Nguyễn Thiện Thuật: Ngọn Cờ Bất Khuất Nơi Bãi Sậy
Nguyễn Thiện Thuật: Ngọn Cờ Bất Khuất Nơi Bãi Sậy
Dòng chảy lịch sử dân tộc Việt Nam luôn được thắp sáng bởi những ngọn lửa yêu nước không bao giờ tắt. Trong giai đoạn cuối thế kỷ XIX, khi triều đình phong kiến nhà Nguyễn nhu nhược đầu hàng thực dân Pháp, một vị sĩ phu đã kiên quyết cự tuyệt sự an bài của định mệnh, trở thành linh hồn của phong trào kháng chiến mạnh mẽ nhất tại đồng bằng Bắc Bộ – Nguyễn Thiện Thuật (1844 – 1926).
Nguyễn Thiện Thuật, người hậu duệ của vị khai quốc công thần Nguyễn Trãi, đã từ bỏ con đường công danh rộng mở để dấn thân vào cuộc chiến vệ quốc. Khi Chiếu Cần Vương của vua Hàm Nghi được ban ra vào năm 1885, ông – lúc đó đang giữ chức Tán tương Quân vụ – đã lập tức trở về quê nhà Hưng Yên, nhận trọng trách thống lĩnh phong trào Cần Vương ở Bắc Kỳ. Quyết định dứt khoát này không chỉ thể hiện khí phách của một sĩ phu yêu nước mà còn khẳng định tinh thần "thà làm ma nước Nam, chứ không làm vua đất Bắc" của một thế hệ không chấp nhận đầu hàng.
Nơi ông chọn làm căn cứ địa chính là Bãi Sậy – một vùng đầm lầy, rừng sậy rậm rạp, hiểm trở thuộc Hưng Yên và các tỉnh lân cận. Việc chọn Bãi Sậy thể hiện tài thao lược và nhãn quan quân sự sắc bén của ông. Khác với lối đánh chính quy kiểu cũ, nghĩa quân Bãi Sậy dưới sự chỉ huy của Tán Thuật đã xây dựng hệ thống đồn lũy ẩn mình, áp dụng lối đánh du kích thần tốc và biến hóa. Họ "phân tán để ẩn mình, tập trung để đánh úp", liên tục tập kích các đồn bốt, cắt đứt đường giao thông và liên lạc của Pháp.
Dưới ngọn cờ của Nguyễn Thiện Thuật, khởi nghĩa Bãi Sậy nhanh chóng phát triển, thu hút đông đảo nông dân, sĩ phu và binh lính cũ tham gia, tạo thành một mạng lưới kháng chiến rộng lớn, khiến quân Pháp vô cùng khốn đốn. Tên tuổi "Vua Bãi Sậy" trở thành nỗi kinh hoàng cho quân xâm lược và là niềm tự hào của nhân dân.
Tuy nhiên, trước sức mạnh đàn áp dã man và sự cô lập của triều đình tay sai, khởi nghĩa Bãi Sậy dần suy yếu. Vào năm 1889, để bảo toàn lực lượng và tìm kiếm đường lối tiếp tục kháng chiến, Nguyễn Thiện Thuật đã giao quyền chỉ huy cho em trai và các tướng lĩnh khác, rồi bí mật sang Trung Quốc. Đó là một sự ra đi đầy day dứt và tiếc nuối, nhưng cũng là một quyết định chiến lược nhằm giữ lại ngọn lửa cho ngày mai.
Dù không thể quay về tiếp tục sự nghiệp kháng chiến, nhưng tấm lòng trung trinh và tinh thần bất khuất của Nguyễn Thiện Thuật vẫn sống mãi. Ông mất tại Quảng Tây, Trung Quốc vào ngày 25 tháng 5 năm 1926, thọ 82 tuổi, trọn đời vì nước.Sự nghiệp Bãi Sậy của ông đã nối tiếp tinh thần Cần Vương, khẳng định ý chí quyết tâm giữ nước của dân tộc, làm tiền đề quan trọng cho những phong trào yêu nước sau này.
Năm 2005, hài cốt của ông đã được Đảng, Nhà nước và nhân dân đưa về an táng tại quê hương Xuân Dục, thị xã Mỹ Hào, Hưng Yên, nơi ông đã từng phất cao ngọn cờ Bãi Sậy. Tinh thần và tài thao lược của Tán Thuật Nguyễn Thiện Thuật mãi mãi là tấm gương về lòng yêu nước và ý chí bất khuất của dân tộc Việt Nam. Nguyễn Thiện Thuật không chỉ là một danh tướng trong lịch sử mà còn là biểu tượng cao quý về ý chí tự cường, về tấm gương người sĩ phu đã dùng trọn đời mình để phụng sự cho khát vọng độc lập, tự do của đất nước.


