Nguyễn Tiểu La
Trong phong trào Duy Tân và kháng Pháp đầu thế kỷ XX, Quảng Nam nổi lên như một trung tâm hoạt
động yêu nước. Giữa những con đường làng, những dãy nhà cổ còn vương mùi trầm hương, một người
thanh niên trẻ tuổi nổi bật – Nguyễn Tiểu La, tên khai sinh là Nguyễn Hàm, tự Triết Phu, hiệu Nam Thạnh,
sau đổi thành Tiểu La, thường được người đời gọi là Tiểu La Nguyễn Thành, hay Tiểu La Thành, hay Ấm
Hàm. Ông là người có trí tuệ sắc sảo, hiếu học, nhưng đồng thời sở hữu một trái tim sục sôi khí phách, sẵn
sàng dấn thân vì dân tộc. Ngọn lửa Duy Tân mà ông thắp lên không chỉ rực sáng trong Quảng Nam, mà
còn trở thành biểu tượng tinh thần cho cả nước.
Nguyễn Tiểu La sinh năm 1863 tại làng Thạnh Mỹ, phủ Thăng Bình (nay là thôn Quý Thạnh, xã Bình Quý,
huyện Thăng Bình, Quảng Nam), trong một gia đình theo Nho giáo. Cha ông, Nguyễn Trường, giữ chức
Bố chính sứ tỉnh Bình Định, hàm Tham Tri dưới thời vua Tự Đức, mất sớm tại Bình Định. Khi đó, Nguyễn
Tiểu La chỉ là thiếu niên, nhưng đã đứng ra chủ trì việc đưa thi hài cha về quê mai táng. Hình ảnh một cậu
bé kiên định, tháo vát và tự chủ từ sớm đã in sâu trong ký ức người dân trong làng.
Từ nhỏ, Nguyễn Tiểu La đã bộc lộ sự khác biệt: ham học, tinh thần trách nhiệm với cộng đồng, và lòng yêu
nước sâu sắc. Ngày còn trẻ, ông quan sát đời sống của dân làng, chứng kiến cảnh nghèo khổ, áp bức, và
hiểu rằng muốn cứu dân, trước tiên phải nâng cao tri thức. Ông học chữ Hán, tự nghiên cứu các tư tưởng
cải cách và những kiến thức tiến bộ từ bên ngoài, chuẩn bị cho sứ mệnh lớn lao: khai dân trí, cải thiện giáo
dục, và truyền bá tinh thần yêu nước.
Năm 1885, Nguyễn Tiểu La ra Huế dự thi Hương, nhưng do vụ binh biến kinh thành Huế, kỳ thi không
được tổ chức. Trở về quê, ông từ bỏ việc đèn sách và hưởng ứng Phong trào Nghĩa Hội. Với tư cách là ấm
sinh, ông chiêu mộ một cánh quân, hiệp cùng Nghĩa Hội đánh thành tỉnh Quảng Nam. Sau khi Pháp chiếm
lại thành, ông tổ chức mai phục, đánh thắng nhiều trận, uy tín được nâng cao. Phó bảng Nguyễn Duy Hiệu
giao cho ông chức Tán Tương quân vụ kiêm Thượng Biện tỉnh vụ. Khi Án Nại hy sinh tại mặt trận Phú
Thượng, ông được chỉ định thay thế; nghĩa binh dưới quyền ông nhiều lần mở các trận đột kích vào Đà
Nẵng, thể hiện tài cầm quân và lòng quả cảm phi thường.
Năm 1887, khi phong trào Nghĩa Hội thất bại, Nguyễn Tiểu La vẫn tiếp tục hoạt động. Viên quan nhà
Nguyễn thân Pháp, Nguyễn Thân, tìm cách bắt sống và mua chuộc nhưng không thành, bèn kết án quản
thúc ông tại quê nhà. Tuy nhiên, ông vẫn bí mật liên lạc với các văn nhân, sĩ phu yêu nước trong tỉnh và
khắp cả nước, chờ thời cơ giúp dân, cứu nước. Tại sơn trang Nam Thạnh, ông mở rộng mối quan hệ, kết
nối những người có cùng chí hướng, chuẩn bị lực lượng và phương tiện để khi thời cơ đến sẽ thổi bùng
ngọn lửa Duy Tân.
Năm 1903, Phan Bội Châu đến sơn trang thăm Nguyễn Tiểu La. Năm 1904, Hội nghị thành lập Duy Tân
hội diễn ra tại đây, Nguyễn Tiểu La là một trong những người sáng lập và tổ chức chủ chốt. Sau khi Phan
Bội Châu sang Nhật, ông tiếp tục hoạt động bí mật, vận động kinh phí, đưa thanh niên ra nước ngoài du
học để chuẩn bị lực lượng cứu nước.
Tháng 5 năm 1906, phong trào Duy Tân nở rộ ở Quảng Nam và Đà Nẵng. Nguyễn Tiểu La tích cực mở các
lớp học kín, giảng dạy chữ nghĩa, lịch sử, đạo lý và các tư tưởng cải cách. Ông không chỉ dạy chữ, mà còn
truyền đạt cho học sinh và đồng bào nhận thức về quyền tự do, quyền dân chủ, và tinh thần chống thực dân
phong kiến. Những buổi họp kín, những bài thơ, bài văn của ông mang thông điệp cổ vũ lòng yêu nước,
nâng cao ý thức cộng đồng, và khơi dậy tinh thần đấu tranh bất khuất.
Năm 1908, khi phong trào Duy Tân bị Pháp đàn áp khốc liệt, Nguyễn Tiểu La bị bắt, tra tấn nhưng vẫn
kiên trung, không khai báo đồng chí. Trong tù, ông âm thầm giảng dạy cho các bạn tù trẻ, nhắc nhở họ về
trách nhiệm với dân tộc và sứ mệnh của người trí thức. Những ngày tháng gian khổ ấy, ông vẫn minh mẫn,
quan sát, ghi nhớ mọi chi tiết để khi ra tù, tiếp tục sự nghiệp giáo dục và đấu tranh.
Dù bị đày biệt xứ ra Côn Đảo, Nguyễn Tiểu La vẫn giữ vững tinh thần. Ông qua đời tại đây ngày 11 tháng
11 năm 1911, và đến năm 1957, thi thể ông mới được đưa về cải táng tại quê nhà. Tấm gương của ông vẫn
sống động trong ký ức dân làng, qua những lớp học, buổi giảng dạy, những phong trào âm thầm mà ông tổ
chức – những “chiến dịch” nhỏ nhưng đầy ý nghĩa, gieo niềm tin yêu nước, nuôi dưỡng trí tuệ và tinh thần
độc lập.
Người dân Quảng Nam kể rằng, những lớp học, những buổi giảng dạy của Nguyễn Tiểu La như ngọn lửa
dẫn đường. Ngọn lửa Duy Tân mà ông thắp lên không chỉ rực sáng trong thời khắc phong trào, mà còn
cháy mãi trong tâm trí các thế hệ thanh niên xứ Quảng: yêu nước là trách nhiệm, là hành động kiên định,
bất khuất, và đầy trí tuệ. Nguyễn Tiểu La – chí sĩ kiên trung, ngọn lửa Duy Tân – mãi là biểu tượng của trí
tuệ, lòng quả cảm, và tinh thần yêu nước giữa lòng quê hương Quảng Nam.



