Người có công giúp đỡ cách mạng

Nguyễn Trọng Trí – Dấu chân người lính Tây Đô trong những năm tháng hoa lửa

Cần Thơ18/12/2025Nguyễn Thị Cát Tường (Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người sống một cuộc đời bình dị nhưng mang trong mình một quá khứ phi thường. Có những câu chuyện không được ghi chép đầy đủ trong sách sử, nhưng lại in sâu trong ký ức của những thế hệ đi sau, trở thành những mạch nguồn lặng lẽ nuôi dưỡng lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc.

Với tôi, người mang trong mình câu chuyện ấy chính là ông nội – Nguyễn Trọng Trí, sinh năm 1944, quê tại vùng đất Cà Mau gian khó nhưng giàu truyền thống cách mạng. Từ khi sinh ra và lớn lên, tôi được ông nuôi dưỡng, dạy dỗ bằng tình thương của một người lính già giản dị, hiền lành. Ông ít khi nhắc đến chiến tranh, nhưng trong ánh mắt trầm lặng của ông luôn ẩn chứa cả một thời tuổi trẻ đầy máu lửa mà không phải ai cũng có thể hình dung hết.Viết về ông, với tôi, không chỉ đơn thuần là kể lại một câu chuyện gia đình. Đó là cách tôi tri ân thế hệ đi trước và cũng là lời tự nhắc nhở bản thân về trách nhiệm của lớp trẻ hôm nay: ghi nhớ – biết ơn – tiếp bước.Năm 1968, khi cả miền Nam rung chuyển bởi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân, ông tôi khi ấy mới 24 tuổi, mang trong mình nhiệt huyết của tuổi trẻ và tinh thần yêu nước sục sôi. Chứng kiến bom đạn cày nát ruộng vườn, chứng kiến những người dân hiền lành bị kìm kẹp trong các ấp chiến lược, ông hiểu rằng nếu không đứng lên, quê hương sẽ mãi chìm trong xiềng xích áp bức.Từ nhận thức ấy, ông gia nhập bộ đội chủ lực Trung đoàn 1, Tiểu đoàn 309 (sau này là Trung đoàn 100), Sư đoàn 303, Quân khu 9 – một đơn vị đặc biệt tinh nhuệ, nổi tiếng với nhiệm vụ đánh đêm, đánh nhanh, rút gọn và luồn sâu trong lòng địch. Trên chiến trường miền Tây Nam Bộ sông nước chằng chịt, lực lượng này được ví như “bóng ma trong đêm”, khiến đối phương luôn sống trong trạng thái bất an.Những năm ấy, Cần Thơ không phải là thành phố sầm uất như hôm nay, mà là một vùng chiến sự trọng điểm của đồng bằng sông Cửu Long. Các khu vực như tuyến Vòng Cung, Phong Điền, Ba Láng, Cái Răng… trở thành nơi đối đầu ác liệt giữa quân ta và quân Mỹ – Việt Nam Cộng hòa. Địch lập ra các hội đồng xã để kìm kẹp dân, xây dựng những đồn bót kiên cố kiểm soát đường giao thông, bao quanh các ấp chiến lược bằng lô cốt, kẽm gai và pháo sáng.Ban ngày, trực thăng Mỹ quần thảo, pháo 105 ly dội xuống từng cánh rừng; ban đêm, pháo sáng rải trắng cả tuyến Vòng Cung. Trong hoàn cảnh ấy, người lính Tiểu đoàn 309 phải hành quân bằng xuồng giỏ lặng lẽ qua kênh rạch để tránh bị phát hiện, lội rừng rậm với bùn lầy ngập đến thắt lưng, ngâm mình hàng giờ trong nước lạnh để phục kích, rồi rút quân trong đêm trước khi trời sáng nhằm tránh các đợt càn quét và máy bay phủ đầu của địch. Gian khổ là vậy, nhưng ông chưa bao giờ than thở. Ông thường nói: “Ngày đó, còn thở là còn đánh giặc.”Trong suốt bảy năm chiến đấu, từ năm 1968 đến năm 1975, ông nội tôi đã tham gia rất nhiều trận đánh lớn nhỏ trên khắp chiến trường Cần Thơ và vùng lân cận. Dù nhiều địa danh sau năm 1975 đã đổi tên, nhưng trong ký ức của ông, từng trận đánh vẫn hiện lên rõ ràng như mới hôm qua.Tiêu biểu là trận đánh vào căn cứ Quang Phong, xã Phương Bình, huyện Phụng Hiệp, tỉnh Cần Thơ vào năm 1972. Đây là một trong những căn cứ quan trọng của địch tại tuyến Vòng Cung, được bố trí lực lượng phòng thủ dày đặc, bao gồm cả trận địa pháo 105 ly, giữ vai trò khống chế một vùng rộng lớn của huyện Phụng Hiệp. Mục tiêu của quân Giải phóng là tiêu diệt căn cứ này nhằm mở rộng vùng giải phóng và giáng đòn mạnh vào hệ thống phòng thủ của địch.Đêm ấy, đơn vị ông được lệnh tập kích. Trong bóng đêm đặc quánh, các mũi thọc sâu lặng lẽ luồn qua từng lớp hàng rào. Mũi chủ lực do đồng chí Đào Văn Bé làm mũi trưởng, có đồng chí Lê Trọng Nghĩa (Tám Nghĩa) cùng tham gia, tổng cộng chín chiến sĩ, chia làm ba tổ. Nhiệm vụ của mũi này là đánh thẳng vào Sở chỉ huy Yếu khu Quang Phong và trận địa pháo. Tổ thọc sâu đã vượt qua bảy lớp rào phòng thủ quanh đồn, tiếp cận lớp rào cuối cùng và đặt mìn phá rào, mở đường cho các mũi tiến công.Mặc dù lực lượng Tiểu đoàn Tây Đô 1 lúc đó hạn chế về quân số, nhưng đơn vị đã sử dụng chiến thuật táo bạo, chia nhiều mũi thọc sâu và phối hợp tấn công đồng loạt. Khi tiếng hô “Tiến lên!” vang lên, các chiến sĩ cứ thế lao về phía trước, mặc cho mưa bom bão đạn dội xuống, không một ai chùn bước.Trong trận đánh ác liệt ấy, ông còn nhớ rất rõ hình ảnh những người anh em trong tiểu đội. Đồng chí Sáu Thanh bị đạn bắn thẳng vào vai phải. Ông gọi Sáu Thanh lùi về phía sau, nhưng người đồng đội ấy chỉ đổi súng sang tay trái, kẹp nách và tiếp tục xả đạn, nhất quyết không rời trận địa. Người em cùng tiểu đội, thường được gọi vui là Trí em, do trùng tên với ông, cũng bị trúng ba đến bốn phát đạn vào đùi và vai. Ông nội tôi khoác vai Trí em núp sau lùm cây, vừa bắn chặn địch, vừa lo sợ người em không qua khỏi. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, Trí em lấy khẩu súng nhét vào tay ông và nói: nếu em có chết, nhờ anh trả lại những vết thương này lên người Mỹ – ngụy giúp em, và về hậu cứ nói lại với Lanh rằng em đã thất hứa không về được nữa.Những lời nói ấy khiến ông vừa căm giận, vừa đau đớn. Trong cơn bốc lửa, ông kẹp hai khẩu súng, bắn hạ ba tên địch ngay trước mặt. Sau khi làm chủ được căn cứ Quang Phong, đơn vị còn bắt sống được một tên chỉ huy của địch. Khi mọi việc đã tạm lắng, ông cùng anh em đưa thương binh về hậu cứ băng bó. Lúc ấy, ông mới phát hiện mình cũng bị trúng một viên đạn ở phía sau hông. Các cô quân y đùa rằng ông “mạng lớn”, chỉ cần viên đạn lệch thêm một chút nữa thôi là đã mất một quả thận.Viên đạn ấy găm trong người ông suốt nhiều chục năm. Khi tôi còn nhỏ, tôi chỉ thấy sau lưng ông có một cục tròn, nhẵn bóng, lớn bằng đầu ngón chân cái. Tôi từng hỏi và xin ông cho lấy ra, nhưng ông chỉ cười, nói đó là “dấu ấn một thời” và không cho tôi động vào. Chỉ đến khoảng năm 2019–2020, khi chỗ ấy thường xuyên đau nhức và bác sĩ cho biết mảnh đạn đang di chuyển sâu vào trong, ông mới buộc phải phẫu thuật lấy toàn bộ mảnh đạn ra.Bên cạnh Quang Phong, ông còn tham gia nhiều trận đánh khác tại Gạch Góc Dị Thanh, nơi địch thường xuyên cơ động quân để càn quét tuyến Vòng Cung. Ông cùng đơn vị nằm phục kích suốt nhiều giờ dưới bùn lầy, chỉ chờ thời khắc nổ súng, bởi chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến cả đội bị lộ. Thế nhưng, Tiểu đoàn 309 luôn hoàn thành nhiệm vụ trong абсолют bí mật.Tại Đồn Tô Ma, một trận đánh phối hợp ngày – đêm đã diễn ra. Ban ngày, Tiểu đoàn 303 và 307 đánh cường tập nhằm thu hút hỏa lực địch, tạo điều kiện cho Tiểu đoàn 309 đánh đêm. Trong bóng tối, ông cùng đồng đội áp sát, phá rào và tấn công từ nhiều hướng. Đây là một trong những trận đánh có thương vong nhiều nhất mà ông từng tham gia.Đặc biệt, trận Đồn 3 Tây – Ngã Năm năm 1972 là trận đánh để đời của ông. Do tình hình cấp bách, trận phục kích phải diễn ra sớm hơn dự kiến. Địch phản kích dữ dội bằng pháo sáng và trực thăng. Trong cuộc chiến ấy, ông bị thương nặng, máu thấm đẫm áo, nhưng vẫn cố gắng dìu một đồng đội bị thương nặng hơn ra khỏi vùng nguy hiểm. Sau này, khi kể lại, ông chỉ nói ngắn gọn: “Còn sống được là nhờ anh em dìu nhau.”Suốt những năm tháng ấy, ông đã tham gia không biết bao nhiêu cuộc chiến lớn nhỏ, chứng kiến biết bao người anh, người em, đồng đội thân thiết lần lượt ngã xuống. Có những cái tên ông không bao giờ quên, có những khuôn mặt chỉ còn tồn tại trong ký ức. Chiến tranh đã lấy đi của ông tuổi trẻ trọn vẹn, lấy đi của đơn vị ông rất nhiều sinh mạng, nhưng không thể lấy đi ý chí và lòng yêu nước của những người lính Tây Đô.Sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng 30/4/1975, ông trở về với gia đình, mang theo trên cơ thể những vết thương chiến tranh, nhưng trái tim vẫn luôn đầy ắp tình yêu quê hương. Ông sống giản dị, hiền lành, lặng lẽ như bao người nông dân khác. Nếu không nghe kể, ít ai nghĩ rằng người đàn ông hiền hậu ấy từng đi qua bao nhiêu trận mưa bom bão đạn.Với tôi, ông không chỉ là người lính năm xưa, mà còn là người thầy đầu tiên dạy tôi đạo làm người, dạy tôi biết trân trọng hòa bình. Có lần tôi hỏi ông rằng đi đánh giặc có sợ không, ông cười hiền và nói: “Sợ chứ! Nhưng quê hương mình mà không đứng lên thì ai đứng? Tụi tao đánh để tụi bây được sống yên bây giờ đó.” Câu nói ấy khiến tôi lặng người.Câu chuyện của ông nội tôi không chỉ là ký ức của một gia đình, mà còn là bài học sâu sắc về lòng yêu nước – giá trị bất biến của dân tộc Việt Nam; về sự hy sinh thầm lặng của những con người không có tên tuổi lớn trong sách sử, nhưng đã góp phần làm nên hòa bình hôm nay. Đó cũng là lời nhắc nhở đối với thế hệ trẻ rằng, dù không còn cầm súng, chúng tôi vẫn phải học tập, rèn luyện, sống tử tế và cống hiến cho xã hội, để không phụ sự hy sinh của cha ông.Tôi viết những dòng này với tất cả lòng biết ơn dành cho ông nội tôi – chiến sĩ Nguyễn Trọng Trí, và dành cho cả một thế hệ đã “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”. Câu chuyện của ông là ngọn lửa soi sáng con đường tôi đi, giúp tôi hiểu rằng hòa bình không phải là món quà được ban tặng, mà là cái giá của máu và nước mắt. Thế hệ trẻ hôm nay xin hứa sẽ tiếp bước, sống xứng đáng với những người đã ngã xuống và những người đã cống hiến trọn đời mình cho Tổ quốc.“Tổ quốc ghi công – Nhân dân ghi nhớ – Thanh niên tiếp bước.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn