Bài viết

Nguyễn Thông – nhà nho yêu nước đất Nam Kỳ

Nguyễn Thông (1827–1884), tự Hy Phần, hiệu Kỳ Xuyên, biệt hiệu Độn Am, là nhà nho, nhà thơ và nhà văn hóa tiêu biểu của Nam Kỳ thế kỷ XIX. Ông sống trong thời kỳ thực dân Pháp từng bước xâm chiếm Nam Bộ, khi nhiều sĩ phu đứng trước lựa chọn khó khăn giữa con đường làm quan, bảo vệ dân chúng và chống ngoại xâm. Nguyễn Thông từng xin tòng quân khi Pháp đánh Gia Định, tham gia công việc quân vụ, rồi tiếp tục dạy học, khảo cứu lịch sử và đề xuất những kế sách phát triển đất nước. Sau khi Nam Kỳ lục tỉnh lần lượt rơi vào tay Pháp, ông rời vùng đất bị chiếm đóng, tiếp tục hoạt động văn hóa và khai khẩn ở Bình Thuận. Cuộc đời ông cho thấy hình ảnh một trí thức gắn việc học, việc làm quan và trách nhiệm với quê hương trong buổi đầu đất nước đối diện với ách thực dân.

Lâm Đồng12/10/2026Xã Đak Nhau (Đoàn xã Đak Nhau)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
Nguyễn Thông – nhà nho yêu nước đất Nam Kỳ

Nguyễn Thông sinh ngày 28 tháng 5 năm 1827 tại làng Bình Thạnh, thuộc phủ Tân An, tỉnh Gia Định xưa, nay thuộc tỉnh Long An trước đợt sắp xếp hành chính năm 2025. Ông sinh trưởng trong một gia đình nhà Nho không khá giả, sớm trải qua cảnh mất người thân và phải tự nỗ lực trên con đường học tập. Nhờ ham học, có chí tiến thủ và được các bậc thầy dìu dắt, năm 1849 ông đỗ cử nhân tại kỳ thi Hương. Dù không đỗ kỳ thi Hội để bước vào hàng ngũ tiến sĩ, ông vẫn được bổ dụng làm Huấn đạo, bắt đầu con đường phục vụ xã hội bằng việc dạy học và làm quan.

Khi thực dân Pháp tấn công Gia Định năm 1859, Nguyễn Thông xin tham gia quân ngũ, được giao công việc tham mưu dưới quyền tướng Tôn Thất Hiệp. Sau khi đại đồn Chí Hòa thất thủ năm 1861, ông tiếp tục tham gia công việc quân vụ trong bối cảnh lực lượng triều đình gặp nhiều khó khăn trước ưu thế quân sự của Pháp. Những năm tháng ấy khiến ông chứng kiến trực tiếp sự mất mát của vùng đất Nam Kỳ và những hệ lụy của cuộc chiến đối với đời sống người dân. Lòng yêu nước của Nguyễn Thông không chỉ thể hiện qua thơ văn mà còn qua việc ông tìm cách góp sức trong hoàn cảnh đất nước bị xâm lăng.

Sau Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, triều đình nhà Nguyễn nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp. Nguyễn Thông được điều đến Vĩnh Long và giữ chức Đốc học trong giai đoạn 1863–1864. Tại đây, ông quan tâm đến việc chấn hưng học phong, khuyến khích việc học và góp phần xây dựng lại Văn Thánh Miếu Vĩnh Long, nơi thờ Khổng Tử cùng các bậc tiên hiền. Với ông, giữ gìn nền học vấn và đạo lý truyền thống là một cách bảo vệ sức mạnh tinh thần của cộng đồng giữa thời cuộc nhiều biến động. Ông cũng tham gia việc cải táng nhà giáo Võ Trường Toản từ vùng Chí Hòa về Ba Tri, thể hiện sự trân trọng đối với người thầy và truyền thống hiếu học của đất phương Nam.

Năm 1867, Pháp chiếm ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ, hoàn tất việc kiểm soát toàn bộ Nam Kỳ lục tỉnh. Trước tình hình ấy, Nguyễn Thông cùng nhiều sĩ phu không muốn sống dưới quyền cai trị của thực dân đã rời vùng đất bị chiếm đóng, tìm đến Bình Thuận. Hành động “tị địa” này không đồng nghĩa với việc từ bỏ mọi hoạt động vì đất nước. Trong những năm tiếp theo, ông vẫn làm quan ở một số địa phương theo sự điều động của triều đình, đồng thời dâng điều trần đề xuất kế sách chấn hưng quốc gia. Ông cũng lên tiếng bênh vực Phan Thanh Giản trước những đánh giá bất lợi của triều đình sau biến cố mất ba tỉnh miền Tây, cho thấy ông không dễ dàng chấp nhận những phán xét thiếu cân nhắc về trách nhiệm của các nhân vật trong hoàn cảnh lịch sử phức tạp.

Trong thời gian làm quan ở Quảng Ngãi, Nguyễn Thông từng tham gia xử lý các vấn đề hành chính và chống lại những hành vi tham nhũng, hà hiếp dân chúng. Các ghi chép về cuộc đời ông cho biết sự chính trực ấy khiến ông vướng vào xung đột với những người có quyền lợi bị ảnh hưởng, thậm chí có lúc bị cách chức và chịu hình phạt trước khi được giải oan. Dù những chi tiết cụ thể cần được đối chiếu với từng nguồn sử liệu, hình ảnh Nguyễn Thông trong các tài liệu về ông vẫn gắn với một người làm quan quan tâm đến đời sống thực tế, không chỉ chú trọng danh vị mà còn để tâm đến việc dân sinh.

Bên cạnh hoạt động quan trường, Nguyễn Thông dành nhiều tâm huyết cho việc khai khẩn đất đai và phát triển kinh tế. Khi được giao nhiệm vụ liên quan đến dinh điền ở Bình Thuận, ông khảo sát những vùng đất có tiềm năng, tìm cách tổ chức khai hoang và khuyến khích người dân ổn định cuộc sống. Ông quan tâm đến những công việc cụ thể như mở mang ruộng đất, phát triển sản xuất và tạo điều kiện cho cư dân sinh sống lâu dài. Những hoạt động này cho thấy tư tưởng của ông không chỉ hướng về đạo lý và văn chương mà còn chú trọng những điều thiết thực có thể cải thiện đời sống cộng đồng.

Ở Bình Thuận, Nguyễn Thông xây dựng Ngọa Du Sào, một nơi để đọc sách, làm thơ và gặp gỡ các bạn đồng chí hướng. Ông cũng lập Đông Châu xã, tạo không gian giao lưu văn chương và học thuật. Từ những hoạt động ấy, nơi ở của ông trở thành điểm kết nối giữa các trí thức địa phương, góp phần duy trì mạch văn hóa và tinh thần học tập ở vùng đất duyên hải Nam Trung Bộ. Về sau, các con trai ông là Nguyễn Trọng Lội và Nguyễn Quý Anh tiếp tục tham gia những hoạt động giáo dục, kinh doanh và cải cách. Nguyễn Quý Anh có liên hệ với trường Dục Thanh ở Phan Thiết, ngôi trường gắn với thời gian Nguyễn Tất Thành từng dạy học trước khi ra đi tìm đường cứu nước. Tuy nhiên, cần phân biệt đóng góp của Nguyễn Thông với hoạt động của thế hệ con ông và những người tiếp nối sau này.

Nguyễn Thông còn để lại dấu ấn đáng kể trong lĩnh vực văn học và sử học. Các tác phẩm thường được nhắc đến gồm Ngọa Du Sào thi văn tập, Độn Am văn tập, Kỳ Xuyên văn sao và Việt sử cương giám khảo lược. Ông tham gia công việc khảo duyệt bộ Khâm định Việt sử thông giám cương mục, một bộ sử lớn của triều Nguyễn, qua đó thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến lịch sử dân tộc. Với ông, tìm hiểu quá khứ không chỉ nhằm ghi chép sự kiện mà còn giúp người đời sau suy ngẫm về đạo trị nước, trách nhiệm của người cầm quyền và những bài học từ sự hưng vong của các triều đại. Thơ văn Nguyễn Thông cũng mang nỗi trăn trở của một nhà Nho chứng kiến đất nước suy yếu và quê hương rơi vào tay ngoại bang.

Thơ văn của Nguyễn Thông kết hợp tinh thần Nho học với tình cảm sâu nặng dành cho quê hương, đất nước. Trong những tác phẩm hướng về thời cuộc, ông bày tỏ nỗi đau trước vận nước và sự bất lực của người trí thức khi những mong muốn cứu dân, cứu nước không dễ trở thành hiện thực. Ở những sáng tác khác, ông quan tâm đến thiên nhiên, tình bạn, việc học và đời sống thường nhật. Giọng thơ đôi khi trầm buồn, nhưng không vì thế mà mất đi sự bền bỉ trong suy nghĩ và niềm tin vào giá trị của tri thức, đạo lý. Từ văn chương đến hoạt động xã hội, ông luôn cố gắng tìm một cách phụng sự phù hợp với hoàn cảnh của mình.

Nguyễn Thông qua đời ngày 7 tháng 7 năm 1884, hưởng thọ 57 tuổi. Mộ ông nằm tại khu vực Ngọc Lâm, gần núi Ngọc Sơn, thuộc Phan Thiết xưa. Ngày nay, tên tuổi ông được nhắc đến trong các công trình nghiên cứu lịch sử, văn học và giáo dục; khu mộ cùng những địa điểm gắn với cuộc đời ông góp phần lưu giữ ký ức về một trí thức Nam Bộ thế kỷ XIX. Các tác phẩm của ông tiếp tục được nghiên cứu như nguồn tư liệu giúp hiểu thêm đời sống tinh thần của tầng lớp sĩ phu trong giai đoạn đất nước chuyển từ xã hội phong kiến sang thời kỳ bị thực dân xâm lược.

Cuộc đời Nguyễn Thông là hành trình của một nhà Nho yêu nước tìm cách phụng sự đất nước giữa những biến động lớn của lịch sử. Ông từng tham gia quân vụ, dạy học, làm quan, khai khẩn đất đai và khảo cứu sử sách; mỗi lĩnh vực đều thể hiện mối quan tâm đến vận mệnh dân tộc và đời sống nhân dân. Khi không thể ngăn bước tiến của thực dân Pháp, ông vẫn tiếp tục gìn giữ học thuật, nuôi dưỡng tinh thần văn hóa và đóng góp cho cộng đồng bằng những công việc trong khả năng của mình. Bởi vậy, Nguyễn Thông được nhớ đến không chỉ như một nhà thơ hay nhà sử học, mà còn là hình ảnh tiêu biểu của lớp trí thức Nam Kỳ luôn day dứt trước vận nước và tìm cách giữ gìn những giá trị của dân tộc trong thời buổi khó khăn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn