Nguyễn Trung Ngạn
Nguyễn Trung Ngạn (1289–1370), tự Bang Trực, hiệu Giới Hiên, là một đại thần, nhà chính trị, nhà ngoại giao, sử gia và nhà thơ tiêu biểu của triều Trần. Ông nổi tiếng nhờ tài năng quản lý đất nước, đóng góp trong lĩnh vực pháp luật, sử học và văn học, đồng thời được nhiều sử gia hậu thế đánh giá là một trong những danh thần xuất sắc nhất của thời Trần.
Sự nghiệp và các cương vị
Nguyễn Trung Ngạn quê ở làng Thổ Hoàng (nay thuộc huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên). Ông đỗ Hoàng giáp khi mới 16 tuổi và phục vụ qua nhiều đời vua nhà Trần. Trong gần sáu thập kỷ làm quan, ông từng đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng như Kinh sư Đại doãn, Hành khiển, Kinh lược sứ, Giám tu Quốc sử viện và cuối cùng giữ cương vị tương đương Tể tướng với tước Thân Quốc công. Ông cũng hai lần đi sứ nhà Nguyên và được đánh giá cao về tài ngoại giao.
Đóng góp nổi bật
Nguyễn Trung Ngạn được biết đến với năng lực trên nhiều lĩnh vực. Ông cùng Trương Hán Siêu biên soạn Hoàng triều đại điển và Hình thư, góp phần hoàn thiện thể chế và pháp luật của triều Trần. Khi làm An phủ sứ Nghệ An, ông còn đề xuất lập Tào thương để dự trữ lương thực cứu đói, được xem là một chính sách an sinh xã hội có ảnh hưởng lâu dài. Ông cũng tham gia biên soạn sử sách và để lại bài văn bia Ma Nhai kỷ công bi văn, hiện vẫn còn giá trị lịch sử.
Văn học và di sản
Ngoài chính sự, Nguyễn Trung Ngạn còn là một nhà thơ có tiếng. Tác phẩm của ông gồm Giới Hiên thi tập, Thanh chinh Đà Giang thực lục, Ma Nhai kỷ công bi văn cùng nhiều bài thơ chữ Hán còn lưu truyền. Các nhà phê bình đời sau, trong đó có Phan Huy Chú, đánh giá thơ ông có phong thái khoáng đạt, giàu khí phách và nghệ thuật điêu luyện.
Tưởng niệm và ảnh hưởng
Nguyễn Trung Ngạn mất năm 1370, thọ hơn 80 tuổi. Tên tuổi của ông được đặt cho nhiều trường học và đường phố trên cả nước. Quê hương Hưng Yên hiện có đền thờ và khu tưởng niệm ông, trong khi tại Hà Nội vẫn còn nhiều đền, đình thờ vị danh thần từng giữ chức đứng đầu kinh thành Thăng Long. Di sản của ông được ghi nhận không chỉ ở tài trị nước mà còn ở sự thanh liêm, tinh thần vì dân và những đóng góp cho luật pháp, ngoại giao, sử học và văn học Việt Nam thời Trần.


