Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Nguyễn Trãi – Lấy đại nghĩa thắng hung tàn

Là nhà chính trị, quân sự và ngoại giao góp phần quan trọng vào thắng lợi của khởi nghĩa Lam Sơn, Nguyễn Trãi mang tư tưởng tập trung vào nhân nghĩa, yêu nước, thương dân, độc lập dân tộc và xây dựng một nhà nước công bằng, hòa bình

Lâm Đồng10/08/2026Xã Ngọc Đường (Đoàn xã Ngọc Đường)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nguyễn Trãi, hiệu Ức Trai, sinh năm 1380. Cha ông là Nguyễn Ứng Long, sau đổi tên là Nguyễn Phi Khanh; mẹ là Trần Thị Thái, con gái quan Tư đồ Trần Nguyên Đán. Năm 1400, Nguyễn Trãi thi đỗ Thái học sinh và ra làm quan dưới triều Hồ. Nhưng lịch sử nhanh chóng đẩy cuộc đời ông sang một ngã rẽ khác.

Năm 1407, nhà Hồ thất bại, đất nước rơi vào ách đô hộ của nhà Minh. Những năm sau đó chứng kiến một thời kỳ đầy biến động, khi nhiều cuộc nổi dậy chống Minh liên tiếp diễn ra. Nguyễn Trãi cuối cùng tìm đến Lam Sơn, tham gia cuộc khởi nghĩa do Lê Lợi lãnh đạo. Tại đây, tài năng của ông thực sự được phát huy.

Nguyễn Trãi trở thành một trong những mưu sĩ quan trọng của nghĩa quân, tham gia hoạch định đường lối, soạn thảo văn thư, thư từ ngoại giao và góp phần vào cuộc đấu tranh trên cả chiến trường quân sự lẫn mặt trận chính trị. Trong tư tưởng của Nguyễn Trãi, hai chữ “nhân nghĩa” có một nội hàm rất rõ: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”. Nhân nghĩa trước hết phải làm cho nhân dân được sống yên ổn.

Bởi vậy, cuộc chiến chống quân Minh không chỉ là cuộc tranh giành thắng bại giữa hai lực lượng quân sự. Trong cách nhìn của Nguyễn Trãi, đó là cuộc chiến để cứu dân, giành lại nền độc lập và khôi phục cuộc sống của đất nước. Tư tưởng ấy được thể hiện đặc biệt rõ trong Bình Ngô đại cáo, bản đại cáo do Nguyễn Trãi thay Lê Lợi viết sau thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn:

“Đem đại nghĩa để thắng hung tàn,
Lấy chí nhân để thay cường bạo.”

Nhưng tài năng của Nguyễn Trãi còn thể hiện ở một phương diện khác: “đánh vào lòng người”. Trong quá trình khởi nghĩa, nhiều bức thư do ông soạn được gửi tới tướng lĩnh và thành trì của quân Minh nhằm phân tích thế thời, chỉ ra sự thất bại không thể tránh khỏi và kêu gọi đối phương đầu hàng. Mục tiêu không chỉ là giành thắng lợi bằng sức mạnh quân sự, mà còn làm tan rã ý chí chiến đấu của đối phương, hạn chế thêm những tổn thất không cần thiết. Khi nghĩa quân Lam Sơn đã giành thế áp đảo, tư tưởng ấy tiếp tục được thể hiện trong cách kết thúc chiến tranh.

Quân Minh thất bại được tạo điều kiện rút về nước. Bình Ngô đại cáo gọi đó là việc “mở đường hiếu sinh” – để giữ hòa khí và cũng để nhân dân hai nước thoát khỏi cảnh binh đao kéo dài. Năm 1428, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn toàn thắng, nền độc lập của Đại Việt được khôi phục.

Nguyễn Trãi đã góp trí tuệ của mình vào chiến thắng ấy không chỉ bằng những kế sách trên chiến trường, mà bằng một tư tưởng xuyên suốt: Dân là gốc của đất nước. Chính nghĩa tạo nên sức mạnh. Và mục đích cuối cùng của chiến tranh vẫn phải là đưa cuộc sống trở lại bình yên.

Cuộc đời Nguyễn Trãi về sau trải qua nhiều thăng trầm và kết thúc bằng vụ án Lệ Chi Viên năm 1442. Phải đến năm 1464, vua Lê Thánh Tông mới chính thức xuống chiếu giải oan cho ông.

Di sản của ông để lại trải rộng trên nhiều lĩnh vực: chính trị, quân sự, ngoại giao, lịch sử, địa lý và văn học. “Quân trung từ mệnh tập” tập hợp nhiều thư từ, văn kiện được Nguyễn Trãi soạn trong thời kỳ khởi nghĩa Lam Sơn, thể hiện nghệ thuật ngoại giao và tư tưởng “đánh vào lòng người”. “Bình Ngô đại cáo” là áng văn chính luận lớn, tuyên bố thắng lợi của cuộc kháng chiến chống quân Minh và khẳng định nền độc lập, chủ quyền, văn hiến của Đại Việt.

Trong lĩnh vực văn chương, “Ức Trai thi tập” lưu lại những sáng tác bằng chữ Hán; “Quốc âm thi tập” là một di sản đặc biệt của văn học chữ Nôm, có vị trí quan trọng trong lịch sử phát triển của tiếng Việt và văn học dân tộc.

Nguyễn Trãi còn để lại “Dư địa chí”, một công trình sớm và có giá trị về địa lý, lịch sử, con người và sản vật của đất nước. Ngoài ra, sử liệu còn ghi nhận một số trước tác khác của ông, trong đó có những tác phẩm đã thất truyền hoặc chỉ còn lại một phần.

Từ những bức thư giữa chiến trận đến áng “thiên cổ hùng văn”, từ những vần thơ chữ Hán, chữ Nôm đến những ghi chép về non sông Đại Việt, di sản Nguyễn Trãi cho thấy tầm vóc của một con người hiếm có trong lịch sử dân tộc: nhà chính trị, nhà quân sự, nhà ngoại giao, nhà tư tưởng và nhà văn hóa lớn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn