NGUYỄN TRUNG TRỰC – “BAO GIỜ TÂY NHỔ HẾT CỎ NƯỚC NAM…”
Nguyễn Trung Trực là thủ lĩnh nghĩa quân Nam Bộ, nổi tiếng với chiến thắng đốt tàu L'Espérance trên sông Nhật Tảo năm 1861 và tinh thần bất khuất chống Pháp. Ông bị hành quyết năm 1868 khi mới khoảng 30 tuổi.
Buổi sáng ngày 27 tháng 10 năm 1868, ở Rạch Giá, một người đàn ông bị áp giải ra pháp trường. Trước mặt ông là quân Pháp, phía sau là một vùng đất quê hương đang chìm trong những năm tháng đầy biến động. Người đàn ông ấy còn rất trẻ, nhưng đã trở thành một trong những thủ lĩnh nghĩa quân nổi tiếng nhất của Nam Kỳ thời chống Pháp.
Ông là Nguyễn Trung Trực.
Nguyễn Trung Trực sinh năm 1838, tên thật là Nguyễn Văn Lịch, quê ở vùng Bình Định. Sau này ông theo gia đình vào Nam và lớn lên ở vùng sông nước Nam Bộ. Có lẽ chính cuộc sống giữa những con sông, kênh rạch và làng quê miền Tây đã khiến ông am hiểu địa hình nơi đây hơn bất kỳ người lính phương xa nào.
Năm 1858, quân Pháp nổ súng xâm lược Đà Nẵng. Chỉ vài năm sau, chiến tranh lan xuống Nam Kỳ. Năm 1862, triều đình nhà Nguyễn ký Hòa ước Nhâm Tuất, nhượng cho Pháp ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ. Nhưng đối với nhiều người dân Nam Bộ, cuộc chiến chưa kết thúc.
Các cuộc khởi nghĩa tiếp tục diễn ra.
Nguyễn Trung Trực cũng đứng lên.
Ông tập hợp nghĩa quân, dựa vào sự che chở của người dân và tận dụng những con sông, con rạch chằng chịt của miền Tây để chiến đấu. Nghĩa quân không có quân số lớn, vũ khí cũng thiếu thốn, nhưng họ có một lợi thế mà quân Pháp khó có được: họ hiểu từng con nước, từng khu rừng và từng xóm làng.
Rồi một trận đánh khiến tên tuổi Nguyễn Trung Trực được nhắc đến mãi về sau xảy ra.
Đó là trận đốt tàu L'Espérance trên sông Nhật Tảo năm 1861.
Tàu L'Espérance của quân Pháp được xem là một phương tiện quân sự quan trọng trên tuyến sông. Con tàu thường tuần tra để kiểm soát vùng sông nước và bảo vệ hoạt động vận chuyển của quân Pháp.
Nguyễn Trung Trực quyết định đánh con tàu ấy.
Nhưng làm thế nào để một đội nghĩa quân nhỏ có thể tấn công một tàu chiến?
Ông nghĩ đến một cách rất táo bạo.
Nghĩa quân cải trang thành những người dân bình thường, đi thuyền trên sông như những người buôn bán. Họ không tiến thẳng đến tàu Pháp với dáng vẻ của một đội quân đang chuẩn bị tấn công. Họ tiếp cận một cách âm thầm, chờ đến khi khoảng cách đủ gần rồi bất ngờ ra tay.
Cuộc tấn công diễn ra rất nhanh.
Nghĩa quân đánh chiếm tàu, rồi đốt cháy nó.
Lửa bùng lên trên mặt nước.
Khói đen cuồn cuộn giữa dòng Nhật Tảo.
Một chiến thắng của một đội quân nhỏ trước phương tiện chiến đấu hiện đại của đối phương đã gây tiếng vang lớn.
Nhưng Nguyễn Trung Trực hiểu rằng chiến thắng ấy chưa thể kết thúc cuộc chiến.
Sau đó, ông tiếp tục hoạt động ở nhiều nơi thuộc Nam Kỳ. Khi quân Pháp mở rộng kiểm soát, nghĩa quân phải di chuyển liên tục. Có lúc họ ẩn trong rừng, có lúc dựa vào các làng ven sông, có lúc lại bất ngờ xuất hiện rồi nhanh chóng rút đi.
Người dân trở thành chỗ dựa quan trọng của nghĩa quân.
Họ cung cấp lương thực, che giấu người chiến đấu và báo tin về hoạt động của quân Pháp.
Nhưng cũng chính vì thế, quân Pháp tìm mọi cách truy bắt Nguyễn Trung Trực.
Cuối cùng, ông bị bắt.
Quân Pháp tìm cách mua chuộc và dụ ông đầu hàng, nhưng ông từ chối.
Ngày ông bị đưa ra hành quyết, câu chuyện về người thủ lĩnh nghĩa quân ấy trở thành một trong những câu chuyện bi tráng của lịch sử Nam Bộ.
Nguyễn Trung Trực khi ấy mới khoảng ba mươi tuổi.
Một cuộc đời còn rất trẻ.
Một cuộc đời đáng lẽ có thể tiếp tục với gia đình, quê hương và những ngày tháng bình thường.
Nhưng ông đã chọn con đường chiến đấu.
Tương truyền, trước khi hy sinh, ông nói một câu mà về sau trở thành lời thề nổi tiếng:
“Bao giờ Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây.”
Chỉ một câu nói.
Nhưng nó thể hiện rất rõ tinh thần của người dân Nam Bộ trong những năm đầu chống thực dân Pháp: mất một người vẫn còn người khác đứng lên.
Nguyễn Trung Trực hy sinh, nhưng cuộc kháng chiến của nhân dân Nam Bộ không vì thế mà chấm dứt.
Những cuộc nổi dậy vẫn tiếp tục.
Tên tuổi của ông cũng không biến mất.
Người dân lập đền thờ ông ở nhiều nơi. Những câu chuyện về ông được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đặc biệt ở Nam Bộ, Nguyễn Trung Trực trở thành một nhân vật được nhân dân kính trọng sâu sắc.
Ngày nay, nếu đến Rạch Giá, Kiên Giang, người ta vẫn có thể tìm thấy những dấu tích gắn với tên tuổi ông. Hằng năm, người dân tổ chức lễ tưởng niệm Nguyễn Trung Trực, thu hút rất đông người tham dự.
Điều đáng chú ý là hình ảnh của ông không chỉ tồn tại trong những trang sách lịch sử.
Nó sống trong đời sống của người dân.
Trong những nén nhang.
Trong những câu chuyện được kể lại.
Trong những ngày lễ mà người dân nhớ về một người đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Có lẽ vì thế mà Nguyễn Trung Trực trở thành một nhân vật đặc biệt.
Ông không phải một vị vua.
Không phải một quan đại thần.
Cũng không có trong tay một đội quân hùng mạnh.
Ông chỉ là một người dân Nam Bộ đứng lên khi quê hương bị xâm lược.
Nhưng chính từ một con người bình thường ấy đã xuất hiện một tinh thần phi thường.
Ngày nay, những con sông Nam Bộ vẫn chảy qua những xóm làng xanh mướt. Những nơi từng là chiến trường năm xưa giờ đã trở thành những vùng đất đông đúc, bình yên.
Con sông Nhật Tảo vẫn ở đó.
Nhưng trên mặt nước không còn những chiếc tàu chiến.
Không còn những đoàn nghĩa quân chèo thuyền trong đêm.
Chỉ còn những con thuyền dân sinh chậm rãi đi qua.
Nếu lịch sử không được kể lại, có lẽ người ta sẽ chẳng thể biết rằng trên chính dòng sông bình lặng ấy, hơn một thế kỷ trước từng có một trận đánh làm rung chuyển cả vùng Nam Bộ.
Và cũng chẳng thể biết rằng có một người tên Nguyễn Trung Trực đã từng đứng trước kẻ thù, biết mình sắp chết nhưng vẫn không chịu cúi đầu.



