Nguyễn Trãi
Lịch sử dân tộc Việt Nam là một bản trường ca hào hùng được dệt nên bởi mồ hôi, xương máu và cả trí tuệ của bao thế hệ cha ông. Trong bức tranh hào khí ấy, có những con người mà tên tuổi đã vượt qua giới hạn của thời gian, trở thành biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước và tinh thần nhân nghĩa. Nhắc đến những bậc vĩ nhân như thế, trong lòng tôi luôn trào dâng niềm kính trọng đặc biệt khi nghĩ về Nguyễn Trãi – nhà chính trị thiên tài, nhà thơ kiệt xuất, một con người mang trái tim "đỏ rực" vì dân vì nước.
Nguyễn Trãi (hiệu là Ức Trai) sinh năm 1380 trong một gia đình có truyền thống yêu nước và văn hóa lâu đời. Cuộc đời ông gắn liền với một giai đoạn đầy biến động của lịch sử dân tộc – thời kỳ giặc Minh đô hộ nước ta với những chính sách áp bức, tàn bạo tận diệt. Chứng kiến cảnh đất nước điêu đứng, nhân dân lầm than dưới ách thống trị ngoại bang, ngọn lửa căm thù giặc và khát vọng cứu nước đã sớm nhen nhóm trong tâm trí người thanh niên trẻ tuổi.
Khi phong trào khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo bùng nổ, Nguyễn Trãi đã gác lại nỗi đau mất cha để tìm đến với nghĩa quân, dâng lên bản Bình Ngô sách (Kế sách đánh giặc Ngô) vô cùng sắc sảo.
Từ một nhà nho, ông đã trở thành "quân sư" đắc lực, bộ óc chiến lược thiên tài của cuộc khởi nghĩa. Dưới ngòi bút và mưu lược của Nguyễn Trãi, chiến tranh không chỉ được giải quyết bằng gươm giáo mà còn bằng tư tưởng "nhân nghĩa" và "tâm công" (đánh vào lòng người). Ông là tác giả của những bức thư dụ hàng sắc bén, phân tích họa phúc rõ ràng khiến hàng vạn quân địch phải tự tan rã mà không tốn một mũi tên hòn đạn.
Đỉnh cao của sự nghiệp chói lọi ấy là bản "Bình Ngô đại cáo" – được mệnh danh là bản Tuyên ngôn độc lập thứ hai của nước ta. Từng câu chữ trong bài cáo vang lên hào hùng, đanh thép, tổng kết trọn vẹn cuộc kháng chiến mười năm gian khổ mà vinh quang, đồng thời khẳng định chủ quyền độc lập, tự chủ của Đại Việt ta trước muôn đời sau.
Không chỉ là một nhà chiến lược quân sự lỗi lạc, Nguyễn Trãi còn là một nhà văn, nhà thơ lớn với tâm hồn thanh cao, gắn bó thiết tha với thiên nhiên và con người. Dù bận rộn với chốn triều chính hay khi lui về ở ẩn tại Côn Sơn, thơ văn của ông vẫn đượm một tình yêu quê hương đất nước sâu sắc và một nhân cách thanh bạch, kiên cường.
Thế nhưng, cuộc đời của vị Anh hùng dân tộc ấy lại khép lại trong một bi kịch đau xót tận cùng – vụ án oan khiên Lệ Chi Viên năm 1442. Giữa cõi đời nhiều oan trái, sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương vô hạn cho muôn đời sau, nhưng đồng thời cũng làm bừng sáng thêm sự kiên trung, trong sạch của một nhân cách lớn.
Hơn bốn thế kỷ sau, nỗi oan khuất ấy đã được triều đình và lịch sử minh oan. Vua Lê Thánh Tông đã viết nên những vần thơ ngợi ca tấm lòng thanh cao của ông: "Ức trai tâm thượng quang Khuê tảo" (Lòng Ức Trai sáng như sao Khuê).
Cuộc đời của Nguyễn Trãi là một khúc ca bi tráng nhưng vô cùng cao đẹp về một con người "trung quân ái quốc". Ông không chỉ đem tài trí để cứu nước, dựng nước mà còn để lại cho hậu thế một gia tài tư tưởng vô giá về nhân nghĩa, về tình yêu hòa bình và lòng tôn trọng con người.
Hôm nay, khi đứng trước tượng đài hay khi đọc lại những dòng thơ văn của ông, thế hệ trẻ chúng tôi càng thêm trân trọng quá khứ, biết ơn những hy sinh của tiền nhân. Hình ảnh Nguyễn Trãi – tinh hoa của văn hóa và khí phách Việt Nam – sẽ mãi mãi là ngọn đuốc sáng soi đường cho các thế hệ mai sau trên con đường xây dựng và bảo vệ đất nước.



