*Nguyễn Trãi – Bình Ngô đại cáo và tư tưởng nhân nghĩa
Nguyễn Trãi gắn với bình ngô đại cáo và tư tưởng nhân nghĩa, để lại dấu ấn trong lịch sử Việt Nam.

Năm 1428, sau mười năm kháng chiến, nghĩa quân Lam Sơn giành thắng lợi và Lê Lợi lên ngôi. Trong thời khắc ấy, Nguyễn Trãi được giao viết Bình Ngô đại cáo. Văn bản không chỉ thông báo chiến thắng; nó còn giải thích vì sao cuộc chiến giành độc lập là chính đáng và triều đại mới phải dựa vào điều gì để cai trị. Nguyễn Trãi mở đầu bằng tư tưởng nhân nghĩa, rồi đặt chủ quyền Đại Việt trong một lịch sử riêng, có lãnh thổ, phong tục, nền văn hiến và những triều đại của mình.
Điểm đáng chú ý là ông không kể chiến thắng như một bản liệt kê công trạng đơn thuần. Những tội ác của quân Minh được nêu ra để cho thấy chiến tranh đã gây tổn hại đến đời sống dân chúng; còn thắng lợi của Lam Sơn được trình bày như kết quả của một cuộc đấu tranh có mục tiêu chính trị và đạo lý. Cách viết ấy khiến Bình Ngô đại cáo vừa là lời tuyên bố độc lập, vừa là lời biện minh cho việc khôi phục quốc gia. Tác phẩm thường được xem là một áng “thiên cổ hùng văn” bởi nó kết hợp lập luận, cảm xúc và ý thức lịch sử trong cùng một văn bản.
Nhưng cuộc đời Nguyễn Trãi không kết thúc trong vinh quang. Sau khi triều Lê được dựng lên, ông nhiều lần không hòa hợp với môi trường quyền lực và rút về Côn Sơn. Năm 1442, vụ án Lệ Chi Viên khiến ông cùng nhiều người thân bị xử tội dưới triều Lê Thái Tông. Đến năm 1464, Lê Thánh Tông mới xuống chiếu minh oan cho ông. Sự đối lập giữa bản đại cáo ca ngợi nền độc lập và kết cục bi thảm của tác giả làm nên một nghịch lý sâu sắc: người góp phần kiến tạo chính danh cho triều đại lại trở thành nạn nhân của chính guồng máy quyền lực ấy.
Khi đọc Nguyễn Trãi, cần nhìn đồng thời cả nhà chính trị, nhà quân sự, nhà ngoại giao và nhà văn. Ông tham gia hoạch định sách lược, viết thư dụ hàng, vận dụng ngôn từ để làm suy yếu ý chí đối phương và góp phần định hình tư tưởng trị nước sau chiến tranh. Bình Ngô đại cáo không thể tách khỏi thực tế chiến trận, cũng không nên chỉ được đọc như một tác phẩm văn học. Nó là lời tổng kết của một cuộc kháng chiến, đồng thời là lời nhắc rằng độc lập phải gắn với trách nhiệm đối với dân chúng. Bi kịch Lệ Chi Viên khiến di sản ấy càng day dứt: lịch sử có thể ghi nhận đóng góp lớn lao, nhưng người làm nên lịch sử vẫn có thể bị cuốn vào những xung đột quyền lực mà họ không kiểm soát được.



