NGUYỄN TRÃI: TẦM VÓC TRÍ TUỆ VÀ TÂM HỒN PHỤNG SỰ ĐẠI VIỆT
Tác giả: Phạm Thị Hồng Nhung
Trong trang sử vàng của dân tộc Việt Nam, Nguyễn Trãi (hiệu là Ức Trai) hiện lên như một nhân cách vĩ đại, một thiên tài toàn năng trên nhiều lĩnh vực: từ quân sự, chính trị, ngoại giao cho đến văn học và tư tưởng. Ông không chỉ là người bạn đồng hành kiệt xuất của Bình Định Vương Lê Lợi trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427), mà còn là nhà tư tưởng kiệt xuất đặt nền móng cho chủ nghĩa nhân đạo Việt Nam. Tên tuổi của ông gắn liền với bản Bình Ngô đại cáo – kiệt tác bất hủ được coi là bản Tuyên ngôn Độc lập thứ hai của dân tộc.
Nguyễn Trãi sinh năm 1380 tại Thăng Long, quê gốc ở làng Chi Ngại (huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương ngày nay), sau dời về Nhị Khê (huyện Thường Tín, Hà Nội). Ông là con trai của Nguyễn Trãi (Nguyễn Phi Kháng) và là cháu ngoại của Tư徒 Trần Nguyên Hãn. Tiếp thu truyền thống hiếu học từ hai họ Nguyễn – Trần, Nguyễn Trãi đỗ Thái học sinh vào năm 1400 dưới triều nhà Hồ và từng giữ chức Thái常 tự卿. Khi nhà Minh xâm lược nước ta vào năm 1407, cha ông bị bắt giải về Trung Quốc, Nguyễn Trãi ghi nhớ lời dặn của cha: "Con trở về tìm cách rửa thù cho nước, trả thù cho cha, thế mới là đại hiếu". Ông đã vượt qua sự kiểm soát khắc nghiệt của kẻ thù để nuôi chí lớn.
Khi biết tin Lê Lợi phất cờ khởi nghĩa tại vùng núi rừng Lam Sơn (Thanh Hóa), Nguyễn Trãi đã lặn lội tìm về dâng bản Bình Ngô sách (Kế sách đánh đuổi quân Ngô). Bản chiến lược này không tập trung vào việc dùng sức mạnh cơ bắp hay vũ khí thô sơ, mà đề ra tư tưởng chiến lược cốt lõi: "Mưu phạt tâm công" – đánh vào lòng người, dùng nghĩa lớn để thu phục nhân tâm và làm tan rã ý chí của kẻ thù. Lê Lợi nhận thấy tầm vóc kiệt xuất của ông nên đã tin tưởng giao cho ông trọng trách tham mưu quân sự, soạn thảo thư từ ngoại giao và quản lý văn thư.
Trong suốt 10 năm gian khổ của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, Nguyễn Trãi đã mang hết tài năng để phò trợ chỉ huy. Những bức thư ông gửi cho các tướng giặc như Vương Thông, Sơn Thọ, Liễu Thăng... không chỉ thể hiện khí tiết lẫm liệt, lập luận sắc bén mà còn đập tan tinh thần chiến đấu của đối phương. Bằng ngòi bút sắc như gươm giáo, ông đã góp phần quan trọng buộc hàng chục vạn quân Minh phải đầu hàng hoặc rút chạy mà không cần tốn quá nhiều xương máu của chiến sĩ.
Đỉnh cao sự nghiệp và tư tưởng của Nguyễn Trãi được thể hiện trọn vẹn trong Bình Ngô đại cáo, tác phẩm do ông soạn thảo đầu năm 1428 theo lệnh của vua Lê Thái Tổ ngay sau khi đất nước hoàn toàn giải phóng. Bài cáo không chỉ tổng kết cuộc kháng chiến gian khổ 10 năm mà còn khẳng định chủ quyền dân tộc một cách đanh thép dựa trên nền tảng văn hiến lâu đời:
"Như nước Đại Việt ta từ trước,
Vốn xưng nền văn hiến đã lâu.
Núi sông bờ cõi đã chia,
Phong tục Bắc Nam cũng khác..."
Đặc biệt, tư tưởng xuyên suốt trong toàn bộ cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Trãi chính là tư tưởng "Nhân nghĩa". Đối với ông, nhân nghĩa không phải là những khái niệm triết lý mơ hồ, mà là hành động cụ thể nhằm bảo vệ cuộc sống bình yên cho nhân dân: "Rất gian gian lấy nhân nghĩa làm gốc / Phạt bạo tàn lấy nhân nghĩa làm đầu". Chính tư tưởng coi dân là gốc này đã giúp nghĩa quân Lam Sơn nhận được sự ủng hộ tuyệt đối của nhân dân cả nước để làm nên chiến thắng lịch sử.
Sau khi đất nước hòa bình, Nguyễn Trãi tiếp tục đem hết tâm huyết cống hiến cho sự nghiệp xây dựng vương triều Hậu Lê, khôi phục kinh tế, văn hóa và giáo dục. Tuy nhiên, cuộc đời ông cũng chịu nhiều bi kịch do những âm mưu tàn bạo của phe phái phong kiến, đỉnh điểm là vụ án oan Lệ Chi Viên năm 1442 khiến ông và gia quyến bị thảm sát. Phải đến hơn 20 năm sau, năm 1464, vua Lê Thánh Tông mới chính thức minh oan cho ông, cho sưu tầm lại các tác phẩm của ông và ca ngợi: "Ức Trai tâm thượng quang Khuê táo" (Lòng Ức Trai sáng như sao Khuê).
Năm 1980, nhân kỷ niệm 600 năm ngày sinh của ông, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO) đã chính thức công nhận Nguyễn Trãi là Danh nhân văn hóa thế giới. Cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Trãi là sự kết hợp hoàn hảo giữa tài năng quân sự, tư tưởng nhân văn và tâm hồn nghệ sĩ kiệt xuất. Tên tuổi của ông mãi mãi là niềm tự hào vô bờ bến của dân tộc Việt Nam, là bài học muôn đời về lòng yêu nước, tinh thần thương dân và khí tiết trong sạch của người trí thức.


