Nguyễn Thị Lợi — chiếc va-li 30 kilôgam thuốc nổ trên thông báo hạm Amyot d’Inville
Rạng sáng 27-9-1950, điệp báo viên Nguyễn Thị Lợi mang mật danh A16 đóng vai phu nhân một “Quốc vụ khanh”, đưa va-li chứa 30 kg thuốc nổ lên thông báo hạm Amyot d’Inville và hy sinh cùng mục tiêu ngoài khơi Sầm Sơn.
Khoảng 3 giờ sáng ngày 27 tháng 9 năm 1950, năm dân quân giỏi đi biển ở xã Quảng Tiến, Sầm Sơn chèo một chiếc thuyền nhỏ vượt sóng đưa bốn người cùng hành lý ra thông báo hạm Amyot d’Inville của Pháp. Trong nhóm có “Quốc vụ khanh” Hoàng Đạo, phiên dịch Kim Sơn, người phục vụ mang bí số A15 và một phụ nữ được giới thiệu là phu nhân của Quốc vụ khanh. Người phụ nữ ấy là điệp báo viên Nguyễn Thị Lợi, mật danh A16; trong chiếc va-li của chị có 30 kilôgam thuốc nổ gắn kíp hẹn giờ. Khoảng 7 giờ, những người đi tiễn rời tàu về bờ, chỉ “phu nhân” ở lại để được đưa ra Hà Nội. Sau khoảng 30 phút chạy trên biển, con tàu nổ tung ngoài khơi Sầm Sơn, hàng trăm tấn vũ khí, quân trang cùng lực lượng trên tàu chìm xuống nước. Nguyễn Thị Lợi hy sinh. Đó là phần kết của một kế hoạch điệp báo kéo dài hơn một năm, trong đó vỏ bọc chính trị, thông tin giả và lòng tin của cơ quan tình báo Pháp được dùng để đưa đòn đánh vào ngay phương tiện của đối phương.
Nguyễn Thị Lợi sinh năm 1911 tại Châu Phú, Châu Đốc, tỉnh An Giang. Tư liệu về thời trẻ của chị không nhiều như hồ sơ trận đánh cuối, nhưng cho biết chị là nữ chiến sĩ Công an Hà Nội và có một người con gái. Khi tham gia Tổ điệp báo A13, chị đã ở tuổi gần bốn mươi, đủ từng trải để đảm nhận một vai đòi hỏi sự bình tĩnh, cách ứng xử tự nhiên và khả năng chịu áp lực cao. Tổ do Hoàng Đạo, bí số A13, xây dựng vỏ bọc là một lực lượng “quốc gia” chống Việt Minh, từ đó thâm nhập vào mạng lưới chính trị và tình báo do Pháp bảo trợ. Kim Sơn mang bí số A14, người phụ trách hành lý mang bí số A15, còn Nguyễn Thị Lợi là A16. Chị đóng vai vợ của Hoàng Đạo, người được phía Bảo Đại phong danh nghĩa “Quốc vụ khanh”. Vỏ bọc gia đình giúp các điệp báo viên xuất hiện cùng nhau hợp lý và tạo hình ảnh một nhân vật có địa vị cần được quân Pháp bảo vệ.
Đầu năm 1950, cơ quan kháng chiến phát hiện âm mưu sử dụng các tổ chức phản động, người ly khai và lực lượng quân sự để đánh chiếm vùng tự do Thanh–Nghệ–Tĩnh. Tổ A13 được giao không chỉ thu thập tin mà còn dẫn dụ những nhân vật chủ chốt vào vùng ta kiểm soát. Ngày 26 tháng 9, tổ đưa được ba người cầm đầu các tổ chức Đại Việt và Quốc dân đảng ra Thanh Hóa để bắt và khai thác. Đồng thời, phía Pháp điều Amyot d’Inville, một thông báo hạm lớn hoạt động tại Đông Dương, tới ngoài khơi Sầm Sơn đón “phu nhân Quốc vụ khanh” trở ra Bắc. Chính sự coi trọng vỏ bọc Hoàng Đạo khiến đối phương tự đưa mục tiêu tới vị trí thuận lợi. Kế hoạch biến một chuyến đón người tưởng như bảo đảm an toàn thành trận đánh đặc biệt: thuốc nổ phải qua được khâu kiểm soát, người mang phải giữ đúng vai và các thành viên rút khỏi tàu trước giờ kíp hoạt động mà không gây nghi ngờ.
Khi cần một người ở lại cùng chiếc va-li, Nguyễn Thị Lợi tình nguyện nhận nhiệm vụ. Việc ấy đồng nghĩa cơ hội trở về gần như không có. Nếu rời va-li rồi tìm cách xuống tàu, hành động bất thường của “phu nhân” có thể khiến thủy thủ kiểm tra hành lý và tháo kíp; nếu ở lại, chị bảo đảm không ai di chuyển khối nổ nhưng phải hy sinh cùng con tàu. Đêm 26 rạng 27 tháng 9, biển Sầm Sơn có sóng lớn; thuyền dân quân phải áp sát một chiến hạm mà không được để hành lý rơi xuống nước hay làm hỏng cơ cấu hẹn giờ. Trên boong, A15 xách va-li như một người phục vụ, còn Nguyễn Thị Lợi giữ phong thái của người có địa vị đang được hộ tống. Không có tiếng súng trong giai đoạn tiếp cận. Vũ khí chính là câu chuyện mà tổ điệp báo đã khiến phía Pháp tin suốt nhiều tháng.
Sau khi bố trí chiếc va-li, Hoàng Đạo, Kim Sơn và A15 chia tay “phu nhân” rồi trở lại thuyền. Những phút từ lúc họ rời tàu đến khi tiếng nổ vang lên là khoảng thời gian căng thẳng nhất: nếu hẹn giờ sai, tàu có thể vào khu đông dân hoặc thủy thủ phát hiện; nếu nổ sớm, thuyền của tổ và dân quân chưa ra khỏi vùng nguy hiểm. Tài liệu lịch sử Công an nhân dân ghi thông báo hạm chạy được khoảng 30 phút thì nổ tung. Số thương vong được các nguồn ghi khác nhau, từ gần 200 đến hơn 200 sĩ quan, thủy thủ và binh lính, trong đó tài liệu của Viện Lịch sử Công an nêu một trung tá, hai đại úy và tám trung úy. Sự khác biệt số liệu cần được nhìn nhận thận trọng, nhưng các nguồn thống nhất về ngày, địa điểm, 30 kilôgam thuốc nổ, vai trò của Tổ A13 và sự hy sinh của Nguyễn Thị Lợi.
Chiến công đánh chìm Amyot d’Inville giáng đòn mạnh vào kế hoạch đánh chiếm vùng tự do Khu IV và uy tín của cơ quan tình báo, phản gián Pháp. Chỉ huy cơ quan tình báo chiến lược Pháp ở Bắc Đông Dương sau đó bị triệu hồi. Trận đánh diễn ra cùng thời điểm Chiến dịch Biên giới Thu–Đông 1950 làm thay đổi cục diện kháng chiến ở phía bắc, cho thấy mặt trận an ninh có thể tác động trực tiếp đến kế hoạch quân sự. Khác với một cuộc đọ pháo trên biển, Tổ A13 chiến thắng bằng cách khiến đối phương tự cấp danh nghĩa, phương tiện bảo vệ và lối lên tàu cho những người sẽ đánh mình. Kế hoạch đòi hỏi nhiều cơ quan phối hợp: điệp báo xây vỏ bọc, Công an Thanh Hóa chuẩn bị địa bàn, dân quân Quảng Tiến chèo thuyền, tổ kỹ thuật bố trí kíp và Nguyễn Thị Lợi nhận phần việc không có đường lùi.
Nguyễn Thị Lợi được truy tặng Huân chương Quân công hạng Ba, Bằng Tổ quốc ghi công và sau này danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tại Sầm Sơn có tượng đài tưởng niệm người nữ điệp báo, hướng về vùng biển nơi con tàu nổ năm 1950. Trong văn học Công an, chiến công trở thành nguyên mẫu cho truyện “Chiếc va-li” và tiểu thuyết “Tiếng nổ trên chiến hạm Amyot D’Inville”. Tác phẩm nghệ thuật có thể tái hiện suy nghĩ không còn được người trong cuộc kể lại, nhưng lõi lịch sử vẫn đứng vững bằng hồ sơ: mật danh A16, vai phu nhân, rạng sáng 27 tháng 9, va-li 30 kilôgam và khoảng nửa giờ con tàu chạy trước vụ nổ. Những chi tiết cụ thể giúp phân biệt sự thật với lớp huyền thoại thường hình thành quanh một nhiệm vụ cảm tử.
Điều khó nhất khi nhớ Nguyễn Thị Lợi là không biến sự hy sinh thành một hình ảnh không có đời sống phía sau. Chị không chỉ là người ngồi cạnh thuốc nổ; chị là một phụ nữ quê An Giang, một người mẹ và một điệp báo viên đã trải qua quá trình thử thách trước khi được giao vai A16. Chính dáng vẻ đời thường của một “phu nhân” làm vỏ bọc thành công, trong khi phía sau là quyết định có ý thức của người biết rõ giá phải trả. Trận Amyot d’Inville cho thấy chiến tranh tình báo được quyết định bằng sự kiên nhẫn trước khi được quyết định bằng tiếng nổ. Hơn một năm gây dựng lòng tin gom lại trong buổi sáng 27-9-1950; nhiều con người phối hợp để đưa chiếc va-li lên tàu, nhưng chỉ Nguyễn Thị Lợi ở lại. Tên chị vì thế gắn với một chiến công tập thể và đồng thời đánh dấu phần hy sinh cá nhân không thể thay thế trong lịch sử lực lượng Công an nhân dân.


