách mạng. Trong hoàn cảnh ấy, việc tìm ra hình thức đấu tranh phù hợp với điều kiện thực tế trở thành yêu cầu cấp thiết.

Năm 1960, phong trào Đồng khởi bùng nổ ở Bến Tre. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và sự tổ chức trực tiếp của Nguyễn Thị Định, phong trào nhanh chóng lan rộng. Điều đặc biệt là lực lượng phụ nữ tham gia rất đông đảo, không chỉ làm hậu cần mà còn trực tiếp tham gia đấu tranh chính trị.

“Đội quân tóc dài” ra đời trong bối cảnh đó. Đây là lực lượng phụ nữ tổ chức thành các đoàn, sử dụng hình thức biểu tình, đấu tranh trực diện với chính quyền và quân đội đối phương. Họ bao vây đồn bốt, phản đối bắt bớ, đòi quyền sống, đồng thời kết hợp với lực lượng vũ trang để làm suy yếu hệ thống kiểm soát của địch.

Dưới sự chỉ huy của Nguyễn Thị Định, các hoạt động của “đội quân tóc dài” được tổ chức chặt chẽ, có kế hoạch. Họ biết tận dụng đặc điểm là phụ nữ để tiếp cận địch, làm công tác binh vận, thuyết phục binh lính buông súng hoặc giảm bớt đàn áp. Đây là một hình thức đấu tranh vừa mềm dẻo vừa kiên quyết, thể hiện sự sáng tạo trong chiến tranh nhân dân.

Phong trào nhanh chóng lan ra nhiều địa phương khác ở miền Nam, góp phần làm tan rã từng phần bộ máy chính quyền cơ sở của đối phương. Đồng thời, nó tạo ra sự phối hợp hiệu quả giữa đấu tranh chính trị và vũ trang, nâng cao sức mạnh tổng hợp của cách mạng.

Nguyễn Thị Định không chỉ là người tổ chức mà còn là người trực tiếp chỉ đạo, gắn bó với cơ sở. Bà luôn có mặt ở những nơi khó khăn, lắng nghe ý kiến quần chúng và điều chỉnh phương thức đấu tranh cho phù hợp với tình hình thực tế.

Sau này, bà giữ nhiều cương vị quan trọng trong quân đội và chính quyền cách mạng, trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Tuy nhiên, hình ảnh gắn liền với bà sâu sắc nhất vẫn là người chỉ huy “đội quân tóc dài” trong những ngày đầu Đồng khởi.

Câu chuyện về Nguyễn Thị Định cho thấy một khía cạnh đặc biệt của chiến tranh Việt Nam: sức mạnh của quần chúng nhân dân, đặc biệt là phụ nữ, khi được tổ chức và lãnh đạo đúng đắn. Đó là sự kết hợp giữa lòng dũng cảm, trí tuệ và tinh thần đoàn kết.

“Đội quân tóc dài” không chỉ là một hiện tượng lịch sử, mà còn là biểu tượng của vai trò phụ nữ trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập. Từ những người mẹ, người chị bình dị, họ đã trở thành lực lượng quan trọng góp phần làm nên thắng lợi của cách mạng miền Nam.

Trong dòng chảy lịch sử, Nguyễn Thị Định là minh chứng cho khả năng lãnh đạo và đóng góp to lớn của phụ nữ Việt Nam. Câu chuyện về bà để lại bài học sâu sắc về sự sáng tạo trong đấu tranh, về niềm tin vào quần chúng, và về sức mạnh của tinh thần yêu nước khi được khơi dậy đúng lúc, đúng cách.

483. Anh Hùng Núp – ngọn lửa Tây Nguyên

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, vùng Tây Nguyên giữ vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là địa bàn rộng lớn, hiểm trở, mà còn là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số với truyền thống gắn bó với đất đai, buôn làng. Khi cách mạng lan tỏa đến vùng này, tinh thần yêu nước của đồng bào nhanh chóng được khơi dậy, tạo nên những hình thức đấu tranh mang đậm bản sắc địa phương. Trong bối cảnh đó, Anh hùng Núp – tức Đinh Núp – đã trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của phong trào kháng chiến ở Tây Nguyên.

Đinh Núp sinh năm 1914 tại làng Stơr, huyện Kbang, tỉnh Gia Lai, thuộc dân tộc Ba Na. Từ nhỏ, ông đã sống trong môi trường núi rừng, gắn bó chặt chẽ với buôn làng và cộng đồng. Khi thực dân Pháp mở rộng sự kiểm soát lên Tây Nguyên, đời sống của người dân bị ảnh hưởng nặng nề. Chính trong hoàn cảnh ấy, ý thức đấu tranh dần hình thành và phát triển.

Khi cách mạng phát triển mạnh ở cả nước, cán bộ Việt Minh đã lên Tây Nguyên vận động quần chúng. Đinh Núp sớm tiếp xúc với tư tưởng cách mạng và nhanh chóng trở thành một trong những người tích cực tham gia. Ông không chỉ tự mình tham gia mà còn vận động bà con trong làng cùng đứng lên chống lại sự áp bức.

Trong những năm kháng chiến chống Pháp, Đinh Núp đã cùng nhân dân làng Stơr tổ chức xây dựng làng chiến đấu. Đây là mô hình kết hợp giữa sản xuất và chiến đấu, trong đó mỗi người dân đều tham gia vào công việc chung: người trực tiếp chiến đấu, người làm hậu cần, người canh gác, người sản xuất lương thực.

Dưới sự lãnh đạo của ông, làng Stơr trở thành một điểm tựa vững chắc của phong trào kháng chiến. Nhân dân trong làng đã đào hầm, dựng chướng ngại, tổ chức cảnh giới và sẵn sàng đối phó với các cuộc càn quét của địch. Trong nhiều lần quân Pháp tiến vào, họ vấp phải sự kháng cự kiên quyết của cả cộng đồng.

Điểm đặc biệt trong cách tổ chức của Đinh Núp là sự gắn bó chặt chẽ giữa người chỉ huy và quần chúng. Ông không tách rời khỏi nhân dân mà luôn cùng ăn, cùng ở, cùng chiến đấu. Chính điều đó tạo nên niềm tin và sự đoàn kết, giúp phong trào phát triển bền vững.

Không chỉ dừng lại ở phạm vi một làng, hoạt động của Đinh Núp còn có ảnh hưởng lan rộng ra các khu vực lân cận. Ông tham gia liên lạc, phối hợp với các lực lượng khác, góp phần xây dựng phong trào kháng chiến rộng khắp ở Tây Nguyên.

Hình ảnh của Đinh Núp sau này được phản ánh trong tác phẩm văn học “Đất nước đứng lên”, góp phần đưa câu chuyện về cuộc đấu tranh của đồng bào Tây Nguyên đến với đông đảo bạn đọc. Tuy nhiên, giá trị của ông không chỉ nằm trong văn học, mà trước hết là ở những đóng góp thực tế trong lịch sử.

Sau này, Đinh Núp được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông trở thành biểu tượng cho tinh thần quật cường của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên trong cuộc kháng chiến.

Câu chuyện về Anh hùng Núp cho thấy một chân lý quan trọng của cách mạng Việt Nam: sức mạnh không chỉ đến từ vũ khí mà trước hết đến từ con người – từ sự đoàn kết, ý chí và niềm tin vào chính nghĩa. Khi mỗi người dân đều trở thành một chiến sĩ, mỗi buôn làng trở thành một pháo đài, thì sức mạnh ấy trở nên bền vững và khó bị khuất phục.

Trong dòng chảy lịch sử, Đinh Núp là minh chứng rõ nét cho vai trò của đồng bào dân tộc thiểu số trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập. Ông không chỉ là một cá nhân tiêu biểu, mà còn là đại diện cho tinh thần của cả một vùng đất – nơi ngọn lửa kháng chiến được thắp lên và lan tỏa giữa núi rừng Tây Nguyên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn