NGUYỄN THỊ SUỐT – MẸ SUỐT GIỮ DÒNG SÔNG NHẬT LỆ
Trong những năm chiến tranh chống Mỹ, Nguyễn Thị Suốt – người dân thường được gọi thân mật là Mẹ Suốt – đã tình nguyện làm nhiệm vụ chèo đò trên sông Nhật Lệ. Dưới những trận bom và tiếng máy bay địch, mẹ vẫn nhiều lần đưa bộ đội, cán bộ, thương binh và hàng hóa qua sông. Công việc tưởng chừng bình dị nhưng vô cùng nguy hiểm, bởi mỗi chuyến đò đều có thể trở thành mục tiêu của máy bay Mỹ. Hình ảnh người mẹ chèo đò giữa dòng sông đầy bom đạn trở thành biểu tượng đẹp về lòng dũng cảm của người phụ nữ Quảng Bình.

Những năm chiến tranh chống Mỹ, Quảng Bình là một trong những địa bàn chịu sự đánh phá ác liệt của không quân và hải quân Mỹ.
Nằm ở khu vực phía Bắc tuyến giao thông chi viện cho chiến trường miền Nam, Quảng Bình có vị trí đặc biệt quan trọng.
Đường bộ, đường sắt và đường thủy đều trở thành những tuyến vận chuyển phục vụ kháng chiến.
Trong số đó có sông Nhật Lệ.
Con sông chảy qua Đồng Hới rồi đổ ra biển.
Trong chiến tranh, việc qua lại trên sông có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động vận chuyển và đi lại của lực lượng kháng chiến.
Nhưng chính vì vậy, khu vực này thường xuyên trở thành mục tiêu đánh phá.
Máy bay Mỹ liên tục trinh sát và ném bom.
Mỗi khi tiếng máy bay xuất hiện, người dân phải nhanh chóng tìm nơi trú ẩn.
Những chuyến đò cũng phải đối mặt với nguy hiểm.
Trong hoàn cảnh ấy, một người phụ nữ đã trở thành hình ảnh được nhiều người nhớ mãi.
Đó là Nguyễn Thị Suốt.
Bà sinh năm 1906 tại làng Mỹ Cảnh, xã Bảo Ninh, bên dòng Nhật Lệ.
Bà đã trải qua một cuộc đời nhiều gian khó.
Khi chiến tranh chống Mỹ diễn ra ác liệt, dù tuổi đã cao, bà vẫn tình nguyện tham gia công việc phục vụ chiến đấu.
Công việc của bà là chèo đò.
Nhưng đó không phải những chuyến đò bình thường.
Mỗi chuyến đi đều có thể đối mặt với bom đạn.
Bà đưa bộ đội qua sông.
Đưa cán bộ qua sông.
Đưa thương binh.
Vận chuyển hàng hóa.
Có những chuyến đi diễn ra trong điều kiện máy bay địch đang hoạt động trên bầu trời.
Người chèo đò phải quan sát liên tục.
Nếu máy bay xuất hiện, phải tìm cách đưa người trên đò vào vị trí an toàn.
Nhưng nhiệm vụ không thể dừng lại.
Bộ đội cần sang sông.
Thương binh cần được đưa về nơi cứu chữa.
Hàng hóa cần được vận chuyển.
Vì vậy, Mẹ Suốt vẫn tiếp tục chèo.
Hình ảnh ấy đã trở thành một phần ký ức của người dân Đồng Hới.
Một người phụ nữ lớn tuổi.
Mái tóc đã bạc.
Đôi tay cầm mái chèo.
Con đò nhỏ giữa dòng Nhật Lệ.
Trên bầu trời là tiếng máy bay.
Dưới mặt sông là những đợt sóng.
Và trước mặt là nhiệm vụ phải hoàn thành.
Mỗi chuyến đò đều đòi hỏi sự gan dạ.
Bởi nếu máy bay phát hiện, con đò nhỏ gần như không có khả năng chống trả.
Mẹ Suốt không có súng lớn.
Không có pháo phòng không.
Vũ khí của bà chỉ là mái chèo và lòng can đảm.
Nhưng chính những công việc tưởng như nhỏ bé ấy đã góp phần bảo đảm giao thông trong chiến tranh.
Những người lính có thể tiếp tục hành quân.
Những thương binh có thể được đưa đến nơi cứu chữa.
Cán bộ có thể qua sông để thực hiện nhiệm vụ.
Hàng hóa có thể được chuyển đến những địa điểm cần thiết.
Mẹ Suốt không chỉ chèo đò một lần.
Bà thực hiện công việc ấy trong thời gian dài.
Nhiều chuyến đò nối tiếp nhau.
Có ngày số chuyến rất nhiều.
Mỗi lần đặt chân xuống đò, bà đều biết nguy hiểm đang ở ngay trên đầu.
Nhưng bà vẫn làm.
Tinh thần ấy xuất phát từ một suy nghĩ rất giản dị:
Mình còn làm được thì mình phải làm.
Câu chuyện về Mẹ Suốt sau này được nhà thơ Tố Hữu ghi lại trong bài thơ Mẹ Suốt.
Hình ảnh người mẹ chèo đò giữa dòng sông Nhật Lệ đã đi vào thơ ca và trở thành một trong những biểu tượng nổi tiếng về người phụ nữ Quảng Bình trong chiến tranh.
Tố Hữu viết về Mẹ Suốt không chỉ như một người chèo đò.
Mẹ trở thành hình ảnh đại diện cho hàng nghìn, hàng vạn phụ nữ miền Bắc đã tham gia phục vụ chiến đấu.
Họ có thể là dân quân.
Là thanh niên xung phong.
Là công nhân.
Là người vận chuyển.
Là người cứu thương.
Hoặc đơn giản là những người dân bình thường làm tất cả những gì có thể để hỗ trợ cuộc kháng chiến.
Năm 1967, chiến tranh vẫn diễn ra vô cùng ác liệt.
Ngày 11/10/1967, trong một trận máy bay Mỹ đánh phá khu vực Đồng Hới, Mẹ Suốt đã hy sinh.
Bà ra đi khi đã 61 tuổi.
Sau khi hy sinh, hình ảnh và câu chuyện về bà tiếp tục được nhân dân nhắc nhớ.
Nhà nước truy tặng bà danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Tên tuổi Mẹ Suốt trở thành một phần ký ức của Quảng Bình.
Ngày nay, khi đứng bên dòng Nhật Lệ, người ta vẫn có thể nhớ đến người phụ nữ năm nào đã chèo những chuyến đò giữa bom đạn.
Dòng sông vẫn chảy.
Cầu đã được xây dựng.
Những chuyến đò thời chiến không còn nữa.
Nhưng câu chuyện về Mẹ Suốt vẫn còn.
Bởi nó cho thấy chiến tranh không chỉ được ghi lại bằng những trận đánh lớn.
Lịch sử còn được tạo nên từ những công việc âm thầm.
Một người chèo đò.
Một người tải đạn.
Một người cứu thương.
Một người sửa đường.
Một người giữ cầu.
Những con người ấy có thể không đứng ở vị trí trung tâm của một chiến dịch, nhưng họ góp phần để cả hệ thống kháng chiến có thể vận hành.
Mẹ Suốt là một trong những con người như thế.
Bà không chỉ đưa người qua sông.
Bà đã góp phần nối hậu phương với tiền tuyến.
Nối những người đang chiến đấu với những nơi an toàn hơn phía sau.
Và trong những năm tháng bom đạn, chiếc đò nhỏ trên sông Nhật Lệ đã trở thành một mắt xích quan trọng của cuộc kháng chiến.



