Nguyễn Thị Thục Viên – người phụ nữ duy nhất trong Ban Dự thảo Hiến pháp năm 1946
Ngày 2/3/1946, Quốc hội bầu 11 người vào Ban Dự thảo Hiến pháp; Nguyễn Thị Thục Viên là thành viên nữ duy nhất. Từ bục giảng Trường Nữ học Đồng Khánh, người nữ hiệu trưởng bước vào Quốc hội, góp phần xây dựng bản Hiến pháp đầu tiên ghi nhận quyền bình đẳng của phụ nữ Việt Nam.
Ngày 2/3/1946, Nhà hát Lớn Hà Nội đón các đại biểu về dự kỳ họp thứ nhất của Quốc hội nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Đất nước vừa giành độc lập được sáu tháng. Chính quyền mới phải đối mặt với nạn đói, nạn mù chữ, khó khăn tài chính và nhiều lực lượng đang tìm cách lật đổ. Quân Pháp đã nổ súng ở Nam Bộ. Nguy cơ chiến tranh lan rộng ngày càng hiện rõ.
Giữa hoàn cảnh ấy, Quốc hội vẫn quyết định thực hiện một nhiệm vụ quan trọng: xây dựng bản Hiến pháp đầu tiên cho nước Việt Nam độc lập.
Mười một đại biểu được bầu vào Ban Dự thảo Hiến pháp. Trong danh sách gồm các trí thức như Trần Duy Hưng, Tôn Quang Phiệt, Đỗ Đức Dục, Cù Huy Cận và Nguyễn Đình Thi, chỉ có một người phụ nữ.
Bà là nhà giáo Nguyễn Thị Thục Viên.
Sự có mặt của bà mang một ý nghĩa đặc biệt. Trong xã hội cũ, phụ nữ từng bị hạn chế cơ hội học tập, tham gia chính trị và quyết định những công việc chung. Nhưng chỉ ít tháng sau ngày độc lập, một người phụ nữ đã ngồi cùng mười người đàn ông để nghiên cứu đạo luật nền tảng của quốc gia.
Người chị vừa học vừa nuôi các em
Nguyễn Thị Thục Viên sinh năm 1903 tại Nam Định. Bà lớn lên trong một gia đình coi trọng học vấn và được theo học tại Trường Nữ học Đồng Khánh ở Hà Nội.
Năm 17 tuổi, cha bà qua đời. Phía sau bà còn năm người em trai nhỏ. Người nữ sinh phải vừa giúp mẹ chăm lo gia đình, vừa cố gắng tiếp tục con đường học tập.
Trong thời kỳ ấy, rất ít phụ nữ Việt Nam có thể học lên cao. Việc một cô gái vào trường đã khó, theo đuổi nghề nghiệp trí thức lại càng khó hơn. Nhưng Nguyễn Thị Thục Viên không bỏ cuộc. Bà thi vào Trường Cao đẳng Sư phạm Đông Dương và hoàn thành chương trình đào tạo.
Sau khi tốt nghiệp, bà được bổ nhiệm về Nam Định dạy học. Nhờ năng lực chuyên môn và phương pháp giảng dạy tốt, bà được chuyển lên Hà Nội, trở thành giáo viên Trường Nữ học Đồng Khánh.
Đây là trường nữ học quan trọng nhất Bắc Kỳ lúc bấy giờ. Trong ký ức của học trò, cô giáo Thục Viên có phong thái nghiêm nghị, đĩnh đạc và luôn ăn mặc chỉnh tề. Đằng sau vẻ nghiêm khắc ấy là một người cô hết lòng với học sinh và đặc biệt coi trọng việc rèn luyện nhân cách.
Bà không chỉ truyền đạt kiến thức từ sách giáo khoa. Qua từng bài giảng, cô giáo Thục Viên âm thầm vun đắp cho nữ sinh lòng tự trọng, tinh thần tự lập và tình yêu đối với đất nước.
Nhiều học trò của bà về sau tham gia cách mạng, giáo dục và nghiên cứu, trong đó có những người đảm nhiệm các vị trí quan trọng trong ngành giáo dục, báo chí, triết học và phong trào phụ nữ.
Cuộc gặp với Nam Phương hoàng hậu
Mùa đông năm 1938, Nam Phương hoàng hậu đến thăm Trường Nữ học Đồng Khánh. Các quan chức, giám thị và nhân viên nhà trường tập trung theo dõi chuyến thăm đặc biệt.
Khi hoàng hậu bước vào lớp của Nguyễn Thị Thục Viên, cô giáo vẫn đứng trên bục giảng. Bà chìa tay bắt tay người khách đang đứng phía dưới rồi tiếp tục công việc của mình.
Đó là một chi tiết nhỏ nhưng thể hiện rõ khí chất của Nguyễn Thị Thục Viên. Bà tiếp đón hoàng hậu bằng thái độ lịch thiệp, song vẫn giữ tư thế đàng hoàng của một nhà giáo đang làm nhiệm vụ. Bục giảng là không gian của tri thức; người đứng trên đó có phẩm giá và trách nhiệm riêng của mình.
Trong chuyến thăm, Nam Phương hoàng hậu gọi ngôi trường là một “mảnh đất nở hoa”.
Trên mảnh đất ấy, Nguyễn Thị Thục Viên đã góp phần vun trồng một thế hệ nữ sinh biết học tập, biết suy nghĩ và có ý thức về trách nhiệm đối với xã hội.
Từ nữ hiệu trưởng đến ứng cử viên Quốc hội
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công. Trường Nữ học Đồng Khánh được đổi tên thành Trường Hai Bà Trưng và Nguyễn Thị Thục Viên được giao làm hiệu trưởng.
Ngôi trường không chỉ thay đổi tên gọi. Nền giáo dục mới phải đào tạo những công dân của một đất nước độc lập, thay cho hệ thống giáo dục phục vụ bộ máy thuộc địa.
Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Thị Thục Viên được nhà giáo, học giả Đặng Thai Mai vận động ra ứng cử Quốc hội.
Ban đầu, bà lo lắng. Từ một giáo viên trở thành ứng cử viên đại diện cho nhân dân là một bước chuyển quá lớn. Bà chưa từng nghĩ một người phụ nữ làm nghề dạy học như mình có thể trở thành nghị sĩ.
Nhưng Đặng Thai Mai khẳng định đây là một đề nghị nghiêm túc. Chính quyền mới cần những trí thức có uy tín, có kiến thức và được xã hội tin cậy. Quốc hội không thể chỉ có những nhà hoạt động chính trị chuyên nghiệp; cơ quan ấy cần tiếng nói của giáo viên, bác sĩ, kỹ sư, công nhân, nông dân và phụ nữ.
Nguyễn Thị Thục Viên chấp nhận ra ứng cử.
Ngày 6/1/1946, hơn 172.000 cử tri Hà Nội đi bỏ phiếu trong cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên. Trong số hàng chục ứng cử viên, cử tri chọn những người đại diện cho Thủ đô, gồm Chủ tịch Hồ Chí Minh, bác sĩ Trần Duy Hưng, luật gia Vũ Đình Hòe, bác sĩ Nguyễn Văn Luyện, kỹ sư Hoàng Văn Đức và nhà giáo Nguyễn Thị Thục Viên.
Bà nhận được 95.375 phiếu, trở thành nữ đại biểu Quốc hội đầu tiên của Hà Nội và một trong mười nữ đại biểu của Quốc hội khóa I.
Người phụ nữ trong căn phòng soạn Hiến pháp
Sau Tổng tuyển cử, Quốc hội họp phiên đầu tiên ngày 2/3/1946. Nguyễn Thị Thục Viên được bầu làm ủy viên dự khuyết, rồi ủy viên chính thức của Ban Thường trực Quốc hội.
Bà đồng thời được bầu vào Ban Dự thảo Hiến pháp gồm 11 thành viên.
Những người tham gia phải nghiên cứu dự án do Chính phủ chuẩn bị, đối chiếu với dự thảo của Ủy ban Kiến quốc, tập hợp ý kiến nhân dân và tham khảo kinh nghiệm lập hiến của nhiều nước. Công việc diễn ra trong thời gian ngắn, giữa lúc tình hình chính trị và quân sự biến đổi từng ngày.
Là thành viên nữ duy nhất, Nguyễn Thị Thục Viên không đại diện riêng cho một giới. Theo tinh thần nghị sĩ của Quốc hội mới, bà có trách nhiệm trước toàn thể nhân dân. Tuy nhiên, trải nghiệm của một người phụ nữ làm giáo dục giúp bà mang đến quá trình thảo luận một góc nhìn mà mười thành viên nam không thể hoàn toàn thay thế.
Ban Dự thảo không chỉ quyết định cơ cấu của bộ máy nhà nước. Họ còn phải trả lời những câu hỏi căn bản: Ai là công dân? Người dân có những quyền gì? Quyền lực nhà nước thuộc về ai? Phụ nữ có vị trí như thế nào trong quốc gia mới?
Sau nhiều tháng nghiên cứu và thảo luận, dự thảo được trình Quốc hội. Ngày 9/11/1946, Hiến pháp được thông qua với 240 trên tổng số 242 phiếu tán thành.
Bản Hiến pháp gồm 70 điều, xác định mọi quyền lực thuộc về nhân dân, không phân biệt giống nòi, nam nữ, giàu nghèo, giai cấp hay tôn giáo. Điều 9 khẳng định phụ nữ bình đẳng với nam giới trên mọi phương diện.
Không nên quy toàn bộ điều khoản ấy cho riêng một thành viên. Hiến pháp là kết quả lao động tập thể của Quốc hội, Chính phủ và sự đóng góp của nhân dân. Nhưng sự hiện diện của Nguyễn Thị Thục Viên trong Ban Dự thảo vẫn là một biểu tượng có ý nghĩa sâu sắc: phụ nữ không chỉ được Hiến pháp bảo vệ mà còn trực tiếp tham gia quá trình làm ra Hiến pháp.
Rời Hà Nội với một gói quần áo
Chỉ hơn một tháng sau khi Hiến pháp được thông qua, Toàn quốc kháng chiến bùng nổ.
Nguyễn Thị Thục Viên rời Hà Nội với một gói quần áo nhỏ. Bà để lại ngôi nhà, đồ đạc và cuộc sống tương đối đầy đủ của một nữ trí thức thành thị để đi theo Chính phủ kháng chiến.
Cùng Lê Thị Xuyến và Nguyễn Khoa Diệu Hồng, bà đến nhiều vùng nông thôn, miền núi tổ chức mít tinh, nói chuyện và vận động nhân dân tham gia kháng chiến.
Những người phụ nữ từng quen với lớp học, hội trường và cuộc sống ở Hà Nội nay phải trèo đèo, lội suối, ăn cơm với muối và ngủ trên ổ rơm. Nguyễn Thị Thục Viên thường xuyên đau yếu, nhưng bà không rời nhiệm vụ.
Điều đáng chú ý là trong kháng chiến, bà vẫn tiếp tục làm giáo dục. Bà tham gia giảng dạy và phụ trách các trường trung học kháng chiến, trường sư phạm, góp phần đào tạo giáo viên và cán bộ cho chính quyền mới.
Trường học lúc ấy có thể chỉ là một căn lán lợp lá. Học sinh dùng những cuốn vở thiếu giấy, còn giáo viên phải di chuyển mỗi khi chiến sự tới gần. Nhưng đối với Nguyễn Thị Thục Viên, việc duy trì lớp học cũng quan trọng như bảo vệ một cơ quan của Nhà nước. Nếu chiến tranh làm gián đoạn việc đào tạo con người, đất nước sẽ thiếu lực lượng để kiến thiết sau ngày hòa bình.
Đưa tiếng nói Việt Nam ra thế giới
Năm 1951, Nguyễn Thị Thục Viên tham gia một trong những phái đoàn đối ngoại đầu tiên do Tôn Đức Thắng dẫn đầu, thực hiện các hoạt động tại Trung Quốc, Liên Xô và một số nước Đông Âu.
Đây là thời điểm nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đang tìm kiếm sự công nhận và ủng hộ quốc tế. Các thành viên trong đoàn có nhiệm vụ giới thiệu cuộc kháng chiến chính nghĩa của nhân dân Việt Nam, đồng thời mở rộng quan hệ với các quốc gia và tổ chức tiến bộ.
Từ một giáo viên ở Nam Định, Nguyễn Thị Thục Viên đã đi qua một hành trình dài: dạy học tại Hà Nội, tham gia Quốc hội, soạn thảo Hiến pháp, sống giữa chiến khu rồi đại diện cho nước Việt Nam mới trong những hoạt động quốc tế.
Bà tiếp tục là đại biểu Quốc hội khóa II, thành viên Ban Thường trực Quốc hội, đồng thời tham gia sáng lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và giữ cương vị Phó Chủ tịch đầu tiên của Hội.
Nguyễn Thị Thục Viên qua đời năm 1984.
Một cái tên trong số mười một người
Trong những câu chuyện về Hiến pháp năm 1946, người ta thường nhớ đến tư tưởng dân chủ của Chủ tịch Hồ Chí Minh, những phiên thảo luận sôi nổi và kết quả biểu quyết gần như tuyệt đối.
Cái tên Nguyễn Thị Thục Viên ít được nhắc hơn.
Nhưng nếu nhìn lại danh sách 11 thành viên Ban Dự thảo, sự hiện diện của bà là bằng chứng sống động cho một thay đổi rất lớn của xã hội Việt Nam. Người phụ nữ từng phải vừa học vừa phụ mẹ nuôi năm em, từng đứng trên bục giảng của một trường nữ sinh, nay được nhân dân trao quyền tham gia đặt nền móng pháp lý cho quốc gia.
Từ “mảnh đất nở hoa” của Trường Đồng Khánh đến căn phòng soạn thảo Hiến pháp, Nguyễn Thị Thục Viên đã dành cuộc đời để vun trồng con người và kiến tạo những giá trị mới.
Bà không chỉ là người phụ nữ duy nhất trong một ban gồm 11 thành viên. Bà là hình ảnh của phụ nữ Việt Nam bước ra khỏi những giới hạn cũ, trực tiếp tham gia quyết định tương lai của đất nước.


