NGUYỄN TRUNG TRỰC – "BAO GIỜ NGƯỜI TÂY NHỔ HẾT CỎ NƯỚC NAM..."

Trong lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Nam Bộ, Nguyễn Trung Trực là một biểu tượng rực rỡ nhất cho tinh thần quật khởi của người nông dân yêu nước. Ông không chỉ là một thiên tài quân sự với những chiến công lẫy lừng "đốt tàu Pháp, đánh đồn Tây", mà còn là người đã để lại cho hậu thế một lời thề độc lập đanh thép, khẳng định sức mạnh trường tồn của dân tộc Việt Nam.
1. Từ người ngư dân đến thủ lĩnh nghĩa quân
Nguyễn Trung Trực (tên thật là Nguyễn Văn Lịch) sinh năm 1838 tại xóm Nghề, tỉnh Định Tường (nay thuộc tỉnh Long An). Xuất thân từ một gia đình làm nghề chài lưới, ông có một thân hình vạm vỡ, giỏi võ nghệ và đặc biệt là lòng căm thù giặc sâu sắc khi chứng kiến quê hương bị giày xéo dưới gót giày viễn chinh.
Năm 1859, khi quân Pháp tấn công thành Gia Định, ông đã chiêu mộ những người nông dân cùng chí hướng, thành lập đội nghĩa binh để chống lại hỏa lực hiện đại của phương Tây. Với sự mưu trí và hiểu rõ địa hình sông nước, ông đã lãnh đạo nghĩa quân thực hiện lối đánh du kích, "xuất quỷ nhập thần" khiến quân Pháp vô cùng khốn đốn.
2. Chiến công "Hỏa hồng Nhật Tảo"
Chiến công hiển hách nhất, làm chấn động chính quyền thực dân lúc bấy giờ chính là trận tiêu diệt tàu Hy Vọng (L’Espérance) vào ngày 10/12/1861 trên dòng sông Nhật Tảo. Đây là con tàu chiến hiện đại của Pháp, được trang bị đại bác và áp đảo hoàn toàn về vũ khí.
Nguyễn Trung Trực đã dùng một kế hoạch vô cùng táo bạo: Ông cho nghĩa quân cải trang thành một đoàn thuyền buôn, giấu vũ khí dưới lòng thuyền và áp sát tàu giặc để giả vờ trình giấy thông hành. Khi vừa tiếp cận, ông phát lệnh tấn công. Nghĩa quân dũng cảm nhảy lên tàu, dùng gậy gộc và mã tấu tiêu diệt toán lính Pháp, sau đó châm lửa đốt cháy hoàn toàn con tàu. Ngọn lửa rực trời trên sông Nhật Tảo không chỉ tiêu diệt một phương tiện chiến tranh mà còn thiêu rụi cái uy thế của quân đội viễn chinh, tiếp thêm niềm tin mãnh liệt cho nhân dân Nam Bộ.
3. Tấm gương hiếu nghĩa và sự hy sinh cao thượng
Sau nhiều chiến công tại Rạch Giá và đảo Phú Quốc, quân Pháp nhận ra không thể dùng vũ lực để bắt được ông. Chúng đã thực hiện một hành động hèn hạ: bắt giữ mẹ của ông cùng nhiều thường dân để làm con tin, ép ông phải ra nộp mình.
Đứng trước sự lựa chọn giữa mạng sống cá nhân và sự an nguy của người mẹ già cùng nhân dân, Nguyễn Trung Trực đã quyết định ra nộp mình để cứu dân, cứu mẹ. Thực dân Pháp vừa nể phục, vừa lo sợ tài năng của ông. Chúng dùng mọi cách từ dụ dỗ đến mua chuộc bằng chức tước cao sang, hứa hẹn phong ông làm lãnh binh nếu ông chấp nhận đầu hàng và cộng tác. Thế nhưng, người anh hùng ấy đã dõng dạc trả lời: "Tôi chỉ muốn làm một chức thôi, đó là chức chém đầu tất cả quân Tây xâm lược!".
4. Lời tuyên ngôn bất tử tại pháp trường
Ngày 27/10/1868, thực dân Pháp đưa Nguyễn Trung Trực ra hành quyết tại chợ Rạch Giá (Kiên Giang). Buổi sáng hôm ấy, hàng ngàn người dân Nam Bộ đã đổ về đây, im lặng và nước mắt lưng tròng nhìn người anh hùng của mình lần cuối.
Trước khi bước lên bệ chém, quân giặc hỏi ông lần cuối về ý định chống đối, ông đã hiên ngang nhìn thẳng vào mắt chúng và để lại một câu nói đã trở thành chân lý của mọi cuộc chiến tranh nhân dân sau này:
"Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam, thì mới hết người Nam đánh Tây!"
Lời khẳng định ấy như một lời sấm truyền, khẳng định rằng chừng nào đất nước còn bị xâm lược, thì khát vọng tự do của người dân Việt Nam sẽ như cỏ dại, bị cắt đi lại mọc lên mạnh mẽ hơn, không bao giờ có thể tận diệt.
Nguyễn Trung Trực ngã xuống ở tuổi 30, nhưng linh hồn ông đã hòa vào sông nước phương Nam. Ông được nhân dân tôn vinh là một vị thần, và đền thờ ông tại Rạch Giá luôn nghi ngút khói hương. Lời tuyên ngôn về "cỏ nước Nam" của ông đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận, dẫn dắt thế hệ thanh niên Việt Nam trong các cuộc kháng chiến trường kỳ sau này để giành lại trọn vẹn độc lập cho Tổ quốc.



