Nguyễn Tri Phương: Khí Tiết Trung Nghĩa Giữa Vòng Vây Hỏa Lực
Nguyễn Tri Phương là vị đại danh tướng kinh qua ba đời vua nhà Nguyễn (Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức), Nguyễn Tri Phương đã xả thân bảo vệ đất nước từ mặt trận Đà Nẵng, Gia Định cho đến khi tuẫn tiết tại thành Hà Nội, để lại tấm gương sáng ngời về lòng trung quân ái quốc.
Sự nghiệp quân sự của Nguyễn Tri Phương gắn liền với những thời khắc bi tráng nhất trong buổi đầu Pháp xâm lược. Khác với nhiều quan lại bảo thủ chỉ biết múa mép trong triều, ông là người trực tiếp cầm quân ra trận. Tại mặt trận Đà Nẵng (1858) và Gia Định (1860 - Đồn bốt Chí Hòa), dù vũ khí thô sơ hơn hẳn, ông vẫn áp dụng tư duy phòng ngự xuất sắc, huy động binh lính đắp lũy, xây đồn, dùng bùn và rơm rạ cản đạn pháo, khiến quân Pháp nhiều lần phải sa lầy và chịu thương vong nặng nề.
Đỉnh điểm bi tráng trong cuộc đời ông là trận chiến bảo vệ thành Hà Nội năm 1873. Dù đã bước sang tuổi 73, Nguyễn Tri Phương vẫn đích thân lên mặt thành chỉ huy quân sĩ chiến đấu chống lại đội quân của Francis Garnier. Sự chênh lệch quá lớn về hỏa lực, cùng với sự phản bội mở cổng thành của bọn Việt gian, đã khiến thành Hà Nội thất thủ. Trong lúc xung trận, ông bị mảnh đạn pháo bắn gãy trọng thương ở bụng.
Rơi vào tay giặc, quân Pháp cố tình cứu chữa để lợi dụng danh tiếng của ông nhằm chiêu hàng. Thế nhưng, Nguyễn Tri Phương đã thể hiện một dũng khí phi thường khi cự tuyệt mọi sự băng bó, kiên quyết tuyệt thực gần một tháng trời cho đến lúc trút hơi thở cuối cùng. Lời tuyên bố "Bây giờ nếu ta chỉ cố gắng lây lất mà sống, sao bằng thung dung chết vì việc nghĩa" của ông đã trở thành câu nói bất hủ.
Nguyễn Tri Phương là bức tượng đài hùng tráng về một vị tướng "sinh vi tướng, tử vi thần". Dù không thể đảo ngược được bánh xe lịch sử trước sức mạnh vũ khí phương Tây, nhưng cái chết lẫm liệt và khí tiết không thể bẻ gãy của ông đã tạo ra một cơn địa chấn lớn, thức tỉnh tinh thần phản kháng của nhân dân Bắc Kỳ và cả nước.



