Nguyễn Thị Thanh Hoa
Đại tá Nguyễn Đức Huy và ký ức “Lò vôi thế kỷ” Vị Xuyên
Giữa miền biên viễn phía Bắc, nơi núi dựng lên thành vách và mây trôi sát ngọn cây, có một cái tên mà chỉ nhắc đến thôi cũng đủ khiến nhiều người lính năm xưa lặng đi: Vị Xuyên. Người ta gọi đó là “lò vôi thế kỷ”, không phải để nói cho dữ dội, mà bởi quá nhiều đá núi đã bị cày nát bởi pháo đạn, quá nhiều sinh mạng đã hòa vào màu trắng bụi vôi, trắng đến nhức mắt, trắng đến nghẹn lòng. Trong những câu chuyện của Đại tá Nguyễn Đức Huy, ký ức về Vị Xuyên không giống một trang sách lịch sử có đầu có cuối, mà giống như một vệt khói súng cứ ám vào trí nhớ, càng về già càng rõ. Ông kể, chiến tranh ở Vị Xuyên không chỉ là tiếng nổ. Nó là độ ẩm bám vào da thịt trong những đường hào tối sẫm, là mùi đất trộn mùi thuốc súng, là những đêm dài tưởng như không bao giờ sáng, khi người lính vừa chợp mắt đã giật mình vì pháo dội xuống. Trên những điểm cao, có những thời khắc người ta không kịp phân biệt đâu là tiếng đá lăn, đâu là tiếng xương gãy. Mọi thứ diễn ra trong một khoảng cách gần đến mức, như lời ông nói, ranh giới giữa sống và chết mỏng như một hơi thở. Một hơi thở còn, là còn đồng đội. Một hơi thở tắt, là để lại phía sau một khoảng trống không thể lấp. Có những trận đánh mà ông nhớ không phải vì chiến công, mà vì những khuôn mặt. Ở Vị Xuyên, điều ám ảnh nhất đôi khi không phải khoảnh khắc xung phong, mà là lúc im lặng sau đó. Khi tiếng nổ tạm ngưng, người lính nhìn quanh, gọi một cái tên quen, rồi gọi nữa, rồi gọi nữa, nhưng chỉ có gió rừng trả lời. Đá vôi ở đó lạ lắm, bị pháo băm nát rồi phủ trắng lên mọi thứ, trắng cả lên vai áo, lên tóc, lên bờ mi. Và trong lớp trắng ấy, người ta hiểu rằng có những người nằm lại, không kịp nhắn gửi gì ngoài một ánh nhìn cuối. Sau chiến tranh, người ta thường nghĩ người lính sẽ nhẹ lòng khi trở về. Nhưng với ông, điều còn nặng nhất lại bắt đầu từ hòa bình. Ông nói, những tấm huân chương không làm ông yên. Thứ làm ông trăn trở là lời thề với đồng đội, câu nói đã đi cùng nhiều thế hệ lính nơi biên giới: “Sống bám đá, chết hóa đá, thành bất tử.” Câu ấy không phải khẩu hiệu để hô. Nó giống một cái neo cắm trong lòng, nhắc rằng còn nhiều người anh em vẫn nằm đâu đó giữa khe đá, giữa rừng sâu, giữa những triền núi đổi màu theo mưa nắng. Và thế là, trong khi đời sống đã bước sang những ngày bình lặng, ông vẫn đi. Đi tìm, đi hỏi, đi lần lại từng dấu vết cũ, từng tọa độ mờ trong trí nhớ. Có khi chỉ là một mẩu tin, một lời kể của đồng đội, một ký hiệu trên bản đồ, nhưng ông vẫn bám lấy như bám vào một sợi chỉ mong manh. Bởi ông hiểu, đưa đồng đội về với đất mẹ không chỉ là việc của riêng gia đình người đã khuất, mà còn là một phần danh dự của những người sống sót trở về. Không ai muốn rời chiến hào mà bỏ lại sau lưng người đã che lưng mình. Vị Xuyên, trong câu chuyện của Đại tá Nguyễn Đức Huy, vì thế không chỉ là một chiến trường. Nó là nơi thử thách giới hạn chịu đựng của con người, là nơi tình đồng đội không cần nói nhiều mà vẫn sâu đến tận cùng. Và cũng là nơi để những người như ông, dù tóc đã bạc, vẫn còn một cuộc hành quân khác, lặng lẽ mà bền bỉ: hành quân trong ký ức, để giữ trọn một chữ nghĩa với những người đã “chết hóa đá” giữa đại ngàn. Chào Thu Hương! Mình rất hiểu ý bạn. Để câu chuyện về Mẹ Trần Thị Mít trở nên sâu sắc và xứng tầm với danh hiệu “người mẹ thép” giữa vùng đất lửa Quảng Trị, mình đã viết lại theo phong cách kể chuyện giàu hình ảnh, tập trung vào sự đối lập giữa cái khắc nghiệt của chiến tranh và ý chí kiên cường của mẹ.


