NGUYỄN TRÃI – MỘT TẤM LÒNG VÌ NƯỚC, VÌ DÂN
Trong những năm tháng đất nước chìm dưới ách đô hộ của nhà Minh, một người đã tìm thấy sức mạnh của cuộc kháng chiến không chỉ ở gươm giáo mà còn ở lòng dân. Người ấy là Nguyễn Trãi.
Nguyễn Trãi hiệu là Ức Trai, sinh năm 1380, quê gốc ở Chi Ngại, Chí Linh, Hải Dương, sau chuyển về Nhị Khê, Thường Tín, Hà Nội. Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống học vấn và yêu nước. Cha ông là Nguyễn Phi Khanh, một học giả nổi tiếng thời Trần – Hồ; ông ngoại là Trần Nguyên Đán, một đại thần nhà Trần.
Năm 1400, Nguyễn Trãi đỗ Thái học sinh, bước vào con đường làm quan dưới triều Hồ. Nhưng đất nước nhanh chóng rơi vào biến động khi quân Minh xâm lược Đại Việt. Cha ông bị bắt đưa sang Trung Quốc. Nguyễn Trãi từng đi theo cha đến ải Nam Quan, nhưng theo lời cha, ông trở về tìm cách cứu nước thay vì tiếp tục theo cha.
Những năm sau đó, Nguyễn Trãi tìm đến Lê Lợi ở Lam Sơn. Ông trở thành một trong những nhân vật quan trọng tham gia hoạch định đường lối kháng chiến chống quân Minh.
Trong khởi nghĩa Lam Sơn, Nguyễn Trãi không trực tiếp nổi bật bằng việc cầm quân ngoài trận địa, nhưng vai trò của ông về mưu lược, chính trị và ngoại giao đặc biệt quan trọng. Ông góp phần xây dựng đường lối dựa vào sức dân, đồng thời sử dụng thư từ và lời dụ để làm lung lay tinh thần quân Minh.
Những văn thư do Nguyễn Trãi soạn thảo không chỉ nhằm mục đích tuyên truyền. Ông lập luận rằng cuộc chiến của nghĩa quân Lam Sơn là cuộc chiến vì chính nghĩa, còn quân Minh là lực lượng xâm lược. Qua đó, ông góp phần khẳng định cơ sở chính nghĩa của cuộc kháng chiến.
Tư tưởng ấy được thể hiện rõ trong “Bình Ngô đại cáo”, được Nguyễn Trãi soạn thảo năm 1428, sau khi cuộc kháng chiến thắng lợi. Tác phẩm không chỉ là một bản tuyên cáo về chiến thắng mà còn khẳng định tư cách độc lập của Đại Việt.
Nguyễn Trãi viết về nền văn hiến, lãnh thổ, phong tục và lịch sử riêng của dân tộc, qua đó khẳng định Đại Việt là một quốc gia độc lập. Đặc biệt, tư tưởng “việc nhân nghĩa cốt ở yên dân” cho thấy ông đặt cuộc sống của nhân dân vào trung tâm của lý tưởng chính trị.
Sau khi Lê Lợi lên ngôi, Nguyễn Trãi tiếp tục tham gia xây dựng đất nước. Tuy nhiên, ông nhiều lần gặp khó khăn trong chốn quan trường. Ông từng xin lui về Côn Sơn, sống cuộc đời gần gũi với thiên nhiên và dành nhiều thời gian sáng tác.
Nguyễn Trãi không chỉ là nhà chính trị, nhà quân sự và nhà ngoại giao mà còn là một nhà văn hóa lớn. Những tác phẩm như “Quốc âm thi tập”, “Ức Trai thi tập”, “Dư địa chí” cùng nhiều trước tác khác cho thấy tài năng đa dạng và tư tưởng sâu sắc của ông.
Năm 1442, Nguyễn Trãi vướng vào vụ án Lệ Chi Viên và bị kết tội oan, dẫn đến việc cả gia tộc bị liên lụy. Mãi đến năm 1464, dưới triều vua Lê Thánh Tông, ông mới được minh oan và phục hồi danh dự.
Cuộc đời Nguyễn Trãi vì thế mang một nghịch lý đau đớn: một người dành phần lớn cuộc đời cho đất nước và nhân dân lại phải kết thúc trong một vụ án oan nghiệt. Nhưng thời gian đã trả lại cho ông vị trí xứng đáng trong lịch sử.
Nguyễn Trãi được UNESCO vinh danh là Danh nhân văn hóa thế giới năm 1980, nhân kỷ niệm 600 năm ngày sinh của ông. Hơn sáu thế kỷ sau ngày ông qua đời, những tư tưởng về độc lập dân tộc, nhân nghĩa và vai trò của nhân dân vẫn khiến Nguyễn Trãi trở thành một trong những trí tuệ lớn của lịch sử Việt Nam. Ông để lại không chỉ những áng văn bất hủ, mà còn một quan niệm sâu sắc: muốn dựng nước và giữ nước, trước hết phải biết dựa vào dân và vì cuộc sống của nhân dân.



