Bài viết

Nguyễn Tri Phương và lần giữ thành Hà Nội năm 1873

Huế29/09/2026Xã Ba Xa (Đoàn xã Ba Xa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nguyễn Tri Phương sinh năm 1800 ở Thừa Thiên, xuất thân không qua con đường khoa cử cao nhưng trưởng thành trong bộ máy triều Nguyễn nhờ năng lực hành chính và quân sự. Ông từng giữ nhiều chức vụ quan trọng, làm việc ở Nam Bộ, Trung Bộ và Bắc Bộ. Khi thực dân Pháp bắt đầu xâm lược Việt Nam, Nguyễn Tri Phương được giao chỉ huy phòng thủ ở các chiến trường lớn như Đà Nẵng, Gia Định và Hà Nội.

Từ khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam năm 1858, triều Nguyễn và nhân dân nhiều địa phương đứng trước một cuộc khủng hoảng lớn. Sau các hiệp ước nhượng bộ, phong trào chống Pháp vẫn tiếp tục dưới nhiều hình thức, từ quân đội triều đình đến các đội nghĩa quân của văn thân, sĩ phu và nông dân. Ở Nam Kỳ, Trung Kỳ và Bắc Kỳ, nhiều thủ lĩnh lựa chọn tiếp tục chiến đấu dù triều đình có lúc chủ trương bãi binh. Từ năm 1885, phong trào Cần Vương lại tạo nên một làn sóng kháng chiến rộng khắp, kéo dài qua nhiều địa phương.

Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Tri Phương xuất hiện không phải như một nhân vật đứng ngoài thời cuộc mà trực tiếp tham gia vào những công việc lớn của giai đoạn mình sống. Vị trí của Nguyễn Tri Phương được hình thành qua quá trình học tập, làm quan, cầm quân, tham gia triều chính hoặc hoạt động xã hội tùy từng thời kỳ. Những biến động của đất nước tác động trực tiếp đến con đường của nhân vật, đồng thời những việc nhân vật đảm nhận cũng trở thành một phần trong tiến trình chung. Vì vậy, khi nhìn vào cuộc đời Nguyễn Tri Phương, có thể thấy rõ mối liên hệ giữa số phận cá nhân và những thay đổi về chính trị, quân sự, văn hóa, giáo dục hay tổ chức xã hội của đất nước.

Năm 1873, khi Francis Garnier đưa quân Pháp tấn công thành Hà Nội, Nguyễn Tri Phương lúc đó giữ trách nhiệm phòng thủ Bắc Kỳ. Ông tổ chức chống trả nhưng thành bị thất thủ. Nguyễn Tri Phương bị thương và bị bắt. Theo các tài liệu lịch sử, ông từ chối sự chăm sóc của phía Pháp và qua đời sau đó. Cái chết của Nguyễn Tri Phương diễn ra trong bối cảnh triều Nguyễn ngày càng gặp khó khăn trước sức ép quân sự và ngoại giao của Pháp, đồng thời cho thấy sự khốc liệt của giai đoạn đầu xâm lược Bắc Kỳ.

Sự kiện “Nguyễn Tri Phương và lần giữ thành Hà Nội năm 1873” diễn ra trong một thời điểm mà những quyết định của cá nhân thường gắn chặt với trách nhiệm trước triều đình, cộng đồng hoặc lực lượng mà họ đang tham gia. Ở trường hợp Nguyễn Tri Phương, vai trò được thể hiện qua việc trực tiếp nhận nhiệm vụ, tham gia tổ chức lực lượng, thực hiện chủ trương hoặc đưa ra quyết định có ảnh hưởng đến diễn biến tiếp theo. Kết quả của sự kiện không chỉ tác động đến riêng cuộc đời Nguyễn Tri Phương mà còn liên hệ với tình hình của cả một vùng hoặc một giai đoạn lịch sử. Chính vì vậy, tên tuổi Nguyễn Tri Phương thường được đặt cạnh sự kiện này trong các tài liệu lịch sử và trong hoạt động tưởng niệm về sau.

Cuộc đời Nguyễn Tri Phương còn gắn với một chặng quan trọng khác: “Nguyễn Tri Phương và cuộc phòng thủ Đà Nẵng 1858-1860”. Khi liên quân Pháp - Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng năm 1858, Nguyễn Tri Phương được điều vào tổ chức phòng thủ. Ông chủ trương xây dựng hệ thống đồn lũy, thực hiện vườn không nhà trống ở khu vực chiến sự và hạn chế khả năng mở rộng của đối phương. Quân Pháp chiếm được một số vị trí ven biển nhưng gặp khó khăn trong việc tiến sâu và bị sa lầy kéo dài. Sau nhiều tháng, họ phải chuyển trọng tâm vào Gia Định. Cuộc phòng thủ Đà Nẵng cho thấy nỗ lực của triều Nguyễn trong giai đoạn đầu chống cuộc xâm lược từ phương Tây. Hai chặng đường này nối với nhau thành một quá trình tương đối rõ: từ những điều kiện ban đầu của thời cuộc, đến khi nhân vật đảm nhận vai trò cụ thể, rồi bước sang giai đoạn tiếp theo với những nhiệm vụ hoặc biến cố mới. Nhờ đặt các mốc theo trật tự thời gian, có thể thấy hoạt động của Nguyễn Tri Phương không phải một khoảnh khắc riêng lẻ mà là kết quả của cả một quá trình tham gia vào đời sống chính trị, quân sự hoặc văn hóa của đất nước.

Sau những sự kiện chính trong cuộc đời, dấu ấn của Nguyễn Tri Phương tiếp tục được lưu lại qua sử sách, tên đất, di tích, đền thờ, tác phẩm hoặc những công trình nghiên cứu tùy theo lĩnh vực hoạt động của nhân vật. Ở nhiều địa phương, ký ức về Nguyễn Tri Phương gắn với những mốc cụ thể đã diễn ra tại đó, giúp các thế hệ sau nhận diện rõ hơn bối cảnh lịch sử của từng vùng. Đối với các nhân vật làm quan hay hoạt động học thuật, dấu ấn còn thể hiện ở chính sách, công trình, trước tác hoặc mô hình tổ chức. Đối với các nhân vật tham gia chiến đấu và phong trào chống ngoại xâm, ký ức thường gắn với căn cứ, trận đánh, phong trào và những người cùng hoạt động.

Nhìn lại toàn bộ chặng đường, Nguyễn Tri Phương là một trường hợp cho thấy lịch sử Việt Nam được tạo nên từ nhiều tầng lớp nhân vật khác nhau: có người xuất thân hoàng tộc, có người từ khoa cử, có người từ dân thường, nhưng đều bước vào thời cuộc khi đất nước đặt ra những nhiệm vụ lớn. “Nguyễn Tri Phương và lần giữ thành Hà Nội năm 1873” vì thế không chỉ là một sự kiện riêng về Nguyễn Tri Phương; nó còn phản ánh cơ chế vận động của xã hội đương thời, cách nhà nước hoặc cộng đồng phản ứng trước khủng hoảng, và cách một cá nhân có thể để lại dấu ấn thông qua nhiệm vụ mà mình đảm nhận.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn