NGUYỄN THỊ SUỐT – NGƯỜI MẸ CHÈO ĐÒ DƯỚI BOM ĐẠN

Có những người ra trận với khẩu súng trên vai.
Có những người chiến đấu bằng một khẩu pháo.
Nhưng cũng có những người chiến đấu bằng một mái chèo.
Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt, trên dòng sông Nhật Lệ, một người phụ nữ đã ngày ngày đưa bộ đội, cán bộ và hàng hóa qua sông dưới những trận bom của máy bay Mỹ.
Người phụ nữ ấy được mọi người thân thương gọi là:
Mẹ Suốt.
Tên thật của bà là Nguyễn Thị Suốt.
Người phụ nữ bên dòng Nhật Lệ
Nguyễn Thị Suốt sinh năm 1906, quê ở xã Bảo Ninh, thị xã Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.
Cuộc đời trước chiến tranh của bà gắn với cuộc sống lao động bình dị.
Bà không phải là một người lính được đào tạo trong quân đội.
Không phải cán bộ cấp cao.
Cũng không phải một người nổi tiếng.
Bà chỉ là một người phụ nữ lao động.
Nhưng chiến tranh đã đặt trước mặt bà một nhiệm vụ mà nếu không có những con người như bà, việc vận chuyển qua sông sẽ vô cùng khó khăn.
Đó là chèo đò.
Dòng sông giữa chiến tranh
Sông Nhật Lệ chảy qua Đồng Hới rồi đổ ra biển.
Trong những năm chiến tranh chống Mỹ, khu vực Đồng Hới có vị trí quan trọng về giao thông.
Máy bay Mỹ thường xuyên đánh phá.
Cầu đường bị đánh.
Kho tàng bị đánh.
Những tuyến vận chuyển bị theo dõi.
Trong hoàn cảnh ấy, dòng sông trở thành một tuyến giao thông quan trọng.
Nhưng đi qua sông cũng đồng nghĩa với việc phải đối mặt với bom đạn.
Một chiếc thuyền nhỏ trên mặt nước gần như không có khả năng chống lại máy bay.
Người chèo đò chỉ có thể dựa vào sự nhanh nhẹn, kinh nghiệm và lòng can đảm.
Người mẹ nhận nhiệm vụ
Nguyễn Thị Suốt bắt đầu tham gia vận chuyển người và hàng hóa trên sông.
Ngày qua ngày, bà chèo đò.
Đưa bộ đội.
Đưa cán bộ.
Đưa dân công.
Đưa hàng hóa.
Có khi là những chuyến đi tưởng như rất bình thường.
Nhưng mỗi chuyến qua sông đều có nguy cơ gặp máy bay.
Người ta có thể nghe tiếng động cơ từ rất xa.
Mọi người tìm cách tránh bom.
Nhưng bà vẫn phải điều khiển con thuyền.
Một mái chèo giữa bom đạn
Hãy thử tưởng tượng một chiếc đò nhỏ giữa dòng sông.
Trên bờ là những khẩu pháo.
Trên trời là máy bay.
Dưới nước là dòng sông.
Còn người chèo đò chỉ có một mái chèo.
Nếu máy bay phát hiện, chiếc đò gần như không có nơi nào để chạy.
Nhưng những chuyến đò vẫn phải đi.
Bởi phía bên kia sông có người đang chờ.
Có hàng hóa cần vận chuyển.
Có những người lính cần đến vị trí làm nhiệm vụ.
Vì vậy, bà Suốt vẫn chèo.
“Mẹ Suốt”
Người dân gọi bà là Mẹ Suốt.
Không phải vì bà là mẹ của tất cả những người bà chở qua sông.
Mà bởi trong hoàn cảnh chiến tranh, hình ảnh một người phụ nữ lớn tuổi ngày ngày đưa bộ đội, cán bộ qua sông khiến mọi người cảm thấy gần gũi và kính trọng.
Bà giống như một người mẹ của những người lính.
Có người lên đò mệt mỏi.
Có người vừa đi qua một trận bom.
Có người mang theo hàng hóa.
Bà chỉ lặng lẽ chèo.
Không cần nói nhiều.
Những chuyến đò không đếm được
Không ai có thể nhớ chính xác bà đã chèo bao nhiêu chuyến đò.
Bởi đó không phải một nhiệm vụ chỉ diễn ra trong một ngày.
Đó là công việc kéo dài qua nhiều ngày tháng.
Sáng.
Trưa.
Chiều.
Đêm.
Khi có nhiệm vụ, bà lại chèo.
Có những chuyến đò trong điều kiện thời tiết xấu.
Có những chuyến đò dưới tiếng máy bay.
Có những chuyến đò mà người trên thuyền biết rằng mình có thể gặp nguy hiểm bất cứ lúc nào.
Nhưng bà không bỏ việc.
Người phụ nữ không biết sợ?
Người ta thường kể về những anh hùng bằng những từ như “không sợ hãi”.
Nhưng có lẽ Mẹ Suốt cũng là một con người bình thường.
Bà hiểu bom đạn nguy hiểm.
Bà hiểu máy bay có thể đánh xuống dòng sông.
Bà hiểu chiếc đò của mình rất nhỏ.
Nhưng bà vẫn làm.
Đó mới chính là lòng dũng cảm.
Dũng cảm không có nghĩa là không biết sợ.
Dũng cảm là biết nguy hiểm nhưng vẫn làm điều mình cho là cần thiết.
Một ngày giữa mưa bom
Có những ngày máy bay Mỹ đánh phá Đồng Hới dữ dội.
Khói bom phủ kín.
Tiếng nổ vang lên liên tục.
Người dân tìm nơi trú ẩn.
Nhưng những chuyến vận chuyển vẫn phải tiếp tục.
Bà Suốt lại đưa đò.
Mái chèo khua xuống mặt nước.
Chiếc đò lặng lẽ rời bến.
Một chuyến.
Rồi một chuyến khác.
Trong hoàn cảnh ấy, mỗi chuyến đò hoàn thành đều là một chiến công.
Không chỉ đưa người
Mẹ Suốt không chỉ đưa bộ đội và cán bộ.
Bà còn tham gia vận chuyển hàng hóa phục vụ chiến đấu.
Những chuyến hàng có thể là lương thực.
Có thể là thuốc men.
Có thể là những vật tư cần thiết.
Trong chiến tranh, vận chuyển là một mắt xích cực kỳ quan trọng.
Một người lính ở tiền tuyến muốn chiến đấu phải có đạn.
Một thương binh muốn được cứu chữa phải có thuốc.
Một đơn vị muốn tồn tại phải có lương thực.
Và để những thứ ấy đến nơi, cần những con người vận chuyển.
Mẹ Suốt là một trong những người như thế.
Con đò và những người lính
Có lẽ rất nhiều người lính từng đi trên con đò của Mẹ Suốt.
Họ đến từ nhiều nơi.
Có người trẻ.
Có người lớn tuổi.
Có người lần đầu đến Quảng Bình.
Có người đã nhiều lần qua sông.
Nhưng khi bước xuống thuyền, họ đều gặp một người phụ nữ.
Một mái chèo.
Một chiếc đò nhỏ.
Và một lời nhắc quen thuộc:
ngồi cho chắc.
Rồi bà lại chèo.
Người mẹ giữa chiến trường
Có một điều rất đặc biệt trong hình ảnh Mẹ Suốt.
Bà không mang hình ảnh của một chiến sĩ theo cách thông thường.
Không quân phục.
Không quân hàm.
Không súng.
Không chiến hào.
Nhưng bà vẫn đứng ở một vị trí rất gần chiến tranh.
Bà đưa những người lính đến nơi họ cần đến.
Đưa hàng hóa đến nơi cần thiết.
Và giúp duy trì một tuyến vận chuyển quan trọng.
Nếu nhìn chiến tranh như một cỗ máy khổng lồ, thì Mẹ Suốt là một bánh răng nhỏ.
Nhưng nếu thiếu những bánh răng nhỏ ấy, cả cỗ máy có thể không hoạt động.
Ngày 1 tháng 1 năm 1967
Những đóng góp của Nguyễn Thị Suốt được ghi nhận.
Ngày 1 tháng 1 năm 1967, bà được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Từ một người phụ nữ lao động bình thường, bà trở thành một biểu tượng của tinh thần chiến đấu trên tuyến lửa Quảng Bình.
Tên gọi Mẹ Suốt từ đó càng trở nên quen thuộc.
Một người mẹ không chỉ của gia đình
Trong cuộc sống bình thường, một người mẹ thường chăm lo cho gia đình.
Nhưng trong chiến tranh, hình ảnh người mẹ có thể mở rộng hơn rất nhiều.
Mẹ Suốt không sinh ra những người lính bà đưa qua sông.
Nhưng bà chăm lo cho họ bằng những chuyến đò.
Đưa họ đến nơi an toàn.
Đưa họ trở lại đơn vị.
Đưa hàng hóa đến nơi cần đến.
Và có lẽ, với nhiều người lính, bà thực sự giống một người mẹ.
Khi nhà thơ nhìn thấy Mẹ Suốt
Hình ảnh Mẹ Suốt đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học.
Nhà thơ Tố Hữu đã viết bài thơ nổi tiếng “Mẹ Suốt”, đưa hình ảnh người phụ nữ chèo đò vào văn học.
Trong bài thơ, Mẹ Suốt hiện lên không phải như một nhân vật xa lạ.
Bà gần gũi.
Mạnh mẽ.
Gan góc.
Và giàu tình thương.
Văn học đã giúp hình ảnh của bà vượt ra khỏi dòng Nhật Lệ để đến với nhiều thế hệ độc giả.
Từ mái chèo đến tượng đài
Ngày nay, tại Đồng Hới có tượng đài Mẹ Suốt bên sông Nhật Lệ.
Hình ảnh người phụ nữ với mái chèo trở thành một biểu tượng của Quảng Bình trong chiến tranh.
Những người đến đây có thể nhìn dòng sông.
Nhìn cây cầu.
Nhìn thành phố.
Và nhớ rằng nơi này từng là một tuyến lửa.
Từng có những con người ngày ngày đối mặt với bom đạn.
Dòng Nhật Lệ hôm nay
Dòng sông vẫn chảy.
Nhưng bầu trời đã bình yên.
Những chiếc thuyền không còn phải né tránh máy bay.
Những người đi trên sông không còn phải nghe tiếng bom.
Những đứa trẻ có thể vui chơi bên bờ sông.
Thành phố Đồng Hới ngày nay đã mang diện mạo mới.
Nhưng dòng nước ấy vẫn chảy qua những ký ức của chiến tranh.
Và đâu đó trong ký ức của người dân, vẫn còn hình ảnh một người phụ nữ với mái chèo.
Một chiến công rất khác
Người ta thường hỏi:
“Chiến công của Mẹ Suốt là gì?”
Có thể trả lời rất ngắn:
Đó là những chuyến đò.
Một chuyến.
Rồi một chuyến nữa.
Rồi hàng trăm, hàng nghìn chuyến.
Không phải một trận đánh.
Không phải một chiến dịch.
Mà là sự bền bỉ của một con người trong suốt những năm tháng chiến tranh.
Đó chính là điều làm câu chuyện Mẹ Suốt trở nên đặc biệt.
Những người giữ cho hậu phương và tiền tuyến không bị chia cắt
Mẹ Suốt là một trong vô số người làm nhiệm vụ vận chuyển trong chiến tranh.
Có người lái xe.
Có người gánh hàng.
Có người kéo pháo.
Có người chèo thuyền.
Có người sửa cầu.
Có người sửa đường.
Những công việc ấy thường không được nhắc đến nhiều bằng những trận đánh lớn.
Nhưng nếu không có họ, tiền tuyến sẽ không thể nhận được sự chi viện.
Vì thế, câu chuyện Mẹ Suốt cũng là câu chuyện của những người đứng phía sau chiến trường.
Nếu Mẹ Suốt sống trong thời bình
Có lẽ bà sẽ chẳng cần một chiếc đò.
Chẳng cần phải nhìn lên trời để tìm máy bay.
Chẳng cần đưa người qua sông trong tiếng bom.
Bà có thể chỉ là một người phụ nữ quê mùa bình dị.
Nhưng lịch sử đã đặt bà vào một hoàn cảnh khác.
Và bà đã làm điều mà mình có thể làm:
chèo đò.
Chính từ một công việc bình thường ấy, bà đã tạo nên một hình ảnh phi thường.
Bài học từ Mẹ Suốt
Câu chuyện của Mẹ Suốt đem lại một bài học rất giản dị:
Không phải cứ cầm súng mới là chiến đấu.
Một người lái xe có thể đang chiến đấu.
Một người mở đường có thể đang chiến đấu.
Một người nấu cơm cho bộ đội có thể đang chiến đấu.
Một người chèo đò cũng có thể đang chiến đấu.
Điều quan trọng là họ đang làm công việc của mình trong một hoàn cảnh mà sự sống luôn bị đe dọa.
Và họ không bỏ cuộc.
Lời gửi lại bên dòng Nhật Lệ
Nếu một ngày bạn đứng bên sông Nhật Lệ, hãy thử nhìn dòng nước thật lâu.
Dòng sông hôm nay rất bình yên.
Nhưng hơn nửa thế kỷ trước, nơi đây từng có tiếng máy bay.
Có bom rơi.
Có khói lửa.
Và có một người phụ nữ ngày ngày đưa bộ đội qua sông.
Bà không có những vũ khí hiện đại.
Không có chiến hào.
Chỉ có một chiếc đò và một mái chèo.
Nhưng bà đã biến chiếc đò ấy thành một phần của cuộc chiến đấu.
Nguyễn Thị Suốt – Mẹ Suốt.
Người phụ nữ quê Quảng Bình đã để lại một hình ảnh rất đẹp trong lịch sử:
một người mẹ đứng giữa bom đạn, tay giữ mái chèo, đưa những người con của đất nước qua dòng Nhật Lệ.
Và khi chiến tranh đã lùi xa, dòng sông vẫn chảy.
Chiếc đò đã không còn phải chạy dưới bom.
Nhưng câu chuyện về người mẹ năm xưa vẫn còn ở lại.
Bởi có những người anh hùng không bước vào lịch sử bằng một khẩu súng.
Họ bước vào lịch sử bằng một mái chèo.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.


