NGUYỄN THIỆN THUẬT -BIỂU TƯỢNG ANH HÙNG CỦA TỈNH HƯNG YÊN
Nguyễn Thiện Thuật (1844 – 1926) là một trong những lãnh tụ kiệt xuất của phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX, người đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam. Sinh ra trong một gia đình nho học tại làng Xuân Dục, huyện Đường Hào, tỉnh Hưng Yên
NGUYỄN THIỆN THUẬT -BIỂU TƯỢNG ANH HÙNG CỦA TỈNH HƯNG YÊN
Nguyễn Thiện Thuật (1844 – 1926) là một trong những lãnh tụ kiệt xuất của phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX, người đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam. Sinh ra trong một gia đình nho học tại làng Xuân Dục, huyện Đường Hào, tỉnh Hưng Yên, ông sớm được hun đúc truyền thống yêu nước, trọng nghĩa khí và tinh thần bất khuất trước cường quyền. Từ thuở nhỏ, Nguyễn Thiện Thuật đã nổi tiếng thông minh, chăm học và đặc biệt giỏi cả văn lẫn võ, thể hiện phẩm chất của một người vừa có khí tiết của nhà nho, vừa có bản lĩnh của một võ tướng tương lai. Năm 1870, ông thi đỗ cử nhân và nhanh chóng bước vào con đường làm quan, từng giữ nhiều chức vụ như Tri huyện, Tri phủ, Án sát Thanh Hóa, rồi được triều đình giao chức Lãnh binh tỉnh Hưng Yên. Trong mọi cương vị, ông luôn giữ sự thanh liêm, cẩn trọng, cương trực và hết lòng với dân, với nước, khiến người đương thời kính trọng gọi ông là “Nguyễn Quận Công”.
Tuy nhiên, hoàn cảnh đất nước lúc bấy giờ rơi vào cơn sóng dữ khi thực dân Pháp từng bước xâm lược Việt Nam. Chứng kiến cảnh đồng bào bị áp bức, triều đình bất lực, Nguyễn Thiện Thuật không cam chịu đứng ngoài cuộc. Sự kiện kinh thành Huế thất thủ năm 1885 và chiếu Cần Vương của vua Hàm Nghi đã trở thành bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông. Khi đất nước cần những người có tài năng, bản lĩnh để lãnh đạo nhân dân đứng lên cứu nước, Nguyễn Thiện Thuật lập tức hưởng ứng, bỏ quan về quê, dựng cờ khởi nghĩa. Từ đây, ông trở thành linh hồn của cuộc khởi nghĩa Bãi Sậy – một trong những phong trào chống Pháp mạnh mẽ và bền bỉ nhất ở Bắc Kỳ cuối thế kỷ XIX.
Bãi Sậy – vùng lau sậy mênh mông, trải dài qua Mỹ Hào – Văn Giang – Khoái Châu – Phù Cừ của tỉnh Hưng Yên – vốn là nơi địa thế hiểm trở, thuận lợi cho chiến tranh du kích, đã trở thành đại bản doanh của nghĩa quân. Nguyễn Thiện Thuật không chỉ dựa vào địa thế tự nhiên, mà còn dựa vào lòng dân, vào truyền thống yêu nước của vùng đất này để xây dựng một lực lượng nghĩa quân vững mạnh. Dưới sự chỉ huy của ông, nghĩa quân được tổ chức rất quy củ, chia thành nhiều toán, nhiều đội, hoạt động linh hoạt theo phương thức “phân tán – tập trung”. Chiến thuật đánh nhanh, rút gọn, phục kích bất ngờ, phá đường giao thông và tập kích vào các đồn bốt nhỏ của Pháp khiến kẻ thù liên tục lao đao. Có những thời điểm, quân Pháp dù huy động hàng nghìn binh lính, liên tiếp mở các cuộc càn quét lớn nhưng vẫn không thể dập tắt hoàn toàn ngọn lửa kháng chiến ở Bãi Sậy.
Nghĩa quân dưới quyền Nguyễn Thiện Thuật hoạt động không chỉ dựa vào vũ lực, mà còn dựa vào sự gắn bó sâu sắc với nhân dân. Nhân dân các vùng thuộc Hưng Yên, Hải Dương đã âm thầm che chở, nuôi giấu nghĩa quân; còn ông thì luôn giữ kỷ luật nghiêm minh, không bao giờ để quân sĩ làm phiền dân chúng. Sự hòa quyện giữa “ý Đảng, lòng dân” ấy trở thành điểm tựa vững chắc giúp phong trào Bãi Sậy tồn tại suốt gần 10 năm – một con số đáng nể trong bối cảnh phong trào Cần Vương bị đàn áp quyết liệt ở cả nước.
Tuy nhiên, trước sự tấn công ngày càng ác liệt của thực dân Pháp cùng những thay đổi bất lợi trong tình hình chung, nhiều cơ sở của nghĩa quân bị lộ, các thủ lĩnh địa phương dần bị bắt hoặc hy sinh. Đến năm 1892, để bảo toàn lực lượng và tránh sa vào tay giặc, Nguyễn Thiện Thuật buộc phải rút sang Quảng Tây (Trung Quốc). Cuộc đời ông từ đây gắn liền với sự lưu vong nơi đất khách quê người. Dù không còn cơ hội trực tiếp cầm quân chống Pháp, ông vẫn giữ mối liên hệ với các sĩ phu yêu nước trong nước và hải ngoại, trong đó có Phan Bội Châu và các đồng chí trong phong trào Đông Du. Tại Quảng Tây, ông sống một cuộc đời thanh đạm, giản dị, không màng danh lợi, nhưng luôn đau đáu hướng về quê hương, chờ ngày đất nước được giải phóng.
Năm 1926, Nguyễn Thiện Thuật qua đời tại Trung Quốc, khép lại cuộc đời của một vị anh hùng dân tộc suốt đời tận trung với nước, tận hiếu với dân. Dù ông ra đi nơi xứ lạ, nhưng tên tuổi và sự nghiệp của ông vẫn sống mãi trong lòng nhân dân Việt Nam. Ngày nay, nhiều trường học, đường phố trong cả nước mang tên ông; quê hương Hưng Yên xây dựng khu di tích tưởng niệm và ghi nhận công lao to lớn của ông trong sự nghiệp chống Pháp. Khởi nghĩa Bãi Sậy và con người Nguyễn Thiện Thuật trở thành biểu tượng tiêu biểu của tinh thần bất khuất, lòng trung nghĩa và ý chí kiên cường của nhân dân Việt Nam trong buổi đầu chống thực dân.
Cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Thiện Thuật không chỉ có ý nghĩa ở việc góp phần làm chậm bước tiến xâm lược của thực dân Pháp, mà còn ở chỗ ông khơi dậy niềm tin, truyền cảm hứng cho những thế hệ tiếp nối như Hoàng Hoa Thám, Phan Đình Phùng, Phan Bội Châu. Ông là minh chứng sống động cho sức mạnh của lòng yêu nước, cho tinh thần sẵn sàng hy sinh vì độc lập tự do của Tổ quốc. Dẫu thời gian đã lùi xa hơn một thế kỷ, nhưng tên tuổi Nguyễn Thiện Thuật vẫn mãi được nhắc nhớ như một ngọn đuốc sáng rực rỡ trong hành trình đấu tranh giữ nước của dân tộc Việt Nam.



