Nguyễn Thị Thứ – Mẹ Việt Nam Anh Hùng_ Câu Chuyện 216
Nguyễn Thị Thứ – Mẹ Việt Nam Anh Hùng
Mẹ Nguyễn Thị Thứ (1904–2010) – quê ở xã Điện Thắng Trung, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam – là một trong những hình tượng tiêu biểu và cảm động nhất về sự hi sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Cuộc đời mẹ, từ khi sinh ra cho đến lúc nhắm mắt, gắn liền với những nỗi mất mát tưởng như không một trái tim nào có thể chịu đựng nổi. Nhưng vượt lên tất cả, mẹ vẫn sống trọn vẹn với tình thương, lòng kiên trung và niềm tin vào ngày đất nước được hòa bình.
Mẹ Thứ sinh ra trong một gia đình nông dân chất phác. Tuổi thơ của mẹ trôi qua giữa những mùa gặt, những buổi theo mẹ ra đồng, học cách chăm từng luống rau, từng gốc lúa. Vùng quê Quảng Nam ngày ấy vừa nghèo khó vừa đầy ắp tình làng nghĩa xóm. Chính ở nơi ấy, mẹ lớn lên cùng với những câu chuyện về tinh thần yêu nước, về những người dân dũng cảm đứng lên chống giặc ngoại xâm. Những câu chuyện ấy âm thầm bồi đắp trong lòng mẹ một tinh thần kiên cường mà sau này mẹ giữ mãi, ngay cả khi phải đối mặt với những nỗi đau tột cùng.
Lớn lên, mẹ lập gia đình với ông Nguyễn Tầm, một người nông dân hiền lành, cùng chí hướng yêu nước. Cuộc sống của hai vợ chồng dù vất vả nhưng yên ấm. Mẹ sinh được nhiều con, ai cũng khỏe mạnh, ngoan ngoãn. Những tưởng cuộc đời mẹ chỉ xoay quanh mái nhà, ruộng đồng, cùng tiếng cười trẻ thơ. Nhưng lịch sử đất nước đã mở ra một ngã rẽ khác. Những đứa con lần lượt lên đường, mẹ chỉ biết ôm nỗi lo vào lòng.
Đầu thế kỉ XX, chiến tranh xâm lược liên tiếp bùng nổ. Khi tiếng súng vang lên khắp nơi, những người con của mẹ đã không ngần ngại rời quê hương, đi theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Ngày con lên đường, mẹ lại chuẩn bị cho con một túi gạo rang, một chiếc khăn tay, một lời dặn nhỏ nhẹ: “Ráng giữ mình, giữ đồng đội. Mẹ ở nhà chờ con về”. Nhưng sâu trong mắt mẹ, ai cũng thấy được sự lo âu. Mẹ lo cho con không chỉ vì bom đạn, mà còn vì mẹ biết, con đường mà các con chọn là con đường đầy hi sinh. Tuy vậy, chưa một lần mẹ níu giữ bước chân ai. Với mẹ, đất nước đang cần, và các con của mẹ phải có mặt.
Chiến tranh càng lúc càng dữ dội. Từng năm trôi qua, làng xóm dần thưa vắng bóng thanh niên. Rồi những tấm giấy báo tử bắt đầu tìm về. Người con cả của mẹ là người hi sinh đầu tiên. Ngày nhận tin, mẹ lặng đi, đứng tựa vào cột nhà mà không nói nên lời. Hàng xóm đến an ủi, mẹ chỉ khẽ gật đầu: “Nó hi sinh vì nước, mẹ tự hào...”. Nhưng nước mắt mẹ vẫn lặng lẽ rơi. Rồi người con thứ hai, thứ ba… Lần lượt cả chín người con ruột của mẹ đều ngã xuống. Có người hi sinh vì trúng bom, người ngã xuống khi đang làm nhiệm vụ tải đạn, người mất tích không tìm được thi thể… Chưa dừng lại ở đó, mẹ còn nuôi dưỡng người cháu ngoại từ nhỏ vì thương cháu mồ côi cha. Khi lớn lên, cháu cũng nằng nặc xin mẹ cho đi bộ đội. Mẹ đau lòng nhưng vẫn để cháu đi – để cháu được giống như cha và các cậu. Nhưng rồi cháu cũng mãi mãi không quay về. Cả cuộc đời mẹ mất đi 10 người thân yêu.Một nỗi đau mà khó ai tưởng tượng hết.
Người ta thường nói: “Không gì đau bằng nỗi đau mất con.” Vậy mà mẹ phải chịu nỗi đau ấy mười lần, nhưng lòng mẹ không bao giờ oán trách, không bao giờ than trách số phận hay chiến tranh. Mẹ chỉ lặng lẽ giữ di ảnh các con trên bàn thờ, mỗi tối thắp một nén nhang, thì thầm như thể các con vẫn còn sống bên mẹ.
Nhiều người hỏi mẹ:
–“Mất chín người con rồi, sao còn để cháu đi nữa?”
Mẹ chỉ mỉm cười hiền từ:
–“Nó cũng là con dân đất Việt, lớn lên phải biết giữ nước như ba nó, như cậu nó.”
Bằng tất cả tấm lòng của một người mẹ, mẹ đã dâng hiến những gì mình có quý giá nhất cho Tổ quốc. Những nỗi đau tưởng như có thể quật ngã bất kỳ ai, nhưng với mẹ, chúng trở thành niềm tin, thành sức mạnh để mẹ sống tiếp, để tiếp tục chờ đợi ngày đất nước hòa bình.
Khi miền Nam được giải phóng, đất nước thống nhất, mẹ mừng đến rơi nước mắt. Nhưng niềm vui ấy vẫn lẫn trong nỗi buồn khôn nguôi vì mẹ biết: không một người con nào trở về để chia sẻ niềm vui này với mẹ. Những năm cuối đời, mẹ được chính quyền và bà con chòm xóm chăm sóc tận tình. Ngôi nhà nhỏ của mẹ lúc nào cũng ấm áp tình người. Ai đến thăm, mẹ cũng kể chuyện về các con bằng giọng nhẹ nhàng, đầy tự hào, như thể họ vẫn đang sống đâu đó quanh mẹ. Năm 1994, mẹ được phong tặng danh hiệu Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng – một danh hiệu xứng đáng nhất với người phụ nữ đã dành cho Tổ quốc gần như tất cả cuộc đời mình.
Ngày 10 tháng 12 năm 2010, mẹ qua đời, hưởng thọ 106 tuổi. Đất nước tiễn đưa mẹ với niềm biết ơn vô hạn. Tên của mẹ được đặt cho nhiều tuyến đường, nhiều ngôi trường. Đặc biệt, tượng đài “Mẹ Thứ” – một công trình đồ sộ ở Quảng Nam – được xây dựng để tưởng nhớ mẹ và hàng vạn bà mẹ Việt Nam Anh hùng khác. Tượng mẹ sừng sững giữa trời, như vòng tay ôm trọn quê hương, đất nước.
Mẹ Thứ – biểu tượng bất tử của tình mẫu tử và lòng yêu nước. Cuộc đời của mẹ Nguyễn Thị Thứ không chỉ là câu chuyện của một gia đình, mà là biểu tượng của cả dân tộc Việt Nam – dân tộc của những con người sẵn sàng hi sinh tất cả để bảo vệ Tổ quốc.
Mẹ ra đi, nhưng câu chuyện của mẹ vẫn mãi được kể lại, nhắc nhở chúng ta rằng hòa bình hôm nay phải đổi bằng máu, bằng nước mắt, bằng sự hi sinh của biết bao bà mẹ Việt Nam.



