Bài viết

NGUYỄN TRI PHƯƠNG VÀ TRẬN CHIẾN CHỐNG LIÊN QUÂN PHÁP - TÂY BAN NHA

Đà Nẵng31/12/2025Trường THPT Phan Châu Trinh (Trường THPT Phan Châu Trinh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy hàng nghìn năm giữ nước của dân tộc Việt Nam, Đà Nẵng luôn hiện lên như một vùng đất tuyến đầu, nơi nhiều thế hệ người Việt đã kiên cường đối mặt với họa ngoại xâm. Giữa những chiến công ấy, hình ảnh Nguyễn Tri Phương – vị tướng nổi tiếng của triều Nguyễn – gắn liền sâu sắc với sự kiện Pháp – Tây Ban Nha nổ súng tấn công nước ta năm 1858. Cuộc chiến tại Đà Nẵng không chỉ đánh dấu bước ngoặt của lịch sử Việt Nam nửa sau thế kỷ XIX mà còn khắc họa rõ nét tài thao lược, ý chí thép và tấm lòng trung nghĩa của vị danh tướng này.

Nguyễn Tri Phương sinh ra tại vùng đất Thừa Thiên Huế, lớn lên trong bối cảnh đất nước nhiều biến động. Ông được biết đến như một người có tư duy quân sự sắc bén, hiểu biết địa hình và đặc biệt luôn đặt sự an nguy của quốc gia lên trên hết. Khi liên quân Pháp – Tây Ban Nha lựa chọn Đà Nẵng làm điểm mở đầu cho kế hoạch xâm lược, triều đình đặt toàn bộ niềm tin vào ông bằng cách giao phó việc chỉ huy mặt trận quan trọng này. Đây là trách nhiệm lớn lao, bởi đối thủ mà ông phải đối mặt sở hữu tàu chiến, đại bác và chiến thuật hiện đại vượt trội.

Ngay sau khi nhận lệnh, Nguyễn Tri Phương bắt tay vào củng cố hệ thống phòng thủ ở cửa biển. Không chủ trương lao vào giao tranh trực diện, ông chú trọng xây dựng thế trận chặt chẽ với các đồn trọng yếu như Điện Hải, An Hải, Hải Châu; đồng thời sắp xếp lực lượng theo hướng phòng thủ chủ động. Ông hiểu rõ điểm yếu về kỹ thuật của quân ta, vì thế chiến lược quan trọng nhất mà ông sử dụng chính là làm suy yếu nguồn lực của quân địch.

Chiến thuật “vườn không nhà trống” được ông áp dụng quyết đoán: dân cư được di dời vào sâu trong nội địa, lương thực được cất giấu, các nguồn tiếp tế bị triệt phá. Điều này khiến quân Pháp – vốn quen phụ thuộc vào các nguồn cung lương thực tại chỗ – nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu thốn, sa lầy bởi khí hậu khắc nghiệt và dịch bệnh nơi vùng biển miền Trung. Việc giữ chân kẻ thù trong nhiều tháng liên tiếp đã khiến kế hoạch “đánh nhanh, chiếm nhanh” hoàn toàn thất bại.

Trong suốt thời gian phòng thủ, Nguyễn Tri Phương không chỉ là người lãnh đạo quân đội mà còn là chỗ dựa tinh thần của nhân dân địa phương. Sống giản dị, liêm khiết và luôn lo nghĩ cho dân, ông nhiều lần đề nghị giảm sưu thuế cho các vùng bị ảnh hưởng chiến sự. Tấm lòng đó khiến quân dân thêm vững niềm tin, đồng lòng trong trận chiến bảo vệ quê hương.

Dù sau này cuộc kháng chiến tại Đà Nẵng không thể xoay chuyển cục diện toàn quốc, nhưng đóng góp của Nguyễn Tri Phương là vô cùng quan trọng. Ông đã giúp trì hoãn bước tiến của thực dân Pháp, tạo điều kiện để các vùng khác chuẩn bị tinh thần và lực lượng. Quan trọng hơn, tinh thần chiến đấu kiên cường dưới sự dẫn dắt của ông đã trở thành nguồn cảm hứng lớn cho các phong trào yêu nước về sau.

Những năm cuối đời, Nguyễn Tri Phương tiếp tục chiến đấu ở nhiều mặt trận khác và giữ vững tinh thần bất khuất cho đến giây phút bị giặc bắt. Việc ông tuyệt thực để phản đối sự chiêu dụ của thực dân Pháp là minh chứng rõ ràng nhất cho phẩm chất trung trinh và lòng yêu nước không gì lay chuyển được.

Ngày nay, khi nhắc đến lịch sử Đà Nẵng, người ta vẫn nhớ đến Nguyễn Tri Phương như một biểu tượng tiêu biểu của ý chí kiên cường trước thử thách. Ông không chỉ là vị tướng tài mà còn là bài học sống động về trách nhiệm, bản lĩnh và tinh thần dân tộc. Những di tích như Thành Điện Hải hay những con đường mang tên ông vẫn nhắc nhở thế hệ trẻ rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng sự hy sinh của những con người đã dốc lòng bảo vệ Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn