Mẹ Việt Nam Anh hùng

NGUYỄN THỊ THỨ – NGƯỜI MẸ DÂNG CẢ TRỜI XUÂN CHO ĐỘC LẬP

Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ (1904 – 10 tháng 12 năm 2010), quê xóm Rừng, thôn Thanh Quýt, xã Điện Thắng Trung, thị xã Điện Bàn , tỉnh Quảng Nam. Người phụ nữ có nhiều con cháu hy sinh nhất trong hai cuộc chiến tranh chống Pháp và chống Mỹ ( từ năm 1948 đến ngày 30 tháng 4 năm 1975). Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ được lấy làm nguyên mẫu xây dựng tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng tại tỉnh Quảng Nam nhân dịp 60 năm Ngày Thương binh, liệt sĩ.

Hưng Yên28/11/2025HOÀNG THOA (CHI ĐOÀN THCS NGUYỄN THIỆN THUẬT)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trường THPT Nguyễn Siêu

Lớp 11F

Họ và tên: Đỗ Minh Phong - Phạm Ngọc Ánh

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG

Trên mảnh đất cát trắng Bình Dương, Thăng Bình – Quảng Nam, từng có một mái nhà rơm lộng gió, nơi tiếng ru trưa như sợi tơ mềm níu giữ hồn quê. Trong căn nhà ấy, một người phụ nữ gầy gò, chân đất, áo nâu bạc màu nhưng ánh mắt sáng như sao – đó là Mẹ Nguyễn Thị Thứ (1904–2010). Cuộc đời mẹ là con sông dài, mà từng khúc sông đều thấm máu và nước mắt. Thuở trẻ, mẹ là cô gái biết cấy lúa, dệt vải, khuya dậy sớm như bao người phụ nữ quê nghèo miền Trung. Mẹ lấy chồng là ông Nguyễn Văn Tình, sinh được 11 người con. Đứa đầu còn đỏ hỏn đã nghe tiếng súng Tây, đứa sau lớn lên đã học cách đào hầm nuôi cán bộ. Những năm 1940, phong trào cách mạng rực lửa, giặc Pháp càng lùng sục khốc liệt. Nhưng mẹ Thứ hiểu rõ hơn ai hết: Rồi đất nước phải có ngày sáng. Từ người con thứ hai cho đến đứa út, từng người một khoác ba lô tham gia kháng chiến. Mỗi lần tiễn con, mẹ không khóc. Mẹ chỉ chỉnh lại quai dép cao su, buộc chặt chiếc khăn rằn và dặn: — Đi đi con, nước nhà chưa độc lập thì chưa về. Gió chiều đưa lời mẹ hòa với tiếng chuông chùa xa, như tiếng hồn dân tộc xuyên qua thế hệ. Nhưng Tổ quốc không dễ đổi. Người con đầu – hy sinh. Người con thứ hai – cũng không trở lại. Rồi người con thứ ba, thứ tư, thứ năm… như những ngọn đèn lần lượt tắt giữa đêm rừng bom đạn. Mỗi lá thư báo tử là một nhát dao xoáy vào tim mẹ, nhưng mẹ không gục, không bi lụy. Mẹ gùi bó củi ra đồng, giấu nước mắt vào chiếc khăn sù màu tro, để khi bước vào căn bếp nghèo, mẹ vẫn có thể tiếp lửa cho đứa con kế tiếp lên đường. Năm 1968, mẹ tiễn đứa con út – mới mười tám tuổi – vào Nam. Hôm đó mưa trắng trời Quảng Nam, đất quê như nhen hơi lạnh. Mẹ cầm tay con rất lâu rồi nói nhỏ: — Mười anh con đi rồi, con đi nữa mẹ vẫn cho. Vì nước còn giặc, nhà mình chưa yên. Con trai nhìn mẹ, đôi mắt rưng sáng. Nó biết mình có thể không trở lại, nhưng mẹ đã dạy nó rằng cái chết cho Tổ quốc là cái chết đẹp nhất của đời người đàn ông. Rồi chín người con trai, một con rể và hai cháu nội của mẹ đều không về. Mười hai dòng máu trong tim mẹ hóa thành mười hai vì sao bừng giữa bầu trời kháng chiến. Có những đêm, hàng xóm nghe tiếng mẹ khẽ gọi tên từng người con trong mơ, tiếng gọi đứt quãng như cánh chim lạc bầy, yếu ớt mà ám ảnh đến tận hôm nay. Nhưng sáng ra, mẹ vẫn dậy sớm, đặt lên bàn thờ nắm cơm nguội, bình trà nóng, như đang dâng cho con từng hơi thở mẹ còn giữ được. Sau ngày độc lập, mái tóc mẹ trắng như đồi cát quê hương, lưng còng như triền núi Trà My. Nhà nước phong tặng mẹ danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, nhưng người ta biết rằng danh hiệu ấy không thể đo hết thẳm sâu trái tim mẹ. Người đời hỏi mẹ có tiếc không khi trao hết con mình cho đất nước. Mẹ chỉ khẽ cười – nụ cười từng chắt từ máu lệ: “Tụi nó đi vì nước. Nước còn là con còn.” Mẹ sống đến 106 tuổi, thọ như cây đa cổ, như dòng sông không cạn. Năm 2010, mẹ đi trong tiếng gió nhẹ, như bước về phía những người con đang đợi mình trên đồi Trà Quế. Người ta nói trời hôm ấy rất xanh, mây trôi rất chậm, như đất nước cúi đầu tiễn một huyền thoại. Ngày nay, tên mẹ được đặt cho đường phố, trường học, tượng đài – nhưng sự bất tử của mẹ không nằm ở đá đồng hay bảng đồng, mà nằm trong trái tim hàng triệu người Việt. Người mẹ gầy gò ấy đã dâng hơn cả máu xương, hơn cả nước mắt – mẹ dâng cả bầu trời thanh xuân của gia đình để đổi lấy bầu trời độc lập.

Mẹ không cầm súng, nhưng mẹ đã chiến đấu suốt đời.

Mẹ không ra trận, nhưng mẹ là hậu phương lớn nhất.

Mẹ không hô khẩu hiệu, nhưng mẹ đã viết nên câu thơ bất tử:

“Máu con hòa vào đất để cây đời nở hoa hòa bình.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn