Nguyễn Trung Trực: Đốt hỏa hồng Nhựt Tảo- Thắp hoa lửa thanh xuân
Có những cái tên khi nhắc đến không chỉ làm hiện lên một nhân vật lịch sử, mà còn đánh thức trong tôi – một người trẻ của thời đại hôm nay những câu hỏi về phẩm giá, về lòng can đảm, và về cách mình nên sống giữa thế giới đổi thay quá nhanh. Nguyễn Trung Trực chính là một cái tên như thế. Ông bước ra từ xóm chài Bình Nhựt, từ những nhịp sóng Vàm Cỏ Đông, nhưng lại để lại một dấu ấn lớn đến mức người trẻ hôm nay dù không sống trong thời đạn lửa vẫn không thể không thấy mình được soi rọi.
Lớn lên trong điều kiện nghèo khó, sống bằng nghề chài lưới, nhưng Nguyễn Trung Trực không bị giới hạn bởi hoàn cảnh. Ông luyện văn võ, đoạt quán quân võ đài Cai Tài năm 1858–1859, được đồng môn tôn làm thủ lĩnh. Danh sĩ Nguyễn Thông khi viết về ông đã nhấn mạnh: “Nguyễn Văn Lịch tính thâm trầm, nghiêm nghị và can đảm…” một lời ghi nhận từ chính những người Việt Nam cùng thời, càng khiến tôi hiểu rằng cái nền nếp trong tâm hồn ông đã được rèn từ sớm. Khi đọc những dòng ấy, tôi chợt nghĩ: người trẻ chúng tôi đôi khi chỉ vì vài khó khăn nhỏ đã chùn lòng, còn ông, từ tuổi đôi mươi đã tự rèn mình thành người dẫn đường.
Hai chiến công của ông – Hỏa hồng Nhựt Tảo và Kiếm bạt Kiên Giang không chỉ là những vệt sáng trong lịch sử mà còn là lời nhắc nhở với riêng tôi rằng trí tuệ và bản lĩnh của con người Việt Nam luôn có cách vượt qua điều tưởng như không thể. Ở Nhựt Tảo, ông chủ mưu đốt cháy tàu L’Espérance bằng cách nghi binh đám cưới – một kế hoạch táo bạo cho thấy trí và dũng hòa làm một. Ở Kiên Giang, lực lượng ít ỏi nhưng ông vẫn đánh chiếm đồn Pháp trong năm ngày, chứng minh bản lĩnh không khuất phục trước sức mạnh vượt trội. Những chiến thắng ấy không chỉ khiến nhân dân kính phục, mà cả người Pháp – đối thủ trực diện của ông cũng phải thừa nhận. Quan toàn quyền Paulin Vial đã viết rằng Nguyễn Trung Trực là “người rất tự trọng, có tư cách đáng quý và đầy nghị lực… một người chỉ huy trẻ tuổi, rất can đảm”, và trong những cuộc chất vấn, ông “rất đàng hoàng chính đáng”. Với tôi, sự thừa nhận này giống như một thước đo khách quan: lòng quả cảm của ông có sức lan tỏa vượt khỏi biên giới của cuộc chiến.
Và điều khiến Nguyễn Trung Trực trở nên lớn lao hơn trong mắt tôi không chỉ là chiến thắng. Chính những đau thương cuối đời ông mới khiến trái tim thế hệ trẻ như tôi nghẹn lại: mẹ bị bắt, vợ chết, con thơ qua đời vì không ai dám cho bú, nghĩa quân kiệt sức, dân làng bị trả thù… Trong cảnh ấy, ông không chọn sống, ông chọn hi sinh để cứu người khác. Sử liệu Pháp ghi lại rằng trong thời gian bị giam cầm, ông “không một lúc nào tỏ ra yếu đuối”, và “chỉ xin được xử tử ngay tức khắc”(Alfred Schreiner). Đọc điều ấy, tôi thấy được cái khí chất không thể bẻ gãy, một phẩm chất mà cả kẻ thù cũng cúi đầu kính trọng. Sự cứng cỏi ấy không phải lời đồn đại mà được chính những người đã giam và thẩm vấn ông chứng thực.
Khi bước ra pháp trường, ông yêu cầu mở trói và không bịt mắt. Ở khoảnh khắc ấy, câu nói trở thành bất tử: “Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây.” Đó không chỉ là một lời thề. Với thế hệ trẻ như tôi, nó là lời thức tỉnh: mỗi người sinh ra trên mảnh đất này đều mang trong mình trách nhiệm giữ gìn bản sắc và khí phách dân tộc.
Tầm vóc của Nguyễn Trung Trực được tôn vinh không chỉ trong dân gian, mà cả triều đình cũng phải cúi đầu trước khí tiết của ông. Vua Tự Đức, khi nghe tin ông thọ tử, đã sai hoàng giáp Lê Khắc Cẩn làm lễ truy điệu và ngự bút bài điếu, ngợi ca:
“Giỏi thay người chài – mạnh thay quốc sĩ…
Ngàn năm hương khói, trung nghĩa còn đây.”
Đó là lời triều đình dành cho một người dân chài áo vải, một vinh dự hiếm có trong lịch sử Việt Nam. Nhân dân Rạch Giá thờ ông như Thượng Đẳng Linh Thần, xem ông là biểu tượng “sống làm Tướng, chết làm Thần”, “anh khí như hồng” rực rỡ như dải cầu vồng. Còn đối với người Pháp, họ không thể không thừa nhận sự uy nghi của ông: từ những trang hồi ký của Paulin Vial cho đến ghi chép của Alfred Schreiner, Nguyễn Trung Trực hiện lên như một tù binh mà ngay cả kẻ thù cũng dành sự nể trọng hiếm có.
Và đến tận hôm nay, ảnh hưởng ấy vẫn còn nguyên. Năm 2018, Bưu chính Việt Nam đã phát hành bộ tem kỷ niệm 150 năm ngày mất của ông, trên đó là chân dung Nguyễn Trung Trực và ngọn lửa Nhựt Tảo phía sau. Tôi nhìn con tem ấy mà thấy như đang nhìn vào nhịp cầu nối giữa một anh hùng thế kỷ XIX và tâm hồn người trẻ thế kỷ XXI.
Nguyễn Trung Trực đã hi sinh, nhưng tinh thần của ông vẫn còn đó, không nằm trong những bảo tàng hay đền thờ, mà nằm trong cách mỗi người trẻ Việt Nam hôm nay biết sống đúng đắn, biết yêu thương, biết dấn thân. Chúng tôi không còn phải cầm súng, nhưng chúng tôi phải cầm lấy trách nhiệm. Chúng tôi không cần đốt tàu giặc, nhưng phải đốt lên trong mình ngọn lửa của trí tuệ, của sự tử tế, của khát vọng xây dựng đất nước. Và có lẽ, đó chính là “Hỏa hồng Nhựt Tảo” của thời đại mới, không phải là ngọn lửa trên mặt nước, mà là ngọn lửa trong tim người Việt Nam trẻ. Nếu cỏ nước Nam vẫn xanh, thì Việt Nam vẫn còn những người trẻ sẵn sàng sống như Nguyễn Trung Trực: giản dị mà kiêu hãnh, bình thường mà phi thường, luôn đứng ở nơi Tổ quốc cần.
Ngẫm về Nguyễn Trung Trực, tôi nhận ra rằng có những con người dù đã đi xa vẫn còn đủ sức dựng thẳng lưng cả một thế hệ. Với người trẻ hôm nay, ông không chỉ là dấu mốc trong lịch sử mà là lời nhắc: bản lĩnh luôn có chỗ đứng, ở bất kỳ thời nào. Hiên ngang giữa pháp trường, ông để lại cho chúng tôi bài học giản dị mà sâu sắc, sống sao cho đáng, và đứng vững trước những lựa chọn dễ khiến ta cúi đầu. Chỉ cần còn những người trẻ biết giữ lấy tinh thần ấy, thì ngọn lửa trung nghĩa mà ông thắp lên sẽ vẫn sáng, nhỏ thôi nhưng đủ để dẫn đường.



