Nguyễn Thiện Thuật – Hồn thiêng Bãi Sậy
Giữa những cánh đồng lau sậy mênh mông của vùng Văn Giang, Khoái Châu, Yên Mỹ và Mỹ Hào (Hưng Yên ngày nay), mỗi khi gió nổi lên, những ngọn sậy lại nghiêng mình xào xạc như đang kể về một thời khói lửa. Đó là câu chuyện của Nguyễn Thiện Thuật – vị lãnh tụ kiên cường của Khởi nghĩa Bãi Sậy, người đã biến vùng đầm lầy ngập nước thành một pháo đài bất khả xâm phạm trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp cuối thế kỷ XIX.
Nguyễn Thiện Thuật sinh năm 1844 tại làng Xuân Dục, nay thuộc thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên. Thuở nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, hiếu học và sớm đỗ đạt, bước vào con đường làm quan dưới triều Nguyễn. Nhưng đối với ông, công danh chỉ có ý nghĩa khi gắn với vận mệnh của đất nước.
Năm 1885, sau sự kiện kinh thành Huế thất thủ và Chiếu Cần Vương được ban bố, Nguyễn Thiện Thuật từ bỏ cuộc sống nơi quan trường để trở về quê hương, dựng cờ khởi nghĩa.
Ông chọn Bãi Sậy làm căn cứ.
Đó không phải là vùng đất màu mỡ hay đô hội, mà là một biển lau sậy bạt ngàn, xen lẫn những đầm lầy, kênh rạch chằng chịt. Người ngoài rất dễ lạc đường, nhưng với nghĩa quân, nơi ấy trở thành bức tường thành do thiên nhiên ban tặng.
Một buổi chiều, giữa căn cứ phủ kín lau sậy, một nghĩa quân trẻ nhìn về phía doanh trại của quân Pháp rồi lo lắng hỏi:
"Thưa cụ, quân Pháp có súng trường, đại bác, lại đông gấp nhiều lần. Chúng ta liệu có giữ nổi Bãi Sậy không?"
Nguyễn Thiện Thuật mỉm cười, cúi xuống bứt một nhành sậy rồi nói:
"Cây sậy tuy mềm nhưng không dễ gãy. Gió càng mạnh, sậy càng biết cúi mình để rồi lại vươn lên. Người Việt Nam cũng vậy. Có thể chịu gian khổ, nhưng không bao giờ chịu mất nước."
Lời nói ấy như thổi bùng ngọn lửa quyết tâm trong lòng nghĩa quân.
Từ đó, những trận đánh bất ngờ liên tiếp diễn ra.
Ban ngày, vùng Bãi Sậy yên tĩnh như chưa từng có chiến tranh.
Nhưng khi màn đêm buông xuống, từng toán nghĩa quân lặng lẽ rời căn cứ, vượt qua những lối đi chỉ người địa phương mới biết. Họ bất ngờ tập kích các đồn binh, cắt đường tiếp tế rồi nhanh chóng rút vào biển lau sậy trước khi quân Pháp kịp phản ứng.
Đối với quân xâm lược, Bãi Sậy trở thành một mê cung.
Chúng có thể nhìn thấy lau sậy lay động, nhưng không biết nghĩa quân đang ở đâu.
Chúng nghe tiếng súng vang lên từ nhiều phía, nhưng không thể xác định hướng tiến quân.
Không ít lần, quân Pháp huy động hàng nghìn binh lính mở các cuộc càn quét quy mô lớn. Chúng đốt lau sậy, đào hào, lập đồn bốt và treo thưởng rất cao để truy bắt Nguyễn Thiện Thuật.
Nhưng người dân Hưng Yên vẫn một lòng che chở nghĩa quân.
Những người nông dân ban ngày cày ruộng, ban đêm âm thầm vận chuyển lương thực, đưa tin tức và dẫn đường cho nghĩa quân.
Nguyễn Thiện Thuật luôn căn dặn:
"Muốn giữ được nước, trước hết phải giữ được lòng dân."
Chính niềm tin của nhân dân đã giúp cuộc khởi nghĩa Bãi Sậy tồn tại gần mười năm, trở thành một trong những phong trào Cần Vương tiêu biểu và bền bỉ nhất ở đồng bằng Bắc Bộ.
Dù cuối cùng cuộc khởi nghĩa không giành được thắng lợi do tương quan lực lượng quá chênh lệch, Nguyễn Thiện Thuật vẫn không chấp nhận đầu hàng. Để bảo toàn lực lượng và tiếp tục nuôi chí phục quốc, ông rời sang Trung Quốc hoạt động, mang theo nỗi đau chưa trọn lời thề cứu nước.
Người thủ lĩnh rời quê hương, nhưng tinh thần Bãi Sậy thì ở lại.
Nó ở trong những cánh đồng lau sậy.
Ở trong ký ức của người dân Hưng Yên.
Ở trong lòng biết ơn của các thế hệ người Việt.
Hơn một thế kỷ đã trôi qua, mỗi khi nhắc đến Bãi Sậy, người ta không chỉ nhớ đến một vùng đất mà còn nhớ đến một biểu tượng của lòng yêu nước. Nguyễn Thiện Thuật đã chứng minh rằng sức mạnh của dân tộc không chỉ nằm ở gươm giáo hay thành lũy, mà còn ở ý chí kiên cường, ở sự đoàn kết giữa người lãnh đạo và nhân dân.
Ngày nay, đất nước đã hòa bình, nhưng câu chuyện về Nguyễn Thiện Thuật vẫn còn nguyên giá trị. Thế hệ trẻ không còn chiến đấu bằng gươm súng, mà bằng tri thức, bản lĩnh, tinh thần đổi mới và trách nhiệm với quê hương. Mỗi thành tựu trong học tập, lao động và cống hiến đều là một cách tiếp nối ngọn lửa mà cha ông đã thắp lên.
"Thời hoa lửa" của Nguyễn Thiện Thuật khép lại trong những cánh lau sậy vẫn ngày ngày đón gió. Nhưng ngọn lửa yêu nước mà ông truyền lại chưa bao giờ tắt. Nó vẫn âm ỉ cháy trong trái tim người Việt Nam như lời nhắc nhở rằng: một dân tộc biết gìn giữ lịch sử, biết trân trọng những người đã hy sinh vì độc lập, sẽ luôn có sức mạnh để vươn lên trong mọi thời đại.



