Anh hùng Lực lượng vũ trang

Nguyễn Thị Định – Người mẹ mang quân ra trận

Đồng Tháp22/10/2026Đoàn phường Tân Thành (Phường Tân Thành)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người kể: Nguyễn Thị Dung – chiến sĩ đầu tiên theo bà Định, từng là trợ lý, đồng đội suốt nhiều năm, sau này được bà Định tin tưởng và kể lại cho con cháu.

Tôi là Nguyễn Thị Dung. Tôi gặp chị Định năm 1959, khi cả hai cùng vào rừng khởi nghĩa. Tôi còn trẻ, chị đã có con, có gia đình. Chị có thể ở nhà chăm con, sống yên ổn – nhưng chị chọn đi. Tôi đi cùng chị từ ngày chỉ có mấy chục người, súng ít đạn dược, đến ngày giải phóng hoàn toàn miền Nam. Tôi biết rõ từng nỗi đau, từng khó khăn, từng lời chị nói. Hãy nghe tôi kể thật, đúng như chị đã sống.

I. Người phụ nữ không chịu khuất phục

Nguyễn Thị Định sinh ra ở tỉnh Bến Tre – vùng đất kiên cường của miền Nam. Từ nhỏ, bà đã thấy mẹ, hàng xóm bị thực dân Pháp áp bức. Khi lớn lên, bà tham gia cách mạng, bị địch bắt, tra tấn nhiều lần. Chồng bà cũng là người cách mạng, bị giết khi đứa con gái còn nhỏ.

Tôi hỏi chị một hôm ở trong rừng:

– Chị mất anh, lại phải xa con, chị có hối hận không?

Chị nhìn ra núi, trả lời chậm rãi:

"Đau chứ em ơi. Đau như xé ruột. Nhưng nếu tôi ngừng lại, thì con gái tôi sau này cũng sẽ sống như tôi – bị người khác bắt, bị đánh, không có quyền tự do. Tôi đi, để con tôi và con em sau này được sống trong hòa bình, không còn ai dám ngược đãi. Đau một thời, hơn đau mãi mãi."

Năm 1960, bà cùng các đồng chí lãnh đạo khởi nghĩa vũ trang tại Bến Tre – nơi được gọi là "Đồng Khởi". Bà là người thành lập đội nữ giải phóng – những người ban đầu bị chế giễu "đàn bà mà cầm súng". Bà nói:

"Đàn bà cũng có máu đỏ, cũng yêu nước, cũng đau khi người thân bị giết. Tại sao chỉ đàn ông được cầm súng? Tay tôi cầm được súng, chân tôi đi được đường, lòng tôi kiên cường – tôi có quyền chiến đấu như mọi người."

II. Đi bộ khắp miền Nam – Gần dân, hiểu dân

Suốt những năm chiến tranh, bà Nguyễn Thị Định giữ chức Phó Tư lệnh Quân giải phóng miền Nam. Bà không ở nơi an toàn, mà đi bộ khắp các tỉnh: Bến Tre, Vĩnh Long, Tiền Giang, rồi vào Sài Gòn. Bà đi bộ như người dân thường, mặc quần áo đen, mang nón lá, không có xe cộ, không có lính canh gác đông đảo.

Người dân nói:

– Bà là tướng mà ăn ở, đi lại như chúng tôi. Bà hiểu chúng tôi thiếu gì, sợ gì, mong gì.

Bà thường dặn chúng tôi:

"Chúng ta tồn tại vì dân. Dân cho gạo, cho nhà, cho tin tức, che giấu ta khỏi địch. Nếu chúng ta làm dân thất vọng, thì dù có súng nhiều cũng không thắng được. Hãy ăn cùng bữa, ngủ cùng chiếu, chia sẻ nỗi đau với họ – đó là cách thắng địch."

Có lần địch bao vây gắt gỏng, dân làng giấu bà trong hầm suốt nhiều ngày. Bà không than vãn, không hề sợ. Khi ra khỏi hầm, bà ôm từng người dân:

"Các mẹ, các chị đã cứu tôi. Không có các mẹ, không có tôi. Không có dân, không có cách mạng nào thắng được."

III. Không có gì quý hơn Độc lập, Tự do

Khi chiến tranh ngày càng ác liệt, bom đạn rơi liên tục, nhiều người hy sinh. Bà vừa chỉ huy chiến đấu, vừa chăm sóc người bị thương, viết thư cho gia đình những người đã ngã xuống. Bà từng nói riêng với tôi:

"Mỗi người ra đi, tôi đều nhớ tên. Tôi không bao giờ quên. Chiến thắng không phải của tôi, mà của họ – những người trẻ tuổi, chưa kịp lập gia đình, chưa thấy ngày hòa bình. Chúng ta sống, có nghĩa vụ xây dựng đất nước xứng đáng với sự hy sinh của họ."

Trước ngày Tổng tiến công Xuân 1975, bà đến gặp các chiến sĩ nữ, nói:

"Ngày giải phóng sắp đến. Các em hãy nhớ: chúng ta chiến đấu không để trả thù, không để ai ưu ái. Chúng ta chiến đấu để mọi người được bình đẳng, để miền Bắc – miền Nam là một nhà, để không còn ai bị phân biệt vì trai hay gái, vì giàu hay nghèo."

IV. Ngày 30 tháng 4 – Nước mắt vui và đau

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, bà vào Sài Gòn cùng đội quân tiền phong. Nhìn cờ giải phóng tung bay, bà khóc – không reo hò lớn tiếng, chỉ lặng lẽ khóc. Tôi hỏi:

– Chị vui phải không?

Bà gật đầu, nước mắt chảy:

"Vui lắm em. Nhưng tôi nghĩ đến những người không về. Hôm nay là ngày của họ, chứ không phải của tôi. Tôi chỉ là người thay họ đứng đây nhìn cờ bay thôi."

Sau giải phóng, bà tiếp tục làm việc cho phụ nữ, cho người nghèo. Bà sống rất giản dị, không xây nhà to, không tích lũy của cải. Bà thường nói:

"Tôi không có gì để lại cho con ngoài lòng tự trọng và tình yêu quê hương. Đó là di sản quý giá nhất."

V. Lời dạy để đời

Kể đến đây, Nguyễn Thị Dung ngừng lại, nhìn ra cửa, rồi nói tiếp:

"Người ta gọi bà là Nữ tướng, là Anh hùng. Nhưng với tôi, bà trước hết là người mẹ, người chị – người yêu con, yêu chồng, yêu gia đình như mọi phụ nữ. Nhưng khi đất nước cần, bà đặt hạnh phúc của cả nước lên trên hạnh phúc riêng.

Bà Nguyễn Thị Định chứng minh một điều đơn giản: không cần sinh ra trong gia đình quý tộc, không cần có chức vị cao, không cần là đàn ông – chỉ cần thật lòng yêu nước, gần gũi nhân dân, kiên trì không bỏ cuộc, thì người phụ nữ cũng có thể làm nên lịch sử. Tên tuổi bà sẽ sống mãi, không chỉ vì các chức vụ, mà vì bà đã sống trọn vẹn cho nhân dân, cho Tổ quốc."

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn