NGUYỄN TRI PHƯƠNG – BẢN LĨNH THÉP GIỮA THỜI LOẠN
Lịch sử dân tộc Việt Nam ghi dấu nhiều anh hùng kiệt xuất, trong đó Nguyễn Tri Phương là một trong những gương mặt nổi bật của thế kỷ XIX. Ông được biết đến không chỉ như một vị võ tướng tài ba, mà còn là biểu tượng của tinh thần trung nghĩa và ý chí kiên cường trong cuộc chiến chống thực dân Pháp. Đặc biệt, vai trò của ông trong việc xây dựng và chỉ huy tuyến phòng thủ Đà Nẵng những năm 1858–1860 đã để lại dấu ấn sâu đậm, góp phần làm chậm bước tiến xâm lược của Pháp ngay từ những ngày đầu. Cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Tri Phương là một minh chứng tiêu biểu cho lòng yêu nước nồng nàn và trí tuệ chiến lược của dân tộc Việt Nam.
1. Thân thế và con đường binh nghiệp Nguyễn Tri Phương.
Tên thật là Nguyễn Văn Chương, sinh năm 1800 tại làng Chí Long, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Ông xuất thân trong một gia đình nông dân, không đi lên bằng con đường khoa cử như nhiều quan lại thời đó, mà bằng chính năng lực và đạo đức của bản thân. Từ khi bước chân vào quân đội triều Nguyễn, ông đã nhanh chóng thể hiện khả năng tổ chức, chỉ huy và sự mẫn cán trong mọi nhiệm vụ được giao. Qua nhiều chiến công ở Trấn Tây Thành, Gia Định và các vùng hiểm yếu khác, ông trở thành một trong ba vị đại thần được đánh giá là “tam kiệt” của triều đình nhà Nguyễn.
2. Nguyễn Tri Phương và tuyến phòng thủ Đà Nẵng Năm 1858.
Khi liên quân Pháp – Tây Ban Nha mở cuộc tấn công đầu tiên vào bán đảo Sơn Trà, Đà Nẵng lập tức trở thành tiền tuyến nóng bỏng của cuộc chiến xâm lược. Nhận thấy tầm quan trọng sống còn của mặt trận này, vua Tự Đức đã giao cho Nguyễn Tri Phương trọng trách Tổng chỉ huy quân vụ tại Đà Nẵng. Trước ưu thế vượt trội về hỏa lực và kỹ thuật của quân Pháp, Nguyễn Tri Phương chủ trương không đối đầu trực diện mà xây dựng hệ thống phòng thủ nhiều tầng vững chắc. Ông cho dựng:
+ phòng tuyến Liên Trì.
+ phòng tuyến An Hải.
+ các đồn, lũy, hào đất, rào tre và công sự trải dài ven biển và dọc sông Hàn.
Hệ thống phòng ngự này không chỉ nhằm ngăn bước tiến của quân Pháp mà còn tạo điều kiện cho quân ta kéo dài thời gian chiến đấu, bảo toàn lực lượng và làm tiêu hao sinh lực địch.
Chiến lược của ông là lấy nhu thắng cương, tránh để quân ta bị tiêu diệt bởi hỏa lực mạnh của đối phương. Ông sử dụng dân binh địa phương, quân cơ động và các toán phục kích để:
+ phá hoại kho lương của địch.
+ tập kích nhỏ lẻ.
+ ngăn chặn các đợt đổ bộ mở rộng.
+ khiến địch thiếu lương thực và suy giảm sức chiến đấu.
Nhờ sự chỉ huy chặt chẽ, Nguyễn Tri Phương đã thành công trong việc giữ chân quân Pháp tại Đà Nẵng suốt 18 tháng. Đây là một thành tích hiếm có, phá vỡ hoàn toàn kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” của thực dân Pháp và buộc chúng phải thay đổi chiến lược, chuyển hướng tấn công vào Gia Định.
3. Di sản để lại cho Đà Nẵng và lịch sử dân tộc Đối với Đà Nẵng.
Nguyễn Tri Phương không chỉ là người chỉ huy tuyến phòng thủ quan trọng, mà còn là biểu tượng của tinh thần kiên cường chống giặc ngoại xâm. Nhiều con đường, trường học và công trình tại Đà Nẵng mang tên ông, thể hiện sự tôn kính của người dân nơi đây. Trên phạm vi cả nước, ông được xem là một trong những danh tướng lớn nhất của triều Nguyễn, người đã dâng trọn đời mình cho sự nghiệp bảo vệ đất nước. Nguyễn Tri Phương là một trong những nhân vật lịch sử tiêu biểu của thế kỷ XIX. Với tài năng quân sự, sự kiên cường và lòng trung nghĩa, ông đã góp phần quan trọng vào việc bảo vệ Đà Nẵng trong những ngày đầu chống Pháp. Cuộc đời và sự nghiệp của ông luôn là tấm gương để các thế hệ trẻ noi theo, nhắc nhở chúng ta trân trọng lịch sử và phát huy truyền thống yêu nước của dân tộc.
Tên thật là Nguyễn Văn Chương, sinh năm 1800 tại làng Chí Long, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Ông xuất thân trong một gia đình nông dân, không đi lên bằng con đường khoa cử như nhiều quan lại thời đó, mà bằng chính năng lực và đạo đức của bản thân. Từ khi bước chân vào quân đội triều Nguyễn, ông đã nhanh chóng thể hiện khả năng tổ chức, chỉ huy và sự mẫn cán trong mọi nhiệm vụ được giao. Qua nhiều chiến công ở Trấn Tây Thành, Gia Định và các vùng hiểm yếu khác, ông trở thành một trong ba vị đại thần được đánh giá là “tam kiệt” của triều đình nhà Nguyễn.
2. Nguyễn Tri Phương và tuyến phòng thủ Đà Nẵng Năm 1858.
Khi liên quân Pháp – Tây Ban Nha mở cuộc tấn công đầu tiên vào bán đảo Sơn Trà, Đà Nẵng lập tức trở thành tiền tuyến nóng bỏng của cuộc chiến xâm lược. Nhận thấy tầm quan trọng sống còn của mặt trận này, vua Tự Đức đã giao cho Nguyễn Tri Phương trọng trách Tổng chỉ huy quân vụ tại Đà Nẵng. Trước ưu thế vượt trội về hỏa lực và kỹ thuật của quân Pháp, Nguyễn Tri Phương chủ trương không đối đầu trực diện mà xây dựng hệ thống phòng thủ nhiều tầng vững chắc. Ông cho dựng:
+ phòng tuyến Liên Trì.
+ phòng tuyến An Hải.
+ các đồn, lũy, hào đất, rào tre và công sự trải dài ven biển và dọc sông Hàn.
Hệ thống phòng ngự này không chỉ nhằm ngăn bước tiến của quân Pháp mà còn tạo điều kiện cho quân ta kéo dài thời gian chiến đấu, bảo toàn lực lượng và làm tiêu hao sinh lực địch.
Chiến lược của ông là lấy nhu thắng cương, tránh để quân ta bị tiêu diệt bởi hỏa lực mạnh của đối phương. Ông sử dụng dân binh địa phương, quân cơ động và các toán phục kích để:
+ phá hoại kho lương của địch.
+ tập kích nhỏ lẻ.
+ ngăn chặn các đợt đổ bộ mở rộng.
+ khiến địch thiếu lương thực và suy giảm sức chiến đấu.
Nhờ sự chỉ huy chặt chẽ, Nguyễn Tri Phương đã thành công trong việc giữ chân quân Pháp tại Đà Nẵng suốt 18 tháng. Đây là một thành tích hiếm có, phá vỡ hoàn toàn kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” của thực dân Pháp và buộc chúng phải thay đổi chiến lược, chuyển hướng tấn công vào Gia Định.
3. Di sản để lại cho Đà Nẵng và lịch sử dân tộc Đối với Đà Nẵng.
Nguyễn Tri Phương không chỉ là người chỉ huy tuyến phòng thủ quan trọng, mà còn là biểu tượng của tinh thần kiên cường chống giặc ngoại xâm. Nhiều con đường, trường học và công trình tại Đà Nẵng mang tên ông, thể hiện sự tôn kính của người dân nơi đây. Trên phạm vi cả nước, ông được xem là một trong những danh tướng lớn nhất của triều Nguyễn, người đã dâng trọn đời mình cho sự nghiệp bảo vệ đất nước. Nguyễn Tri Phương là một trong những nhân vật lịch sử tiêu biểu của thế kỷ XIX. Với tài năng quân sự, sự kiên cường và lòng trung nghĩa, ông đã góp phần quan trọng vào việc bảo vệ Đà Nẵng trong những ngày đầu chống Pháp. Cuộc đời và sự nghiệp của ông luôn là tấm gương để các thế hệ trẻ noi theo, nhắc nhở chúng ta trân trọng lịch sử và phát huy truyền thống yêu nước của dân tộc.



