NGUYỄN TRÃI – NGƯỜI DÙNG NGÒI BÚT GÓP PHẦN LÀM NÊN MỘT CUỘC CHIẾN THẮNG
Nguyễn Trãi (1380–1442), hiệu Ức Trai, là một trong những nhân vật lớn của lịch sử Việt Nam thời Lê sơ. Ông vừa là nhà chính trị, nhà quân sự, nhà ngoại giao, nhà văn hóa và nhà văn lớn. Quê gốc của ông ở làng Chi Ngại, nay thuộc Chí Linh, Hải Dương. Khi đất nước rơi vào ách đô hộ của nhà Minh, Nguyễn Trãi tìm đến Lê Lợi và tham gia khởi nghĩa Lam Sơn. Ông không nổi tiếng bởi việc cầm quân ngoài trận tiền, mà bởi khả năng hoạch định chiến lược, viết thư dụ hàng, vận động lòng người và xây dựng đường lối chính trị cho cuộc khởi nghĩa. Tên tuổi ông gắn liền với “Bình Ngô sách”, những văn thư ngoại giao trong khởi nghĩa Lam Sơn và đặc biệt là “Bình Ngô đại cáo” – tác phẩm được xem như một bản tuyên ngôn quan trọng về độc lập, chủ quyền và tư tưởng nhân nghĩa của dân tộc Việt Nam.

Có những người bước vào lịch sử bằng thanh kiếm.
Có những người được nhớ đến bởi những trận đánh.
Nhưng cũng có những người đứng phía sau chiến trường, không trực tiếp xông pha nơi mũi tên hòn đạn, nhưng từng câu chữ của họ lại có thể tác động đến cả một cuộc chiến.
Nguyễn Trãi là một con người như thế.
Ông sinh năm 1380 trong một gia đình có truyền thống học vấn. Cha ông là Nguyễn Phi Khanh, một nho sĩ nổi tiếng; mẹ ông là Trần Thị Thái, con gái của quan Tư đồ Trần Nguyên Đán. Quê gốc của Nguyễn Trãi ở Chi Ngại, Chí Linh, Hải Dương.
Ngay từ nhỏ, Nguyễn Trãi đã được tiếp xúc với văn chương, lịch sử và tư tưởng chính trị của thời đại.
Nhưng con đường đời của ông không đi theo một quỹ đạo bình yên.
Năm 1400, Nguyễn Trãi thi đỗ Thái học sinh và bắt đầu làm quan dưới triều Hồ. Khi ấy, đất nước đang đứng trước những biến động rất lớn. Chỉ vài năm sau, nhà Minh đem quân xâm lược Đại Việt.
Nhà Hồ thất bại.
Đất nước rơi vào ách đô hộ.
Một triều đại sụp đổ không chỉ có nghĩa là ngai vàng đổi chủ. Với người dân, đó còn là những năm tháng chiến tranh, áp bức và mất quyền tự chủ.
Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Trãi phải đối diện với một lựa chọn lớn của cuộc đời.
Ông có thể tìm một con đường để bảo toàn bản thân.
Nhưng ông đã chọn con đường khó khăn hơn: tìm cách cứu nước.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Nguyễn Trãi tham gia cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo, giữ vai trò mưu sĩ và tham gia soạn thảo các văn thư ngoại giao cho nghĩa quân.
Đây chính là điểm khiến Nguyễn Trãi trở nên đặc biệt.
Ông hiểu rằng một cuộc chiến muốn đi đến thắng lợi không thể chỉ dựa vào sức mạnh của gươm giáo.
Muốn đánh thắng một đội quân mạnh hơn, phải biết đánh vào ý chí chiến đấu của đối phương.
Muốn xây dựng một lực lượng lớn, phải biết thu phục lòng người.
Và muốn giành lại một đất nước, cuối cùng phải trả lời được câu hỏi: đánh giặc để làm gì?
Nguyễn Trãi đã dành rất nhiều tâm sức cho những vấn đề ấy.
Trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, bên cạnh việc xây dựng lực lượng quân sự, nghĩa quân còn sử dụng một phương thức đấu tranh rất đặc biệt: viết thư gửi các tướng lĩnh nhà Minh, phân tích tình thế, khuyên họ chấm dứt chiến tranh và đầu hàng.
Những bức thư ấy không đơn giản là những lời kêu gọi đầu hàng.
Chúng là những cuộc đấu trí bằng ngôn từ.
Nguyễn Trãi sử dụng lập luận, lý lẽ và hiểu biết về tình hình để thuyết phục đối phương rằng tiếp tục chiến tranh là vô nghĩa.
Đó là một kiểu chiến đấu không cần tiếng gươm va vào nhau.
Nhưng sức mạnh của nó có thể làm thay đổi cục diện.
Nguyễn Trãi cũng đặc biệt coi trọng lòng dân.
Đối với ông, một cuộc khởi nghĩa không thể chỉ là cuộc tranh giành quyền lực giữa những người cầm đầu.
Mục tiêu cuối cùng phải là đem lại cuộc sống yên ổn cho nhân dân.
Tư tưởng ấy trở thành một sợi chỉ đỏ xuyên suốt sự nghiệp của ông.
Bởi vậy, khi nói đến Nguyễn Trãi, người ta thường nhắc đến hai chữ “nhân nghĩa”.
Nhưng nhân nghĩa trong tư tưởng của Nguyễn Trãi không chỉ là một khái niệm đạo đức trừu tượng.
Nó gắn với việc bảo vệ cuộc sống của nhân dân.
Một đất nước có thể giành chiến thắng trên chiến trường, nhưng nếu sau chiến tranh người dân vẫn đói khổ, đất nước vẫn rối ren thì chiến thắng ấy chưa thể xem là mục tiêu cuối cùng.
Nguyễn Trãi nhìn cuộc chiến từ một góc độ rộng hơn.
Đánh giặc là để cứu dân.
Giành lại đất nước là để người dân được sống trong hòa bình.
Đó là lý do ông có một vị trí rất riêng trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.
Nếu những người lính cầm gươm đánh giặc trên chiến trường là một phần của cuộc kháng chiến, thì những người như Nguyễn Trãi lại góp phần trả lời câu hỏi về mục tiêu và ý nghĩa của cuộc kháng chiến ấy.
Thời gian đầu của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn vô cùng gian nan.
Nghĩa quân phải nhiều lần đối mặt với quân Minh mạnh hơn về quân số và trang bị. Có những lúc lực lượng Lam Sơn đứng trước nguy cơ bị tiêu diệt.
Nhưng cuộc khởi nghĩa không bị dập tắt.
Từ Thanh Hóa, lực lượng Lam Sơn dần phát triển.
Rồi những chiến thắng quân sự liên tiếp làm thay đổi cục diện.
Nguyễn Trãi tiếp tục đảm nhiệm công việc của mình: tham mưu, soạn thảo thư từ, vận động đối phương và xây dựng những văn bản chính trị phục vụ cuộc kháng chiến.
Có thể hình dung rằng trong khi ngoài chiến trường tiếng trống trận vang lên, trong một góc doanh trại lại có một người đang ngồi trước trang giấy.
Không có tiếng vó ngựa.
Không có khói súng.
Chỉ có những dòng chữ.
Nhưng mỗi dòng chữ đều phải được cân nhắc.
Viết thế nào để đối phương hiểu?
Viết thế nào để họ dao động?
Viết thế nào để nghĩa quân vừa giữ được khí thế, vừa thể hiện chính nghĩa?
Viết thế nào để sau chiến tranh, đất nước có thể trở lại cuộc sống bình thường?
Đó chính là một dạng chiến đấu khác.
Và Nguyễn Trãi đã dành tài năng của mình cho cuộc chiến ấy.
Khi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đi đến thắng lợi, Nguyễn Trãi được giao nhiệm vụ viết một văn kiện quan trọng để tuyên bố với thiên hạ về việc đánh bại quân Minh và khẳng định nền độc lập của Đại Việt.
Tác phẩm ấy là “Bình Ngô đại cáo”.
Đây không chỉ là một văn bản thông báo chiến thắng.
Nó là sự kết tinh của tư tưởng chính trị, lịch sử và văn chương của Nguyễn Trãi.
Trong đó, ông khẳng định nền độc lập của Đại Việt dựa trên những yếu tố như lãnh thổ, phong tục, lịch sử và nền văn hiến riêng.
Với Nguyễn Trãi, Đại Việt không phải là một vùng đất vô danh có thể bị bất cứ thế lực nào tùy ý cai trị.
Đó là một quốc gia có “nền văn hiến”, có lịch sử và có chủ quyền riêng.
Bởi vậy, sau những năm tháng chiến tranh, khi đất nước giành lại được độc lập, Nguyễn Trãi không chỉ viết về chiến thắng.
Ông viết về một dân tộc.
Về một đất nước.
Về một cộng đồng có quyền tự quyết định vận mệnh của mình.
Đó chính là một trong những giá trị khiến tên tuổi Nguyễn Trãi vượt ra khỏi phạm vi của một cuộc khởi nghĩa.
Ông trở thành một nhân vật lớn của văn hóa và lịch sử Việt Nam.
Nhưng cuộc đời Nguyễn Trãi sau chiến thắng lại không hề bình yên.
Ông tiếp tục tham gia công việc triều chính và mong muốn xây dựng một đất nước thái bình, nơi chính quyền chăm lo cho đời sống nhân dân.
Thế nhưng chính trị cung đình luôn đầy những phức tạp.
Những tư tưởng và mong muốn của ông không phải lúc nào cũng được thực hiện như ông kỳ vọng.
Đến năm 1442, xảy ra vụ án Lệ Chi Viên.
Nguyễn Trãi bị quy kết liên quan đến cái chết của vua Lê Thái Tông. Ông và toàn thể gia đình bị kết án tru di tam tộc. Đây là một trong những vụ án oan nghiệt và đau thương nhất trong lịch sử Việt Nam thời Lê sơ.
Một người từng góp phần quan trọng vào việc giành lại độc lập cho đất nước.
Một người từng viết những lời hào hùng về nhân nghĩa và lòng dân.
Một người đã dành cả trí tuệ cho cuộc kháng chiến.
Cuối cùng lại phải kết thúc cuộc đời trong một thảm kịch chính trị.
Nhưng lịch sử không dừng lại ở đó.
Năm 1464, dưới triều vua Lê Thánh Tông, Nguyễn Trãi được minh oan. Vua xuống chiếu giải oan cho ông và khôi phục danh dự cho vị đại thần đã mất.
Thời gian có thể làm thay đổi cách người đời nhìn một con người.
Những oan khuất của một thời đại có thể được nhìn lại từ một thời đại khác.
Và cuối cùng, điều còn lại với Nguyễn Trãi không phải là bản án năm 1442.
Điều còn lại là những gì ông đã để lại cho đất nước.
Là tư tưởng nhân nghĩa.
Là những văn thư ngoại giao.
Là những đóng góp cho cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.
Là “Bình Ngô đại cáo”.
Là những tác phẩm văn học và tư tưởng có giá trị lớn.
Và trên hết, là hình ảnh một trí thức đã đem tài năng của mình phục vụ vận mệnh dân tộc.
Nguyễn Trãi không phải người mạnh nhất trên chiến trường.
Ông không có một đạo quân riêng.
Ông không phải người đứng đầu cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.
Nhưng lịch sử của cuộc kháng chiến ấy sẽ không thể kể đầy đủ nếu thiếu Nguyễn Trãi.
Bởi một cuộc chiến không chỉ cần người cầm kiếm.
Nó cần người biết nghĩ.
Cần người biết viết.
Cần người biết thuyết phục.
Cần người biết nhìn xa hơn chiến thắng của một trận đánh để nghĩ về cuộc sống của cả một dân tộc sau chiến tranh.
Và Nguyễn Trãi chính là một trong những con người như vậy.
Có một điều rất đẹp khi nhìn lại cuộc đời ông.
Nguyễn Trãi sinh ra trong một thời đại đầy biến động, trưởng thành giữa những cuộc thay đổi triều đại, chứng kiến đất nước mất độc lập, rồi dành phần lớn tài năng của mình để góp sức giành lại nền tự chủ.
Ông từng đứng bên phía những người thất bại.
Nhưng không đầu hàng thời cuộc.
Ông tìm đến những người đang đứng lên chống ngoại xâm.
Ông đem thứ vũ khí mà mình có – trí tuệ và ngòi bút – đặt vào cuộc đấu tranh của dân tộc.
Và có lẽ đó chính là bài học lớn nhất từ câu chuyện Nguyễn Trãi.
Không phải ai yêu nước cũng phải cầm gươm.
Có người bảo vệ đất nước bằng sức mạnh.
Có người bằng tài năng.
Có người bằng trí tuệ.
Có người bằng một trang viết.
Nhưng khi những khả năng ấy cùng hướng về một mục tiêu chung, chúng đều có thể trở thành một phần của lịch sử.
Hơn năm thế kỷ sau ngày Nguyễn Trãi qua đời, tên tuổi ông vẫn được nhắc đến.
Không chỉ như một vị mưu sĩ của nghĩa quân Lam Sơn.
Không chỉ như tác giả của “Bình Ngô đại cáo”.
Mà như một con người đã để lại một quan niệm sâu sắc về đất nước: độc lập phải gắn với nhân dân, chiến thắng phải hướng tới hòa bình, và quyền lực cuối cùng phải vì cuộc sống của con người.
Đó là lý do câu chuyện về Nguyễn Trãi vẫn còn nguyên sức sống.
Bởi giữa những trang sử đầy chiến tranh, ông nhắc chúng ta rằng phía sau mỗi cuộc chiến luôn là một câu hỏi lớn hơn:
Sau khi giành được chiến thắng, chúng ta sẽ xây dựng một đất nước như thế nào cho nhân dân?
Và đó cũng chính là điều khiến Nguyễn Trãi không chỉ thuộc về một triều đại.
Ông thuộc về lịch sử văn hóa và tư tưởng của dân tộc Việt Nam.



