NGUYỄN TRI PHƯƠNG - VỊ TƯỚNG KIÊN TRUNG
Đà Nẵng ngày nay trở thành một thành phố trẻ trung, hiện đại, nhưng mỗi khi nhìn về bán đảo Sơn Trà hay vùng cảng biển phía đông, chúng ta lại nhớ đến một thời hoa lửa của dân tộc. Đó là nơi đã mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược năm 1858 – một trong những sự kiện lịch sử quan trọng nhất của đất nước. Và gắn với thời khắc ấy, hình ảnh vị tướng Nguyễn Tri Phương – người chỉ huy quân đội triều Nguyễn tại mặt trận Đà Nẵng – vẫn là biểu tượng tiêu biểu của tinh thần bất khuất, kiên trung của dân tộc Việt Nam.
Nguyễn Tri Phương (1800–1873) sinh ra trong một gia đình nông dân tại Quảng Bình, nhưng cả cuộc đời ông gắn bó với những chiến trường lớn của đất nước. Khi giặc Pháp nổ súng xâm lược Đà Nẵng vào tháng 9 năm 1858, ông được triều đình Huế trao trọng trách thống lĩnh quân đội và trực tiếp chỉ huy phòng thủ vùng biển này. Dù lực lượng vũ khí còn thô sơ, trang bị lạc hậu, nhưng với quyết tâm giữ vững bờ cõi, ông đã tổ chức hệ thống phòng thủ chặt chẽ từ Sơn Trà đến Hải Châu, Liên Chiểu và xây dựng nhiều công sự, đồn lũy để ngăn bước tiến của địch.
Trong thời gian ấy, người dân Đà Nẵng luôn kể lại về hình ảnh vị tướng già mặc áo vải, chân đi dép cỏ, ngày đêm có mặt tại các trận địa. Ông đi dọc thành lũy, động viên binh sĩ, cùng họ ăn cơm vắt, ngủ trên chõng tre đơn sơ. Tinh thần trách nhiệm và sự gần gũi của ông khiến quân dân nơi đây vô cùng cảm phục. Dù địch có vũ khí mạnh, tàu chiến lớn, nhưng dưới sự chỉ đạo của Nguyễn Tri Phương, quân ta vẫn kiên cường chống trả, khiến âm mưu “đánh nhanh thắng nhanh” của thực dân Pháp hoàn toàn thất bại.
Điều khiến tôi xúc động nhất khi đọc lại những tài liệu lịch sử về ông chính là sự kiên quyết bảo vệ từng tấc đất của Tổ quốc. Trong suốt nhiều tháng chiến đấu tại Đà Nẵng, ông không chỉ giữ trọn khí tiết của một vị tướng mà còn thể hiện tấm lòng yêu nước cháy bỏng. Ông từng nói với thuộc hạ: “Còn người thì còn thành. Còn thành thì còn nước.” Câu nói ấy không chỉ là mệnh lệnh mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm thiêng liêng đối với quốc gia trong những ngày đầy lửa đạn.
Nhờ sự chỉ huy của ông, quân dân Đà Nẵng đã cầm chân quân Pháp suốt hơn 18 tháng – một kỳ tích quân sự đối với lực lượng vũ trang còn vô cùng hạn chế lúc bấy giờ. Thất bại tại Đà Nẵng cũng làm gián đoạn kế hoạch chinh phục Việt Nam của thực dân Pháp, buộc chúng phải thay đổi chiến lược và chuyển hướng tấn công vào Gia Định. Dù sau này đất nước vẫn phải tiếp tục chịu nhiều đau thương, nhưng chiến thắng cầm cự ở Đà Nẵng đã chứng minh sức mạnh của tinh thần đại đoàn kết dân tộc và sự lãnh đạo sáng suốt của Nguyễn Tri Phương.
Ngày nay, giữa thành phố trẻ trung, năng động này, dấu ấn của thời hoa lửa vẫn còn in đậm. Tại núi Sơn Trà, bán đảo nơi quân Pháp đổ bộ năm xưa, mỗi tấc đất đều như nhắc lại quá khứ oai hùng của cha ông. Những con đường, tuyến phố mang tên các vị anh hùng như Nguyễn Tri Phương chính là lời tri ân sâu sắc của Đà Nẵng đối với những người đã ngã xuống hoặc góp phần giữ gìn hòa bình cho mảnh đất này.
Khi đứng trước biển Đà Nẵng rộng lớn, tôi lại nhớ về hình ảnh vị tướng già kiên cường trước quân thù. Ông không chỉ là người chỉ huy tài giỏi mà còn là biểu tượng của lòng trung nghĩa, của khí phách Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Câu chuyện về Nguyễn Tri Phương trong những ngày đầu kháng Pháp chính là minh chứng rõ nét cho tinh thần “thời hoa lửa” của dân tộc – sáng ngời mà không bao giờ phai mờ.
Ngày tháng vẫn trôi, Đà Nẵng đang tiếp tục phát triển từng ngày, nhưng câu chuyện về người anh hùng Nguyễn Tri Phương sẽ mãi được nhắc đến như phần linh hồn bất diệt của thành phố. Đó không chỉ là lịch sử mà còn là nguồn cảm hứng để thế hệ trẻ sống trách nhiệm hơn, trân trọng hơn giá trị của hòa bình, và tự hào hơn về những gì cha ông đã để lại.



