Anh hùng Lực lượng vũ trang

Nguyễn Thị Út, Út Tịch: Người mẹ cầm súng và lời thề giữ đất quê hương

Từ một cô gái nghèo ở Tam Ngãi, Trà Vinh, Nguyễn Thị Út trở thành nữ chiến sĩ cách mạng kiên cường, tham gia kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Cuộc đời bà gắn với những trận đánh giữ làng, hoạt động binh vận và hình ảnh người mẹ vừa nuôi con, vừa chiến đấu vì quê hương.

Vĩnh Long30/10/2026Lưu Trí Nguyễn (Đại học Bách Khoa Hà Nội)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Từ thân phận nghèo khó đến con đường cách mạng

Nguyễn Thị Út, thường được gọi là Út Tịch, sinh ngày 19 tháng 4 năm 1931 tại xã Tam Ngãi, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh. Bà lớn lên trong một gia đình nghèo, từ nhỏ đã phải đi ở đợ, sống trong cảnh cơ cực của người dân dưới chế độ thuộc địa.

Năm 1944, khi mới 13 tuổi, bà được cán bộ Việt Minh giúp đỡ để thoát khỏi cảnh làm thuê lệ thuộc. Từ đó, Nguyễn Thị Út bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng ở địa phương.

Khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Nam Bộ, bà tham gia công tác giao liên, trinh sát, chuyển tin và hỗ trợ lực lượng kháng chiến. Những nhiệm vụ ban đầu có thể âm thầm, nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, mỗi thông tin được chuyển đi, mỗi cơ sở được bảo vệ đều có ý nghĩa đối với sự tồn tại của phong trào cách mạng.

Con đường của Út Tịch bắt đầu từ chính quê hương nghèo khó. Bà hiểu cuộc sống của người dân nơi mình sinh ra, hiểu cảnh áp bức mà họ phải chịu đựng. Khi đứng vào hàng ngũ kháng chiến, bà cũng đứng về phía những người cùng chung cảnh ngộ với mình.

Hiệp định Genève năm 1954 được ký kết, đất nước tạm thời chia cắt. Nhiều cán bộ, chiến sĩ cách mạng tập kết ra miền Bắc, trong khi một bộ phận ở lại miền Nam tiếp tục hoạt động.

Nguyễn Thị Út cùng chồng là Lâm Văn Tịch tiếp tục gắn bó với phong trào cách mạng tại địa phương. Trước sự đàn áp và truy quét của chính quyền Ngô Đình Diệm, gia đình bà có thời gian phải rời quê, tạm lánh sang Sóc Trăng. Đến năm 1959, theo yêu cầu của cách mạng, gia đình trở về Tam Ngãi tiếp tục hoạt động.

Từ sau phong trào Đồng khởi năm 1960, hoạt động đấu tranh tại địa phương phát triển mạnh. Nguyễn Thị Út tham gia lực lượng du kích, làm công tác trinh sát, theo dõi tình hình địch, vận động quần chúng và trực tiếp tham gia chiến đấu.

Bà dần trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào đấu tranh ở Tam Ngãi. Những công việc bà đảm nhận đòi hỏi sự gan dạ, am hiểu địa bàn và khả năng phối hợp với đồng đội. Bà có mặt trong nhiều trận đánh, góp phần bảo vệ cơ sở cách mạng và giữ vững phong trào ở quê nhà.

Hiệp định Genève năm 1954 được ký kết, đất nước tạm thời chia cắt. Nhiều cán bộ, chiến sĩ cách mạng tập kết ra miền Bắc, trong khi một bộ phận ở lại miền Nam tiếp tục hoạt động.

Nguyễn Thị Út cùng chồng là Lâm Văn Tịch tiếp tục gắn bó với phong trào cách mạng tại địa phương. Trước sự đàn áp và truy quét của chính quyền Ngô Đình Diệm, gia đình bà có thời gian phải rời quê, tạm lánh sang Sóc Trăng. Đến năm 1959, theo yêu cầu của cách mạng, gia đình trở về Tam Ngãi tiếp tục hoạt động.

Từ sau phong trào Đồng khởi năm 1960, hoạt động đấu tranh tại địa phương phát triển mạnh. Nguyễn Thị Út tham gia lực lượng du kích, làm công tác trinh sát, theo dõi tình hình địch, vận động quần chúng và trực tiếp tham gia chiến đấu.

Bà dần trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào đấu tranh ở Tam Ngãi. Những công việc bà đảm nhận đòi hỏi sự gan dạ, am hiểu địa bàn và khả năng phối hợp với đồng đội. Bà có mặt trong nhiều trận đánh, góp phần bảo vệ cơ sở cách mạng và giữ vững phong trào ở quê nhà.

Điều khiến câu chuyện về Út Tịch được nhiều thế hệ nhớ đến là cuộc đời của một người phụ nữ vừa làm mẹ, vừa tham gia chiến đấu.

