Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGUYỄN TRI PHƯƠNG - VỊ DANH TƯỚNG BA LẦN TRỰC TIẾP CHỐNG PHÁP

Khánh Hòa06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm sinh - mất: 1800 - 1873

Quê quán: Làng Đường Long (Chí Long), huyện Phong Điền, phủ Thừa Thiên, nay thuộc huyện Phong Điền, thành phố Huế

Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Đại thần triều Nguyễn, Tổng thống quân vụ, Tổng đốc, Bắc Kỳ Khâm mạng đại thần

 

Từ một người xuất thân trong gia đình làm ruộng và nghề thợ mộc, Nguyễn Tri Phương đã từng bước trở thành một đại thần, danh tướng của triều Nguyễn. Trong những năm cuối của cuộc đời, ông lần lượt có mặt tại những chiến trường quan trọng nhất khi quân Pháp mở rộng cuộc xâm lược Việt Nam: Đà Nẵng năm 1858, Gia Định năm 1860-1861 và Hà Nội năm 1873. Đặc biệt, cái chết của ông sau khi thành Hà Nội thất thủ đã trở thành biểu tượng của thái độ không khuất phục trước đối phương.

N

guyễn Tri Phương tên khai sinh là Nguyễn Văn Chương, sinh năm 1800 tại làng Đường Long, huyện Phong Điền, phủ Thừa Thiên. Ông xuất thân từ một gia đình làm ruộng và nghề thợ mộc, không phải dòng họ khoa bảng nổi tiếng. Thuở đầu, ông làm một chức nhỏ ở địa phương, nhưng nhờ khả năng, sự tự học và tinh thần cầu tiến, ông dần được tiến cử vào triều đình dưới thời vua Minh Mạng. Từ đây, con đường quan trường của Nguyễn Tri Phương ngày càng rộng mở. Ông lần lượt đảm nhiệm nhiều chức vụ trong triều và được giao những nhiệm vụ quan trọng ở cả trong và ngoài kinh đô. Năm 1832, ông được cử đi Trung Quốc để thương lượng về quan hệ thương mại. Năm 1835, ông vào Gia Định tham gia tổ chức việc khai khẩn đất đai. Đến năm 1840, ông được giao trông coi việc phòng thủ vùng Nam - Ngãi và cửa biển Đà Nẵng. Những năm tiếp theo, ông nhiều lần được điều động đến các địa phương phía Nam để xử lý công việc quân sự và hành chính. Chính quá trình hoạt động ở nhiều vùng đất đã giúp Nguyễn Tri Phương tích lũy kinh nghiệm về tổ chức, quân sự và quản lý, chuẩn bị cho ông những nhiệm vụ khó khăn hơn về sau.

Bước ngoặt lớn trong cuộc đời Nguyễn Tri Phương đến vào năm 1858, khi liên quân Pháp - Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc xâm lược Việt Nam của thực dân Pháp. Trước tình hình đó, triều đình nhà Nguyễn cử Nguyễn Tri Phương làm Quân thứ Tổng thống đại thần, trực tiếp tổ chức phòng thủ. Thay vì chỉ đối đầu bằng những trận đánh chính diện với một lực lượng có ưu thế lớn về vũ khí và tàu chiến, ông tổ chức lại hệ thống phòng thủ, xây dựng đồn lũy, sử dụng lực lượng cơ động và thực hiện chiến thuật bao vây, phục kích, ngăn chặn đường tiếp tế của đối phương. Quân dân địa phương cũng được huy động tham gia phòng thủ. Chiến sự tại Đà Nẵng kéo dài và quân Pháp không đạt được mục tiêu nhanh chóng đánh chiếm Huế. Đầu năm 1859, quân Pháp chuyển hướng lực lượng vào Gia Định, mở ra một mặt trận mới ở Nam Kỳ.

Năm 1860, Nguyễn Tri Phương được điều vào Gia Định giữ chức Thống đốc quân vụ, cùng các tướng lĩnh triều đình tổ chức chống quân Pháp. Tại đây, ông cho xây dựng một hệ thống phòng thủ lớn ở phía đông Gia Định, về sau được biết đến với tên Đại đồn Chí Hòa. Đây là một công trình quân sự quan trọng của quân Nguyễn trong cuộc chiến chống Pháp. Nguyễn Tri Phương kỳ vọng dựa vào hệ thống thành lũy và lực lượng phòng thủ để ngăn chặn bước tiến của đối phương. Tuy nhiên, tương quan về vũ khí, trang bị và phương thức tác chiến ngày càng bất lợi cho quân Nguyễn. Ngày 25 tháng 10 năm 1861, quân Pháp mở cuộc tấn công lớn vào Đại đồn Chí Hòa. Quân Nguyễn chống trả quyết liệt nhưng cuối cùng đại đồn thất thủ. Nguyễn Tri Phương bị thương, người em trai của ông là Nguyễn Duy cũng tử trận. Sau thất bại này, ông bị giáng chức, nhưng sau đó lại được triều đình phục chức và tiếp tục được giao nhiều nhiệm vụ quân sự.

Sau khi tình hình Nam Kỳ ngày càng khó khăn, Nguyễn Tri Phương được điều ra Bắc. Ông được giao nhiều nhiệm vụ quân sự quan trọng tại Hải An và các địa phương Bắc Kỳ. Trong thời gian này, ông tiếp tục tham gia xử lý tình hình an ninh và quân sự ở nhiều nơi. Đến năm 1872, ông được điều về giữ chức Tuyên sát Đổng sức đại thần, thay mặt triều đình xem xét và xử lý công việc quân sự tại Bắc Kỳ. Khi ấy, tình hình Bắc Kỳ ngày càng phức tạp, trong đó có hoạt động của các lực lượng vũ trang và sự can thiệp ngày càng sâu của người Pháp từ Nam Kỳ ra Bắc.

Năm 1873, lấy cớ giải quyết tranh chấp liên quan đến thương nhân Jean Dupuis, Soái phủ Nam Kỳ cử Francis Garnier đưa quân ra Bắc. Ban đầu, Garnier tuyên bố mục đích là thương lượng với chính quyền nhà Nguyễn, nhưng sau đó đưa ra yêu sách đòi quyền kiểm soát thành Hà Nội. Nguyễn Tri Phương khi ấy được giao nhiệm vụ tổ chức phòng thủ và giữ thành. Ông không chấp nhận yêu sách của Garnier. Rạng sáng ngày 20 tháng 11 năm 1873, quân Pháp bất ngờ tiến công thành Hà Nội. Trước lực lượng nhỏ nhưng được trang bị súng và pháo hiện đại, quân phòng thủ của triều Nguyễn chống trả nhưng không thể giữ được thành. Nguyễn Tri Phương bị thương nặng, còn người con trai của ông là Phò mã Nguyễn Lâm tử trận trong trận chiến.

Sau khi thành Hà Nội thất thủ, quân Pháp bắt được Nguyễn Tri Phương và tìm cách cứu chữa vết thương cho ông. Tuy nhiên, ông từ chối điều trị và không chấp nhận việc hợp tác với đối phương. Theo các nguồn tư liệu, ông tuyệt thực trong thời gian gần một tháng và qua đời ngày 20 tháng 12 năm 1873. Cái chết của Nguyễn Tri Phương gắn liền với hình ảnh một vị tướng bị thương nặng nhưng không chấp nhận sống trong hoàn cảnh mà ông cho là trái với khí tiết của mình. Sau đó, thi hài ông cùng con trai Nguyễn Lâm được đưa về quê an táng. Vua Tự Đức cho lập đền thờ và tự viết văn tế để tưởng niệm Nguyễn Tri Phương cùng những người thân trong gia đình đã tử trận.

Cuộc đời Nguyễn Tri Phương trải qua một giai đoạn đặc biệt biến động của lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX. Ông từng giữ nhiều chức vụ dưới ba triều vua Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức, đồng thời trực tiếp tham gia các mặt trận quan trọng khi Pháp bắt đầu cuộc xâm lược Việt Nam. Từ Đà Nẵng đến Gia Định rồi Hà Nội, ông đều được triều đình giao những nhiệm vụ quân sự ở những thời điểm quyết định. Dù không phải mọi chiến dịch ông chỉ huy đều giành thắng lợi, cuộc đời Nguyễn Tri Phương cho thấy hình ảnh một vị quan võ gắn bó lâu dài với nhiệm vụ bảo vệ đất nước trong bối cảnh quân sự và kỹ thuật giữa hai bên có sự chênh lệch rất lớn. Ngày nay, tên Nguyễn Tri Phương được đặt cho nhiều đường phố, trường học và công trình tưởng niệm; tại Hà Nội, ông được thờ cùng Hoàng Diệu tại khu vực Bắc Môn của Hoàng thành Thăng Long.

Nguyễn Tri Phương để lại trong lịch sử không chỉ những dấu mốc tại Đà Nẵng, Gia Định và Hà Nội, mà còn là câu chuyện về trách nhiệm của một người được giao giữ thành trong thời khắc đất nước đứng trước thử thách lớn. Từ một người xuất thân bình thường, ông vươn lên bằng năng lực và sự tự học, rồi dành phần lớn cuộc đời cho công việc triều chính và quân sự. Đối với thế hệ hôm nay, câu chuyện của Nguyễn Tri Phương nhắc nhở về giá trị của tinh thần trách nhiệm, ý chí tự lập và lòng trung thành với nhiệm vụ được giao, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn của đất nước.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn