Bài viết

NGUYỄN THỊ TRÂM – NGƯỜI “MẸ” CỦA NHỮNG HẠT LÚA VIỆT

Hà Nội12/08/2026Xã Đông Sơn (Đoàn xã Đông Sơn)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

ó những người anh hùng bước ra từ chiến trường với khẩu súng trên vai. Cũng có những người dành cả cuộc đời chiến đấu trên một mặt trận khác – mặt trận của khoa học, của ruộng đồng và những hạt lúa nuôi sống hàng triệu người. Phó giáo sư, tiến sĩ, Anh hùng Lao động Nguyễn Thị Trâm là một người như thế.

Hơn nửa thế kỷ gắn bó với cây lúa, bà được biết đến với danh hiệu “mẹ đẻ của lúa lai hai dòng Việt Nam”. Nhưng phía sau những giống lúa mang những cái tên tưởng chừng khô khan như TH3-3, TH3-5 hay TH3-7 là hàng chục năm miệt mài nghiên cứu, những mùa vụ lội đồng và một giấc mơ lớn: người Việt có thể tự tạo ra những giống lúa của chính mình.

Nguyễn Thị Trâm sinh năm 1944. Bà xuất thân trong một gia đình không có truyền thống làm nông nghiệp. Cha mẹ và tám anh chị em trong gia đình đều không gắn bó với ruộng đồng. Thế nhưng, sau khi tốt nghiệp Trường Đại học Nông nghiệp năm 1968, bà tình nguyện về công tác tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm. Quyết định ấy đã mở ra hơn nửa thế kỷ gắn bó với cây lúa.

Tại đây, bà may mắn được gặp Giáo sư Lương Định Của – một trong những nhà nông học nổi tiếng của Việt Nam. Chính người thầy ấy đã truyền cho bà tình yêu và niềm say mê với công việc chọn tạo giống cây trồng.

Những năm đầu trong nghề, bà tham gia nghiên cứu nhiều giống lúa như NN-9, NN-10, NN-23, NN-75-6... Mỗi giống lúa là một lần thử nghiệm, một lần thất bại, rồi lại bắt đầu từ đầu. Công việc của nhà chọn giống không chỉ nằm trong phòng thí nghiệm. Nó đòi hỏi người làm khoa học phải hiểu cây lúa, hiểu đất đai và hiểu cả người nông dân.

Năm 1985, sau thời gian nghiên cứu tại Viện Lúa của Liên Xô, bà chuyển về công tác tại Trường Đại học Nông nghiệp I, nay là Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Tại đây, bà tiếp tục công việc giảng dạy và nghiên cứu.

Bước ngoặt lớn đến vào năm 1993, khi bà được cử sang Trung Quốc học tập và có cơ hội tiếp xúc với những thành tựu về lúa lai của Giáo sư Viên Long Bình – người được mệnh danh là “cha đẻ của lúa lai Trung Quốc”.

Từ chuyến đi ấy, trong bà hình thành một ước mơ: Việt Nam phải tạo ra được giống lúa lai hai dòng của riêng mình.

Thời điểm đó, Việt Nam còn phụ thuộc rất nhiều vào nguồn giống lúa lai nhập khẩu. Vì vậy, việc tạo ra một giống lúa lai “Made in Vietnam” không chỉ đơn thuần là một thành tựu khoa học. Đó còn là câu chuyện về sự tự chủ của nền nông nghiệp.

Nhưng để biến giấc mơ thành hiện thực, bà và các cộng sự phải bắt đầu từ những công việc vô cùng gian nan.

Bà lặn lội qua nhiều cánh đồng để tìm kiếm những nguồn vật liệu phù hợp. Trong phòng thí nghiệm, bà kiên trì nghiên cứu các dòng bất dục đực phục vụ công nghệ lai. Có những ngày phải quan sát từng cây lúa, từng bông lúa, kiên nhẫn đến mức “soi toét mắt” mới tìm được dòng phù hợp.

Khi có kết quả trong phòng thí nghiệm, công việc vẫn chưa kết thúc.

Những giống lúa mới phải được đưa ra đồng ruộng để kiểm chứng. Từ Tam Đảo đến Sa Pa và nhiều vùng sinh thái khác, bà cùng cộng sự thử nghiệm khả năng thích nghi, theo dõi sinh trưởng, năng suất, chất lượng gạo và khả năng chống chịu.

Bà không chỉ đứng bên ngoài quan sát. Người phụ nữ làm khoa học ấy nhiều mùa vụ đã cùng ăn, cùng ở, cùng làm với nông dân, tự tay kiểm tra từng cây lúa trên đồng.

Và rồi, sau nhiều năm kiên trì, thành quả đã đến.

Năm 2008, giống lúa lai hai dòng TH3-3 do nhóm nghiên cứu của bà tạo ra được chuyển nhượng bản quyền với giá 10 tỷ đồng. Đây là một thương vụ gây tiếng vang lớn trong ngành giống cây trồng Việt Nam.

Một giống lúa vốn bắt đầu từ những thí nghiệm âm thầm trong phòng nghiên cứu đã trở thành một tài sản khoa học có giá trị lớn. Quan trọng hơn, nó chứng minh rằng các nhà khoa học Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra những giống lúa lai có khả năng cạnh tranh và phục vụ sản xuất trong nước.

Sau khi được thương mại hóa, TH3-3 nhanh chóng được đưa vào sản xuất rộng rãi. Giống lúa có năng suất trung bình khoảng 6-7 tấn/ha, có nơi đạt tới 8 tấn/ha, đồng thời có khả năng chống đổ tốt, chất lượng gạo thơm dẻo và thích nghi với nhiều điều kiện sinh thái khác nhau.

Nhưng điều đáng quý là bà Nguyễn Thị Trâm không xem 10 tỷ đồng từ bản quyền TH3-3 là đích đến.

Tiền bản quyền được bà và các cộng sự tiếp tục tái đầu tư cho nghiên cứu. Từ đó, những giống lúa lai mới tiếp tục được tạo ra như TH3-4, TH3-5, TH3-7, TH7-2, Lai Thơm 6, CT16, MV2...

Riêng TH3-5 sau đó được chuyển nhượng bản quyền với giá 4,2 tỷ đồng để sản xuất hạt lai F1.

Những con số ấy không chỉ nói về giá trị kinh tế. Đằng sau mỗi thương vụ là giá trị của chất xám Việt Nam – của những người đã dành hàng chục năm để làm chủ một công nghệ từng phụ thuộc nhiều vào nguồn giống bên ngoài.

Năm 2009, Nguyễn Thị Trâm được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động. Bà cũng được trao nhiều phần thưởng cao quý, trong đó có Giải thưởng Kovalevskaia và Huân chương Lao động hạng Ba.

Nhiều người có thể nghĩ rằng đến lúc ấy, bà đã có thể nghỉ ngơi.

Nhưng với Nguyễn Thị Trâm, làm khoa học chưa bao giờ là một công việc có điểm dừng.

Ngay cả khi tuổi đã cao, bà vẫn tiếp tục xuống đồng. Bà cùng cộng sự nghiên cứu thêm những giống lúa thuần chất lượng cao, thơm ngon, kháng bệnh, thích hợp với việc sử dụng phân hữu cơ và hướng tới giảm phát thải. Hai giống Hương cốm 1 và Hương cốm 4 sau đó được công nhận cấp quốc gia và đưa vào sản xuất.

Bởi bà hiểu rằng một giống lúa dù tốt đến đâu cũng không thể tồn tại mãi mãi. Thị trường thay đổi, khí hậu thay đổi, nhu cầu của người nông dân thay đổi. Vì vậy, người làm khoa học cũng phải liên tục đi trước một bước.

“Làm khoa học không có điểm dừng” – đó cũng chính là phương châm của người phụ nữ đã dành hơn nửa thế kỷ cho cây lúa.

Ngày 1-7-2025, bà chính thức nghỉ hưu. Nhưng nghỉ hưu không có nghĩa là ngừng nghiên cứu. Bà vẫn theo dõi những giống lúa mới, vẫn trao đổi với học trò và đồng nghiệp, vẫn quan tâm đến những thử nghiệm đang diễn ra trên các cánh đồng.

Có lẽ bởi với bà, cây lúa chưa bao giờ chỉ là một đối tượng nghiên cứu.

Đó là sinh kế của người nông dân. Là những bữa cơm của mỗi gia đình. Là câu chuyện về an ninh lương thực. Và rộng hơn, đó là khát vọng làm chủ khoa học của một đất nước.

Nguyễn Thị Trâm từng nói rằng để tạo ra một giống cây trồng phải bỏ vào đó rất nhiều công sức và chất xám. Chính vì vậy, bà luôn trăn trở về việc tạo ra cơ chế để nhà khoa học được bảo vệ và có điều kiện tiếp tục sáng tạo.

Từ một cô sinh viên tốt nghiệp năm 1968, Nguyễn Thị Trâm đã đi qua hơn nửa thế kỷ cùng cây lúa. Bà đã đứng trong phòng thí nghiệm, trên những cánh đồng xa xôi, giữa những mùa vụ thất bại và thành công; đã cùng học trò, đồng nghiệp kiên trì theo đuổi một mục tiêu tưởng như rất khó: tạo ra những giống lúa lai do chính người Việt làm chủ.

Nếu những người lính thời chiến đấu bằng súng đạn để bảo vệ đất nước, thì những nhà khoa học như Nguyễn Thị Trâm lại chiến đấu bằng trí tuệ, sự kiên trì và những công trình khoa học.

Không có tiếng bom đạn. Không có chiến hào.

Chỉ có những bông lúa nhỏ bé trên cánh đồng.

Nhưng từ những bông lúa ấy là cả một câu chuyện về trí tuệ Việt Nam, về sự tự chủ và về những con người đã âm thầm dành cả cuộc đời để làm cho đất nước mạnh hơn từ chính những điều gần gũi nhất.

Người ta gọi bà là “mẹ đẻ của lúa lai hai dòng Việt Nam”, “bà già lội ruộng”, hay “nhà khoa học bạc tỷ”.

Có lẽ, danh xưng nào cũng chỉ nói được một phần về bà.

Bởi điều còn lại, và có lẽ cũng là điều đẹp nhất, chính là hình ảnh một người phụ nữ đã dành hơn 50 năm cuộc đời để đi tìm những hạt giống tốt hơn cho quê hương – và chưa bao giờ nghĩ rằng mình đã làm đủ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn