Anh hùng Lao động

Nguyễn Thiện Thành – cuộc chiến với sốt rét giữa chiến trường B2

Trong những năm 1967–1968, sốt rét làm suy giảm nghiêm trọng sức khỏe bộ đội tại chiến trường B2. Bác sĩ Nguyễn Thiện Thành đã tổ chức theo dõi bệnh một cách khoa học, thay đổi phương pháp phòng và điều trị, giúp tỷ lệ tái phát giảm từ 45% xuống 17% chỉ sau hai tháng.

Gia Lai24/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ở chiến trường B2 cuối những năm 1960, không phải mọi người lính rời khỏi đội hình đều vì bom đạn. Trên những tuyến hành quân xuyên rừng, sốt rét có thể khiến một chiến sĩ đang khỏe mạnh nhanh chóng kiệt sức vì những cơn rét run, sốt cao và thiếu máu. Có đơn vị vừa tiếp nhận tân binh từ miền Bắc vào đã phải dành nhiều thời gian điều trị, phục hồi sức khỏe trước khi có thể bổ sung quân số cho chiến trường.

Giữa hoàn cảnh ấy, bác sĩ Nguyễn Thiện Thành nhận ra rằng muốn bảo toàn lực lượng, ngành quân y không thể chỉ chờ người bệnh được đưa tới bệnh viện. Cần phải tìm hiểu bệnh xuất hiện từ đâu, thuốc đang được dùng có còn hiệu quả hay không và vì sao nhiều chiến sĩ vừa cắt cơn sốt đã nhanh chóng tái phát.

Nguyễn Thiện Thành sinh ngày 30 tháng 9 năm 1919 tại xã An Trường, huyện Càng Long, tỉnh Trà Vinh. Thời học sinh, ông từng học tại Trường Lycée Pétrus Ký ở Sài Gòn, sau đó ra Hà Nội theo học Trường Đại học Y Dược khoa Đông Dương. Ông tốt nghiệp bác sĩ y khoa năm 1945.

Sau Cách mạng Tháng Tám, thay vì lựa chọn một nơi làm việc an toàn, bác sĩ trẻ Nguyễn Thiện Thành đi cùng Chi đội Nam tiến Vi Dân vào phục vụ chiến trường Khu 5. Những năm kháng chiến chống Pháp đã đưa ông đến các bệnh xá giữa rừng, nơi người thầy thuốc phải tự tìm vật liệu, thuốc men và phương pháp điều trị trong điều kiện vô cùng thiếu thốn.

Từ thực tế ấy, ông nghiên cứu và ứng dụng liệu pháp Filatov, sử dụng chất sinh học được tạo ra từ mô đặt trong điều kiện bất lợi để hỗ trợ cơ thể người bệnh suy kiệt. Phương pháp này được phổ biến tại một số đơn vị và khiến đồng đội trìu mến gọi ông là “bác sĩ Filatov”.

Sau thời gian được đào tạo, nghiên cứu ở nước ngoài, Nguyễn Thiện Thành trở lại miền Nam. Trong những năm 1967–1968, khi đang công tác tại Phòng Quân y Miền và Viện Quân y K71, ông trực tiếp khảo sát tình hình sốt rét tại các đơn vị trên chiến trường B2.

Điều ông quan tâm không chỉ là số người mắc bệnh. Ông theo dõi cả cách dùng thuốc, thời gian cắt sốt, tỷ lệ tái phát và tình trạng ký sinh trùng còn tồn tại trong máu sau điều trị. Qua kiểm tra, ông nhận thấy một số cán bộ quân y chưa chú trọng đúng mức việc đánh giá hiệu quả của từng loại thuốc và từng phác đồ. Cách uống thuốc phòng hằng tuần được thực hiện khá máy móc trong khi điều kiện hành quân, ăn uống và sức khỏe của mỗi đơn vị rất khác nhau.

Nguyễn Thiện Thành báo cáo thực trạng lên Phòng Quân y và Bộ Tư lệnh Miền, đồng thời đề xuất một chương trình tổng thể. Các đơn vị phải kết hợp phòng muỗi, quản lý người bệnh, điều trị đúng liều, theo dõi ký sinh trùng và tăng cường dinh dưỡng. Thay vì chỉ phát thuốc rồi xem như đã hoàn thành nhiệm vụ, cán bộ quân y phải ghi nhận diễn biến của từng nhóm bệnh nhân để biết phương pháp nào thật sự có hiệu quả.

Ông cũng yêu cầu nghiên cứu cách sử dụng thuốc dự phòng phù hợp hơn với điều kiện chiến trường. Những tân binh vừa trải qua cuộc hành quân dài ngày được phân loại theo tình trạng sức khỏe. Bếp nuôi quân tổ chức bốn chế độ ăn dưỡng khác nhau, giúp người suy kiệt được phục hồi trước khi trở lại đội hình.

Sau khi biện pháp mới được áp dụng, Nguyễn Thiện Thành tiếp tục cho theo dõi tại nhiều đơn vị. Hai tháng sau, các số liệu cho thấy kết quả rõ rệt: tỷ lệ người bệnh tái phát sốt rét giảm từ 45% xuống còn 17%; tỷ lệ còn ký sinh trùng sốt rét trong máu giảm từ 26% xuống 3%.

Đó không phải kết quả của một loại thuốc thần kỳ. Thành công đến từ việc người bác sĩ nhìn bệnh sốt rét như một vấn đề tổng hợp: thuốc men phải đi cùng dinh dưỡng, phòng bệnh, theo dõi và tổ chức đời sống bộ đội. Quan trọng hơn, những con số được thu thập từ thực tế chiến trường đã giúp ngành quân y điều chỉnh phương pháp dựa trên bằng chứng thay vì kinh nghiệm cảm tính.

Viện Quân y K71, nơi Nguyễn Thiện Thành từng làm viện trưởng, cũng là một đơn vị đặc biệt. Bệnh viện được đặt giữa rừng, gần khu vực biên giới Tây Ninh – Campuchia và thường xuyên phải di chuyển để tránh bị phát hiện. Trong cuộc hành quân lớn tại khu vực Móc Câu năm 1970, K71 vừa cứu chữa thương bệnh binh, vừa tổ chức phòng thủ trong suốt 60 ngày đêm.

Giữa bom đạn, Nguyễn Thiện Thành vẫn dành thời gian ghi chép, đối chiếu kết quả và đào tạo cán bộ quân y. Với ông, nghiên cứu khoa học không phải công việc chỉ được thực hiện trong những phòng thí nghiệm đầy đủ dụng cụ. Một lán bệnh viện, một kính hiển vi và những bảng theo dõi viết tay cũng có thể trở thành nơi tạo ra tri thức giúp bảo vệ sinh mạng con người.

Sau ngày đất nước thống nhất, Nguyễn Thiện Thành được giao phụ trách Bệnh viện Thống Nhất tại Thành phố Hồ Chí Minh. Từ những suy nghĩ hình thành ngay trong chiến trường, ông tiếp tục nghiên cứu việc chăm sóc sức khỏe người cao tuổi và trở thành một trong những người đặt nền móng cho chuyên ngành lão khoa tại Việt Nam.

Ông qua đời ngày 8 tháng 10 năm 2013, thọ 94 tuổi. Di sản của Nguyễn Thiện Thành không chỉ nằm ở các chức danh hay công trình khoa học. Đó còn là cách một người thầy thuốc biến từng con số về bệnh tật thành hành động cụ thể, để những người lính giữa rừng B2 có thêm cơ hội sống, hồi phục và trở về đơn vị.

Trong một cuộc chiến được nhớ đến qua những trận đánh lớn, câu chuyện của Nguyễn Thiện Thành cho thấy lịch sử còn được làm nên ở những bệnh viện chìm dưới tán rừng – nơi người thầy thuốc chiến đấu bằng kiến thức, sự kiên nhẫn và trách nhiệm đối với từng sinh mạng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn