NGUYỄN THỊ ĐỊNH – NỮ TƯỚNG CỦA PHONG TRÀO ĐỒNG KHỞI
Nguyễn Thị Định là một trong những nữ cán bộ tiêu biểu của cách mạng Việt Nam thế kỷ XX. Sinh ra tại Bến Tre, bà sớm tham gia phong trào cách mạng, từng trải qua tù đày và nhiều năm hoạt động bí mật. Năm 1960, bà giữ vai trò quan trọng trong phong trào Đồng Khởi ở Bến Tre, góp phần đưa phong trào từ những cuộc đấu tranh ở cơ sở phát triển thành một phong trào rộng lớn. Sau đó, bà tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong lực lượng cách mạng miền Nam và trở thành một trong những nữ tướng nổi tiếng của Việt Nam.
Nếu nhắc đến Bến Tre trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, người ta thường nhớ đến hình ảnh những người phụ nữ kiên cường.
Họ xuống đường đấu tranh.
Họ vận động quần chúng.
Họ bảo vệ cán bộ.
Họ nuôi giấu lực lượng cách mạng.
Và khi cần thiết, họ cũng trực tiếp tham gia chiến đấu.
Trong phong trào ấy, có một người phụ nữ được nhắc đến với tình cảm đặc biệt:
Nguyễn Thị Định – “Cô Ba Định”.
Bà sinh năm 1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre.
Sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước, Nguyễn Thị Định sớm tiếp xúc với phong trào cách mạng.
Khi còn trẻ, bà đã tham gia hoạt động cách mạng.
Đó là thời kỳ thực dân Pháp vẫn kiểm soát Đông Dương.
Những người hoạt động cách mạng phải đối mặt với sự truy bắt và đàn áp.
Nguyễn Thị Định từng tham gia Nam Kỳ khởi nghĩa năm 1940.
Sau khi cuộc khởi nghĩa bị đàn áp, nhiều cán bộ và chiến sĩ bị bắt.
Bản thân Nguyễn Thị Định cũng trải qua những năm tháng bị bắt giam.
Nhưng tù đày không làm bà từ bỏ con đường đã lựa chọn.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, bà tiếp tục tham gia kháng chiến tại Nam Bộ.
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp kéo dài.
Nam Bộ trở thành một chiến trường quan trọng.
Trong những năm ấy, Nguyễn Thị Định tham gia nhiều nhiệm vụ.
Có lúc làm công tác tổ chức.
Có lúc hoạt động bí mật.
Có lúc vận động quần chúng.
Có lúc tham gia xây dựng lực lượng.
Bà dần trở thành một cán bộ có kinh nghiệm và được đồng đội tin tưởng.
Năm 1954, Hiệp định Genève được ký kết.
Đất nước tạm thời bị chia cắt.
Miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng.
Trong khi đó, phong trào cách mạng ở miền Nam phải đối mặt với một tình hình rất khó khăn.
Nhiều cơ sở cách mạng bị phá vỡ.
Nhiều cán bộ bị bắt.
Phong trào phải chuyển sang hoạt động bí mật.
Nguyễn Thị Định tiếp tục ở lại miền Nam.
Đây là giai đoạn thử thách lớn.
Những người hoạt động cách mạng phải dựa vào nhân dân.
Mỗi cơ sở phải được giữ bí mật.
Mỗi cán bộ phải cẩn thận.
Mỗi liên lạc phải được bảo đảm an toàn.
Trong hoàn cảnh ấy, phụ nữ đóng vai trò đặc biệt quan trọng.
Họ có thể đi lại giữa các làng.
Có thể vận động chị em.
Có thể đưa tin.
Có thể che giấu cán bộ.
Và có thể tổ chức những cuộc đấu tranh chính trị.
Nguyễn Thị Định hiểu rất rõ sức mạnh ấy.
Bà chú trọng phát huy vai trò của phụ nữ trong phong trào.
Bến Tre trở thành một địa bàn quan trọng của cuộc đấu tranh.
Đầu năm 1960, tình hình ở miền Nam có những chuyển biến lớn.
Phong trào đấu tranh của nhân dân phát triển mạnh.
Tại Bến Tre, các cuộc nổi dậy diễn ra ở nhiều địa phương.
Người dân đấu tranh chống chính quyền Sài Gòn.
Các cơ sở cách mạng được mở rộng.
Nhiều vùng nông thôn chuyển biến.
Sự kiện này sau đó được biết đến với tên gọi Phong trào Đồng Khởi.
Nguyễn Thị Định là một trong những người lãnh đạo quan trọng của phong trào tại Bến Tre.
Điều đặc biệt của Đồng Khởi là phong trào không chỉ dựa vào lực lượng vũ trang.
Một lực lượng rất lớn là quần chúng nhân dân.
Trong đó có hàng nghìn phụ nữ.
Những người phụ nữ Bến Tre xuống đường đấu tranh.
Họ mang theo những khẩu hiệu và yêu cầu chính trị.
Họ vận động gia đình, làng xóm cùng tham gia.
Có những đoàn phụ nữ tiến về các đồn bốt và cơ quan chính quyền để đấu tranh.
Phong trào ấy tạo nên một hình ảnh đặc biệt:
những đoàn phụ nữ đấu tranh chính trị ngay trước các lực lượng vũ trang đối phương.
Đây là một hình thức đấu tranh có tác động lớn.
Nó khiến đối phương gặp khó khăn khi đối phó.
Bởi nếu đàn áp mạnh tay, họ phải đối mặt với phản ứng của quần chúng.
Nhưng nếu nhượng bộ, phong trào có thể tiếp tục phát triển.
Nguyễn Thị Định có vai trò quan trọng trong việc tổ chức và phát huy lực lượng phụ nữ.
Bà trở thành một trong những biểu tượng của phong trào phụ nữ Nam Bộ.
Phong trào Đồng Khởi từ Bến Tre lan rộng ra nhiều địa phương khác.
Đây là một bước ngoặt của cách mạng miền Nam.
Từ năm 1960, lực lượng cách mạng từng bước chuyển sang thế chủ động hơn ở nhiều địa bàn.
Nguyễn Thị Định tiếp tục được giao những nhiệm vụ quan trọng.
Năm 1965, bà trở thành Phó Tư lệnh Quân giải phóng miền Nam.
Đây là một cương vị đặc biệt.
Bà là một trong những nữ cán bộ cấp cao nhất của lực lượng vũ trang cách mạng miền Nam.
Không chỉ làm công tác chính trị.
Bà tham gia công tác quân sự và chỉ huy.
Đây là minh chứng cho sự trưởng thành của phụ nữ trong lực lượng cách mạng.
Trong chiến tranh, công việc của một người chỉ huy không đơn giản.
Phải nắm tình hình.
Phải tổ chức lực lượng.
Phải phối hợp các đơn vị.
Phải bảo đảm hậu cần.
Phải duy trì liên lạc.
Và phải quan tâm đến đời sống chiến sĩ.
Nguyễn Thị Định đảm nhiệm những nhiệm vụ ấy trong điều kiện chiến trường miền Nam ngày càng ác liệt.
Đối phương có ưu thế lớn về vũ khí.
Máy bay.
Pháo binh.
Xe tăng.
Trực thăng.
Các phương tiện trinh sát.
Nhưng lực lượng cách mạng dựa vào địa hình và nhân dân.
Bến Tre có hệ thống sông ngòi, kênh rạch và vườn cây dày đặc.
Địa hình ấy tạo điều kiện cho việc tổ chức căn cứ và hoạt động bí mật.
Người dân là một phần quan trọng của phong trào.
Những căn nhà.
Những khu vườn.
Những con kênh.
Những con đường làng.
Tất cả có thể trở thành nơi che chở cho cán bộ và lực lượng cách mạng.
Nguyễn Thị Định gắn bó sâu sắc với mạng lưới ấy.
Trong những năm chiến tranh tiếp theo, bà tiếp tục giữ vai trò lãnh đạo.
Phong trào phụ nữ cũng ngày càng phát triển.
Hình ảnh “đội quân tóc dài” trở thành biểu tượng của phụ nữ Bến Tre và phụ nữ Nam Bộ.
Họ không chỉ đấu tranh chính trị.
Họ còn tham gia sản xuất.
Chăm sóc thương binh.
Vận chuyển lương thực.
Làm giao liên.
Bảo vệ cơ sở.
Có người trực tiếp chiến đấu.
Sức mạnh ấy góp phần tạo nên hậu phương rộng lớn cho lực lượng cách mạng.
Năm 1975, cục diện chiến trường thay đổi nhanh chóng.
Các chiến dịch lớn liên tiếp giành thắng lợi.
Tây Nguyên.
Huế – Đà Nẵng.
Cuối cùng là chiến dịch giải phóng Sài Gòn – Gia Định.
Ngày 30/4/1975, miền Nam được giải phóng.
Đất nước thống nhất.
Đối với Nguyễn Thị Định, đó là kết quả của nhiều thập kỷ hoạt động cách mạng.
Từ một cô gái trẻ tham gia phong trào.
Đến người cán bộ trải qua tù đày.
Từ cán bộ hoạt động bí mật.
Đến một trong những nữ chỉ huy cấp cao của lực lượng cách mạng miền Nam.
Đó là một hành trình đặc biệt.
Sau năm 1975, Nguyễn Thị Định tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách.
Bà trở thành Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước và tiếp tục hoạt động trong các tổ chức phụ nữ.
Bà dành nhiều sự quan tâm đến công tác phụ nữ, thương binh, gia đình liệt sĩ và những người có công với đất nước.
Nguyễn Thị Định qua đời năm 1992.
Tên tuổi bà gắn liền với Bến Tre và phong trào Đồng Khởi.
Ngày nay, hình ảnh “Cô Ba Định” vẫn được nhắc đến như một biểu tượng của người phụ nữ Nam Bộ:
kiên cường, mưu trí, quyết đoán và giàu tình nghĩa.