Bà có gia đình, có những đứa con cần được chăm sóc. Nhưng chiến tranh khiến cuộc sống của bà không thể tách rời nhiệm vụ cách mạng. Có lúc bà phải gửi con cho người thân, có lúc vừa lo việc nhà vừa tiếp tục công tác. Những trách nhiệm ấy cùng tồn tại trong một cuộc đời vốn đã nhiều gian khó.

Khi người phụ nữ ấy mang thai, sinh con, rồi lại trở về với nhiệm vụ, câu chuyện của bà cho thấy chiến tranh đã đi sâu vào đời sống thường ngày đến mức nào. Những người mẹ ở vùng chiến sự phải đối diện với những lựa chọn mà trong thời bình, có lẽ không ai muốn phải trải qua.

Út Tịch không trở thành biểu tượng bởi bà không có những lo toan của một người mẹ. Chính việc bà vẫn mang theo những lo toan ấy trong cuộc đời chiến đấu đã làm cho câu chuyện của bà trở nên gần gũi và đáng nhớ.

Câu nói nổi tiếng gắn với bà, “Còn cái lai quần cũng đánh!”, thể hiện quyết tâm giữ đất, giữ làng trước chiến tranh. Đó là lời khẳng định của một người phụ nữ đã lựa chọn đứng về phía cuộc đấu tranh mà bà tin là chính nghĩa.

Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, Nguyễn Thị Út tham gia nhiều hoạt động quân sự và chính trị tại địa phương. Bà trực tiếp tham gia các trận đánh, phối hợp với lực lượng du kích và bộ đội, đồng thời thực hiện công tác binh vận, vận động người dân và binh lính đối phương.

Tư liệu về cuộc đời bà ghi nhận những trận đánh tiêu biểu như trận lấy đồn Tám Thế, trận phục kích trên lộ Chông Nô 3 và trận phá ấp chiến lược Chông Nô 2. Bà còn tham gia vận động quần chúng đấu tranh chính trị, góp phần làm suy yếu hệ thống kiểm soát của đối phương tại địa phương.

Theo tư liệu về khu tưởng niệm Nguyễn Thị Út, bà từng được tuyên dương vì thành tích tham gia 23 trận lớn nhỏ, góp phần làm tan rã lực lượng đối phương và thu nhiều vũ khí. Bà được đánh giá là một chiến sĩ trinh sát dũng cảm, một chiến đấu viên ngoan cường và một người làm công tác binh vận hiệu quả.

Những thành tích ấy không tách rời sự đóng góp của đồng đội và nhân dân địa phương. Cuộc đấu tranh ở Tam Ngãi là kết quả của một phong trào rộng lớn, nơi những người dân bình thường cùng tham gia bảo vệ xóm làng, che chở cán bộ và duy trì cơ sở cách mạng.

Nguyễn Thị Út là một trong những người đã góp phần làm nên phong trào ấy.

Năm 1968, Nguyễn Thị Út hy sinh khi đang hoạt động cách mạng. Bà được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những đóng góp trong hai cuộc kháng chiến.

Cuộc đời bà được nhà văn Nguyễn Thi tìm hiểu và tái hiện trong tác phẩm Người mẹ cầm súng. Từ một người phụ nữ có thật ở vùng quê Tam Ngãi, hình tượng Út Tịch đi vào văn học, trở thành biểu tượng của người mẹ Nam Bộ kiên cường trong chiến tranh.

Tuy nhiên, phía sau hình tượng văn học ấy là một con người bằng xương bằng thịt, có tuổi thơ nghèo khó, có gia đình, có những đứa con và có một cuộc đời gắn liền với những năm tháng chiến tranh khốc liệt.

Khi nhắc đến Nguyễn Thị Út, chúng ta nhớ đến một người phụ nữ đã dành tuổi trẻ và sức lực của mình cho quê hương. Bà không sinh ra trong một gia đình quyền thế, cũng không có con đường nào được trải sẵn. Bà trưởng thành từ những công việc bình dị, từ những năm tháng sống cùng người dân quê mình, rồi bước vào cuộc đấu tranh bằng chính lựa chọn của bản thân.

Hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, câu chuyện về Út Tịch vẫn còn nguyên giá trị. Nó nhắc chúng ta rằng lịch sử được làm nên bởi những con người cụ thể, với những cuộc đời và quyết định cụ thể.

Có những người đã đi qua chiến tranh bằng tuổi trẻ của mình. Có những người mẹ đã sống giữa những ngày bom đạn, vừa chăm lo gia đình, vừa góp sức bảo vệ quê hương.

Nguyễn Thị Út là một trong những người như thế.

Tên tuổi bà được lưu lại trong lịch sử, trong văn học và trong ký ức của những thế hệ sau. Từ Tam Ngãi, câu chuyện về người mẹ cầm súng đã trở thành một phần ký ức chung của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn